[HỎI ĐÁP BÁC SĨ]: Bệnh mạch vành đang uống Aspirin có cần ngưng thuốc trước khi cấy Implant không?

Bài viết được cố vấn chuyên môn bởi

Aspirin là thuốc kháng kết tập tiểu cầu, thường không nên tự ý ngưng trước phẫu thuật Implant vì có thể làm tăng nguy cơ nhồi máu cơ tim hoặc hình thành huyết khối. Với ca toàn hàm có phạm vi can thiệp rộng, Bác sĩ cần xác định người bệnh dùng Aspirin đơn độc hay phối hợp thuốc khác, đánh giá tình trạng tim mạch và chuẩn bị kế hoạch cầm máu tại chỗ hoặc chia giai đoạn điều trị.

Đỗ Văn Hùng, 66 tuổi – Kiên Giang

Tình trạng: Bệnh mạch vành, đang sử dụng Aspirin hằng ngày

“Tôi bị bệnh mạch vành phải uống Aspirin mỗi ngày để chống đông, trước khi phẫu thuật Implant có cần ngưng thuốc không, ngưng như vậy có nguy hiểm không?”

Chào Chú Hùng, cảm ơn Chú đã gửi câu hỏi về cho Bác sĩ Dr. Care.

Với trường hợp của Chú, Bác sĩ trả lời thẳng: Chú không nên tự ý ngưng Aspirin trước khi phẫu thuật Implant. Đối với phần lớn thủ thuật nha khoa, người đang dùng Aspirin đơn độc để phòng ngừa biến cố tim mạch thường được tiếp tục thuốc, đồng thời Bác sĩ sử dụng các biện pháp cầm máu tại chỗ.

Aspirin thường được gọi là “thuốc chống đông” trong cách nói hằng ngày, nhưng chính xác hơn đây là thuốc kháng kết tập tiểu cầu. Thuốc làm giảm khả năng các tiểu cầu kết dính với nhau, từ đó hạn chế hình thành cục máu đông trong động mạch vành.

Ở người bị bệnh mạch vành, Aspirin có thể được dùng lâu dài để giảm nguy cơ nhồi máu cơ tim, đặc biệt nếu Chú từng bị hội chứng mạch vành cấp, đặt stent hoặc phẫu thuật bắc cầu. Tự ngưng thuốc có thể làm mất tác dụng bảo vệ này và làm tăng nguy cơ hình thành huyết khối.

Nguy cơ do ngưng Aspirin có thể nghiêm trọng hơn tình trạng chảy máu nha khoa, bởi phần lớn chảy máu sau nhổ răng hoặc đặt Implant có thể được kiểm soát bằng ép gạc, khâu kín, vật liệu cầm máu và theo dõi phù hợp. Vì vậy, nguyên tắc là không ngưng thuốc chỉ vì lo chảy máu khi chưa có ý kiến của bác sĩ tim mạch.

Tuy nhiên, phẫu thuật Implant toàn hàm không giống một ca cấy một trụ đơn giản. Một ca toàn hàm có thể bao gồm nhổ nhiều răng, tạo hình xương, bóc tách nướu và đặt bốn hoặc sáu Implant. Phạm vi vết thương và nguy cơ chảy máu cao hơn, nên Bác sĩ cần lập kế hoạch riêng cho Chú.

Tình trạng sử dụng thuốcNguyên tắc thường được áp dụngĐiều cần xác nhận
Chỉ sử dụng Aspirin hằng ngàyThông thường không tự ý gián đoạn thuốc trước điều trị nha khoa.Liều Aspirin, lý do sử dụng, tiền sử chảy máu và phạm vi phẫu thuật dự kiến.
Aspirin phối hợp clopidogrel, ticagrelor hoặc prasugrelKhông tự ngưng một hoặc cả hai thuốc; nguy cơ chảy máu kéo dài cao hơn và cần phối hợp bác sĩ tim mạch.Chú có từng đặt stent, bị nhồi máu cơ tim hoặc đang dùng liệu pháp kháng tiểu cầu kép hay không.
Aspirin phối hợp thuốc chống đôngKế hoạch phức tạp hơn vì tác dụng chống huyết khối đến từ nhiều cơ chế.Có dùng warfarin, apixaban, rivaroxaban, dabigatran hoặc thuốc tương tự hay không.
Từng chảy máu tiêu hóa hoặc có bệnh gan, thận, giảm tiểu cầuNguy cơ chảy máu không chỉ do Aspirin và cần được đánh giá riêng.Xét nghiệm, tiền sử xuất huyết và các thuốc giảm đau hoặc kháng viêm đang sử dụng.

Trước tiên, Chú cần kiểm tra lại toàn bộ đơn thuốc. Nhiều bệnh nhân nhớ mình uống Aspirin nhưng không để ý còn sử dụng thêm clopidogrel, thuốc chống đông, thuốc huyết áp hoặc thuốc điều trị rối loạn nhịp tim.

Nếu Chú chỉ dùng Aspirin đơn độc, việc kiểm soát chảy máu thường thuận lợi hơn so với người dùng hai thuốc kháng tiểu cầu hoặc phối hợp thêm thuốc chống đông. Dù vậy, Bác sĩ vẫn cần biết liều hằng ngày, thời điểm uống và lý do bác sĩ tim mạch chỉ định.

Chú không nên bỏ Aspirin vài ngày rồi nghĩ rằng như vậy ca phẫu thuật sẽ hoàn toàn không chảy máu. Aspirin tác động lên tiểu cầu trong suốt vòng đời của tiểu cầu, nên việc tự ngưng một hoặc hai ngày vừa không tạo được kế hoạch cầm máu đáng tin cậy, vừa làm gián đoạn tác dụng bảo vệ tim mạch.

Nếu trong trường hợp đặc biệt bác sĩ tim mạch nhận thấy cần thay đổi thuốc, quyết định phải ghi rõ thời điểm ngưng, thời điểm dùng lại và cách theo dõi. Bác sĩ Implant không nên tự yêu cầu ngưng Aspirin chỉ dựa trên một quy trình chung.

Chú cũng không nên tự giảm liều, uống cách ngày hoặc thay Aspirin bằng một thuốc khác. Những thay đổi này có thể làm giảm hiệu quả phòng huyết khối nhưng không bảo đảm loại bỏ nguy cơ chảy máu.

Khác với warfarin, Aspirin không được theo dõi bằng xét nghiệm INR. Làm INR bình thường không chứng minh tác dụng của Aspirin đã hết và cũng không phải cơ sở để quyết định có thể phẫu thuật hay không.

Công thức máu và số lượng tiểu cầu có thể được chỉ định nếu Chú có tiền sử chảy máu, bệnh gan – thận, thiếu máu, đang dùng phối hợp nhiều thuốc hoặc dự kiến phẫu thuật rộng. Tuy nhiên, số lượng tiểu cầu bình thường không có nghĩa chức năng tiểu cầu hoàn toàn không chịu ảnh hưởng của Aspirin.

Thông tin Chú cần chuẩn bịÝ nghĩa đối với kế hoạch Implant
Toa thuốc tim mạch mới nhấtXác định Chú dùng Aspirin đơn độc hay phối hợp thuốc kháng tiểu cầu hoặc chống đông khác.
Tiền sử nhồi máu cơ tim, đặt stent hoặc phẫu thuật bắc cầuGiúp đánh giá nguy cơ huyết khối nếu thuốc bị gián đoạn và tình trạng mạch vành hiện tại.
Triệu chứng tim mạch gần đâyĐau ngực, khó thở, hồi hộp, ngất hoặc giảm khả năng vận động có thể là lý do trì hoãn phẫu thuật tự chọn.
Huyết áp và nhịp timCần được kiểm soát trước và theo dõi trong một ca phẫu thuật kéo dài.
Tiền sử chảy máu bất thườngChảy máu cam kéo dài, xuất huyết tiêu hóa, bầm tím nhiều hoặc vết nhổ răng khó cầm máu cần được khai báo.
Kết quả khám tim mạch gần nhấtGiúp xác nhận bệnh mạch vành đang ổn định và Chú có thể chịu đựng thủ thuật dự kiến hay không.

Bên cạnh thuốc, tình trạng bệnh mạch vành hiện tại là yếu tố quyết định Chú có thể phẫu thuật hay không. Nếu bệnh đã ổn định, Chú sinh hoạt bình thường, không đau ngực khi đi bộ hoặc leo cầu thang, huyết áp và nhịp tim được kiểm soát, Implant vẫn có thể được xem xét.

Ngược lại, nếu gần đây Chú xuất hiện đau hoặc nặng ngực, khó thở tăng, vã mồ hôi khi gắng sức, hồi hộp kéo dài, ngất hoặc khả năng vận động giảm rõ, ca Implant toàn hàm tự chọn nên được tạm hoãn để đánh giá tim mạch trước.

Nếu Chú vừa bị nhồi máu cơ tim, vừa nhập viện vì hội chứng mạch vành cấp, suy tim hoặc rối loạn nhịp chưa ổn định, việc kiểm soát bệnh tim phải được ưu tiên. Trong giai đoạn này, nha khoa chỉ xử lý những ổ nhiễm trùng hoặc tình trạng cấp thiết theo kế hoạch phối hợp y khoa.

Không phải người bệnh mạch vành nào cũng cần làm điện tim gắng sức hoặc chụp mạch vành lại chỉ để cấy Implant. Việc xét nghiệm thêm phải dựa trên triệu chứng, khả năng vận động, thời gian tái khám tim mạch và đánh giá của bác sĩ điều trị.

Tình trạng tim mạchKhả năng thực hiện ImplantHướng xử lý
Bệnh mạch vành ổn định, không có triệu chứng mớiCó thể được xem xét phẫu thuật sau khi đánh giá thuốc và nguy cơ chảy máu.Lập kế hoạch cầm máu, theo dõi sinh hiệu và phối hợp bác sĩ tim mạch khi phạm vi can thiệp lớn.
Có đau ngực khi gắng sức hoặc triệu chứng tăng gần đâyChưa thuận lợi cho một ca Implant toàn hàm tự chọn.Khám tim mạch để đánh giá tình trạng thiếu máu cơ tim trước.
Khó thở khi nằm, phù chân hoặc suy tim chưa ổn địnhChưa đủ điều kiện thực hiện phẫu thuật chủ động.Ổn định suy tim và có ý kiến chuyên khoa trước khi tiếp tục.
Vừa có biến cố mạch vành hoặc nhập viện gần đâyThường phải trì hoãn phục hồi Implant toàn hàm.Chỉ điều trị sau khi bệnh tim ổn định và kế hoạch thuốc đã rõ.
Đau ngực, khó thở hoặc vã mồ hôi xuất hiện tại phòng khámKhông tiếp tục phẫu thuật.Dừng điều trị và xử trí cấp cứu theo biểu hiện lâm sàng.

Nếu Chú đủ điều kiện phẫu thuật và tiếp tục Aspirin, Bác sĩ sẽ chuẩn bị các biện pháp cầm máu tại chỗ ngay từ đầu. Mục tiêu không phải đợi chảy máu nhiều mới xử lý, mà là hạn chế sang chấn, đóng kín vết thương và theo dõi cục máu đông sau mổ.

Trong quá trình nhổ răng, Bác sĩ cần thao tác nhẹ nhàng, bảo tồn thành xương khi có thể và hạn chế bóc tách không cần thiết. Sau khi đặt Implant, vùng phẫu thuật có thể được khâu kín và sử dụng vật liệu cầm máu phù hợp.

Các biện pháp thường được cân nhắc gồm ép gạc đủ thời gian, đặt collagen cầm máu hoặc cellulose oxy hóa, khâu vết thương và sử dụng thuốc chống tiêu sợi huyết tại chỗ khi có chỉ định. Chú không nên tự mua tranexamic acid dạng uống hoặc súc miệng khi chưa được kê đơn.

Với một ca có nguy cơ chảy máu cao, Bác sĩ có thể giới hạn vùng phẫu thuật ban đầu rồi đánh giá khả năng cầm máu trước khi tiếp tục. Nếu cần điều trị hai hàm hoặc nhổ nhiều răng, phương án chia thành nhiều đợt có thể an toàn và dễ theo dõi hơn.

Trong buổi phẫu thuật, huyết áp, nhịp tim và độ bão hòa oxy có thể được theo dõi theo mức nguy cơ. Lịch hẹn buổi sáng và hạn chế thời gian chờ thường giúp người bệnh bớt mệt và duy trì lịch dùng thuốc quen thuộc.

Thuốc tê cần đủ để kiểm soát đau vì đau và lo lắng có thể làm tim phải hoạt động nhiều hơn. Với người bệnh mạch vành, Bác sĩ sẽ sử dụng chất co mạch trong thuốc tê một cách thận trọng, tiêm chậm và theo dõi phản ứng thay vì loại bỏ hoàn toàn trong mọi trường hợp.

Nếu Chú quá lo lắng hoặc cần an thần, tình trạng tim mạch, đường thở và toàn bộ thuốc phải được đánh giá riêng. Không nên sử dụng an thần chỉ để cố hoàn tất hai hàm trong một buổi khi nguy cơ sức khỏe không phù hợp.

Sau phẫu thuật, nước bọt hơi hồng hoặc thấm một lượng máu nhỏ trong ngày đầu có thể xảy ra. Chú cần cắn gạc đúng thời gian, không súc miệng mạnh, không khạc nhổ liên tục và không dùng lưỡi hoặc tay tác động vào vùng mổ.

Nếu máu đỏ tươi liên tục đầy miệng, gạc ép không kiểm soát được, xuất hiện cục máu đông lớn lặp lại hoặc Chú cảm thấy choáng, mệt bất thường, cần liên hệ và tái khám ngay.

Chú không nên tự dùng thêm ibuprofen, diclofenac, naproxen hoặc nhiều loại thuốc kháng viêm giảm đau khi đang dùng Aspirin. Việc phối hợp có thể làm tăng nguy cơ chảy máu, kích ứng dạ dày và ảnh hưởng đến tim mạch hoặc thận.

Thuốc giảm đau sau mổ phải được lựa chọn dựa trên bệnh tim, chức năng gan – thận và toàn bộ đơn thuốc của Chú. Chú cũng không nên tự tăng liều Aspirin để giảm đau vì liều Aspirin tim mạch không được dùng như một thuốc giảm đau thông thường.

Bên cạnh vấn đề Aspirin, Bác sĩ phải xác định Chú có thật sự cần phục hồi toàn hàm hay không. Bệnh mạch vành không phải lý do để nhổ sớm các răng vẫn có khả năng điều trị và sử dụng lâu dài.

Nếu Chú chỉ mất một số răng, phương án Implant từng vùng có thể giảm số răng phải nhổ, số vị trí đặt trụ và diện tích chảy máu. Phục hình toàn hàm chỉ được cân nhắc khi một hàm đã mất toàn bộ răng, gần mất hết răng hoặc phần lớn răng còn lại không thể tạo thành hệ thống ăn nhai ổn định.

Nếu một hàm thật sự có chỉ định trồng răng Implant toàn hàm all on 4, bốn trụ được phân bố trên cung hàm để nâng đỡ một phục hình cố định. Trong một số trường hợp, hai trụ phía sau được đặt nghiêng để tận dụng vùng xương còn lại và hạn chế can thiệp vùng sau.

All-on-4 có ít vị trí đặt trụ hơn All-on-6, nhưng không được lựa chọn chỉ với mục tiêu giảm chảy máu. Bốn trụ phải có thể phân bố đủ rộng, đạt độ vững và nâng đỡ được phục hình theo nguyên tắc cơ học.

All-on-6 được cân nhắc khi có sáu vị trí xương thuận lợi và hai trụ bổ sung mang lại lợi ích rõ về phân bố lực. Nếu việc đặt thêm hai trụ làm tăng đáng kể phạm vi phẫu thuật hoặc đòi hỏi ghép xương phức tạp, Bác sĩ cần cân bằng lợi ích phục hình với nguy cơ tim mạch và chảy máu.

Không có quy định người dùng Aspirin phải làm All-on-4 hoặc không được làm All-on-6. Số lượng trụ phụ thuộc xương, khớp cắn, lực nhai và kế hoạch răng sau cùng; Aspirin ảnh hưởng chủ yếu đến cách tổ chức phẫu thuật và kiểm soát chảy máu.

Phương án tổ chức điều trịKhi có thể cân nhắcLợi ích
Thực hiện một hàm trong một đợtBệnh mạch vành ổn định, Chú dùng Aspirin đơn độc và phạm vi phẫu thuật có thể kiểm soát.Giới hạn vết thương trong một hàm và giảm số lần phẫu thuật.
Làm một vùng trước rồi đánh giá cầm máuTiền sử chảy máu chưa rõ hoặc cần nhổ nhiều răng.Kiểm chứng đáp ứng thực tế trước khi mở rộng vùng điều trị.
Chia hai hàm thành hai đợtThời gian dự kiến dài, diện tích phẫu thuật lớn hoặc Chú có thêm bệnh nền.Giảm thời gian căng thẳng liên tục và dễ theo dõi chảy máu sau từng đợt.
Xử lý ổ viêm trước, đặt Implant sauCó áp-xe lớn, mô viêm nhiều hoặc tình trạng tim mạch chưa được xác nhận.Kiểm soát bệnh răng miệng cấp nhưng chưa tạo một vết thương Implant toàn hàm rộng.

CT Cone Beam 3D giúp Bác sĩ đánh giá chiều cao, chiều rộng xương, vị trí xoang hàm, sàn mũi và dây thần kinh. Dữ liệu được kết hợp với scan trong miệng và thiết kế răng sau cùng để xác định vị trí trụ.

CT không đánh giá được nguy cơ huyết khối khi ngưng Aspirin và không thay thế thăm khám tim mạch. Một phim xương thuận lợi chưa đủ để xác nhận Chú có thể phẫu thuật nếu bệnh mạch vành đang có triệu chứng.

Nếu cần đặt nhiều trụ trong vùng xương hẹp hoặc gần cấu trúc giải phẫu quan trọng, hệ thống định vị Implant DCARER có thể được chỉ định để hỗ trợ kiểm soát hướng khoan, độ sâu và vị trí dụng cụ.

Công nghệ có thể giúp thực hiện sát kế hoạch và hạn chế thao tác không cần thiết, nhưng không loại bỏ nguy cơ chảy máu do Aspirin. Tại một nha khoa Implant chuyên sâu, kế hoạch số hóa phải đi cùng đánh giá tim mạch, quản lý thuốc và chuẩn bị cầm máu.

Việc đặt Implant và gắn hàm tạm cố định sớm là hai quyết định riêng. Dù máu đã được kiểm soát, hàm tạm chỉ được cho chịu lực khi các trụ đạt độ vững ban đầu phù hợp và được liên kết bằng một phục hình đủ cứng.

Nếu một số trụ chưa đủ vững, phải ghép xương hoặc Chú mệt sau phẫu thuật, Bác sĩ có thể trì hoãn bước phục hình. Việc ưu tiên theo dõi tim mạch và vết thương trước không có nghĩa ca Implant thất bại.

Về giá làm răng, việc dùng Aspirin không tự động khiến Chú phải chọn dòng Implant cao cấp hoặc tăng số lượng trụ. Chi phí phụ thuộc số hàm điều trị, số trụ, vật liệu phục hình, số răng phải nhổ, nhu cầu ghép xương và mức độ phối hợp y khoa.

Nếu một hàm thật sự có chỉ định phục hồi toàn hàm, mức tham khảo cho giai đoạn đặt trụ và hàm tạm theo bảng giá Dr. Care được cung cấp như sau:

Phương ánStandardDeluxePremium
All-on-4109.000.000 VNĐ/hàm – Neodent129.000.000 VNĐ/hàm – JDental Care hoặc Straumann SLA theo chỉ định149.000.000 VNĐ/hàm – Nobel Active hoặc Straumann SLActive theo chỉ định
All-on-6158.000.000 VNĐ/hàm – Neodent188.000.000 VNĐ/hàm – JDental Care hoặc Straumann SLA theo chỉ định218.000.000 VNĐ/hàm – Nobel Active hoặc Straumann SLActive theo chỉ định

Các mức trên được trích từ bảng giá Dr. Care áp dụng từ ngày 01/08/2025 và chỉ có giá trị tham khảo cho bài viết. Chi phí cần được xác nhận lại tại thời điểm Chú thăm khám.

Theo tài liệu được cung cấp, mức giá trên đã bao gồm VAT và hàm tạm trị giá 10.000.000 VNĐ. Khả năng thực hiện hàm tạm sau khoảng 2–6 ngày còn phụ thuộc độ vững của Implant, khả năng cầm máu và sức khỏe thực tế của Chú.

Phục hình cố định sau cùng được tính riêng theo vật liệu răng và loại thanh bar. Mức tham khảo khoảng 30.000.000–74.000.000 VNĐ/hàm đối với All-on-4 và khoảng 36.000.000–79.000.000 VNĐ/hàm đối với All-on-6.

Chi phí điều trị nha chu, nhổ răng, xét nghiệm, hội chẩn tim mạch, ghép xương hoặc nâng xoang nếu có sẽ được tách theo tình trạng thực tế. Phụ thu DCARER hoặc kỹ thuật đặc biệt chỉ áp dụng khi có chỉ định và cần được thể hiện rõ trong báo giá.

Chú không nên chọn trụ Premium với suy nghĩ trụ có giá cao sẽ giảm nguy cơ do Aspirin hoặc bệnh mạch vành. Dòng trụ được lựa chọn theo nền xương, độ vững cần đạt, kế hoạch tải lực và phục hình; mức độ an toàn tim mạch phụ thuộc việc đánh giá bệnh và quản lý thuốc.

Do Chú ở Kiên Giang, trước chuyến khám Chú nên gửi phim răng đang có, toa thuốc tim mạch, giấy ra viện hoặc hồ sơ đặt stent nếu từng can thiệp, kết quả khám tim gần nhất và thông tin về các lần chảy máu bất thường.

Lời khuyên cụ thể của Bác sĩ dành cho Chú Hùng là: nếu Chú đang dùng Aspirin đơn độc để điều trị bệnh mạch vành, thông thường Chú không nên ngưng thuốc trước khi cấy Implant. Bác sĩ sẽ ưu tiên tiếp tục tác dụng bảo vệ tim mạch và kiểm soát chảy máu bằng các biện pháp tại chỗ.

Chú tuyệt đối không tự ngưng Aspirin, giảm liều hoặc uống cách ngày. Ngưng không đúng chỉ định có thể làm tăng nguy cơ huyết khối, nhồi máu cơ tim hoặc đột quỵ, đặc biệt nếu Chú từng đặt stent hoặc có biến cố mạch vành.

Trước khi phẫu thuật, Chú cần cung cấp toàn bộ toa thuốc để xác định có dùng thêm clopidogrel hoặc thuốc chống đông khác hay không. Nếu có phối hợp nhiều thuốc, phạm vi phẫu thuật và kế hoạch cầm máu phải được điều chỉnh.

Nếu bệnh mạch vành đang ổn định, không có đau ngực hoặc khó thở mới xuất hiện và bác sĩ tim mạch không yêu cầu thay đổi thuốc, Chú vẫn có thể được xem xét cấy Implant. Với ca toàn hàm, Bác sĩ có thể làm một hàm trước hoặc chia nhiều giai đoạn để giới hạn diện tích chảy máu.

Khả năng làm hàm tạm sớm phụ thuộc vào độ vững của Implant, mức độ cầm máu và sức khỏe sau mổ. Chú không nên đặt mục tiêu bắt buộc hoàn tất mọi bước trong một buổi nếu việc chia giai đoạn an toàn hơn.

Bài tư vấn này chỉ mang tính tham khảo vì Bác sĩ chưa có liều Aspirin, toàn bộ đơn thuốc, tiền sử stent hoặc nhồi máu cơ tim, tình trạng tim mạch gần đây, phim CT và tiên lượng các răng còn lại của Chú. Quyết định chính thức cần được đưa ra sau khi phối hợp đầy đủ giữa Bác sĩ Implant và bác sĩ tim mạch.

Nguồn tham khảo
  1. American Dental Association. Oral Anticoagulant and Antiplatelet Medications and Dental Procedures — ADA Oral Health Topics.
  2. Scottish Dental Clinical Effectiveness Programme. Management of Dental Patients Taking Anticoagulants or Antiplatelet Drugs — Second Edition, updated 2022.
  3. Thompson A, Fleischmann KE, Smilowitz NR, et al. Guideline for Perioperative Cardiovascular Management for Noncardiac Surgery — American Heart Association/American College of Cardiology, 2024.
  4. American Heart Association. Antiplatelet Agents and Dual Antiplatelet Therapy — Cardiac Medications, updated 2025.
  5. Grines CL, Bonow RO, Casey DE, et al. Prevention of Premature Discontinuation of Dual Antiplatelet Therapy in Patients With Coronary Artery Stents — Circulation and Journal of the American Dental Association.
  6. Ockerman A, Miclotte I, Vanhaverbeke M, et al. Local Haemostatic Measures After Tooth Removal in Patients on Antithrombotic Therapy — Clinical Oral Investigations, 2019.
  7. International Team for Implantology. Implant Placement and Loading Protocols — ITI Consensus Statement.
  8. International Team for Implantology. Number of Implants Placed for Complete-Arch Fixed Prostheses — ITI Consensus Statement.
  9. Dr. Care Implant Clinic. Bảng giá cấy ghép Implant toàn hàm All-on-4 và All-on-6 — Tài liệu áp dụng từ ngày 01/08/2025.
  10. Bộ Y tế Việt Nam. Hướng dẫn quy trình kỹ thuật chuyên ngành Răng Hàm Mặt — Quyết định số 2121/QĐ-BYT.

Thông tin liên hệ Nha khoa Dr. Care

Nha khoa chuyên sâu

Trồng răng Implant

Dành riêng cho Cô Chú trung niên tại Việt Nam

Hiện nay, Dr. Care - Implant Clinic là một trong những nha khoa uy tín hàng đầu cung cấp dịch vụ trồng răng Implant chuẩn Y khoa giúp khách hàng phục hồi mất răng hiệu quả và an toàn đáp ứng 3 tiêu chí: Phục hồi khả năng ăn nhai, hoàn thiện thẩm mỹ và đảm bảo sử dụng lâu bền.

Đến nha khoa, Khách hàng được Đội ngũ Bác sĩ dày dặn kinh nghiệm tư vấn tận tâm, cặn kẽ về tình trạng răng miệng. tình trạng mất răng. Bác sĩ sau khi thăm khám kỹ càng sẽ đưa ra giải pháp tối ưu, tiết kiệm và an toàn.

Không chỉ có thế mạnh về chất lượng điều trị, Dr. Care còn không ngừng cập nhật trang thiết bị hiện đại và công nghệ điều trị tối tân hỗ trợ chẩn đoán chuẩn xác, rút ngắn thời gian điều trị, nha khoa với "Liệu pháp trồng răng không đau" cho Khách hàng trải nghiệm trồng răng êm ái, thoải mái như đi spa.

Đặt hẹn với Dr. Care - Implant Clinic để thăm khám, tư vấn và điều trị. Tại đây

(*) Kết quả điều trị có thể khác nhau tùy vào thể trạng mỗi người.

Bài viết cùng chủ đề
img-right-banner
img-right-bannerimg-right-banner