[HỎI ĐÁP BÁC SĨ]: CẤY ĐỦ TRỤ IMPLANT TOÀN HÀM MẤT MẤY TIẾNG, NẰM LÂU CÓ BỊ MỆT HOẶC CHÓNG MẶT KHÔNG?

Bài viết được cố vấn chuyên môn bởi

Giai đoạn phẫu thuật đặt Implant toàn hàm một hàm tại Dr. Care thường được dự trù khoảng 3–5 giờ, tùy số răng phải nhổ, mức tiêu xương và nhu cầu ghép xương. Chú không phải ngồi thẳng liên tục mà nằm trên ghế điều trị có thể điều chỉnh tư thế; ekip sẽ theo dõi chỉ số sinh tồn, bố trí khoảng nghỉ và chỉ cho chú ngồi dậy từ từ để hạn chế mệt, chóng mặt.

Bùi Văn Tiến, 63 tuổi – TP.HCM

Tình trạng: Lo lắng về việc phải nằm lâu trong một ca phẫu thuật đặt đủ Implant toàn hàm.

“Ca phẫu thuật kéo dài mấy tiếng để cấy đủ trụ Implant toàn hàm, ngồi lâu như vậy tôi có bị mệt hay chóng mặt không?”

Chào Chú Tiến, cảm ơn Chú đã gửi câu hỏi về cho Bác sĩ Dr. Care.

Bác sĩ trả lời thẳng: theo quy trình điều trị Implant toàn hàm tại Dr. Care, giai đoạn phẫu thuật đặt trụ cho một hàm thường được dự trù khoảng 3–5 giờ. Thời gian thực tế có thể ngắn hoặc dài hơn tùy Chú đã mất hết răng hay còn nhiều răng phải nhổ, có ổ viêm cần làm sạch không, sống hàm có cần tạo hình, ghép xương hoặc nâng xoang hay không.

Chú không phải ngồi thẳng liên tục trong suốt thời gian này. Ghế phẫu thuật được điều chỉnh ở tư thế nằm hoặc bán nằm để Bác sĩ thao tác và để Chú không phải tự giữ cơ thể. Ekip có thể thay đổi nhẹ tư thế ghế, cho Chú nghỉ, thả lỏng hàm và kiểm tra tình trạng sức khỏe giữa các giai đoạn khi cần.

Một ca kéo dài vài giờ có thể khiến Chú mỏi cổ, lưng, cơ hàm hoặc cảm thấy mệt, nhưng không đồng nghĩa Chú chắc chắn sẽ bị chóng mặt hoặc ngất. Chóng mặt thường liên quan nhiều hơn đến lo âu, nhịn ăn không đúng hướng dẫn, thiếu nước, hạ đường huyết, huyết áp thay đổi, tác dụng của thuốc an thần hoặc việc ngồi dậy quá nhanh sau khi nằm lâu.

Ở tuổi 63, Bác sĩ sẽ không chỉ hỏi Chú có chịu nằm lâu được không. Trước phẫu thuật cần đánh giá huyết áp, tim mạch, đường huyết, hô hấp, thuốc đang sử dụng, tiền sử chóng mặt hoặc ngất và khả năng đáp ứng với phương pháp vô cảm dự kiến.

Nếu sức khỏe ổn định, kế hoạch phẫu thuật được chuẩn bị đầy đủ và các chỉ số được theo dõi phù hợp, phần lớn người bệnh có thể trải qua ca một hàm trong ngày mà không gặp vấn đề nghiêm trọng do thời gian nằm trên ghế.

Phần việc trong ngày phẫu thuậtNội dung thực hiệnẢnh hưởng đến tổng thời gian
Kiểm tra trước phẫu thuậtĐo huyết áp, mạch và các chỉ số cần thiết; đối chiếu xét nghiệm, bệnh nền, thuốc đang dùng và kế hoạch trên phim CT.Có thể cần thêm thời gian nếu huyết áp, đường huyết hoặc tình trạng sức khỏe chưa ổn định.
Chuẩn bị và vô cảmVệ sinh vùng điều trị, sát khuẩn, gây tê tại chỗ và phối hợp phương pháp kiểm soát lo âu khi có chỉ định.Bác sĩ phải chờ thuốc tê đạt hiệu quả và kiểm tra mất cảm giác đau trước khi bắt đầu.
Nhổ răng và làm sạch ổ viêmNhổ các răng không còn khả năng bảo tồn, nạo sạch mô viêm và đánh giá thành xương ổ răng.Răng gãy, chân răng khó, nha chu nặng hoặc nhiều ổ viêm có thể làm ca kéo dài hơn.
Tạo hình hoặc ghép xươngĐiều chỉnh sống hàm, bổ sung xương hoặc nâng xoang nếu kế hoạch yêu cầu.Đây là một trong những yếu tố thường làm thời gian phẫu thuật tăng đáng kể.
Đặt các trụ ImplantKhoan theo kế hoạch, đặt từng Implant, kiểm tra vị trí và độ vững ban đầu.Thời gian phụ thuộc chất lượng xương, số lượng trụ, độ khó của từng vị trí và phương pháp hỗ trợ phẫu thuật.
Gắn khớp nối và khâu vết thươngLắp khớp nối phục hình phù hợp, cầm máu, điều chỉnh mô và đóng vết thương.Ca phải xử lý mô mềm hoặc tạo hình xương rộng cần nhiều thời gian kiểm tra và khâu hơn.
Ghi nhận dữ liệu hàm tạmLấy dấu hoặc scan vị trí Implant, ghi nhận khớp cắn và chuyển dữ liệu làm hàm tạm.Đây là bước cần thiết nếu Chú đủ điều kiện thực hiện phục hình tạm cố định sớm.
Kiểm tra sau phẫu thuậtChụp phim kiểm tra khi có chỉ định, theo dõi chảy máu, mức tỉnh táo, huyết áp, hô hấp và đau trước khi xuất về.Chú chỉ được về khi đạt tiêu chí an toàn, không phụ thuộc việc đã hết giờ hẹn hay chưa.

Khoảng 3–5 giờ trong quy trình Dr. Care là thời gian dự kiến cho giai đoạn đặt trụ toàn hàm, không có nghĩa Bác sĩ khoan liên tục trong suốt thời gian đó. Ca điều trị gồm nhiều bước chuẩn bị, nhổ răng, kiểm tra, cầm máu, đặt trụ, khâu và ghi nhận dữ liệu phục hình.

Thời gian Chú có mặt tại nha khoa có thể dài hơn thời gian phẫu thuật vì còn phần chuẩn bị trước ca và theo dõi hồi phục sau ca. Chú không nên sắp xếp một cuộc họp hoặc tự lái xe ngay sau khung giờ dự kiến kết thúc.

Nếu Chú làm một hàm All-on-6, xương thuận lợi, không phải ghép lớn và không có nhiều răng khó nhổ, thời gian có thể nằm ở phía ngắn hơn của khoảng dự kiến. Nếu phải nhổ toàn bộ răng, tạo hình sống hàm, ghép xương hoặc nâng xoang, ca có thể kéo dài hơn.

Nếu điều trị cả hàm trên và hàm dưới, Bác sĩ không mặc định phải hoàn thành toàn bộ trong một buổi. Thời gian phẫu thuật quá dài có thể làm người bệnh mệt hơn, khó kiểm soát đường huyết, huyết áp và việc chăm sóc sau mổ cũng phức tạp hơn.

Trong trường hợp này, hai hàm có thể được thực hiện ở hai buổi gần nhau hoặc chia thành từng giai đoạn. Quyết định dựa trên sức khỏe và mức độ phức tạp, không chỉ dựa trên mong muốn giảm số lần đến nha khoa.

Việc lựa chọn trồng răng Implant all on 6 cũng không đồng nghĩa Chú bắt buộc phải trải qua một ca kéo dài hơn All-on-4 theo tỷ lệ chính xác. Hai trụ bổ sung làm tăng số vị trí cần chuẩn bị và kiểm tra, nhưng tổng thời gian còn phụ thuộc các thủ thuật đi kèm.

Một ca All-on-4 phải nhổ nhiều răng và ghép xương có thể kéo dài hơn một ca All-on-6 đặt trên sống hàm đã lành. Vì vậy, Bác sĩ cần dự trù thời gian dựa trên phim CT và tình trạng từng vị trí, không chỉ đếm số lượng trụ.

Chú cũng cần hiểu “mỏi” và “chóng mặt” là hai cảm giác khác nhau. Mỏi cổ, lưng hoặc cơ hàm có thể xuất hiện khi duy trì một tư thế trong thời gian dài. Ekip có thể hỗ trợ bằng gối kê, điều chỉnh độ nghiêng của ghế, sử dụng dụng cụ giữ miệng phù hợp và cho Chú nghỉ giữa các giai đoạn.

Chóng mặt, buồn nôn, vã mồ hôi hoặc cảm giác sắp ngất có thể là phản ứng do lo âu, đau, nhìn thấy máu hoặc căng thẳng. Trong nha khoa, các phản ứng tâm lý liên quan sợ hãi là nguyên nhân thường gặp của cảm giác choáng quanh thời điểm tiêm thuốc tê.

Một cơ chế thường gặp là phản xạ thần kinh phế vị. Khi cơ thể phản ứng quá mức với sợ hãi hoặc căng thẳng, nhịp tim và huyết áp có thể giảm, làm lưu lượng máu lên não tạm thời giảm theo. Người bệnh có thể thấy nóng bừng, tái mặt, vã mồ hôi, buồn nôn, ù tai hoặc nhìn tối trước khi ngất.

Phản ứng này không xuất hiện chỉ vì Chú nằm trên ghế lâu. Ngược lại, tư thế nằm thường thuận lợi hơn tư thế đứng khi có dấu hiệu tụt huyết áp. Điều quan trọng là Chú phải báo ngay khi cảm thấy bất thường để ekip dừng thao tác và kiểm tra.

Nguyên nhân có thể gây mệt hoặc chóng mặtDấu hiệu gợi ýCách hạn chế
Lo âu hoặc phản xạ thần kinh phế vịTái mặt, vã mồ hôi, buồn nôn, ù tai, nhìn tối hoặc cảm giác sắp ngất.Báo trước tiền sử sợ nha khoa hoặc từng ngất; thống nhất tín hiệu dừng và kiểm soát lo âu từ trước ca.
Nhịn ăn không đúng hướng dẫnĐói, run tay, vã mồ hôi, mệt lả hoặc đường huyết thấp.Thực hiện đúng hướng dẫn ăn uống theo phương pháp vô cảm; không tự nhịn đói nếu Bác sĩ không yêu cầu.
Thiếu nướcKhô miệng, mệt, đau đầu hoặc choáng khi thay đổi tư thế.Uống nước theo hướng dẫn trước ca; trường hợp có an thần phải tuân thủ chính xác quy định nhịn ăn uống của ekip.
Huyết áp thay đổiĐau đầu, choáng, hồi hộp, nhìn mờ hoặc yếu người.Đo huyết áp trước và trong ca; kiểm soát bệnh tăng huyết áp và dùng thuốc đúng hướng dẫn.
Hạ đường huyếtRun, đói, vã mồ hôi, lú lẫn hoặc mệt bất thường.Người tiểu đường cần thống nhất thời điểm ăn, dùng insulin hoặc thuốc với Bác sĩ điều trị, không tự điều chỉnh.
Tác dụng của thuốc an thầnBuồn ngủ, giảm tập trung, mất thăng bằng hoặc chóng mặt khi ngồi dậy.Theo dõi hồi tỉnh đầy đủ, có người thân đưa về và không tự lái xe sau ca.
Ngồi dậy quá nhanhChoáng vài giây, tối mắt hoặc cảm giác mất thăng bằng sau khi đổi tư thế.Nâng ghế theo từng bước, ngồi nghỉ ở mép ghế và chỉ đứng khi huyết áp, thăng bằng ổn định.
Mỏi cổ, lưng hoặc khớp hàmĐau mỏi cơ, tê cứng hoặc khó duy trì há miệng.Kê đỡ phù hợp, điều chỉnh tư thế và bố trí khoảng nghỉ khi điều kiện phẫu thuật cho phép.

Trước ngày điều trị, Chú cần báo rõ nếu từng bị chóng mặt, ngất khi lấy máu, rối loạn tiền đình, tụt huyết áp tư thế, rối loạn nhịp tim, đau thắt ngực hoặc đột quỵ.

Chú cũng cần cho Bác sĩ biết có đang điều trị tăng huyết áp, tiểu đường, bệnh tim, bệnh phổi, ngưng thở khi ngủ hoặc phì đại tuyến tiền liệt không. Một số tình trạng ảnh hưởng khả năng nằm lâu, đường thở, nhu cầu nghỉ giữa ca và lựa chọn phương pháp an thần.

Danh sách thuốc cần bao gồm thuốc huyết áp, insulin hoặc thuốc tiểu đường, thuốc chống đông, aspirin, thuốc tiền đình, thuốc ngủ, thuốc an thần và thực phẩm chức năng. Không nên tự ngưng thuốc chỉ vì sợ chóng mặt hoặc chảy máu.

Nếu Chú chỉ được gây tê tại chỗ, việc nhịn đói kéo dài thường không mang lại lợi ích và có thể làm tăng nguy cơ mệt hoặc hạ đường huyết. Tuy nhiên, nếu có kế hoạch an thần hoặc phương pháp vô cảm khác, Chú phải tuân thủ đúng thời gian nhịn ăn uống do ekip hướng dẫn.

Hai hướng dẫn này không thể dùng thay thế cho nhau. Chú không nên tự quyết định ăn thật no trước ca, cũng không nên tự nhịn từ tối hôm trước khi chưa biết phương pháp vô cảm.

Trong buổi khám trước phẫu thuật, Bác sĩ sẽ xác nhận Chú cần ăn uống như thế nào, thuốc nào uống vào buổi sáng, thuốc nào phải điều chỉnh và có cần phối hợp bác sĩ nội khoa hay không.

Trong ca điều trị, mức theo dõi phải phù hợp với phương pháp vô cảm. Với phẫu thuật kéo dài và có an thần, các thông số như nhịp tim, huyết áp, hô hấp và độ bão hòa oxy cần được theo dõi theo quy trình an toàn.

Nếu Chú chỉ gây tê tại chỗ, Bác sĩ vẫn cần kiểm tra huyết áp, mạch và tình trạng chung, đặc biệt khi Chú 63 tuổi, có bệnh nền hoặc ca dự kiến kéo dài.

Nếu trong ca Chú thấy chóng mặt, buồn nôn, hụt hơi, đau ngực, tim đập bất thường hoặc mồ hôi lạnh, Chú cần báo ngay. Không nên cố chịu đựng vì nghĩ rằng phẫu thuật phải làm đủ sáu trụ mới được dừng.

Bác sĩ có thể tạm ngưng, điều chỉnh tư thế, kiểm tra huyết áp, mạch, oxy hoặc đường huyết và xử trí nguyên nhân. Chỉ khi tình trạng ổn định và việc tiếp tục được đánh giá an toàn, ca điều trị mới được thực hiện tiếp.

Nếu sức khỏe không cho phép hoàn thành kế hoạch, chia ca an toàn hơn việc cố đặt đủ trụ trong một lần. Một kế hoạch toàn hàm phải có phương án dự phòng cho cả tình trạng xương và sức khỏe người bệnh.

Việc tạm dừng hoặc chia giai đoạn không đồng nghĩa Bác sĩ thiếu kinh nghiệm. Ngược lại, đây có thể là quyết định phù hợp nếu huyết áp, đường huyết, hô hấp hoặc khả năng hợp tác của Chú thay đổi.

Tại Dr. Care, phim CT Cone Beam 3D được sử dụng để khảo sát thể tích xương, xoang hàm, dây thần kinh và các vùng xương có thể đặt trụ. Dữ liệu được kết hợp với scan trong miệng và vị trí răng dự kiến để lập kế hoạch trước phẫu thuật.

Khi vị trí và hướng của từng Implant đã được mô phỏng, Bác sĩ hạn chế việc phải dò tìm hoặc thay đổi hướng nhiều lần trong xương. Điều này có thể giúp quy trình được tổ chức rõ ràng hơn nhưng không bảo đảm mọi ca đều hoàn thành đúng một số giờ cố định.

Với những trường hợp xương hẹp, nhiều vị trí gần cấu trúc giải phẫu quan trọng hoặc cần đặt trụ nghiêng, Bác sĩ có thể cân nhắc máng hướng dẫn hoặc hệ thống định vị động DCARER.

DCARER hỗ trợ Bác sĩ theo dõi hướng và độ sâu của mũi khoan trong thời gian thực. Hệ thống có thể hỗ trợ chuyển kế hoạch số vào phẫu thuật, nhưng không tự đặt Implant và không thay thế việc theo dõi sức khỏe của Chú.

Thời gian phẫu thuật cũng không nên được rút ngắn bằng cách bỏ qua bước kiểm tra độ vững của từng trụ, cầm máu, khâu vết thương hoặc ghi nhận dữ liệu phục hình. Làm nhanh chỉ có ý nghĩa khi tất cả bước an toàn vẫn được thực hiện đầy đủ.

Sau khi đặt trụ, nếu các Implant đạt độ vững phù hợp và có thể được liên kết bằng một phục hình tạm đủ cứng, Chú có thể được làm hàm tạm cố định trong giai đoạn sớm.

Theo quy trình toàn hàm tại Dr. Care, thời gian dự kiến có hàm tạm thường khoảng 2–6 ngày. Đây là thời gian labo thực hiện các bước thử và hoàn thiện, không phải Chú phải tiếp tục nằm trên ghế phẫu thuật liên tục trong 2–6 ngày.

Hàm tạm là một phục hình cố định bắt vít vào các Implant, giúp Chú giao tiếp và ăn thức ăn mềm trong thời gian tích hợp xương. Cấu trúc này khác với cầu răng sứ truyền thống được nâng đỡ bằng các răng thật đã mài làm trụ.

Trong những buổi thử hàm tạm, thời gian ngồi ghế thường ngắn hơn ca phẫu thuật. Bác sĩ kiểm tra khớp cắn, phát âm, độ nâng đỡ môi và điểm tiếp xúc với mô trước khi cho Chú sử dụng.

Nếu Chú có bệnh cột sống cổ, thoát vị đĩa đệm, đau thắt lưng hoặc không thể nằm ngửa lâu, cần thông báo trước. Ghế có thể được điều chỉnh và ekip chuẩn bị gối đỡ phù hợp, nhưng một số tư thế vẫn phải duy trì đủ để Bác sĩ phẫu thuật an toàn.

Nếu Chú có khó thở khi nằm, phải ngủ nhiều gối, từng được chẩn đoán suy tim hoặc ngưng thở khi ngủ, đây không còn là vấn đề thoải mái đơn thuần. Bác sĩ cần đánh giá tim phổi và phương pháp vô cảm trước khi thực hiện ca kéo dài.

Về bảng giá nha khoa, chi phí tham khảo cho phần sáu Implant và hàm tạm của một hàm tại Dr. Care hiện được phân theo dòng trụ như sau:

Phương án All-on-6Dòng Implant tham khảoChi phí tham khảo
StandardNeodent158.000.000 VNĐ/hàm
DeluxeJDental Care hoặc Straumann SLA188.000.000 VNĐ/hàm
PremiumNobel Active hoặc Straumann SLActive218.000.000 VNĐ/hàm

Mức giá trên đã bao gồm VAT và hàm tạm trị giá 10.000.000 VNĐ/hàm theo điều kiện áp dụng của bảng giá. Phục hình cố định sau cùng được tính riêng theo vật liệu răng và loại thanh bar.

Chi phí nhổ răng, điều trị ổ viêm, ghép xương, nâng xoang hoặc tạo hình mô mềm chỉ được xác định sau khi Bác sĩ đọc phim CT. Những thủ thuật này cũng là nguyên nhân chính khiến thời gian phẫu thuật thay đổi so với dự kiến ban đầu.

Trường hợp có chỉ định sử dụng hệ thống định vị DCARER, phụ thu tham khảo là 5.000.000 VNĐ mỗi ca. Công nghệ định vị có thể hỗ trợ quy trình phẫu thuật, nhưng không phải khoản phí để bảo đảm ca sẽ kết thúc trong một số giờ cố định.

Chọn dòng Implant đắt hơn không đồng nghĩa ca phẫu thuật chắc chắn nhanh hơn hoặc Chú không bị mệt. Thời gian phụ thuộc nhiều hơn vào tình trạng xương, số răng cần nhổ, thủ thuật tái tạo và mức độ phức tạp của vị trí đặt trụ.

Dòng Implant cần được lựa chọn theo chất lượng xương, yêu cầu độ vững ban đầu, kế hoạch chịu lực, hệ phục hình và khả năng tài chính. Không nên rút ngắn thời gian phẫu thuật bằng cách bỏ qua một trụ cần kiểm tra hoặc cố đặt trụ vào vị trí xương không thuận lợi.

Do Chú ở TP.HCM, việc sắp xếp khám trước phẫu thuật và tái khám thuận tiện hơn khách ở xa. Bác sĩ khuyên Chú nên tách rõ buổi khám lập kế hoạch và ngày phẫu thuật, đặc biệt nếu Chú đang lo lắng về việc nằm lâu.

Trong buổi khám, Chú có thể được chụp CT, scan, kiểm tra sức khỏe và trao đổi chính xác ca dự kiến gồm những bước nào. Sau khi biết số răng phải nhổ, nhu cầu ghép xương và số hàm điều trị, Bác sĩ mới có thể dự trù thời gian sát với trường hợp của Chú.

Chú có thể đến Dr. Care để được chụp CT và lập kế hoạch cụ thể. Sau khi xem dữ liệu của chính Chú, Bác sĩ sẽ cho biết thời gian dự kiến dành cho nhổ răng, đặt trụ, ghép xương và theo dõi hồi phục; đồng thời đánh giá nguy cơ chóng mặt dựa trên bệnh nền và thuốc đang sử dụng.

Bài tư vấn này chỉ mang tính tham khảo vì Bác sĩ chưa có phim CT, chưa biết Chú làm một hay hai hàm, số răng cần nhổ, nhu cầu ghép xương, bệnh tim mạch, huyết áp, đường huyết, tiền sử chóng mặt và phương pháp vô cảm dự kiến. Thời gian phẫu thuật và kế hoạch theo dõi phải được xác định sau khi Chú thăm khám trực tiếp.

Nguồn tham khảo
  1. American Association of Oral and Maxillofacial Surgeons. Office-based Anesthesia Provided by the Oral and Maxillofacial SurgeonKhuyến nghị đánh giá bệnh sử, huyết áp, nhịp tim và độ bão hòa oxy trước thủ thuật.
  2. American Association of Oral and Maxillofacial Surgeons. Anesthesia in Outpatient FacilitiesHướng dẫn theo dõi hô hấp, tuần hoàn và mức độ an thần trong phẫu thuật ngoại trú.
  3. American Association of Oral and Maxillofacial Surgeons. Patient Assessment and Discharge CriteriaTiêu chí đánh giá người bệnh trước khi xuất về sau phẫu thuật ngoại trú.
  4. NHS Specialist Pharmacy Service. Managing Reactions to Dental Local Anaesthetic InjectionsPhản ứng tâm lý, chóng mặt và ngất liên quan lo âu trong điều trị nha khoa.
  5. National Health Service. Local AnaestheticThông tin về gây tê tại chỗ và cảm giác trong khi thực hiện thủ thuật.
  6. Yamada J, et al. Immediate Loading of Complete-Arch Fixed Prostheses for Edentulous Maxillae After Flapless Guided Implant PlacementNghiên cứu về quy trình cấy ghép và chịu lực sớm toàn hàm có hướng dẫn.
  7. Urviola MU, et al. A Step-by-Step Description of Immediate Loading in Complex Full-Arch RehabilitationBáo cáo lâm sàng về thời gian và tổ chức quy trình số toàn hàm.
  8. Dr. Care Implant Clinic. Quy trình 9 bước trồng răng Implant toàn hàm All-on-4, All-on-5 và All-on-6 — Giai đoạn đặt trụ thường kéo dài khoảng 3–5 giờ tùy kế hoạch ghép xương.
  9. Dr. Care Implant Clinic. Bảng giá Implant toàn hàm All-on-6, hàm tạm và phụ thu định vị DCARER — Tài liệu áp dụng từ ngày 01/08/2025.

Thông tin liên hệ Nha khoa Dr. Care

Nha khoa chuyên sâu

Trồng răng Implant

Dành riêng cho Cô Chú trung niên tại Việt Nam

Hiện nay, Dr. Care - Implant Clinic là một trong những nha khoa uy tín hàng đầu cung cấp dịch vụ trồng răng Implant chuẩn Y khoa giúp khách hàng phục hồi mất răng hiệu quả và an toàn đáp ứng 3 tiêu chí: Phục hồi khả năng ăn nhai, hoàn thiện thẩm mỹ và đảm bảo sử dụng lâu bền.

Đến nha khoa, Khách hàng được Đội ngũ Bác sĩ dày dặn kinh nghiệm tư vấn tận tâm, cặn kẽ về tình trạng răng miệng. tình trạng mất răng. Bác sĩ sau khi thăm khám kỹ càng sẽ đưa ra giải pháp tối ưu, tiết kiệm và an toàn.

Không chỉ có thế mạnh về chất lượng điều trị, Dr. Care còn không ngừng cập nhật trang thiết bị hiện đại và công nghệ điều trị tối tân hỗ trợ chẩn đoán chuẩn xác, rút ngắn thời gian điều trị, nha khoa với "Liệu pháp trồng răng không đau" cho Khách hàng trải nghiệm trồng răng êm ái, thoải mái như đi spa.

Đặt hẹn với Dr. Care - Implant Clinic để thăm khám, tư vấn và điều trị. Tại đây

(*) Kết quả điều trị có thể khác nhau tùy vào thể trạng mỗi người.

Bài viết cùng chủ đề
img-right-banner
img-right-bannerimg-right-banner