Các bước khám, lấy dấu hoặc scan, ghi nhận khớp cắn, thử răng và gắn hàm được thực hiện tại Dr. Care; phần thiết kế, chế tác thanh bar và hoàn thiện hàm răng được chuyển đến labo chuyên trách. Hàm tạm có thể hoàn thành khoảng 2–6 ngày nếu Implant đủ điều kiện chịu lực, còn hàm sau cùng chỉ thực hiện sau khi trụ tích hợp xương và phải trải qua nhiều bước kiểm tra độ khít, thẩm mỹ, phát âm và khớp cắn.
Tình trạng: Tò mò về vai trò của labo răng sứ trong quy trình phục hình Implant toàn hàm. “Răng sứ gắn lên Implant toàn hàm được làm ở đâu, làm ngay tại phòng khám hay gửi đi nơi khác, mất khoảng bao lâu mới có?” |
Chào Cô Phụng, cảm ơn Cô đã gửi câu hỏi về cho Bác sĩ Dr. Care.
Bác sĩ trả lời thẳng: hàm răng gắn trên Implant toàn hàm không được chế tác hoàn toàn ngay trên ghế điều trị. Tại Dr. Care, Bác sĩ thực hiện các bước thuộc về lâm sàng như khám, chụp CT, scan hoặc lấy dấu, ghi nhận vị trí Implant, chiều cao khớp cắn, đường giữa, độ nâng đỡ môi, màu và hình dạng răng; sau đó dữ liệu được chuyển đến labo răng sứ để kỹ thuật viên thiết kế và gia công hàm.
Khi labo hoàn thành từng giai đoạn, hàm hoặc mẫu thử được chuyển lại Dr. Care để Bác sĩ thử trực tiếp trong miệng Cô. Chỉ khi độ khít, thẩm mỹ, phát âm, khả năng vệ sinh và khớp cắn đạt yêu cầu, labo mới được chuyển sang bước kế tiếp.
Vì vậy, câu trả lời chính xác không phải là “phòng khám làm” hoặc “labo làm” theo nghĩa tách rời. Đây là một quy trình phối hợp. Bác sĩ chịu trách nhiệm chẩn đoán, lựa chọn phương án phục hình, truyền đạt thông số, kiểm tra trong miệng và quyết định có được gắn hàm hay không. Kỹ thuật viên labo chịu trách nhiệm chuyển những thông số đó thành một hàm răng có hình dạng, vật liệu và cấu trúc đúng chỉ định.
Labo không tự quyết định Cô nên đặt bao nhiêu Implant, nâng chiều cao khớp cắn bao nhiêu, dùng All-on-4 hay All-on-6 hoặc có thể chịu lực sớm hay không. Ngược lại, Bác sĩ cũng không nên bỏ qua những bước kiểm tra kỹ thuật chỉ vì hàm đã được thiết kế bằng máy tính.
Điều Cô cần quan tâm không chỉ là labo nằm ngay trong nha khoa hay ở một địa điểm khác. Một labo bên ngoài nhưng chuyên sâu phục hình toàn hàm, nhận dữ liệu đầy đủ và phối hợp chặt với Bác sĩ vẫn có thể tạo ra phục hình chính xác. Trong khi đó, một labo ở ngay tại chỗ nhưng thiếu bước kiểm tra vị trí Implant, khớp cắn và độ khít cũng không bảo đảm kết quả tốt.
| Công việc | Thực hiện tại Dr. Care | Thực hiện tại labo |
| Lập kế hoạch điều trị | Bác sĩ đánh giá CT Cone Beam 3D, tình trạng xương, mô mềm, vị trí xoang hàm, dây thần kinh, khớp cắn và lựa chọn số lượng Implant. | Labo tiếp nhận kế hoạch phục hình và góp ý về khả năng gia công, không thay Bác sĩ đưa ra chỉ định phẫu thuật. |
| Ghi nhận dữ liệu | Scan hoặc lấy dấu, ghi nhận vị trí Implant, tương quan hai hàm, đường giữa, đường cười, độ nâng đỡ môi, phát âm và màu răng. | Số hóa mẫu, dựng mẫu làm việc và kiểm tra dữ liệu có đủ để thiết kế hay không. |
| Thiết kế hàm răng | Bác sĩ gửi chỉ định về chiều cao khớp cắn, hình dạng răng, số răng, độ chìa, vùng cần tạo nướu giả và khoảng vệ sinh. | Kỹ thuật viên sắp răng, thiết kế nền nướu, thanh bar, vị trí lỗ vít và cấu trúc nâng đỡ theo chỉ định. |
| Gia công | Không thực hiện trực tiếp trong miệng Cô. | Đúc hoặc tiện thanh bar CAD/CAM, gia công răng nhựa hoặc lớp sứ, hoàn thiện và đánh bóng phục hình. |
| Thử hàm | Bác sĩ thử khóa kiểm tra, nền sáp, răng sáp, thanh bar và hàm hoàn chỉnh trực tiếp trên Implant. | Điều chỉnh hoặc làm lại theo kết quả thử được Bác sĩ gửi về. |
| Gắn hàm | Bác sĩ kiểm tra độ khít, siết vít đúng lực, chỉnh khớp cắn, đóng lỗ vít và hướng dẫn vệ sinh. | Labo không tự gắn hàm cho người bệnh và không quyết định phục hình đã đủ điều kiện sử dụng hay chưa. |
Cô cũng cần phân biệt hàm tạm và hàm sau cùng. Hai loại này đều có thể là hàm cố định bắt vít trên Implant, nhưng mục đích và thời điểm sử dụng khác nhau.
Hàm tạm được chế tác trong giai đoạn sớm sau khi đặt trụ. Mục tiêu là giúp Cô có răng để giao tiếp, hỗ trợ môi – má, tập phát âm và ăn thức ăn mềm trong thời gian Implant tích hợp với xương.
Hàm tạm thường làm từ vật liệu nhựa, dễ chỉnh sửa khi nướu còn thay đổi. Hàm này không được thiết kế để Cô nhai thức ăn cứng ngay sau phẫu thuật. Dù hàm được bắt vít cố định, các Implant bên dưới vẫn đang trong giai đoạn lành thương.
Hàm sau cùng được thực hiện khi Bác sĩ xác nhận Implant đã tích hợp xương, mô mềm tương đối ổn định và khớp cắn trên hàm tạm đã được kiểm chứng. Hàm này có thanh bar kim loại nâng đỡ, kết hợp răng nhựa hoặc răng phủ sứ tùy lựa chọn.
| Tiêu chí | Hàm tạm | Hàm sau cùng |
| Thời điểm thực hiện | Trong những ngày đầu sau đặt Implant nếu các trụ đủ độ vững và tình trạng phẫu thuật cho phép. | Sau khi Implant tích hợp xương và mô mềm đã ổn định theo đánh giá của Bác sĩ. |
| Mục đích | Duy trì thẩm mỹ, phát âm, hỗ trợ ăn mềm và kiểm nghiệm thiết kế khớp cắn. | Sử dụng lâu dài, chịu lực tốt hơn và đạt độ hoàn thiện cao hơn về thẩm mỹ, độ bền và vệ sinh. |
| Khả năng chỉnh sửa | Dễ thêm, bớt hoặc điều chỉnh khi nướu thay đổi trong quá trình lành thương. | Cần được hoàn thiện chính xác trước khi gắn; việc chỉnh sửa lớn sau cùng phức tạp hơn. |
| Vật liệu thường dùng | Nhựa phục hình, đôi khi có khung gia cường tùy thiết kế và thời gian sử dụng dự kiến. | Răng nhựa trên thanh bar đúc hoặc CAD/CAM; hoặc răng phủ sứ trên thanh bar. |
| Thời gian chế tác | Dự kiến khoảng 2–6 ngày tại Dr. Care nếu đủ điều kiện làm hàm cố định sớm. | Cần nhiều buổi thử và điều chỉnh; không nên cam kết hoàn thành trong một buổi. |
Trong quy trình toàn hàm tại Dr. Care, sau khi đặt Implant, Bác sĩ lấy dấu hoặc ghi nhận dữ liệu phục hình để labo bắt đầu làm hàm tạm. Tùy ca điều trị, Cô có thể được thử nền sáp, thử răng sáp rồi mới gắn hàm tạm.
Tài liệu quy trình tại Dr. Care mô tả các mốc thử nền tạm, thử răng và gắn hàm được bố trí cách nhau khoảng hai ngày. Tuy nhiên, một số trường hợp có thể được rút gọn khi dữ liệu trước phẫu thuật đầy đủ và thiết kế số đã được chuẩn bị; một số trường hợp khác phải kéo dài hơn nếu nướu sưng nhiều, Implant chưa đạt độ vững hoặc Bác sĩ cần chỉnh lại khớp cắn.
Vì vậy, khi nghe quảng cáo “có răng ngay trong ngày”, Cô nên hỏi rõ đó là loại răng nào, được thiết kế trước hay sau phẫu thuật, có phải hàm cố định hay hàm tháo lắp và điều kiện để được gắn là gì.
Không phải người làm all on 4, All-on-5 hoặc All-on-6 đều có thể gắn hàm cố định ngay. Quyết định phụ thuộc vào độ vững của từng Implant, sự phân bố trụ, chất lượng xương, mức độ ghép xương, khớp cắn, lực nhai và khả năng liên kết các trụ bằng một hàm tạm đủ cứng.
Nếu một hoặc nhiều trụ chưa đạt điều kiện chịu lực, Bác sĩ có thể trì hoãn hàm cố định, điều chỉnh thiết kế hoặc sử dụng một phương án chuyển tiếp khác. Việc chờ thêm không có nghĩa labo làm chậm hoặc ca điều trị thất bại; đây có thể là quyết định cần thiết để hạn chế vi chuyển động làm ảnh hưởng tích hợp xương.
Đối với hàm sau cùng, quy trình phức tạp hơn nhiều so với việc chọn màu rồi “đặt labo làm răng sứ”. Trước hết, Bác sĩ phải tháo hàm tạm và kiểm tra tình trạng mô quanh Implant, độ ổn định của từng trụ, độ sạch của vùng dưới hàm và dấu hiệu viêm nếu có.
Sau đó, vị trí các Implant phải được chuyển sang mẫu hoặc dữ liệu số với độ chính xác cao. Cung hàm toàn bộ dài và có nhiều trụ nên một sai lệch nhỏ ở từng điểm có thể cộng dồn thành sai lệch lớn ở phía đối diện.
Các tổng quan khoa học cho thấy phương pháp lấy dấu kỹ thuật số có thể đạt độ chính xác tốt trong phục hình toàn hàm, nhưng kết quả phụ thuộc số lượng Implant, khoảng cách giữa các trụ, loại máy scan, scan body, kỹ thuật quét và phần mềm xử lý. Không nên hiểu rằng cứ sử dụng máy scan là chắc chắn chính xác hơn trong mọi trường hợp.
Tại Dr. Care, Bác sĩ có thể kết hợp scan trong miệng với dấu vật lý, khay cá nhân hoặc khóa kiểm tra tùy từng ca. Mục tiêu không phải chọn phương pháp “hiện đại nhất” trên tên gọi mà là tạo được dữ liệu đáng tin cậy cho chính trường hợp của Cô.
Khóa kiểm tra là một cấu trúc nối các vị trí Implant với nhau. Bác sĩ thử khóa trực tiếp trong miệng để xác nhận khoảng cách giữa các trụ trên mẫu labo có trùng với vị trí thực tế hay không.
Nếu khóa không ngồi khít hoặc bị gãy khi thử, Bác sĩ phải cắt, nối lại và ghi nhận lại vị trí. Trong quy trình tại Dr. Care, nếu bước thử khóa chưa đạt thì phải quay lại bước lấy dấu, không tiếp tục làm thanh bar chỉ để kịp thời gian đã hẹn.
Đây là một bước rất quan trọng vì hàm toàn hàm cần có độ khít thụ động. Có thể hiểu đơn giản là thanh bar phải tự ngồi đúng vị trí trên các trụ mà không cần dùng vít kéo một phần khung đang bị cong hoặc lệch xuống.
Nếu khung bị sai nhưng vẫn được siết cố định, lực căng có thể truyền liên tục lên vít, khớp nối và Implant. Theo thời gian, người bệnh có thể gặp lỏng vít, gãy vít, nứt khung, vỡ răng hoặc khó chịu khi ăn nhai. Sai lệch cũng có thể làm vùng dưới hàm khó vệ sinh và tạo điều kiện tích tụ mảng bám.
| Bước kiểm tra | Mục đích | Nếu chưa đạt |
| Lấy dấu hoặc scan vị trí Implant | Chuyển chính xác vị trí và hướng của từng trụ sang labo. | Ghi nhận lại dữ liệu, không tiếp tục thiết kế trên dữ liệu có nghi ngờ. |
| Thử khóa kiểm tra | Xác nhận tương quan giữa các Implant trên mẫu trùng với miệng Cô. | Cắt và nối lại khóa hoặc lấy dấu lại đến khi đạt. |
| Thử nền sáp và ghi khớp | Xác định chiều cao tầng mặt, tương quan hai hàm và vị trí hàm khi cắn. | Điều chỉnh chiều cao, vị trí hàm hoặc ghi nhận lại khớp cắn. |
| Thử răng sáp | Đánh giá đường giữa, độ nâng môi, đường cười, màu răng, hình dạng răng và phát âm. | Sắp lại răng, đổi màu hoặc thử lại trước khi hoàn thiện. |
| Thử thanh bar | Kiểm tra độ khít thụ động, vị trí lỗ vít và khoảng trống dành cho răng, nướu giả, vệ sinh. | Điều chỉnh, làm lại hoặc gia công lại khung nếu sai lệch không thể khắc phục an toàn. |
| Thử hàm hoàn chỉnh | Kiểm tra khớp cắn, phát âm, thẩm mỹ, độ ổn định và khả năng đưa dụng cụ vệ sinh xuống dưới hàm. | Chỉnh tại phòng khám hoặc gửi lại labo tùy mức độ thay đổi. |
Ở bước thử răng sáp, Cô có quyền nhìn và góp ý trước khi labo hoàn thiện răng nhựa hoặc phủ sứ. Bác sĩ sẽ kiểm tra đường giữa có trùng với khuôn mặt hay không, răng có nâng đỡ môi vừa đủ không, khi cười có lộ quá nhiều nướu giả không và âm “s”, “f”, “v” có phát ra rõ không.
Nếu Cô cảm thấy răng quá dài, quá trắng, chìa nhiều hoặc khuôn răng không phù hợp khuôn mặt, đây là thời điểm thuận lợi để thay đổi. Sau khi đã phủ sứ hoặc hoàn thiện hàm, việc thay đổi lớn sẽ khó hơn và có thể phải làm lại một phần phục hình.
Khi thiết kế thanh bar, labo phải có đủ khoảng cho vật liệu răng và nướu giả nhưng đồng thời không làm hàm quá dày. Phần mặt trong phải được thiết kế để lưỡi không bị vướng quá mức, phát âm không bị cản trở và Cô có thể đưa máy tăm nước hoặc bàn chải chuyên dụng xuống dưới hàm.
Thanh bar có thể được gia công bằng phương pháp đúc hoặc CAD/CAM. Khung đúc có ưu điểm chi phí thấp hơn và thuận lợi khi cần chỉnh sửa, nhưng quá trình tạo hình bằng nhiệt có thể phát sinh sai số và lẫn tạp chất nếu kiểm soát không tốt.
Khung CAD/CAM được thiết kế trên phần mềm và gia công từ phôi kim loại. Phương pháp này có khả năng tạo cấu trúc đồng nhất và độ chính xác cao, nhưng vẫn không loại bỏ nhu cầu thử khung trong miệng.
Độ chính xác của một thanh bar không chỉ phụ thuộc máy tiện. Nếu dữ liệu đầu vào sai, vị trí scan body chưa đúng, dấu bị biến dạng hoặc tương quan khớp cắn ghi nhận không chính xác, máy sẽ gia công rất chính xác một thiết kế vốn đã sai.
%20(17)%20(6)%20(48)(1).png)
Đối với răng trên thanh bar, Cô có thể lựa chọn răng nhựa Justy hoặc răng phủ sứ trực tiếp theo chỉ định và nhu cầu sử dụng.
Răng nhựa có trọng lượng tương đối nhẹ, dễ sửa chữa và chi phí thấp hơn. Vật liệu này có khả năng hấp thu một phần lực va chạm nhưng có thể mòn, xỉn màu hoặc cần thay răng sau một thời gian sử dụng.
Răng phủ sứ có bề mặt ổn định màu, thẩm mỹ và độ cứng cao hơn. Tuy nhiên, hàm thường nặng hơn, khó sửa chữa khi nứt vỡ và có thể truyền lực mạnh hơn lên hệ thống Implant nếu khớp cắn không được điều chỉnh tốt.
Không nên hiểu răng sứ chắc chắn tốt hơn răng nhựa trong mọi trường hợp. Với người nghiến răng, cơ nhai khỏe, khoảng phục hình hạn chế hoặc đối diện là một hàm phục hình cứng, Bác sĩ phải cân nhắc vật liệu, thiết kế khớp cắn và khả năng sửa chữa về sau.
Ngược lại, với người ưu tiên thẩm mỹ, ổn định màu và có điều kiện khớp cắn phù hợp, răng phủ sứ có thể là lựa chọn hợp lý. Quyết định cần dựa trên cả lực nhai, khoảng không gian phục hình, khả năng vệ sinh và mức chi phí Cô có thể duy trì lâu dài.
Về thời gian, Cô có thể hình dung quy trình thành hai giai đoạn lớn.
Giai đoạn đầu là phẫu thuật và làm hàm tạm. Nếu sau khi đặt Implant, các trụ đạt độ vững phù hợp và Bác sĩ đánh giá có thể chịu lực sớm, hàm tạm tại Dr. Care được dự kiến thực hiện khoảng 2–6 ngày.
Trong quy trình có thử nền sáp và thử răng, Cô có thể phải đến nha khoa nhiều lần trong những ngày này. Số ngày không chỉ là thời gian labo gia công mà còn gồm thời gian để Bác sĩ kiểm tra, Cô góp ý và labo chỉnh sửa.
Giai đoạn thứ hai là hàm sau cùng. Bác sĩ chỉ bắt đầu khi Implant đã tích hợp xương. Thời gian tích hợp thường nằm trong khoảng vài tháng, tùy chất lượng xương, dòng Implant, mức độ ghép xương, sức khỏe, hút thuốc, khớp cắn và khả năng chăm sóc của Cô.
Trong quy trình toàn hàm tại Dr. Care, giai đoạn phục hình sau cùng thường được lên kế hoạch sau khoảng sáu tháng. Trường hợp xương thuận lợi có thể được đánh giá sớm hơn; trường hợp ghép xương hoặc lành thương chậm có thể cần thêm thời gian.
Sau khi bắt đầu giai đoạn làm hàm sau cùng, Cô cần trải qua lấy dấu, thử khóa, ghi khớp, thử răng, thử thanh bar, gắn hàm và chỉnh khớp. Thời gian thực tế phụ thuộc loại bar, vật liệu răng và việc các lần thử có đạt ngay hay không.
| Giai đoạn | Thời gian dự kiến | Yếu tố có thể làm kéo dài |
| Lập kế hoạch trước phẫu thuật | Có thể hoàn thành trong một buổi khám nếu dữ liệu và sức khỏe đầy đủ. | Cần xét nghiệm, điều trị viêm, hội chẩn bệnh nền hoặc phải bổ sung phim và dữ liệu khớp cắn. |
| Đặt Implant và lấy dữ liệu hàm tạm | Thực hiện trong ngày phẫu thuật. | Phẫu thuật ghép xương lớn, chảy máu, sưng nhiều hoặc độ vững Implant chưa đạt. |
| Hàm tạm cố định | Khoảng 2–6 ngày nếu đủ điều kiện tải lực sớm. | Phải thử lại răng, chỉnh khớp, thay đổi thiết kế hoặc trì hoãn chịu lực. |
| Tích hợp xương | Thường khoảng 3–6 tháng; kế hoạch toàn hàm tại Dr. Care thường đánh giá giai đoạn sau cùng quanh mốc sáu tháng. | Xương mềm, ghép xương, hút thuốc, kiểm soát đường huyết chưa tốt, viêm hoặc lực nhai tác động quá mức. |
| Chế tác hàm sau cùng | Nhiều lần hẹn; thời gian được xác định sau khi chọn thanh bar và vật liệu răng. | Khóa kiểm tra không đạt, phải lấy dấu lại, thay đổi thẩm mỹ, khung không khít hoặc cần thêm lần chỉnh khớp. |
Do Cô ở Vĩnh Long, Bác sĩ khuyên không nên lên TP.HCM với kế hoạch chỉ ở lại một ngày rồi nhận ngay hàm răng hoàn chỉnh. Với chuyến đặt Implant và làm hàm tạm, Cô nên chủ động lưu trú khoảng 5–7 ngày nếu Bác sĩ dự kiến làm hàm cố định sớm.
Trong ngày đầu, Cô được khám, chụp CT, scan và hoàn tất kế hoạch. Ngày phẫu thuật, Bác sĩ đặt trụ và lấy dữ liệu làm hàm tạm. Những ngày kế tiếp được dành cho thử nền, thử răng, kiểm tra vết thương, gắn hàm và chỉnh khớp cắn.
Nếu lịch điều trị được chuẩn bị trước và tình trạng xương thuận lợi, các buổi hẹn có thể sắp xếp liên tục để Cô hạn chế đi lại. Tuy nhiên, Bác sĩ không nên bỏ qua một lần thử cần thiết chỉ để Cô kịp về theo lịch đã đặt.
Trong giai đoạn tích hợp xương, Cô có thể tái khám theo lịch hoặc trao đổi từ xa khi cần. Cô cần gửi hình ảnh khi có sưng, đau, lỏng hàm hoặc khó vệ sinh bất thường; đồng thời tái khám trực tiếp nếu Bác sĩ cần kiểm tra Implant hoặc điều chỉnh khớp cắn.
Khi đến giai đoạn làm hàm sau cùng, Dr. Care sẽ phối hợp trước với labo và gom các buổi thử trong cùng một chuyến. Với quy trình có thanh bar CAD/CAM và nhiều lần thử, Cô nên dự trù khoảng 7–14 ngày nếu muốn hoàn thành trong một chuyến, nhưng thời gian cuối cùng chỉ có thể xác nhận sau khi Bác sĩ kiểm tra tích hợp xương và thống nhất vật liệu.
| Lộ trình dành cho Cô ở Vĩnh Long | Nội dung dự kiến |
| Trước chuyến đầu | Gửi phim răng đang có, ảnh trong miệng, bệnh sử và danh sách thuốc để Bác sĩ đánh giá sơ bộ và dự kiến thời gian lưu trú. |
| Chuyến đặt Implant | Khám, CT Cone Beam 3D, scan, ghi khớp, phẫu thuật và lấy dữ liệu hàm tạm. |
| Những ngày tiếp theo | Thử nền, thử răng, kiểm tra vết thương, gắn hàm tạm và chỉnh khớp nếu Implant đủ điều kiện chịu lực. |
| Theo dõi tại Vĩnh Long | Ăn mềm, vệ sinh đúng hướng dẫn, theo dõi hàm tạm và tái khám theo lịch thống nhất với Bác sĩ. |
| Chuyến làm hàm sau cùng | Kiểm tra tích hợp xương, lấy dấu hoặc scan, thử khóa, thử răng, thử bar, gắn hàm và chỉnh khớp. |
| Sau khi hoàn tất | Tái khám định kỳ để kiểm tra vít, khớp cắn, mô quanh Implant và vệ sinh vùng dưới hàm. |
Về bảng giá trồng răng, Cô cần tách chi phí đặt Implant và hàm tạm khỏi chi phí phục hình sau cùng. Số lượng bốn, năm hay sáu Implant được lựa chọn theo tình trạng xương và kế hoạch chịu lực, không phải chỉ dựa vào khả năng tài chính.
| Phương án đặt Implant | Standard – Neodent | Deluxe – JDental Care hoặc Straumann SLA | Premium – Nobel Active hoặc Straumann SLActive |
| All-on-4 | 109.000.000 VNĐ/hàm | 129.000.000 VNĐ/hàm | 149.000.000 VNĐ/hàm |
| All-on-5 | 134.000.000 VNĐ/hàm | 159.000.000 VNĐ/hàm | 184.000.000 VNĐ/hàm |
| All-on-6 | 158.000.000 VNĐ/hàm | 188.000.000 VNĐ/hàm | 218.000.000 VNĐ/hàm |
Mức giá trên đã bao gồm VAT và hàm tạm trị giá 10.000.000 VNĐ/hàm theo điều kiện áp dụng. Hàm tạm dự kiến hoàn thành trong khoảng 2–6 ngày khi tình trạng lâm sàng cho phép.
Chi phí nhổ răng, điều trị ổ viêm, ghép xương, nâng xoang hoặc các thủ thuật phát sinh được xác định sau khi Bác sĩ đọc phim CT. Không nên chọn All-on-6 chỉ vì cho rằng nhiều trụ hơn sẽ giúp labo làm hàm đẹp hơn. Số trụ có vai trò nâng đỡ và phân bố lực; thẩm mỹ còn phụ thuộc thiết kế răng, nướu giả, môi, khớp cắn và tay nghề phối hợp giữa Bác sĩ với kỹ thuật viên.
Phần phục hình cố định sau cùng được tính riêng theo số lượng Implant, loại răng và loại thanh bar:
| Phục hình sau cùng | All-on-4 | All-on-5 | All-on-6 |
| Hàm nhựa cố định Justy trên thanh bar đúc | 30.000.000 VNĐ/hàm | 33.000.000 VNĐ/hàm | 36.000.000 VNĐ/hàm |
| Hàm nhựa cố định Justy trên thanh bar CAD/CAM | 44.000.000 VNĐ/hàm | 47.000.000 VNĐ/hàm | 49.000.000 VNĐ/hàm |
| Hàm sứ cố định trên thanh bar đúc | 54.000.000 VNĐ/hàm | 57.000.000 VNĐ/hàm | 59.000.000 VNĐ/hàm |
| Hàm sứ cố định trên thanh bar CAD/CAM | 74.000.000 VNĐ/hàm | 77.000.000 VNĐ/hàm | 79.000.000 VNĐ/hàm |
Giá cao hơn không có nghĩa chắc chắn phù hợp hơn. Chẳng hạn, thanh bar CAD/CAM có ưu điểm về tính đồng nhất và khả năng gia công, nhưng chỉ phát huy giá trị khi dữ liệu lấy dấu chính xác và khung được kiểm tra đạt trong miệng.
Răng phủ sứ có thẩm mỹ và độ ổn định màu tốt nhưng chi phí cao, khó sửa chữa hơn khi nứt vỡ. Răng nhựa có chi phí thấp hơn, nhẹ và thuận lợi khi cần sửa chữa nhưng có thể bị mòn hoặc xỉn màu theo thời gian.
Với trường hợp của Cô Phụng, Bác sĩ chưa thể tư vấn chọn răng nhựa hay răng sứ nếu chưa biết Cô làm một hay hai hàm, lực nhai, tình trạng nghiến răng, khoảng phục hình, độ nâng đỡ môi và loại phục hình ở hàm đối diện.
Nếu Cô làm cả hai hàm bằng vật liệu quá cứng nhưng khớp cắn chưa được cân bằng tốt, lực tác động lên Implant và các vít có thể tăng. Nếu Cô chỉ làm một hàm, Bác sĩ còn phải đánh giá hàm đối diện là răng tự nhiên, hàm tháo lắp hay phục hình cố định để chọn vật liệu phù hợp.
Cô có thể đến Dr. Care để được khám, chụp CT và lập kế hoạch cấy ghép Implant nha khoa. Bác sĩ sẽ đánh giá tình trạng xương, số lượng Implant cần thiết, khả năng làm hàm tạm sớm và lên lịch phối hợp labo phù hợp với quãng đường di chuyển từ Vĩnh Long.
Bài tư vấn này chỉ mang tính tham khảo vì Bác sĩ chưa có phim CT, dữ liệu khớp cắn, tình trạng mô mềm, số lượng Implant dự kiến, hàm đối diện và tiền sử nghiến răng của Cô. Vật liệu, số lần hẹn và thời gian hoàn tất chỉ được xác định chính thức sau khi thăm khám trực tiếp.
- International Team for Implantology. CAD/CAM Technology for Implant Abutments, Crowns and Superstructures — ITI Consensus Statement.
- Joensahakij N, et al. The Accuracy of Conventional Versus Digital Implant Impressions for Full-Arch Implant-Supported Prostheses — Systematic Review, 2024.
- Cheng J, et al. Accuracy of Edentulous Full-Arch Implant Impressions Using Conventional, Intraoral Scanning and Stereophotogrammetry Methods — Clinical Oral Implants Research, 2024.
- International Team for Implantology. Verification Jigs: The Key to an Accurate Fit for Implant-Supported Frameworks — ITI Clinical Insights.
- Straumann Group. Straumann Pro Arch Fixed Full-Arch Solutions and Digital Manufacturing Workflow — Official manufacturer information.
- Artzi Z, et al. The Efficacy of Full-Arch Immediately Restored Implant-Supported Reconstructions — Clinical study; definitive restoration after the healing phase.
- Dr. Care Implant Clinic. Quy trình đặt Implant, lấy dấu, thử nền sáp, thử răng, gắn hàm tạm và thực hiện phục hình sau cùng trên Implant toàn hàm — Tài liệu quy trình điều trị.
- Dr. Care Implant Clinic. Bảng giá Implant toàn hàm All-on-4, All-on-5 và All-on-6 — Áp dụng từ ngày 01/08/2025.
- Dr. Care Implant Clinic. Bảng giá và tiêu chí lựa chọn răng nhựa Justy, răng phủ sứ trực tiếp, thanh bar đúc và thanh bar CAD/CAM — Tài liệu phục hình toàn hàm.
Thông tin liên hệ Nha khoa Dr. Care
Trồng răng Implant
Dành riêng cho Cô Chú trung niên tại Việt Nam
Hiện nay, Dr. Care - Implant Clinic là một trong những nha khoa uy tín hàng đầu cung cấp dịch vụ trồng răng Implant chuẩn Y khoa giúp khách hàng phục hồi mất răng hiệu quả và an toàn đáp ứng 3 tiêu chí: Phục hồi khả năng ăn nhai, hoàn thiện thẩm mỹ và đảm bảo sử dụng lâu bền.
Đến nha khoa, Khách hàng được Đội ngũ Bác sĩ dày dặn kinh nghiệm tư vấn tận tâm, cặn kẽ về tình trạng răng miệng. tình trạng mất răng. Bác sĩ sau khi thăm khám kỹ càng sẽ đưa ra giải pháp tối ưu, tiết kiệm và an toàn.
Không chỉ có thế mạnh về chất lượng điều trị, Dr. Care còn không ngừng cập nhật trang thiết bị hiện đại và công nghệ điều trị tối tân hỗ trợ chẩn đoán chuẩn xác, rút ngắn thời gian điều trị, nha khoa với "Liệu pháp trồng răng không đau" cho Khách hàng trải nghiệm trồng răng êm ái, thoải mái như đi spa.
Đặt hẹn với Dr. Care - Implant Clinic để thăm khám, tư vấn và điều trị. Tại đây
(*) Kết quả điều trị có thể khác nhau tùy vào thể trạng mỗi người.
![[HỎI ĐÁP BÁC SĨ]: LÀM ALL-ON-4 HÀM TRÊN CÓ BẮT BUỘC PHẢI NÂNG XOANG KHÔNG?](https://drcareimplant.com/upload/image/article/large/2026/07/26/eed083d0ae657a34b4e95a17cc257730.png)
![[HỎI ĐÁP BÁC SĨ]: CA MẤT RĂNG TOÀN HÀM PHỨC TẠP, BÁC SĨ CẤY ALL-ON-6 CÓ BAO NHIÊU NĂM KINH NGHIỆM?](https://drcareimplant.com/upload/image/article/large/2026/07/26/ccdbd58a5ac39ca2d45b3385e3a847a1.png)
![[HỎI ĐÁP BÁC SĨ]: TRƯỚC KHI LẮP RĂNG SỨ TOÀN HÀM CÓ ĐƯỢC ĐEO THỬ RĂNG TẠM ĐỂ CHỈNH HÌNH DÁNG, MÀU SẮC KHÔNG?](https://drcareimplant.com/upload/image/article/large/2026/07/26/80b19712ca994d40c6e004948c66234e.png)
![[HỎI ĐÁP BÁC SĨ]: PHẪU THUẬT IMPLANT TOÀN HÀM ALL-ON-6 CÓ PHẢI NẰM VIỆN THEO DÕI KHÔNG?](https://drcareimplant.com/upload/image/article/large/2026/07/26/b3d8a8b96e90eac17088a4d5ed419df8.png)
![[HỎI ĐÁP BÁC SĨ]: MẤT RĂNG CẢ HAI HÀM NÊN CẤY IMPLANT CÙNG MỘT ĐỢT HAY LÀM TỪNG HÀM?](https://drcareimplant.com/upload/image/article/large/2026/07/26/89f82a04c1ab639834377198609c0b86.png)
![[HỎI ĐÁP BÁC SĨ]: Cấy Implant sai vị trí có ảnh hưởng dây thần kinh không, làm sao kiểm soát độ chính xác?](https://drcareimplant.com/upload/image/article/large/2026/07/26/ad1f93f6dc1b896e50e24654b498a154.png)









