HỎI ĐÁP BÁC SĨ]: Từng xạ trị vùng đầu mặt 5 năm có còn cấy Implant được không?

Bài viết được cố vấn chuyên môn bởi

Sau xạ trị ung thư vòm họng, người bệnh vẫn có thể cấy Implant nếu bệnh ung thư ổn định, vùng xương dự kiến đặt trụ không nhận liều xạ quá cao và mô miệng đủ khả năng lành thương. Việc đánh giá phải kết hợp hồ sơ xạ trị, bản đồ phân bố liều, khám chuyên khoa ung bướu, CT Cone Beam 3D và tình trạng thực tế của xương, nướu, nước bọt, độ há miệng.

Đặng Văn Thành, 63 tuổi – Bình Phước

Tình trạng: Từng xạ trị vùng đầu mặt do ung thư vòm họng cách đây 5 năm, hiện sức khỏe ổn định

“Tôi từng xạ trị vùng đầu mặt cách đây 5 năm, giờ sức khỏe đã ổn định, không biết có còn cấy được Implant hay không?”

Chào Chú Thành, cảm ơn Chú đã gửi câu hỏi về cho Bác sĩ Dr. Care.

Với trường hợp của Chú, Bác sĩ trả lời thẳng: từng xạ trị vùng đầu mặt không đồng nghĩa Chú chắc chắn không thể cấy Implant. Nhiều bệnh nhân sau điều trị ung thư đầu cổ vẫn có thể phục hồi răng bằng Implant khi bệnh ung thư đã ổn định, vùng xương dự kiến đặt trụ không nhận liều xạ quá cao và mô miệng còn đủ khả năng lành thương.

Tuy nhiên, việc đã kết thúc xạ trị 5 năm cũng không tự động có nghĩa xương hàm đã trở lại như người chưa từng xạ trị. Tia xạ có thể gây xơ hóa mô, giảm hệ thống mạch máu nhỏ, giảm khả năng tái tạo xương và làm mô mềm lành chậm hơn. Một biến chứng cần đặc biệt lưu ý là hoại tử xương do tia xạ, có thể xuất hiện nhiều năm sau điều trị, nhất là khi vùng xương nhận liều cao lại chịu thêm sang chấn như nhổ răng, ghép xương hoặc đặt Implant.

Do đó, yếu tố quyết định không chỉ là “đã xạ trị cách đây bao lâu”, mà là xương hàm tại đúng vị trí định cấy đã nhận bao nhiêu Gy, vùng xương đó hiện có biểu hiện tổn thương hay không, Chú còn khô miệng hoặc hạn chế há miệng không, tình trạng ung thư đã được bác sĩ chuyên khoa xác nhận ổn định chưa và kế hoạch Implant có cần can thiệp rộng hay ghép xương hay không.

Điều đầu tiên Bác sĩ cần xem không phải chỉ là giấy ra viện, mà là hồ sơ xạ trị chi tiết. Hồ sơ này nên có tổng liều điều trị, số phân liều, kỹ thuật xạ trị và nếu có thể là bản đồ phân bố liều trên xương hàm trên, xương hàm dưới. Tổng liều điều trị khối u không đồng nghĩa toàn bộ xương hàm đều nhận đúng mức liều đó. Có vùng nằm trong trường chiếu chính nhận liều cao, trong khi vùng khác có thể nhận liều thấp hơn đáng kể.

Với ung thư vòm họng, kế hoạch xạ trị thường liên quan đến vùng đầu cổ tương đối rộng, nhưng mức liều đến từng phần xương hàm thay đổi theo vị trí khối u, hạch, kỹ thuật xạ trị và cấu trúc được bảo vệ trong kế hoạch. Vì vậy, chỉ thông tin “đã xạ trị vùng đầu mặt” chưa đủ để Bác sĩ kết luận có cấy được hay không.

Dữ liệu cần kiểm traÝ nghĩa đối với kế hoạch Implant
Tình trạng ung thư hiện tạiCần xác nhận bệnh đang ổn định, không có dấu hiệu tái phát tại vùng dự kiến phẫu thuật và sức khỏe cho phép thực hiện thủ thuật nha khoa.
Bản đồ phân bố liều xạCho biết đúng vùng xương dự kiến đặt Implant đã nhận liều thấp, trung bình hay cao; đây là thông tin quan trọng hơn tổng liều ghi chung trong hồ sơ.
Liều xạ tại xương hàmVùng xương nhận từ khoảng 50 Gy trở lên được xem là có nguy cơ hoại tử xương do tia xạ tăng và cần lập kế hoạch thận trọng hơn.
Tình trạng niêm mạc và xươngPhải loại trừ vùng loét kéo dài, lộ xương, đường rò, đau xương không rõ nguyên nhân hoặc hình ảnh xương bất thường.
Khô miệng và khả năng vệ sinhKhô miệng làm tăng sâu răng, viêm niêm mạc, mảng bám và khó bảo trì phục hình Implant lâu dài.
Độ há miệngXơ hóa cơ sau xạ trị có thể gây há miệng hạn chế, ảnh hưởng đến phẫu thuật, lấy dấu, gắn răng và vệ sinh về sau.
Thuốc đang sử dụngCần kiểm tra thuốc chống đông, thuốc điều trị loãng xương, thuốc chống hủy xương dùng trong ung thư và các thuốc ảnh hưởng lành thương.

Mốc 5 năm không phải là yếu tố bất lợi về thời gian. So với trường hợp vừa kết thúc xạ trị, việc bệnh đã ổn định nhiều năm giúp Bác sĩ có thêm cơ sở đánh giá tiên lượng ung thư và lên kế hoạch phục hồi dài hạn. Tuy nhiên, hiện chưa có một mốc thời gian nào mà sau đó xương được xem là hết hoàn toàn nguy cơ do tia xạ.

Các thay đổi mạch máu và xơ hóa mô có thể tồn tại lâu dài. Vì vậy, Chú đã qua 5 năm vẫn cần được đánh giá như một bệnh nhân có tiền sử xạ trị, chứ không được xử lý giống hoàn toàn một ca Implant thông thường. Thời gian đã qua là một phần của đánh giá, nhưng liều xạ tại vị trí đặt trụ và tình trạng mô hiện tại mới là những dữ liệu quyết định hơn.

Nếu vùng xương dự kiến đặt Implant nằm ngoài trường liều cao, niêm mạc lành, không có tiền sử hoại tử xương, Chú không hút thuốc, vệ sinh tốt và thể tích xương tự nhiên còn đủ, Implant có thể được cân nhắc. Bác sĩ vẫn phải giải thích rằng nguy cơ thất bại và biến chứng có thể cao hơn so với người chưa từng xạ trị.

Nếu vùng xương nhận liều khoảng 50 Gy trở lên, Chú được xếp vào nhóm có nguy cơ hoại tử xương do tia xạ. Điều này không phải lúc nào cũng đồng nghĩa chống chỉ định tuyệt đối, nhưng ca điều trị cần được đánh giá đa chuyên khoa và thực hiện theo một kế hoạch kiểm soát sang chấn chặt chẽ hơn.

Khi vùng dự kiến đặt trụ nhận liều rất cao, có tiền sử lộ xương, đau kéo dài, đường rò, viêm xương hoặc từng được chẩn đoán hoại tử xương do tia xạ, Bác sĩ sẽ không vội thực hiện Implant tại phòng khám. Chú cần được hội chẩn tại cơ sở có chuyên khoa phẫu thuật hàm mặt và ung bướu. Trong một số trường hợp, phục hình tháo lắp hoặc một phương án ít xâm lấn hơn sẽ an toàn hơn phẫu thuật Implant.

Các nghiên cứu tổng hợp cho thấy Implant đặt trong xương từng xạ trị vẫn có thể tồn tại và mang lại cải thiện đáng kể về ăn nhai, giao tiếp và chất lượng sống. Tuy nhiên, tỷ lệ tồn tại nhìn chung thấp hơn Implant đặt trong xương không xạ trị. Kết quả còn thay đổi nhiều theo liều xạ, vị trí hàm, loại xương, tình trạng mô mềm, thời gian theo dõi và phương pháp phục hình.

Điều này có nghĩa Bác sĩ không nên tư vấn theo hai cực: hoặc nói rằng từng xạ trị thì tuyệt đối không được cấy, hoặc cam kết rằng sau 5 năm Chú có thể làm giống một ca thông thường. Cách tư vấn đúng là xác định nguy cơ tại từng vị trí và cân nhắc lợi ích phục hồi ăn nhai so với nguy cơ phẫu thuật.

Nếu Chú chỉ mất một hoặc vài răng, Bác sĩ sẽ ưu tiên số trụ tối thiểu cần thiết và tận dụng vùng xương tự nhiên có điều kiện thuận lợi. Nếu mất nhiều răng liên tiếp, có thể thiết kế cầu răng trên Implant thay vì đặt một trụ cho từng răng, miễn là cơ học phục hình và khả năng vệ sinh đáp ứng.

Nếu Chú mất toàn bộ hoặc gần toàn bộ răng của một hàm, phương án trồng răng Implant all on 4 có thể được đặt ra trong một số trường hợp chọn lọc. Giá trị của All-on-4 là sử dụng bốn trụ phân bố trên cung hàm và có thể hạn chế nhu cầu ghép xương vùng sau ở một số cấu trúc xương.

Tuy nhiên, All-on-4 không mặc định là phương án an toàn nhất cho người từng xạ trị. Vì chỉ có bốn trụ nâng đỡ toàn bộ hàm, nếu một trụ không tích hợp, kế hoạch phục hình có thể bị ảnh hưởng đáng kể. Bác sĩ chỉ cân nhắc phương pháp này khi bốn vị trí đều có xương tự nhiên đủ thể tích, liều xạ tại các vị trí có thể chấp nhận, trụ đạt độ vững tốt và Chú có khả năng vệ sinh, tái khám lâu dài.

All-on-6 cũng không tự động tốt hơn chỉ vì có thêm hai trụ. Việc đặt thêm trụ đồng nghĩa thêm vị trí phẫu thuật. Nếu hai vị trí bổ sung nằm trong vùng xương nhận liều cao hoặc buộc phải ghép xương rộng, lợi ích của việc tăng số trụ có thể không bù được nguy cơ sinh học. Số lượng trụ phải được quyết định từ bản đồ liều, thể tích xương và thiết kế phục hình sau cùng.

Với bệnh nhân từng xạ trị, Bác sĩ thường thận trọng hơn khi quyết định gắn răng tạm cố định ngay. Tải lực tức thì chỉ được thực hiện khi các trụ đạt độ vững sơ khởi phù hợp, xương không cần tái tạo lớn, phục hình có thể liên kết các trụ chắc chắn và lực cắn được kiểm soát.

Nếu xương mềm, vùng đặt trụ từng nhận liều cao hoặc độ vững của một số trụ chưa đạt yêu cầu, Bác sĩ có thể trì hoãn tải lực. Chú sẽ sử dụng một phương án răng tạm ít gây lực lên vùng phẫu thuật và chờ thời gian tích hợp dài hơn. Việc không gắn răng cố định ngay trong trường hợp này là lựa chọn bảo vệ trụ, không phải dấu hiệu điều trị kém hơn.

Chụp CT Cone Beam 3D tại Dr. Care giúp Bác sĩ đánh giá chiều cao, chiều rộng sống hàm, hình dạng xương, vị trí xoang hàm, sàn mũi và dây thần kinh. Dữ liệu scan trong miệng giúp xác định vị trí răng sau cùng, khoảng phục hình và khả năng vệ sinh.

Tuy nhiên, CT Cone Beam 3D không cho biết chính xác vùng xương từng nhận bao nhiêu Gy và cũng không đo trực tiếp mức độ tưới máu vi thể của xương. Vì vậy, Bác sĩ phải kết hợp CT với kế hoạch xạ trị cũ, thăm khám niêm mạc và thông tin từ bác sĩ ung bướu. Một phim CT nhìn còn đủ xương không đồng nghĩa xương chắc chắn có khả năng lành thương bình thường.

Nếu ca điều trị được xác định có thể tiến hành và vị trí đặt trụ gần các cấu trúc giải phẫu quan trọng, Bác sĩ có thể chỉ định hệ thống định vị Implant DCARER. Hệ thống này hỗ trợ theo dõi hướng khoan, độ sâu và vị trí dụng cụ trong lúc phẫu thuật, giúp Bác sĩ thực hiện sát kế hoạch đã lập trên dữ liệu số.

Trong trường hợp từng xạ trị, việc kiểm soát hướng khoan và hạn chế thao tác không cần thiết có giá trị, nhưng DCARER không thể phục hồi hệ thống mạch máu đã bị ảnh hưởng bởi tia xạ và không làm mất nguy cơ hoại tử xương. Công nghệ chỉ hỗ trợ phần kỹ thuật; khả năng lành thương vẫn phụ thuộc tình trạng sinh học của mô.

Tương tự, một dòng trụ có bề mặt ưa nước hoặc được nghiên cứu nhiều có thể được Bác sĩ cân nhắc để tối ưu phản ứng lành xương ban đầu, nhưng không có loại Implant nào trung hòa hoàn toàn tác động của xạ trị. Trong ca nguy cơ cao, lựa chọn trụ cao cấp không thể thay thế việc xem bản đồ liều, kiểm soát nhiễm trùng và chọn đúng vị trí phẫu thuật.

Một vấn đề Chú cũng cần được kiểm tra là khô miệng sau xạ trị. Nước bọt có vai trò làm sạch, trung hòa axit và bảo vệ niêm mạc. Khi lượng nước bọt giảm, Chú dễ sâu răng vùng cổ răng, viêm nướu, nấm miệng, loét niêm mạc và tích tụ mảng bám quanh Implant.

Nếu khô miệng còn nhiều, Bác sĩ cần xây dựng kế hoạch chăm sóc trước khi phẫu thuật: kiểm soát sâu răng, điều trị nha chu, hướng dẫn vệ sinh, sử dụng fluor theo chỉ định và phối hợp bác sĩ điều trị nếu cần hỗ trợ tình trạng giảm tiết nước bọt. Một phục hình toàn hàm quá dày hoặc khó luồn dụng cụ vệ sinh sẽ không phù hợp với người có khô miệng kéo dài.

Hạn chế há miệng cũng thường gặp sau xạ trị vùng đầu cổ. Nếu Chú há miệng quá ít, việc đặt dụng cụ phẫu thuật, lấy dấu, thử răng và vệ sinh phía sau sẽ khó khăn. Bác sĩ cần đo độ há miệng và đánh giá mức xơ hóa trước khi xác nhận phương án. Một số trường hợp cần tập vận động hàm hoặc phối hợp phục hồi chức năng trước điều trị.

Chú không nên tự thực hiện oxy cao áp chỉ vì nghe nói từng xạ trị phải “đi oxy” trước khi cấy Implant. Khuyến cáo quốc tế hiện nay không ủng hộ sử dụng oxy cao áp dự phòng thường quy cho tất cả bệnh nhân từng xạ trị. Phương pháp này chỉ được cân nhắc trong một số tình huống nguy cơ cụ thể sau khi bác sĩ phẫu thuật hàm mặt và đội ngũ ung bướu đánh giá.

Chú cũng không nên tự dùng kháng sinh kéo dài trước phẫu thuật. Thuốc kháng sinh, nước súc miệng và các biện pháp hỗ trợ lành thương phải được chỉ định theo tình trạng thực tế. Những biện pháp này không thể làm cho một vùng xương nhận liều cao trở thành vùng xương bình thường.

Về chi phí, Bác sĩ cần xác định Chú mất bao nhiêu răng và phù hợp Implant đơn lẻ, cầu trên Implant hay phục hình toàn hàm. Mức chi phí trồng răng tham khảo tại Dr. Care được phân theo phương pháp và dòng trụ như sau:

Phương phápChi phí tham khảoLưu ý đối với Chú Thành
Implant đơn lẻ hoàn chỉnhKhoảng 19.000.000–40.500.000 VNĐ/răng, tùy dòng trụ; gồm trụ Implant, khớp nối cá nhân hóa và mão Zirconia Sagemax.Chỉ thực hiện khi vị trí mất răng có xương và mô mềm phù hợp; không chọn dòng trụ chỉ dựa vào mức giá cao hay thấp.
All-on-4109.000.000 VNĐ/hàm với nhóm Standard; 129.000.000 VNĐ/hàm với nhóm Deluxe; 149.000.000 VNĐ/hàm với nhóm Premium.Hàm tạm trong vài ngày chỉ được thực hiện nếu bốn trụ đạt điều kiện tải lực. Với người từng xạ trị, thời gian có thể phải kéo dài hơn.
Phục hình sau cùng All-on-4Khoảng 30.000.000–74.000.000 VNĐ/hàm, tùy răng nhựa hoặc răng sứ và loại khung phục hình.Cần chọn thiết kế dễ vệ sinh, đặc biệt nếu Chú còn khô miệng hoặc hạn chế vận động hàm.
All-on-6158.000.000 VNĐ/hàm với nhóm Standard; 188.000.000 VNĐ/hàm với nhóm Deluxe; 218.000.000 VNĐ/hàm với nhóm Premium.Chỉ đặt thêm trụ khi sáu vị trí đều có giá trị phục hình và nguy cơ xạ trị có thể chấp nhận, không cố đặt đủ sáu trụ bằng mọi giá.
Phục hình sau cùng All-on-6Khoảng 36.000.000–79.000.000 VNĐ/hàm, tùy vật liệu và loại khung.Phục hình phải được thử khớp cắn, kiểm tra phát âm và khả năng làm sạch trước khi hoàn tất.

Giá Implant đơn lẻ tham khảo gồm Osstem 19.000.000 VNĐ/răng hoàn chỉnh, Dentium 22.000.000 VNĐ, Neodent 30.000.000 VNĐ, nhóm Deluxe 35.500.000 VNĐ và nhóm Premium 40.500.000 VNĐ. Mức giá đã bao gồm các thành phần ghi trong bảng giá nhưng chưa mặc định bao gồm những can thiệp phát sinh liên quan đến tiền sử xạ trị.

Chi phí hội chẩn chuyên khoa, xét nghiệm, điều trị nhiễm trùng, xử lý hoại tử xương, ghép xương, nâng xoang hoặc phẫu thuật tại bệnh viện nếu có sẽ được tách riêng. Với ca từng xạ trị, Bác sĩ không nên báo một mức giá trọn gói trước khi có hồ sơ xạ trị và kết quả đánh giá trực tiếp.

Mức giá cao hơn cũng không đồng nghĩa phương án đó an toàn hơn cho xương từng xạ trị. Nếu vùng xương không phù hợp, trụ Premium vẫn có thể thất bại. Ngược lại, nếu vùng xương thuận lợi và kế hoạch được kiểm soát tốt, Bác sĩ sẽ lựa chọn dòng trụ dựa trên nhu cầu lâm sàng và khả năng tài chính của Chú, không mặc định phải dùng dòng đắt nhất.

Vì Chú ở Bình Phước, trước khi lên TP.HCM Chú nên liên hệ bệnh viện đã điều trị ung thư để xin bản tóm tắt điều trị, kế hoạch xạ trị hoặc bản phân bố liều nếu còn lưu. Chú cũng nên chuẩn bị kết quả tái khám ung bướu gần nhất, danh sách thuốc đang dùng và thông tin về những lần nhổ răng hoặc vết thương miệng sau xạ trị.

Bác sĩ không khuyên Chú lên TP.HCM với mục tiêu phải hoàn thành phẫu thuật trong một chuyến ngắn nếu chưa thu thập được hồ sơ xạ trị. Buổi khám đầu nên được xem là buổi đánh giá nguy cơ và xây dựng phác đồ. Sau khi có đủ thông tin, Dr. Care mới sắp xếp ngày phẫu thuật hoặc phối hợp chuyển Chú đến cơ sở chuyên khoa phù hợp nếu mức nguy cơ vượt quá điều kiện điều trị an toàn tại phòng khám.

Trước khi thực hiện bất kỳ điều trị implant nha khoa nào, Chú cần thông báo nếu đang hút thuốc, dùng rượu bia thường xuyên hoặc có tiểu đường. Đây là những yếu tố làm tăng thêm nguy cơ lành thương bất lợi trên nền xương đã từng xạ trị.

Chú cũng cần duy trì tái khám lâu dài sau khi hoàn tất phục hình. Biến chứng quanh Implant có thể khởi đầu bằng mảng bám, viêm mô mềm, chảy dịch hoặc đau nhẹ. Ở người từng xạ trị, việc phát hiện sớm đặc biệt quan trọng để tránh một tổn thương nhỏ tiến triển thành tình trạng khó kiểm soát.

Lời khuyên cụ thể của Bác sĩ dành cho Chú Thành là: Chú vẫn có khả năng cấy Implant, nhưng không thể kết luận chỉ dựa trên việc đã qua 5 năm và sức khỏe hiện cảm thấy ổn định. Chú cần lấy hồ sơ xạ trị, đặc biệt là bản đồ liều đến xương hàm, đồng thời xin kết quả theo dõi ung thư gần nhất.

Nếu bệnh đã ổn định, vùng dự kiến đặt trụ nhận liều không quá cao, niêm mạc khỏe, không có biểu hiện hoại tử xương và xương tự nhiên còn đủ, Bác sĩ có thể lập kế hoạch Implant với mức can thiệp thận trọng. Nếu vùng xương nhận liều cao, cần ghép xương lớn hoặc có dấu hiệu tổn thương do tia xạ, Chú sẽ cần hội chẩn phẫu thuật hàm mặt – ung bướu và có thể phải lựa chọn một phương án phục hình ít xâm lấn hơn.

Bài tư vấn này chỉ mang tính tham khảo vì Bác sĩ chưa có bản đồ liều xạ, phim CT, tình trạng răng mất, mức độ khô miệng, độ há miệng và kết quả tái khám ung thư của Chú. Chú nên mang đầy đủ hồ sơ đến Dr. Care để được đánh giá trực tiếp; Bác sĩ sẽ tư vấn rõ khả năng thực hiện, phương án dự phòng, lộ trình và chi phí trước khi Chú quyết định.

Nguồn tham khảo
  1. Peterson DE, et al. Prevention and Management of Osteoradionecrosis in Patients With Head and Neck Cancer Treated With Radiation Therapy: ISOO–MASCC–ASCO Guideline — Journal of Clinical Oncology, 2024.
  2. Saunders D, et al. Prevention and Management of Osteoradionecrosis: Clinical Insights From the ISOO–MASCC–ASCO Guideline — JCO Oncology Practice, 2024.
  3. Schimmel M, et al. Effect of Advanced Age and Systemic Medical Conditions on Dental Implant Survival — International Team for Implantology Consensus Statement, 2018.
  4. Schiegnitz E, et al. Dental Implants in Patients With Head and Neck Cancer: A Systematic Review and Meta-analysis of the Influence of Radiotherapy on Implant Survival — Clinical Oral Investigations, 2022.
  5. Pacheco MCD, et al. Survival of Dental Implants in Irradiated Head and Neck Cancer Patients Compared With Non-irradiated Patients: An Umbrella Review — PLOS ONE, 2025.
  6. Toneatti DJ, et al. Survival of Dental Implants and Occurrence of Osteoradionecrosis in Irradiated Head and Neck Cancer Patients — Clinical Oral Investigations, 2021.
  7. International Team for Implantology. Implant Therapy in Patients With Head and Neck Cancer and Prior Radiotherapy — ITI Consensus Database.
  8. Bộ Y tế Việt Nam. Hướng dẫn quy trình kỹ thuật chuyên ngành Răng Hàm Mặt — Quyết định số 2121/QĐ-BYT.

Thông tin liên hệ Nha khoa Dr. Care

Nha khoa chuyên sâu

Trồng răng Implant

Dành riêng cho Cô Chú trung niên tại Việt Nam

Hiện nay, Dr. Care - Implant Clinic là một trong những nha khoa uy tín hàng đầu cung cấp dịch vụ trồng răng Implant chuẩn Y khoa giúp khách hàng phục hồi mất răng hiệu quả và an toàn đáp ứng 3 tiêu chí: Phục hồi khả năng ăn nhai, hoàn thiện thẩm mỹ và đảm bảo sử dụng lâu bền.

Đến nha khoa, Khách hàng được Đội ngũ Bác sĩ dày dặn kinh nghiệm tư vấn tận tâm, cặn kẽ về tình trạng răng miệng. tình trạng mất răng. Bác sĩ sau khi thăm khám kỹ càng sẽ đưa ra giải pháp tối ưu, tiết kiệm và an toàn.

Không chỉ có thế mạnh về chất lượng điều trị, Dr. Care còn không ngừng cập nhật trang thiết bị hiện đại và công nghệ điều trị tối tân hỗ trợ chẩn đoán chuẩn xác, rút ngắn thời gian điều trị, nha khoa với "Liệu pháp trồng răng không đau" cho Khách hàng trải nghiệm trồng răng êm ái, thoải mái như đi spa.

Đặt hẹn với Dr. Care - Implant Clinic để thăm khám, tư vấn và điều trị. Tại đây

(*) Kết quả điều trị có thể khác nhau tùy vào thể trạng mỗi người.

Bài viết cùng chủ đề
img-right-banner
img-right-bannerimg-right-banner