[HỎI ĐÁP BÁC SĨ]: Xương hàm tiêu nhiều sau 10 năm đeo hàm giả, nên làm Implant cố định hay hàm tháo lắp trên Implant?

Bài viết được cố vấn chuyên môn bởi

Với người mất răng lâu năm và sống hàm đã tiêu nhiều, phương án phù hợp không thể xác định chỉ từ mức độ “tiêu xương”. Bác sĩ cần đánh giá vị trí xương còn lại, khoảng phục hình, độ nâng đỡ môi, khả năng vệ sinh và nhu cầu ăn nhai để quyết định giữa Implant cố định toàn hàm và hàm tháo lắp có Implant hỗ trợ.

Ngô Thị Kim Xuyến, 60 tuổi – Đồng Tháp

Tình trạng: Mất răng lâu năm, đã sử dụng hàm giả tháo lắp khoảng 10 năm và được biết sống hàm đã tiêu nhiều. Đang cân nhắc giữa phục hình Implant cố định và hàm tháo lắp có Implant hỗ trợ.

“Xương hàm tôi tiêu nhiều do đeo hàm giả 10 năm, vậy Implant cố định hay hàm tháo lắp trên Implant sẽ phù hợp hơn với tôi?”

Chào Cô Xuyến, cảm ơn Cô đã gửi câu hỏi về cho Bác sĩ Dr. Care.

Với tình trạng mất răng và mang hàm tháo lắp khoảng 10 năm, Bác sĩ chưa thể kết luận ngay Cô nên làm Implant cố định hay hàm tháo lắp trên Implant chỉ dựa vào thông tin “xương tiêu nhiều”.

Nếu Cô ưu tiên ăn nhai chắc, muốn một bộ răng cố định và phim CT cho thấy vẫn còn những vùng xương có thể bố trí Implant an toàn, phương án cố định All-on-4 hoặc All-on-6 có thể được cân nhắc. Ngược lại, nếu mức tiêu xương làm mất nhiều chiều cao sống hàm, môi và má cần được nâng đỡ lại bằng phần nền phục hình, khoảng phục hình quá lớn hoặc việc vệ sinh cầu cố định dự kiến khó khăn, hàm tháo lắp trên Implant đôi khi lại phù hợp hơn.

Bác sĩ cũng muốn điều chỉnh một nhận thức nhỏ trong câu hỏi của Cô. Xương hàm tiêu sau 10 năm không hoàn toàn chỉ vì Cô “đeo hàm giả”. Sau khi răng thật mất đi, xương ổ răng không còn nhận lực theo cơ chế của chân răng nên sống hàm tiếp tục tái cấu trúc và tiêu dần theo thời gian. Hàm tháo lắp thông thường nằm trên niêm mạc không thay thế được chân răng trong xương, vì vậy quá trình thay đổi của sống hàm vẫn tiếp diễn.

American College of Prosthodontists cũng lưu ý sự thay đổi liên tục của mô cứng và mô mềm bên dưới hàm giả có thể làm hàm mất dần độ khít, độ giữ và độ ổn định. Vì vậy, người đeo hàm nhiều năm thường thấy nền hàm ngày càng rộng trong khi sống hàm bên dưới ngày càng thấp hoặc hẹp hơn.

Điều Bác sĩ cần biết ở Cô không phải chỉ là “xương còn bao nhiêu”, mà là xương còn ở đâu.

Có những trường hợp nhìn phim toàn cảnh thấy sống hàm tiêu khá nhiều nhưng vùng phía trước vẫn còn thể tích xương đủ để đặt các Implant theo một kế hoạch toàn hàm. Ngược lại, cũng có người chiều cao xương nhìn có vẻ còn nhưng xương quá hẹp, xoang hàm mở rộng hoặc ống thần kinh nằm rất sát sống hàm khiến vị trí đặt trụ bị giới hạn.

Vì vậy, phim CT Cone Beam 3D là bước quan trọng nhất trước khi quyết định phương án.

Tiêu chíImplant cố định toàn hàmHàm tháo lắp trên Implant
Cách sử dụngCầu răng được cố định vào các Implant; Cô không tự tháo hàm mỗi ngày.Implant tạo điểm giữ nhưng Cô vẫn tự tháo hàm ra để vệ sinh.
Độ ổn định khi nhaiThường cao hơn, hàm ít dịch chuyển nếu Implant và khớp cắn được thiết kế đúng.Ổn định hơn nhiều so với hàm tháo lắp thông thường nhưng vẫn là một phục hình có thể tháo ra.
Khi xương tiêu nhiềuCó thể thực hiện nếu còn đủ vùng xương để phân bố Implant; một số ca cần thay đổi góc đặt trụ hoặc can thiệp xương.Có thể thuận lợi khi cần bù lượng mô đã mất lớn bằng phần nền hàm và chỉ cần số điểm neo phù hợp.
Nâng đỡ môi, máCần thiết kế phần nướu giả đủ lớn nếu sống hàm tiêu nhiều; phải kiểm soát đường chuyển tiếp để không lộ khi cười.Phần nền hàm có thể bù mô mất và nâng đỡ môi thuận lợi hơn ở một số trường hợp tiêu xương nặng.
Vệ sinhKhó hơn vì phải luồn bàn chải kẽ hoặc chỉ chuyên dụng dưới cầu.Dễ quan sát trực tiếp Implant và mặt trong hàm vì có thể tháo ra.
Chi phíThường cao hơn do cần nhiều thành phần Implant và một cầu cố định toàn hàm.Thường thấp hơn khi sử dụng ít Implant hơn, nhưng chi phí phụ thuộc số trụ và loại khớp giữ.
Bảo trìTheo dõi mô quanh Implant, vít, khớp nối, thanh bar, vật liệu răng và khớp cắn.Ngoài theo dõi Implant, các khớp giữ có thể mòn và cần thay hoặc điều chỉnh theo thời gian.

Đồng thuận ITI năm 2023 cho thấy cả phục hình cố định toàn hàm và hàm tháo lắp trên Implant đều cải thiện rõ sự ổn định và thoải mái so với hàm toàn phần thông thường. Khi người bệnh ưu tiên mức độ lưu giữ, ổn định và cảm giác cố định cao nhất, phục hình cố định có thể được ưu tiên nếu điều kiện lâm sàng phù hợp. Tuy nhiên, quyết định vẫn phải xét đến thẩm mỹ, khoảng phục hình, chi phí, yêu cầu bảo trì và khả năng tự vệ sinh của người bệnh.

Điểm này đặc biệt quan trọng với Cô vì sống hàm đã tiêu nhiều.

Khi xương và nướu mất đi theo chiều dọc, khoảng từ sống hàm hiện tại đến vị trí răng cần phục hồi trở nên lớn. Nếu làm một cầu cố định, Bác sĩ không chỉ thay răng mà còn phải phục hồi phần mô nướu đã mất bằng vật liệu nướu giả.

Nếu lượng mô cần bù vừa phải, một cầu cố định toàn hàm có thể được thiết kế thẩm mỹ và thuận lợi cho vệ sinh. Nhưng nếu khoảng mô mất rất lớn, phần cầu có thể trở nên cao và dày. Lúc này Bác sĩ phải đánh giá kỹ đường cười, độ nâng đỡ môi, phát âm và khả năng đưa dụng cụ vào mặt dưới cầu.

Đồng thuận quốc tế mới về phục hồi hàm trên mất răng toàn bộ cũng nhấn mạnh rằng khi chọn giữa hàm cố định và hàm tháo lắp trên Implant, cần đánh giá độ nâng đỡ môi, đường cười, khoảng phục hình theo chiều đứng, nhu cầu che phủ khẩu cái, tương quan hai hàm và hình thái sống hàm còn lại.

Đây là lý do một người “xương tiêu nhiều” không mặc định sẽ phù hợp hơn với Implant cố định.

Ví dụ, nếu hàm trên của Cô tiêu vào trong và lên trên nhiều, môi trên có thể mất một phần nâng đỡ. Một phục hình tháo lắp có phần nền phía trước đôi khi tái tạo được thể tích mô đã mất tốt hơn mà không làm cầu cố định quá dày.

Ngược lại, nếu Cô không cần nhiều nâng đỡ môi, đường cười không làm lộ vùng chuyển tiếp và vẫn còn đủ vị trí xương để bố trí Implant, phục hình cố định có thể mang lại cảm giác sử dụng thuận lợi hơn.

Ở hàm dưới, câu chuyện thường khác. Hàm tháo lắp toàn phần dưới rất dễ mất ổn định khi sống hàm đã tiêu nhiều vì diện tích nâng đỡ nhỏ và lưỡi liên tục tác động vào hàm.

ITI ghi nhận sống hàm thiếu hụt hoặc tiêu nhiều làm việc phục hồi bằng hàm tháo lắp thông thường khó khăn hơn, đặc biệt ở hàm dưới; việc bổ sung Implant giúp cải thiện đáng kể kết quả phục hình và trải nghiệm của người bệnh.

Do đó, nếu vùng giữa hai lỗ cằm còn đủ xương, chỉ riêng việc bổ sung Implant để giữ một hàm tháo lắp cũng có thể tạo ra thay đổi rất lớn về độ chắc của hàm dưới.

Còn nếu Cô muốn răng cố định và xương cho phép, Bác sĩ sẽ tiếp tục đánh giá All-on-4 hoặc All-on-6.

Khái niệm làm răng toàn hàm All-on-4 được phát triển một phần để tận dụng những vùng xương còn thuận lợi, trong đó các Implant phía sau có thể được đặt nghiêng để mở rộng khoảng nâng đỡ của cầu và tránh một số cấu trúc giải phẫu trong những trường hợp phù hợp.

Các tổng quan lâm sàng cho thấy Implant nghiêng có thể là một phương án dự đoán được trong phục hình toàn hàm và đã được sử dụng ở những sống hàm tiêu, nhưng điều đó không có nghĩa mọi ca tiêu xương đều có thể tránh ghép xương.

Nếu vùng xương cần thiết vẫn không đủ chiều cao hoặc chiều rộng để Implant có độ ổn định an toàn, Bác sĩ có thể phải cân nhắc ghép xương, nâng xoang hoặc một chiến lược điều trị khác.

ITI cũng lưu ý rằng nhu cầu ghép xương hoặc nâng xoang đồng thời là một yếu tố khiến Bác sĩ phải thận trọng với kế hoạch chịu lực tức thì.

Vì vậy, Bác sĩ sẽ không nhìn thấy chữ “tiêu xương” rồi mặc định tư vấn Cô ghép xương, cũng không hứa rằng All-on-4 chắc chắn giúp Cô tránh ghép.

Trước hết phải đo chính xác lượng xương thật sự còn lại trên CT.

Kết quả đánh giáHướng Bác sĩ thường cân nhắc
Xương tiêu nhưng vẫn còn các vùng xương đủ để phân bố 4 Implant, Cô muốn răng cố địnhĐánh giá All-on-4; không mặc định phải ghép xương nếu kế hoạch đặt trụ đạt yêu cầu.
Có thể bố trí thêm Implant thuận lợi, lực nhai lớn hoặc cần thêm điểm nâng đỡCó thể cân nhắc All-on-6 nếu lợi ích cơ học thực sự cần thiết.
Tiêu xương rất nhiều, mất mô nướu và nâng đỡ môi đáng kểSo sánh kỹ hàm tháo lắp trên Implant với phục hình cố định có phần nướu giả lớn; không nên chọn chỉ dựa vào tiêu chí “cố định”.
Khả năng vệ sinh dưới cầu hạn chếHàm tháo lắp trên Implant có thể thuận lợi hơn vì Cô tháo ra và vệ sinh trực tiếp được.
Cô rất khó chấp nhận tháo hàm mỗi ngày và ưu tiên ăn nhai ổn địnhƯu tiên đánh giá khả năng thực hiện phục hình cố định nếu xương và sức khỏe phù hợp.
Xương còn lại không đủ để đặt trụ an toàn theo kế hoạch ban đầuCần đánh giá lại vị trí Implant, loại phục hình và khả năng can thiệp xương trước khi quyết định.

Trong trường hợp của Cô, CT Cone Beam 3D cần cho Bác sĩ trả lời tối thiểu các câu hỏi: sống hàm còn rộng bao nhiêu, chiều cao xương ở từng vùng là bao nhiêu, ống thần kinh hàm dưới hoặc xoang hàm trên nằm ở đâu và vùng xương nào có chất lượng thuận lợi nhất để tạo độ vững ban đầu cho Implant.

Với sống hàm tiêu nhiều, sai lệch vài milimet trong hướng đặt trụ có thể làm thay đổi đáng kể lượng xương bao quanh Implant hoặc khoảng cách đến cấu trúc giải phẫu.

Ở những ca như vậy, sau khi dựng kế hoạch trên CT, Bác sĩ có thể chỉ định hệ thống định vị động DCARER Navigation để theo dõi hướng, vị trí và độ sâu của mũi khoan trong quá trình đặt Implant.

Điểm Bác sĩ muốn Cô hiểu là máy định vị không tạo thêm xương và không biến một vùng xương thiếu thành vùng đủ điều kiện. Vai trò của nó là hỗ trợ Bác sĩ thực hiện sát kế hoạch tại những vùng xương còn lại, đặc biệt khi khoảng an toàn tương đối hẹp.

Sau bước đánh giá xương, Bác sĩ phải lập kế hoạch phục hình trước rồi mới quyết định đặt Implant.

Đây là điểm rất quan trọng ở người tiêu xương nhiều. Nếu chỉ tìm vị trí “còn xương để cắm trụ” mà không xác định trước răng sau cùng sẽ nằm ở đâu, Implant có thể tích hợp tốt nhưng phục hình sau đó lại quá dày, khó vệ sinh, sai vị trí răng hoặc không nâng đỡ môi đúng mức.

Với cầu cố định toàn hàm, khả năng vệ sinh phải được tính từ khi thiết kế. American College of Prosthodontists nhấn mạnh thiết kế mặt dưới phục hình cần cho phép người bệnh kiểm soát mảng bám và việc bảo trì lâu dài là một phần bắt buộc của điều trị.

Hàm tháo lắp trên Implant có ưu thế ở điểm Cô có thể tháo toàn bộ hàm ra, vệ sinh mặt trong phục hình và vùng quanh các khớp Implant trực tiếp.

Điều này có thể rất có giá trị khi Cô lớn tuổi hơn, đặc biệt nếu sau này thị lực hoặc khả năng vận động bàn tay giảm.

Tuy nhiên, hàm tháo lắp trên Implant cũng có những chi tiết phải bảo trì. Khớp giữ có thể mòn sau thời gian sử dụng, làm hàm giảm độ “bắt” và cần thay thành phần giữ. Nền hàm vẫn có thể cần điều chỉnh khi mô bên dưới tiếp tục thay đổi.

Với cầu cố định, các vấn đề bảo trì thường chuyển sang vít, thanh bar, vật liệu răng, khớp cắn và mô quanh Implant.

Cả hai phương án đều không phải làm xong rồi không cần tái khám.

Về khả năng ăn nhai, nếu cả hai kế hoạch đều thực hiện tốt và đủ điều kiện, phục hình cố định thường tạo mức ổn định cao hơn.

Nhưng nếu Cô có sống hàm tiêu rất nhiều và một kế hoạch cố định buộc phải đặt Implant ở vị trí không thuận lợi hoặc cần một cầu quá khó vệ sinh, Bác sĩ sẽ không chọn cố định chỉ vì nó “nhai mạnh hơn”.

Điều trị đúng là phương án có tiên lượng tổng thể tốt nhất cho xương, mô mềm, vệ sinh và chức năng của Cô.

Trong một số trường hợp mất răng lâu năm, Bác sĩ còn phải xem hàm đối diện của Cô là gì. Nếu đối diện là răng thật hoặc một cầu cố định chắc, lực nhai truyền xuống phục hình sẽ khác với trường hợp hai hàm đều là hàm tháo lắp.

Điều này ảnh hưởng đến số lượng Implant, loại hàm và vật liệu phục hình mà Bác sĩ lựa chọn.

Về chi phí, nếu Cô đủ điều kiện cho phục hình cố định, theo bảng giá trồng răng đang áp dụng tại Dr. Care, phần Implant của một hàm có mức tham khảo như sau:

Dòng ImplantAll-on-4 một hàmAll-on-6 một hàmBảo hành trụ
Neodent109.000.000 VNĐ158.000.000 VNĐ20 năm
JDental Care hoặc Straumann SLA129.000.000 VNĐ188.000.000 VNĐ25 năm
Nobel Active hoặc Straumann SLActive149.000.000 VNĐ218.000.000 VNĐ30 năm

Các mức trên là phần Implant của một hàm, đã bao gồm VAT và chưa bao gồm phục hình cố định sau cùng.

Phục hình sau cùng của phương án cố định hiện có các mức tham khảo:

Loại phục hình sau cùngAll-on-4All-on-6
Hàm nhựa Justy trên thanh bar đúc30.000.000 VNĐ/hàm36.000.000 VNĐ/hàm
Hàm nhựa Justy trên thanh bar CAD/CAM44.000.000 VNĐ/hàm49.000.000 VNĐ/hàm
Hàm phủ sứ trên thanh bar đúc54.000.000 VNĐ/hàm59.000.000 VNĐ/hàm
Hàm phủ sứ trên thanh bar CAD/CAM74.000.000 VNĐ/hàm79.000.000 VNĐ/hàm

Như vậy, tổng chi phí tham khảo cho một hàm All-on-4 hiện khoảng 139.000.000–223.000.000 VNĐ; All-on-6 khoảng 194.000.000–297.000.000 VNĐ, tùy dòng Implant và loại phục hình sau cùng.

Ở người tiêu xương nhiều như Cô, chi phí thực tế còn phải xem có cần xử lý thêm xương hoặc mô mềm hay không. Bác sĩ chỉ đưa những thủ thuật này vào kế hoạch khi CT cho thấy thật sự cần.

Đối với hàm tháo lắp trên Implant, Bác sĩ chưa đưa một mức giá trọn gói chung trong bài này vì tài liệu bảng giá hiện hành dùng làm cơ sở cho bài chưa có một gói duy nhất áp dụng cho tất cả cấu hình. Chi phí phụ thuộc hàm trên hay hàm dưới, số Implant, loại trụ, sử dụng khớp giữ riêng lẻ hay thanh liên kết và vật liệu hàm phía trên.

Bác sĩ sẽ lập dự toán riêng sau khi xác định cấu hình. Cách này chính xác hơn việc lấy giá hai hoặc bốn trụ rồi cộng cơ học, vì phần khớp giữ và thiết kế phục hình của hàm tháo lắp trên Implant khác với một Implant đơn lẻ.

Cô cũng không nên chọn Straumann SLActive, Nobel Active hay một dòng trụ giá cao chỉ vì xương đã tiêu nhiều.

Trong xương hạn chế, hình dạng Implant, đường kính, chiều dài, bề mặt và khả năng tạo độ ổn định ban đầu đều cần được cân nhắc. Một số hệ thống như Straumann có nhiều lựa chọn thiết kế và vật liệu để xử lý các tình huống xương khác nhau, nhưng Bác sĩ vẫn phải chọn dựa trên vị trí xương thực tế chứ không theo nguyên tắc “xương yếu thì mua trụ đắt nhất”.

Với Cô ở Đồng Tháp, Bác sĩ khuyên nên gom các bước đánh giá và điều trị để giảm số lần lên TP.HCM.

Giai đoạnLộ trình phù hợp cho Cô ở Đồng Tháp
Trước khi lên TP.HCMCô có thể gửi phim răng hiện có, ảnh hàm đang đeo, bệnh sử và danh sách thuốc để Bác sĩ đánh giá sơ bộ và chuẩn bị các phương án cần trao đổi.
Buổi khám chínhKhám mô mềm và sống hàm, đánh giá hàm cũ, chụp CT Cone Beam 3D, kiểm tra khớp cắn, độ nâng đỡ môi và khoảng phục hình.
Lập hai kế hoạchBác sĩ dựng song song phương án cố định và phương án tháo lắp trên Implant để so sánh số trụ, khả năng tránh ghép xương, độ nâng đỡ môi, vệ sinh và chi phí.
Nếu chọn phục hình cố địnhPhẫu thuật đặt Implant theo kế hoạch; khi trụ đạt độ vững cần thiết và điều kiện cho phép, hàm tạm có thể được thực hiện trong khoảng 2–6 ngày.
Giai đoạn lành thươngTái khám theo lịch để kiểm tra mô, Implant, khớp cắn và hàm tạm. Nếu có can thiệp xương, lịch chịu lực và thời gian lành thương sẽ được điều chỉnh riêng.
Phục hình sau cùngSau khi Implant tích hợp ổn định, Cô quay lại để lấy dữ liệu phục hình, thử hàm, kiểm tra thẩm mỹ, phát âm, vệ sinh và hoàn tất hàm sau cùng.
Nếu chọn hàm tháo lắp trên ImplantBác sĩ sắp xếp số Implant và loại khớp giữ theo CT; sau khi trụ ổn định sẽ hoàn tất hệ thống giữ và hướng dẫn Cô tự tháo, lắp và vệ sinh trước khi về Đồng Tháp.

Nếu phải đưa ra định hướng sơ bộ chỉ dựa trên thông tin hiện tại, Bác sĩ sẽ tư vấn Cô như sau:

Xương tiêu nhiều nhưng vẫn còn các vùng xương thuận lợi không phải là lý do loại bỏ Implant cố định. All-on-4 hoặc All-on-6 vẫn có thể là phương án tốt nếu CT cho thấy có thể tạo một nền Implant đủ ổn định và phục hình sau cùng không quá khó vệ sinh.

Nhưng nếu xương và mô đã mất rất nhiều, Cô cần bù lại phần nướu và độ nâng đỡ môi lớn, hoặc một cầu cố định sẽ phải quá dày, quá dài và khó làm sạch, hàm tháo lắp trên Implant có thể hợp lý hơn dù về cảm giác ăn nhai không “cố định” bằng.

Bác sĩ không xem đây là lựa chọn giữa phương án cao cấp và phương án thấp hơn. Đây là lựa chọn giữa hai thiết kế phục hình có ưu điểm khác nhau.

Với người tiêu xương lâu năm, phương án tốt là phương án tận dụng được phần xương còn lại mà không đánh đổi quá nhiều về thẩm mỹ, vệ sinh hoặc độ an toàn.

Cô nên đến Dr. Care để Bác sĩ kiểm tra trực tiếp hàm giả đang sử dụng và chụp CT Cone Beam 3D. Bác sĩ khuyên Cô mang theo chính bộ hàm đã đeo 10 năm vì hình dạng, độ mòn và vị trí răng của hàm cũ cho Bác sĩ nhiều thông tin về chiều cao khớp cắn, mức nâng đỡ môi và những vấn đề Cô đã thích nghi trong thời gian dài.

Sau khi có CT, Bác sĩ có thể nói cụ thể cho Cô: vùng nào còn đủ xương, có cần ghép hay không, All-on-4 hay All-on-6 có khả thi không, và hàm tháo lắp trên Implant có đem lại lợi thế đáng kể hơn trong tình trạng mô của Cô hay không.

Bài tư vấn này chỉ mang tính chất tham khảo vì Bác sĩ chưa có phim CT, chưa biết Cô mất răng hàm trên, hàm dưới hay cả hai hàm, chưa đánh giá độ nâng đỡ môi, chất lượng mô mềm, bệnh nền và khả năng vệ sinh thực tế.

Nguồn tham khảo
  1. International Team for Implantology. Treatment Effect of Implant-Supported Fixed Complete Dentures and Implant Overdentures on Patient-Reported OutcomesĐồng thuận về hiệu quả của phục hình cố định và hàm tháo lắp trên Implant đối với độ ổn định, thoải mái và trải nghiệm của người mất răng toàn bộ.
  2. ```
  3. International Team for Implantology. Implant Configurations for Full-Arch Removable Dental ProsthesesNhấn mạnh sống hàm thiếu hụt làm hàm tháo lắp thông thường kém ổn định và Implant có thể cải thiện đáng kể kết quả phục hình.
  4. International Team for Implantology. Loading Protocols for Fixed Prostheses in Edentulous JawsHướng dẫn lựa chọn ca, phân bố Implant, yêu cầu độ vững ban đầu và lưu ý khi có ghép xương hoặc nâng xoang.
  5. Stilwell C và cộng sự. Consensus Report for the Rehabilitation of the Edentulous MaxillaKhuyến nghị lựa chọn giữa hàm cố định và hàm tháo lắp trên Implant dựa trên giải phẫu, khoảng phục hình, nâng đỡ môi, thẩm mỹ, khả năng vệ sinh và nhu cầu người bệnh.
  6. First Global Consensus for Clinical Guidelines. Structured Recommendations for the Rehabilitation of the Edentulous MaxillaNhấn mạnh vai trò của độ nâng đỡ môi, đường cười, khoảng phục hình và hình thái sống hàm trong thiết kế phục hình trên Implant.
  7. American College of Prosthodontists. The Frequency of Denture ReplacementPhân tích thay đổi của xương và mô mềm dưới hàm tháo lắp, ảnh hưởng đến độ khít, độ giữ và nhu cầu bảo trì.
  8. American College of Prosthodontists. Maintenance of Full-Arch Implant RestorationsKhuyến nghị thiết kế cầu toàn hàm có khả năng vệ sinh và chương trình bảo trì lâu dài.
  9. Del Fabbro M và cộng sự. Tilted Implants for the Rehabilitation of Edentulous Jaws: A Systematic ReviewĐánh giá Implant đặt nghiêng trong phục hình cố định toàn hàm và khả năng tận dụng vùng xương còn lại trong các trường hợp phù hợp.
  10. Gaonkar SH và cộng sự. Survival Rates of Axial and Tilted Implants in the All-on-4 ConceptTổng quan hệ thống về Implant thẳng và nghiêng trong phục hồi các sống hàm tiêu bằng All-on-4.
  11. Dr. Care Implant Clinic. Điều trị Implant toàn hàm All-on-4 và All-on-6Thông tin về chỉ định, phẫu thuật và phục hình toàn hàm.
  12. Dr. Care Implant Clinic. Bảng giá cấy ghép ImplantMức giá tham khảo các hệ Implant toàn hàm và phục hình sau cùng.
  13. Dr. Care Implant Clinic. Bảng giá All-on-4, All-on-6 và quy trình toàn hàm hiện hành — Tài liệu dùng để đối chiếu chi phí và lộ trình điều trị trong bài tư vấn.

Thông tin liên hệ Nha khoa Dr. Care

Nha khoa chuyên sâu

Trồng răng Implant

Dành riêng cho Cô Chú trung niên tại Việt Nam

Hiện nay, Dr. Care - Implant Clinic là một trong những nha khoa uy tín hàng đầu cung cấp dịch vụ trồng răng Implant chuẩn Y khoa giúp khách hàng phục hồi mất răng hiệu quả và an toàn đáp ứng 3 tiêu chí: Phục hồi khả năng ăn nhai, hoàn thiện thẩm mỹ và đảm bảo sử dụng lâu bền.

Đến nha khoa, Khách hàng được Đội ngũ Bác sĩ dày dặn kinh nghiệm tư vấn tận tâm, cặn kẽ về tình trạng răng miệng. tình trạng mất răng. Bác sĩ sau khi thăm khám kỹ càng sẽ đưa ra giải pháp tối ưu, tiết kiệm và an toàn.

Không chỉ có thế mạnh về chất lượng điều trị, Dr. Care còn không ngừng cập nhật trang thiết bị hiện đại và công nghệ điều trị tối tân hỗ trợ chẩn đoán chuẩn xác, rút ngắn thời gian điều trị, nha khoa với "Liệu pháp trồng răng không đau" cho Khách hàng trải nghiệm trồng răng êm ái, thoải mái như đi spa.

Đặt hẹn với Dr. Care - Implant Clinic để thăm khám, tư vấn và điều trị. Tại đây

(*) Kết quả điều trị có thể khác nhau tùy vào thể trạng mỗi người.

Bài viết cùng chủ đề
img-right-banner
img-right-bannerimg-right-banner