[HỎI ĐÁP BÁC SĨ]: Đang uống Bisphosphonates có cấy Implant toàn hàm được không?

Bài viết được cố vấn chuyên môn bởi

Thuốc Bisphosphonates điều trị loãng xương không đồng nghĩa người bệnh bị chống chỉ định cấy Implant. Bác sĩ cần xác định chính xác tên thuốc, đường dùng, thời gian điều trị, bệnh phối hợp và phạm vi phẫu thuật để đánh giá nguy cơ hoại tử xương hàm, khả năng lành thương và thời điểm tải lực phù hợp.

Bùi Văn Khoa, 59 tuổi – TP.HCM

Tình trạng: Loãng xương, đang sử dụng thuốc nhóm Bisphosphonates

“Tôi đang uống thuốc trị loãng xương nhóm Bisphosphonates, nghe nói loại thuốc này ảnh hưởng đến Implant, có đúng không thưa Bác sĩ?”

Chào Chú Khoa, cảm ơn Chú đã gửi câu hỏi về cho Bác sĩ Dr. Care.

Với trường hợp của Chú, Bác sĩ trả lời thẳng: thông tin Bisphosphonates có ảnh hưởng đến điều trị Implant là có cơ sở, nhưng không có nghĩa cứ đang uống thuốc này là không thể cấy Implant. Nếu Chú sử dụng Bisphosphonates đường uống với liều điều trị loãng xương, Implant vẫn có thể được cân nhắc sau khi đánh giá đầy đủ nguy cơ.

Điều cần lưu ý là Bisphosphonates làm giảm hoạt động hủy xương và tồn tại trong mô xương trong thời gian dài. Cơ chế này giúp giảm nguy cơ gãy xương do loãng xương, nhưng cũng có thể làm quá trình tái cấu trúc xương sau nhổ răng hoặc phẫu thuật diễn ra khác với người không dùng thuốc.

Biến chứng được quan tâm nhiều nhất là hoại tử xương hàm liên quan đến thuốc, thường được gọi là MRONJ. Đây là biến chứng hiếm nhưng nghiêm trọng, biểu hiện bằng vùng xương hàm lộ hoặc có thể thăm dò đến xương, vết thương không lành, đau, sưng, nhiễm trùng, chảy dịch hoặc tê bất thường.

Nguy cơ này ở người dùng Bisphosphonates liều thấp để điều trị loãng xương thấp hơn rất nhiều so với người sử dụng thuốc chống hủy xương liều cao để điều trị ung thư, đa u tủy hoặc di căn xương. Vì vậy, Bác sĩ phải biết rõ Chú đang dùng thuốc với chỉ định nào, bằng đường uống hay truyền tĩnh mạch và đã điều trị trong bao lâu.

Nếu Chú thật sự đang uống alendronate, risedronate hoặc ibandronate để điều trị loãng xương, phẫu thuật Implant không bị chống chỉ định tuyệt đối. Tuy nhiên, ca toàn hàm thường có phạm vi lớn hơn cấy một răng vì có thể cần nhổ nhiều răng, chỉnh xương và đặt từ bốn đến sáu trụ. Mức độ thận trọng vì thế cũng cao hơn.

Tình trạng sử dụng thuốcÝ nghĩa đối với ImplantHướng đánh giá
Bisphosphonates đường uống điều trị loãng xươngNguy cơ MRONJ nhìn chung rất thấp; Implant vẫn có thể được cân nhắc.Xác định tên thuốc, liều, thời gian sử dụng, bệnh phối hợp và phạm vi phẫu thuật.
Zoledronic acid truyền định kỳ với liều điều trị loãng xươngKhông giống hoàn toàn thuốc uống; cần biết số lần truyền, thời điểm truyền gần nhất và tổng thời gian điều trị.Phối hợp bác sĩ điều trị loãng xương trước khi quyết định phẫu thuật rộng.
Bisphosphonates hoặc thuốc chống hủy xương liều cao do ung thưNguy cơ MRONJ cao hơn rõ rệt; đặt Implant tự chọn thường không được ưu tiên.Cần hội chẩn bác sĩ ung bướu và chuyên khoa phẫu thuật hàm mặt.
Bisphosphonates phối hợp corticoid, thuốc ức chế miễn dịch hoặc hóa trịNguy cơ nhiễm trùng và lành thương bất lợi có thể tăng.Đánh giá toàn bộ thuốc, xét nghiệm và bệnh nền thay vì chỉ xem riêng Bisphosphonates.
Đã từng lộ xương hoặc được chẩn đoán MRONJĐây là yếu tố nguy cơ quan trọng, có thể làm thay đổi chỉ định Implant.Cần khám chuyên sâu và xử lý bệnh xương hàm trước khi cân nhắc phục hình.

Về khả năng tích hợp xương, Bisphosphonates không làm Implant tự động bị đào thải. Các nghiên cứu trên người dùng thuốc liều thấp điều trị loãng xương chưa ghi nhận tỷ lệ thất bại sớm tăng rõ rệt so với người không dùng thuốc.

Tuy nhiên, Bác sĩ vẫn phải giải thích cho Chú rằng dữ liệu dài hạn chưa hoàn toàn đầy đủ. Một số trường hợp MRONJ có thể xuất hiện quanh Implant đã sử dụng ổn định trong thời gian dài, đặc biệt khi vùng quanh trụ bị viêm, vệ sinh kém hoặc cần phẫu thuật can thiệp lại.

Do đó, mục tiêu không chỉ là làm cho Implant tích hợp trong vài tháng đầu. Kế hoạch còn phải bảo đảm phục hình dễ vệ sinh, kiểm soát viêm quanh trụ và được bảo trì lâu dài.

Thời gian dùng thuốc cũng là một yếu tố cần ghi nhận. Nguy cơ có thể tăng khi điều trị kéo dài, nhưng không có một mốc thời gian duy nhất mà trước mốc đó Implant chắc chắn an toàn và sau mốc đó Implant chắc chắn bị chống chỉ định.

Bác sĩ phải xem xét đồng thời tuổi, hút thuốc, tiểu đường, viêm nha chu, vệ sinh răng miệng, sử dụng corticoid, tình trạng thiếu máu, chức năng thận, phạm vi nhổ răng và nhu cầu ghép xương. Một người dùng thuốc nhiều năm nhưng răng miệng sạch, không có bệnh phối hợp sẽ khác với người dùng thuốc thời gian ngắn nhưng đang có viêm nha chu nặng và tiểu đường chưa kiểm soát.

Yếu tố làm kế hoạch thuận lợi hơnYếu tố cần thận trọng hơn
Thuốc đường uống liều điều trị loãng xương, bệnh ổn địnhThuốc truyền hoặc dùng liều cao liên quan đến điều trị ung thư.
Không có tiền sử MRONJ hoặc vết nhổ răng chậm lànhTừng lộ xương, vết thương lâu lành hoặc đã được chẩn đoán MRONJ.
Không có viêm nha chu hoặc ổ nhiễm trùng cấpÁp-xe, viêm nha chu nặng, nhiều chân răng nhiễm trùng hoặc vệ sinh kém.
Xương tự nhiên đủ thể tích, không cần ghép xương lớnCần tái tạo xương rộng, nâng xoang phức tạp hoặc nhiều vùng phẫu thuật.
Không hút thuốc, đường huyết và sức khỏe tổng quát ổn địnhHút thuốc, tiểu đường chưa kiểm soát, dùng corticoid hoặc thuốc ức chế miễn dịch.

Chú không được tự ý ngưng Bisphosphonates trước khi phẫu thuật. Thuốc có vai trò giảm nguy cơ gãy xương, đặc biệt là gãy cột sống và xương hông. Việc ngưng thuốc cần được cân bằng với nguy cơ loãng xương của Chú.

Hiện chưa có bằng chứng đủ mạnh để khẳng định “nghỉ thuốc” trước đặt Implant chắc chắn làm giảm nguy cơ MRONJ. Hơn nữa, Bisphosphonates có thể lưu lại trong xương trong thời gian dài, nên tự ngưng vài tuần không có nghĩa tác dụng của thuốc đã biến mất.

Nếu bác sĩ điều trị loãng xương nhận thấy Chú đã dùng thuốc đủ thời gian và có thể bước vào giai đoạn tạm ngưng theo kế hoạch điều trị xương, quyết định đó phải được đưa ra dựa trên nguy cơ gãy xương, không phải do Chú tự ngưng để làm Implant.

Chú cũng không nên tự làm xét nghiệm CTX với mong muốn nhận một con số xác nhận Implant an toàn. Các chỉ dấu chuyển hóa xương hiện chưa được xác nhận là công cụ đáng tin cậy để dự đoán nguy cơ MRONJ cho từng bệnh nhân.

Trước khi quyết định, Chú nên mang theo toa thuốc hoặc chụp rõ vỏ hộp thuốc. Bác sĩ cần biết tên hoạt chất, liều, lịch uống, thời gian bắt đầu và bác sĩ nào đang theo dõi bệnh loãng xương.

Nếu Chú từng đổi từ thuốc uống sang thuốc truyền hoặc từng điều trị ung thư, cần khai báo đầy đủ. Không nên chỉ cung cấp loại thuốc đang uống hiện tại mà bỏ qua các thuốc chống hủy xương đã dùng trước đây.

Hồ sơ cần chuẩn bịMục đích
Tên, liều và đường dùng BisphosphonatesPhân biệt thuốc uống điều trị loãng xương với thuốc truyền hoặc phác đồ liều cao.
Thời gian sử dụng và lần dùng gần nhấtĐánh giá thời gian phơi nhiễm thuốc và phối hợp kế hoạch với bác sĩ kê đơn.
Kết quả đo mật độ xương và nguy cơ gãy xươngGiúp bác sĩ điều trị xương cân nhắc lợi ích của việc tiếp tục thuốc.
Danh sách toàn bộ thuốc đang sử dụngXác định corticoid, thuốc ức chế miễn dịch, thuốc chống đông hoặc các yếu tố phối hợp khác.
Tiền sử nhổ răng và lành thươngGhi nhận vết nhổ từng chậm lành, lộ xương, nhiễm trùng hoặc đau kéo dài.
Hồ sơ ung thư nếu từng điều trịLoại trừ tiền sử sử dụng thuốc chống hủy xương liều cao liên quan đến ung thư.

Trong lần khám trực tiếp, Bác sĩ sẽ kiểm tra toàn bộ niêm mạc, nướu, các vùng xương lộ, răng lung lay, túi nha chu, ổ áp-xe và khả năng vệ sinh. Mọi ổ viêm cần được kiểm soát trước khi đặt Implant.

CT Cone Beam 3D giúp xác định chiều cao, chiều rộng và hình dạng xương tại từng vị trí dự kiến đặt trụ, đồng thời cho thấy xoang hàm, dây thần kinh và các tổn thương quanh chân răng. Tuy nhiên, CT không thể khẳng định Chú có hay không có nguy cơ MRONJ trong tương lai.

Khả năng giữ trụ còn được xác nhận trong phẫu thuật qua chất lượng xương thực tế và độ vững ban đầu của từng Implant. Nếu xương mềm hoặc độ vững chưa đạt, Bác sĩ có thể kéo dài thời gian tích hợp và chưa cho hàm chịu lực sớm.

Bác sĩ cũng phải xác định Chú có thật sự cần phục hình toàn hàm hay không. Việc đang dùng Bisphosphonates càng làm cho quyết định nhổ răng cần thận trọng, bởi nhổ một răng còn khả năng bảo tồn sẽ tạo thêm một vùng tổn thương xương không cần thiết.

Nếu Chú chỉ mất một số răng và các răng còn lại có tiên lượng tốt, phương án Implant từng vùng hoặc cầu trên Implant có thể phù hợp hơn. Phục hình toàn hàm chỉ nên được cân nhắc khi một hàm đã mất hết răng, gần mất hết răng hoặc phần lớn răng còn lại không còn khả năng duy trì ổn định.

Nếu một hàm thật sự có chỉ định trồng răng Implant toàn hàm all on 4, Bác sĩ sẽ lập kế hoạch từ phục hình sau cùng và phân bố bốn trụ tại các vùng xương có giá trị. Hai trụ phía sau có thể được đặt nghiêng để mở rộng vùng nâng đỡ và hạn chế một số can thiệp xương vùng sau.

Bisphosphonates không tự động khiến Chú phải chọn All-on-6 thay vì All-on-4. Nếu bốn vị trí xương đủ tốt, trụ phân bố thuận lợi và phục hình được thiết kế đúng, All-on-4 vẫn có thể được cân nhắc.

All-on-6 được lựa chọn khi có sáu vùng xương tự nhiên phù hợp và hai trụ bổ sung mang lại lợi ích rõ về phân bố lực. Bác sĩ không nên cố đặt thêm hai trụ hoặc ghép xương rộng chỉ vì quan niệm càng nhiều trụ càng an toàn.

Với người dùng Bisphosphonates, một kế hoạch tận dụng xương tự nhiên, hạn chế phạm vi bóc tách và tránh các thủ thuật xương không cần thiết thường được ưu tiên. Tuy nhiên, không được giảm số trụ nếu điều đó làm phục hình thiếu ổn định.

Đặt trụ ngay sau khi nhổ răng cũng không phải lựa chọn mặc định. Nếu ổ răng không có viêm cấp, được làm sạch kỹ, còn đủ xương lành để neo giữ và vị trí trụ phù hợp với phục hình, Bác sĩ có thể cân nhắc đặt Implant trong cùng đợt.

Nếu răng có ổ nhiễm trùng lớn, mất thành xương, mô mềm không thể khâu kín hoặc phải tái tạo xương rộng, việc nhổ răng và theo dõi lành thương trước có thể phù hợp hơn. Chia giai đoạn không có nghĩa Chú không thể làm Implant, mà là cách giảm số yếu tố nguy cơ diễn ra cùng lúc.

Việc gắn hàm tạm cố định sớm được quyết định riêng. Dù đã đặt đủ bốn hoặc sáu trụ, hàm tạm chỉ được cho chịu lực khi các Implant đạt độ vững cần thiết và được liên kết bằng một phục hình đủ cứng.

Nếu một trụ chưa đủ vững, xương mềm hoặc phải ghép xương, Bác sĩ có thể sử dụng răng tạm giảm lực hoặc trì hoãn tải lực. Không nên cố làm răng cố định trong vài ngày chỉ để đúng tiến độ dự kiến.

Trong trường hợp cần điều trị cả hai hàm hoặc nhổ nhiều răng, Bác sĩ có thể cân nhắc làm một hàm trước. Cách này giúp giới hạn diện tích vết thương và theo dõi khả năng lành thương trước khi thực hiện hàm còn lại.

Sau phẫu thuật, Chú cần tái khám đúng lịch thay vì chỉ quay lại khi đau. MRONJ và viêm quanh Implant không phải lúc nào cũng gây triệu chứng rõ ở giai đoạn đầu.

Chú cần liên hệ Bác sĩ khi vết thương không khép, có vùng xương lộ, đau tăng, sưng, chảy mủ, mùi hôi, răng hoặc Implant lỏng, tê môi – cằm mới xuất hiện hoặc cảm giác nặng hàm kéo dài bất thường.

Chú không nên tự sử dụng kháng sinh kéo dài để phòng hoại tử xương. Kháng sinh được chỉ định dựa trên tình trạng nhiễm trùng, phạm vi phẫu thuật và sức khỏe thực tế; thuốc không thay thế việc làm sạch ổ viêm, phẫu thuật ít sang chấn và đóng kín vết thương.

Trong những ca xương hẹp hoặc vị trí gần cấu trúc giải phẫu quan trọng, hệ thống định vị Implant DCARER có thể được chỉ định để hỗ trợ kiểm soát hướng khoan, độ sâu và vị trí trụ theo kế hoạch.

Công nghệ có thể giúp hạn chế sai lệch kỹ thuật nhưng không làm mất tác dụng của Bisphosphonates và không loại bỏ nguy cơ MRONJ. Tại một nha khoa Implant chuyên sâu, kế hoạch phải kết hợp hồ sơ thuốc, tình trạng xương, kiểm soát viêm, kỹ thuật phẫu thuật, phục hình và bảo trì.

Về giá làm răng, việc dùng Bisphosphonates không tự động khiến Chú phải chọn dòng trụ Premium hoặc All-on-6. Chi phí phụ thuộc số hàm điều trị, số trụ, vật liệu phục hình, số răng cần nhổ, nhu cầu ghép xương và mức độ theo dõi chuyên khoa.

Nếu một hàm thật sự có chỉ định phục hồi toàn hàm, chi phí tham khảo cho giai đoạn đặt trụ và hàm tạm theo bảng giá Dr. Care được cung cấp như sau:

Phương ánStandardDeluxePremium
All-on-4109.000.000 VNĐ/hàm – Neodent129.000.000 VNĐ/hàm – JDental Care hoặc Straumann SLA theo chỉ định149.000.000 VNĐ/hàm – Nobel Active hoặc Straumann SLActive theo chỉ định
All-on-6158.000.000 VNĐ/hàm – Neodent188.000.000 VNĐ/hàm – JDental Care hoặc Straumann SLA theo chỉ định218.000.000 VNĐ/hàm – Nobel Active hoặc Straumann SLActive theo chỉ định

Các mức trên được trích từ bảng giá được cung cấp, áp dụng từ ngày 01/08/2025 và cần được Dr. Care xác nhận lại tại thời điểm Chú thăm khám. Theo tài liệu, mức giá đã bao gồm VAT và hàm tạm trị giá 10.000.000 VNĐ; khả năng thực hiện hàm tạm sau khoảng 2–6 ngày còn phụ thuộc độ vững của trụ và tình trạng lâm sàng.

Phục hình cố định sau cùng được tính riêng theo vật liệu răng và loại thanh bar. Mức tham khảo khoảng 30.000.000–74.000.000 VNĐ/hàm đối với All-on-4 và khoảng 36.000.000–79.000.000 VNĐ/hàm đối với All-on-6.

Chi phí khám chuyên khoa, điều trị nha chu, nhổ răng, xử lý ổ nhiễm trùng, ghép xương hoặc nâng xoang nếu có sẽ được tách theo kế hoạch thực tế. Phụ thu DCARER hoặc kỹ thuật đặc biệt nếu được chỉ định cũng cần được thể hiện rõ trong báo giá.

Chú không nên chọn trụ có giá cao với suy nghĩ trụ đắt sẽ loại bỏ nguy cơ do Bisphosphonates. Dòng trụ được lựa chọn dựa trên nền xương, vị trí, độ vững, kế hoạch tải lực và phục hình. Không có dòng Implant nào thay thế được việc đánh giá thuốc và kiểm soát viêm.

Lời khuyên cụ thể của Bác sĩ dành cho Chú Khoa là: nếu Chú đang sử dụng Bisphosphonates đường uống để điều trị loãng xương, Chú vẫn có thể được đánh giá để cấy Implant. Thuốc không làm Implant chắc chắn thất bại, nhưng làm phát sinh một nguy cơ hiếm cần được giải thích và theo dõi lâu dài.

Trước tiên, Chú cần mang đúng tên thuốc, liều, thời gian sử dụng, kết quả đo mật độ xương và danh sách các thuốc khác đến buổi khám. Bác sĩ sẽ kiểm tra răng, nha chu, niêm mạc và chụp CT Cone Beam 3D để đánh giá từng vị trí xương.

Chú tuyệt đối không tự ngưng Bisphosphonates. Nếu cần thay đổi phác đồ, quyết định phải được thống nhất với bác sĩ đang điều trị loãng xương dựa trên nguy cơ gãy xương của Chú.

Nếu răng miệng không còn viêm cấp, xương đủ, Chú không có tiền sử MRONJ và kế hoạch có thể hạn chế can thiệp xương không cần thiết, Implant toàn hàm vẫn có thể được thực hiện. Bác sĩ có thể chia giai đoạn hoặc trì hoãn tải lực nếu điều kiện lành thương chưa thuận lợi.

Sau khi gắn răng, Chú cần duy trì vệ sinh dưới hàm và tái khám định kỳ. Bảo trì đặc biệt quan trọng vì viêm quanh trụ có thể làm tăng nguy cơ biến chứng xương ở người đang sử dụng thuốc chống hủy xương.

Bài tư vấn này chỉ mang tính tham khảo vì Bác sĩ chưa có tên Bisphosphonates, liều, đường dùng, thời gian điều trị, tiền sử thuốc truyền, bệnh phối hợp, phim CT và tình trạng các răng còn lại của Chú. Chỉ định chính thức cần được đưa ra sau khi đối chiếu đầy đủ hồ sơ thuốc với kế hoạch phẫu thuật và phục hình.

Nguồn tham khảo
  1. Ruggiero SL, Dodson TB, Aghaloo T, et al. American Association of Oral and Maxillofacial Surgeons’ Position Paper on Medication-Related Osteonecrosis of the Jaws – 2022 Update — Journal of Oral and Maxillofacial Surgery, 2022.
  2. American Dental Association. Osteoporosis Medications and Medication-Related Osteonecrosis of the Jaw — ADA Oral Health Topics.
  3. International Team for Implantology. Materials and Antiresorptive Drug-Associated Outcomes in Implant Dentistry — ITI Consensus Report, 2023.
  4. Jung J, et al. Effect of Antiresorptive Therapy on Implant Failure in Patients With Osteoporosis — Journal of Periodontal & Implant Science, 2025.
  5. Mirza R, et al. Dental Implant Failure and Medication-Related Osteonecrosis of the Jaw in Patients Receiving Antiresorptive Therapy for Osteoporosis — Endocrine Practice, 2025.
  6. Kim SY, et al. Impact of Osteoporosis on Dental Implant Survival, Failure, and Marginal Bone Loss: A Systematic Review and Meta-Analysis — Journal of Clinical Medicine, 2025.
  7. Schimmel M, et al. Effect of Advanced Age and Systemic Medical Conditions on Dental Implant Survival — Clinical Oral Implants Research, 2018.
  8. International Team for Implantology. Implant Placement and Loading Protocols — ITI Consensus Statement.
  9. Dr. Care Implant Clinic. Bảng giá cấy ghép Implant toàn hàm All-on-4 và All-on-6 — Tài liệu áp dụng từ ngày 01/08/2025.
  10. Bộ Y tế Việt Nam. Hướng dẫn quy trình kỹ thuật chuyên ngành Răng Hàm Mặt — Quyết định số 2121/QĐ-BYT.

Thông tin liên hệ Nha khoa Dr. Care

Nha khoa chuyên sâu

Trồng răng Implant

Dành riêng cho Cô Chú trung niên tại Việt Nam

Hiện nay, Dr. Care - Implant Clinic là một trong những nha khoa uy tín hàng đầu cung cấp dịch vụ trồng răng Implant chuẩn Y khoa giúp khách hàng phục hồi mất răng hiệu quả và an toàn đáp ứng 3 tiêu chí: Phục hồi khả năng ăn nhai, hoàn thiện thẩm mỹ và đảm bảo sử dụng lâu bền.

Đến nha khoa, Khách hàng được Đội ngũ Bác sĩ dày dặn kinh nghiệm tư vấn tận tâm, cặn kẽ về tình trạng răng miệng. tình trạng mất răng. Bác sĩ sau khi thăm khám kỹ càng sẽ đưa ra giải pháp tối ưu, tiết kiệm và an toàn.

Không chỉ có thế mạnh về chất lượng điều trị, Dr. Care còn không ngừng cập nhật trang thiết bị hiện đại và công nghệ điều trị tối tân hỗ trợ chẩn đoán chuẩn xác, rút ngắn thời gian điều trị, nha khoa với "Liệu pháp trồng răng không đau" cho Khách hàng trải nghiệm trồng răng êm ái, thoải mái như đi spa.

Đặt hẹn với Dr. Care - Implant Clinic để thăm khám, tư vấn và điều trị. Tại đây

(*) Kết quả điều trị có thể khác nhau tùy vào thể trạng mỗi người.

Bài viết cùng chủ đề
img-right-banner
img-right-bannerimg-right-banner