[HỎI ĐÁP BÁC SĨ]: Đang đau khớp thái dương hàm có làm Implant toàn hàm ngay được không?

Bài viết được cố vấn chuyên môn bởi

Viêm khớp thái dương hàm mức độ nhẹ không phải chống chỉ định tuyệt đối với Implant toàn hàm. Tuy nhiên, người bệnh cần được kiểm soát đau, đánh giá độ há miệng và xác định vị trí cắn ổn định trước khi làm phục hình cố định sau cùng; nếu đang đau tăng, khóa hàm hoặc khớp cắn thay đổi, nên ổn định rối loạn khớp trước và điều trị Implant theo từng giai đoạn.

Huỳnh Văn Lộc, 60 tuổi – Bình Thuận

Tình trạng: Đang điều trị viêm khớp thái dương hàm mức độ nhẹ

“Tôi đang bị đau khớp thái dương hàm, có làm Implant toàn hàm được ngay không hay phải điều trị khớp hàm ổn định trước?”

Chào Chú Lộc, cảm ơn Chú đã gửi câu hỏi về cho Bác sĩ Dr. Care.

Với tình trạng Chú mô tả, Bác sĩ trả lời thẳng: viêm khớp thái dương hàm mức độ nhẹ không phải chống chỉ định tuyệt đối với Implant toàn hàm. Nếu cơn đau đang ổn định, Chú vẫn há miệng được tương đối bình thường, không thường xuyên khóa hàm và Bác sĩ có thể xác định một vị trí cắn lặp lại ổn định, kế hoạch Implant vẫn có thể được triển khai.

Tuy nhiên, Chú không nên thực hiện ngay một phục hình toàn hàm cố định sau cùng khi khớp đang đau tăng, hàm dưới thường xuyên trượt sang vị trí khác, độ há miệng giảm rõ hoặc khớp cắn thay đổi từng ngày. Trong những tình huống này, Bác sĩ cần kiểm soát triệu chứng và xác định lại chức năng của cơ – khớp trước, vì phục hình toàn hàm là một can thiệp làm thay đổi lớn hệ thống ăn nhai và khó đảo ngược sau khi hoàn tất.

Thực tế, điều trị có thể được chia thành nhiều mức. Chú có thể được khám, chụp CT Cone Beam 3D, scan hai hàm và lập kế hoạch Implant trong thời gian đang điều trị khớp. Nếu đủ điều kiện, phẫu thuật đặt trụ cũng có thể được tiến hành với cách tổ chức buổi điều trị phù hợp. Tuy nhiên, vị trí cắn, chiều cao khớp cắn và hình dạng hàm sau cùng thường cần được kiểm chứng qua phục hình tạm trước khi làm hàm cố định chính thức.

Điều quan trọng là Implant toàn hàm không nên được giới thiệu như một phương pháp chữa đau khớp thái dương hàm. Phục hồi các răng đã mất có thể giúp tái lập điểm tựa ăn nhai và cải thiện chức năng trong một số trường hợp, nhưng không có cơ sở để cam kết sau khi làm Implant thì tình trạng đau khớp chắc chắn biến mất.

Rối loạn khớp thái dương hàm là tên gọi chung cho nhiều tình trạng liên quan đến khớp hàm, đĩa khớp và các cơ nhai. Người bệnh thường gọi chung là “viêm khớp”, nhưng nguồn đau có thể nằm chủ yếu ở cơ, ở cấu trúc bên trong khớp hoặc phối hợp cả hai.

Đau cơ thường biểu hiện bằng cảm giác mỏi, căng vùng má hoặc thái dương, rõ hơn sau khi nhai nhiều, cắn chặt hoặc căng thẳng. Đau trong khớp thường khu trú ở phía trước tai, tăng khi há miệng, nhai hoặc đưa hàm sang bên. Tiếng kêu khớp đơn thuần nhưng không đau và không hạn chế vận động có thể không cần điều trị, trong khi tiếng kêu kèm đau, khóa hàm hoặc thay đổi khớp cắn cần được đánh giá kỹ hơn.

Do vậy, trước khi quyết định thời điểm cấy Implant, Bác sĩ cần biết Chú đang được chẩn đoán cụ thể là đau cơ nhai, viêm đau trong khớp, di lệch đĩa khớp hay một tình trạng khác. Thuật ngữ “mức độ nhẹ” chỉ có ý nghĩa khi đi kèm thông tin về mức đau, phạm vi há miệng, thời gian mắc bệnh và mức độ ảnh hưởng đến ăn nhai.

Tình trạng hiện tạiKhả năng tiếp tục kế hoạch ImplantHướng xử lý phù hợp
Đau nhẹ, ổn định; há miệng tương đối bình thường; không khóa hàmCó thể khám, lập kế hoạch và cân nhắc phẫu thuật Implant nếu sức khỏe cùng xương hàm đáp ứng.Tiếp tục điều trị bảo tồn khớp, tổ chức buổi phẫu thuật hợp lý và kiểm chứng khớp cắn bằng hàm tạm.
Đau tăng nhưng chưa hạn chế há miệng nghiêm trọngCó thể hoàn tất chẩn đoán và thiết kế sơ bộ, nhưng chưa nên chốt phục hình cố định sau cùng.Kiểm soát đợt đau, đánh giá nguyên nhân và theo dõi khả năng tái lập vị trí cắn.
Khóa hàm, há miệng hạn chế rõ hoặc đau nhiều khi mở miệngChưa thuận lợi cho một ca phẫu thuật dài và các bước lấy dấu, thử hàm phức tạp.Ưu tiên đánh giá chuyên sâu và phục hồi vận động hàm trước khi điều trị Implant toàn hàm.
Khớp cắn thay đổi, hàm dưới trượt hoặc không tìm được vị trí cắn lặp lạiChưa nên làm phục hình cố định sau cùng vì nguy cơ ghi nhận sai tương quan hai hàm.Sử dụng điều trị bảo tồn và phục hình chẩn đoán để tìm vị trí ổn định trước.
Có sưng vùng khớp, sốt, chấn thương mới hoặc nghi bệnh lý khácChưa nên phẫu thuật Implant tự chọn khi nguyên nhân chưa được xác định.Ưu tiên khám chuyên khoa và loại trừ nhiễm trùng, gãy xương hoặc bệnh lý khớp cần điều trị riêng.

Trong buổi khám, Bác sĩ sẽ hỏi vị trí đau, thời điểm đau, các hoạt động làm đau tăng và tình trạng kéo dài bao lâu. Chú cũng cần cho biết buổi sáng có mỏi hàm không, có nghiến hoặc siết răng khi ngủ không, từng bị khóa hàm không và việc điều trị hiện tại gồm thuốc, vật lý trị liệu hay máng nhai.

Khám lâm sàng gồm đánh giá đường há miệng, độ há tối đa, sự lệch hoặc trượt của hàm dưới, tiếng kêu khớp và mức đau khi sờ cơ nhai. Bác sĩ cũng kiểm tra các răng còn lại, phục hình cũ, điểm cắn sớm và mức độ mất điểm tựa vùng răng hàm.

Không phải mọi trường hợp đau vùng trước tai đều xuất phát từ khớp thái dương hàm. Đau răng, viêm xoang, bệnh lý tai, đau thần kinh hoặc một số tình trạng vùng đầu cổ có thể tạo triệu chứng tương tự. Nếu biểu hiện không điển hình, Bác sĩ cần loại trừ các nguyên nhân khác trước khi gắn tình trạng đau với khớp cắn.

Hình ảnh học được chỉ định theo biểu hiện cụ thể. CT hoặc CT Cone Beam 3D cho thấy tốt cấu trúc xương của lồi cầu và ổ khớp, đồng thời cung cấp dữ liệu xương cần thiết cho kế hoạch Implant. Tuy nhiên, CBCT không thể đánh giá đầy đủ đĩa khớp và các mô mềm bên trong khớp.

Nếu Chú thường xuyên khóa hàm, nghi di lệch đĩa khớp hoặc có triệu chứng trong khớp không giải thích được bằng khám thông thường, Bác sĩ có thể đề nghị chụp cộng hưởng từ theo chỉ định chuyên khoa. Không phải người đau khớp nhẹ nào cũng cần chụp MRI.

Nội dung cần đánh giáÝ nghĩa đối với Implant toàn hàm
Mức đau và xu hướng triệu chứngĐau nhẹ đang giảm khác với một đợt đau cấp tăng dần; xu hướng triệu chứng ảnh hưởng trực tiếp đến thời điểm điều trị.
Độ há miệng và khả năng duy trì há miệngCa toàn hàm cần nhiều thao tác phẫu thuật và phục hình; độ há miệng hạn chế làm tăng khó khăn và có thể gây mỏi khớp.
Vị trí cắn có lặp lại được hay khôngBác sĩ cần một tương quan hàm ổn định để xác định chiều cao cắn, thiết kế hàm tạm và làm phục hình sau cùng.
Tình trạng cơ nhaiCơ đang co cứng hoặc đau có thể làm hàm dưới đóng ở vị trí không ổn định, khiến ghi nhận khớp cắn thiếu chính xác.
Nghiến răng và cắn chặtLàm tăng nguy cơ quá tải, mẻ răng phục hình, lỏng vít và tái phát đau cơ sau điều trị.
Cấu trúc xương khớp và xương vùng cấyCần phân biệt tổn thương xương tại khớp với thể tích xương cần thiết để đặt Implant; đây là hai vùng đánh giá khác nhau.
Tiên lượng các răng còn lạiXác định Chú thật sự cần toàn hàm hay chỉ cần điều trị các vùng mất răng, tránh nhổ những răng còn khả năng bảo tồn.

Điều trị khớp thái dương hàm mức độ nhẹ thường bắt đầu bằng những biện pháp bảo tồn và có khả năng đảo ngược. Chú có thể được hướng dẫn ăn mềm trong giai đoạn đau, tránh há miệng quá lớn, giảm thói quen cắn chặt, tập vận động hàm, chườm ấm hoặc điều trị vật lý theo chẩn đoán của bác sĩ.

Thuốc giảm đau, kháng viêm hoặc các thuốc khác chỉ nên sử dụng theo hướng dẫn của bác sĩ đang điều trị, đặc biệt ở tuổi 60 nếu Chú có bệnh dạ dày, cao huyết áp, bệnh tim mạch, gan, thận hoặc đang dùng thuốc chống đông. Chú không nên tự kéo dài thuốc chỉ để kịp thực hiện phẫu thuật Implant.

Máng ổn định khớp cắn có thể được chỉ định trong một số trường hợp, nhất là khi có siết hoặc nghiến răng. Máng nên có khả năng tháo lắp, không được thiết kế nhằm thay đổi vĩnh viễn khớp cắn và cần ngưng sử dụng để kiểm tra nếu làm đau tăng.

Một điểm cần nhấn mạnh là mài nhiều răng, làm mão toàn hàm hoặc thay đổi khớp cắn vĩnh viễn không phải là phương pháp điều trị đầu tiên cho rối loạn khớp thái dương hàm. Nếu Chú có chỉ định Implant vì mất răng hoặc bộ răng không còn khả năng bảo tồn, phục hình được thực hiện để khôi phục chức năng ăn nhai, không phải để “chỉnh khớp” như một cam kết chữa đau.

Do đó, Bác sĩ sẽ ưu tiên làm cho triệu chứng đủ ổn định để ghi nhận được một vị trí hàm đáng tin cậy. “Ổn định” không nhất thiết có nghĩa Chú phải hết hoàn toàn mọi tiếng kêu hoặc không còn bất kỳ cảm giác mỏi nào. Mục tiêu thực tế là mức đau thấp và không tăng, vận động hàm đủ cho điều trị, không khóa hàm, đồng thời vị trí cắn có thể tái lập qua nhiều lần kiểm tra.

Nếu Chú đang đau nhẹ nhưng ổn định, Bác sĩ có thể tiến hành song song hai quá trình. Một mặt, Chú tiếp tục điều trị bảo tồn khớp. Mặt khác, Dr. Care thu thập CT Cone Beam 3D, scan hai hàm, ảnh khuôn mặt và dữ liệu khớp cắn để đánh giá khả năng Implant.

Trong trường hợp có răng viêm, chân răng không thể giữ hoặc ổ nhiễm trùng cần xử lý, Chú không nhất thiết phải chờ khớp hoàn toàn không còn triệu chứng mới điều trị những bệnh lý này. Việc trì hoãn xử lý ổ viêm có thể làm mất thêm xương và gây đau răng chồng lên đau vùng khớp.

Tuy nhiên, kế hoạch phải được chia giai đoạn. Bác sĩ có thể xử lý bệnh lý răng miệng, đặt Implant khi đủ điều kiện và sử dụng một phục hình tạm có khả năng điều chỉnh. Phục hình cố định sau cùng chỉ được hoàn tất sau khi Chú thích nghi với vị trí cắn mới và không xuất hiện đợt đau tăng rõ.

Giai đoạn điều trịNội dung chínhĐiều kiện liên quan đến khớp hàm
Đánh giá ban đầuKhám cơ – khớp, đánh giá các răng còn lại, CT Cone Beam 3D, scan hai hàm và kiểm tra sức khỏe tổng quát.Xác định nguồn đau, độ há miệng và khả năng ghi nhận vị trí cắn ổn định.
Ổn định triệu chứngTiếp tục điều trị bảo tồn, vật lý trị liệu, máng hoặc thuốc theo chỉ định của bác sĩ điều trị.Đau không tăng, không khóa hàm và vận động đủ để thực hiện các thao tác nha khoa.
Xử lý bệnh lý răng miệngĐiều trị viêm, nhổ các răng không thể giữ và kiểm soát nha chu.Có thể tiến hành khi cần thiết, nhưng phải hạn chế thời gian há miệng kéo dài và theo dõi triệu chứng sau buổi điều trị.
Đặt ImplantĐặt số trụ phù hợp theo kế hoạch phục hình; ứng dụng DCARER Navigation khi có chỉ định.Buổi phẫu thuật được tổ chức với khoảng nghỉ, hỗ trợ hàm và thời lượng phù hợp khả năng của Chú.
Giai đoạn hàm tạmThử chiều cao khớp cắn, vị trí răng, phát âm, lực cắn và khả năng vệ sinh.Theo dõi đau cơ – khớp, điểm cắn sớm và khả năng tái lập vị trí hàm qua nhiều lần kiểm tra.
Phục hình sau cùngThử khung, thử răng và hoàn tất hàm cố định sau khi Implant tích hợp.Chỉ chốt khi khớp cắn tạm ổn định, Chú thích nghi và không có đợt đau tăng chưa giải thích được.

Thời gian há miệng trong phẫu thuật cũng cần được tính đến. Một ca Implant toàn hàm thường có nhiều thao tác hơn ca cấy một răng. Việc há miệng liên tục trong thời gian dài có thể làm cơ nhai mỏi hoặc khiến triệu chứng khớp tăng tạm thời ở một số người.

Với trường hợp của Chú, Bác sĩ có thể bố trí khoảng nghỉ trong buổi điều trị, dùng dụng cụ nâng đỡ hàm phù hợp và tránh yêu cầu Chú tự giữ miệng mở liên tục. Nếu độ há miệng hạn chế hoặc Chú nhanh mỏi, một số bước có thể được chia thành nhiều buổi thay vì cố thực hiện tất cả trong một lần.

Chú nên báo ngay khi xuất hiện đau tăng, co cứng hoặc cảm giác hàm sắp khóa trong lúc điều trị. Việc cố chịu đau và tiếp tục há miệng không giúp ca phẫu thuật thuận lợi hơn.

Sau phẫu thuật, đau tại vùng cấy Implant, mỏi cơ do há miệng và đau khớp cũ có thể xảy ra cùng lúc. Bác sĩ cần hướng dẫn Chú phân biệt vị trí đau và theo dõi diễn tiến. Nếu đau trước tai tăng rõ, há miệng ngày càng giảm hoặc khớp bị khóa sau phẫu thuật, Chú cần tái khám sớm.

Nếu Chú thật sự mất toàn bộ hoặc gần toàn bộ răng của một hàm và các răng còn lại không thể bảo tồn, phương án cấy ghép Implant all on 4 có thể được cân nhắc. Bốn trụ Implant được phân bố trên cung hàm để nâng đỡ một phục hình cố định.

All-on-4 không làm khớp thái dương hàm khỏe lên một cách trực tiếp. Giá trị của phương pháp là tái lập răng, điểm tựa vùng răng hàm và khả năng ăn nhai khi chỉ định đúng. Khớp cắn trên phục hình phải được thiết kế phù hợp với vị trí hàm ổn định của Chú, không được áp đặt một vị trí mới chỉ dựa trên mẫu hàm kỹ thuật số.

All-on-6 có thể được cân nhắc khi có sáu vị trí xương thuận lợi và việc tăng số điểm nâng đỡ mang lại lợi ích phục hình. Tuy nhiên, thêm hai trụ không giúp điều trị đau khớp nếu nguyên nhân nằm ở cơ, đĩa khớp hoặc thói quen siết răng.

Việc lựa chọn bốn hay sáu trụ phụ thuộc thể tích xương, hình dạng cung hàm, lực nhai, vị trí răng đối diện, phần răng chìa phía sau và khả năng vệ sinh. Tình trạng khớp hàm là một yếu tố trong toàn bộ kế hoạch, không phải tiêu chí duy nhất quyết định số trụ.

Nếu Chú đang có đau khớp, Bác sĩ sẽ thận trọng hơn khi quyết định tải lực tức thì. Tải lực tức thì có nghĩa phục hình được kết nối và tham gia khớp cắn trong vòng một tuần sau khi đặt trụ. Phương án này chỉ được thực hiện khi các trụ đạt độ vững sơ khởi, được phân bố hợp lý và có một sơ đồ khớp cắn bảo vệ được hàm tạm.

Nếu vị trí cắn của Chú chưa ổn định hoặc cơ nhai đang co cứng, việc điều chỉnh một hàm tạm chịu lực có thể khó dự đoán hơn. Bác sĩ có thể giảm tiếp xúc ở một số vùng, sử dụng phục hình tạm không chịu lực hoàn toàn hoặc trì hoãn tải lực tùy tình trạng.

Độ vững của Implant vẫn là điều kiện sinh học và cơ học quan trọng nhất để quyết định gắn răng sớm. Khớp thái dương hàm đã ổn định không thể bù cho một trụ chưa đủ vững. Ngược lại, trụ đạt độ vững tốt cũng không có nghĩa Bác sĩ được bỏ qua việc kiểm tra vị trí hàm và triệu chứng đau.

Điều kiện sau khi đặt ImplantKhả năng sử dụng hàm tạm cố định sớmLưu ý với khớp thái dương hàm
Các trụ đạt độ vững tốt, khớp cắn có vị trí lặp lại và đau khớp ổn địnhCó thể cân nhắc hàm tạm cố định trong vài ngày nếu các điều kiện phục hình khác đáp ứng.Điều chỉnh lực nhẹ, phân bố đều và theo dõi triệu chứng sau khi gắn hàm.
Trụ đủ vững nhưng vị trí cắn chưa ổn địnhCó thể cần thiết kế tạm thận trọng hoặc trì hoãn một phần tải lực.Không chốt chiều cao cắn và hình dạng hàm sau cùng chỉ trong một lần ghi nhận.
Khớp đang đau tăng hoặc có khóa hàmChưa thuận lợi để hoàn tất một phục hình cố định chịu lực ngay.Ưu tiên kiểm soát triệu chứng và phục hồi vận động trước khi tiến đến bước không thể đảo ngược.
Một số trụ chưa đủ vững hoặc cần ghép xương lớnThường trì hoãn tải lực hoặc sử dụng răng tạm giảm lực.Không nên cố gắn hàm ngay chỉ vì Chú đã điều trị khớp ổn định.

Giai đoạn hàm tạm có ý nghĩa đặc biệt với người đang có rối loạn khớp thái dương hàm. Hàm tạm cho phép Bác sĩ kiểm tra vị trí hàm dưới, chiều cao khớp cắn, hoạt động cơ nhai, phát âm và khả năng thích nghi trước khi làm phục hình chính thức.

Nếu Chú đã mất răng lâu năm, chiều cao cắn có thể giảm và hàm dưới đã thích nghi với một vị trí mới. Bác sĩ không nên nâng chiều cao quá nhiều trong một lần. Mức thay đổi cần dựa trên khoảng nghỉ, độ nâng đỡ môi, phát âm, lực cơ và phản ứng của khớp trong thời gian dùng hàm tạm.

Nếu Chú thấy đau tăng sau khi gắn hàm tạm, Bác sĩ cần xác định nguyên nhân trước khi kết luận do khớp. Một điểm cắn quá cao, phục hình tạm bị lệch, thói quen cắn chặt hoặc thời gian há miệng dài trong buổi điều trị đều có thể góp phần gây triệu chứng.

Hàm tạm có thể được điều chỉnh nhiều lần. Đây là ưu điểm so với việc làm ngay một phục hình sau cùng bằng vật liệu cứng và khó thay đổi. Những thông tin ổn định trên hàm tạm mới được chuyển sang thiết kế chính thức.

Bác sĩ cũng không nên cố đưa hàm dưới vào một vị trí gây khó chịu chỉ vì cho rằng đó là vị trí “chuẩn”. Tương quan hàm phải được xác định bằng nhiều dữ liệu, bao gồm vận động, cơ, khớp, khớp cắn hiện có và khả năng thích nghi của người bệnh.

Nếu Chú có nghiến răng hoặc siết chặt hai hàm, yếu tố này cần được kiểm soát riêng. Nghiến răng vừa có thể làm đau cơ – khớp, vừa làm tăng nguy cơ mòn, mẻ phục hình, lỏng vít và quá tải hệ thống Implant.

Sau khi phục hình toàn hàm hoàn tất, Chú có thể cần máng bảo vệ được thiết kế riêng. Máng không bảo đảm chữa khỏi rối loạn khớp, nhưng có thể bảo vệ răng và phục hình trước lực nghiến trong một số trường hợp. Máng phải được kiểm tra để không tạo thay đổi khớp cắn vĩnh viễn hoặc làm đau tăng.

Không nên mua máng mềm làm sẵn rồi tự sử dụng kéo dài. Máng không vừa có thể gây điểm cấn, khó vệ sinh hoặc làm cơ nhai hoạt động bất lợi. Nếu đang dùng máng do bác sĩ khớp hàm chỉ định, Chú nên mang theo khi đến khám Implant để hai kế hoạch được phối hợp.

CT Cone Beam 3D tại Dr. Care được sử dụng để đánh giá chiều cao, chiều rộng xương, xoang hàm, dây thần kinh và những vị trí có thể đặt trụ. Dữ liệu này được kết hợp với scan trong miệng và thông tin khớp cắn để thiết kế phục hình dự kiến.

Trong ca đặt nhiều trụ hoặc xương nằm gần cấu trúc giải phẫu quan trọng, hệ thống định vị Implant DCARER có thể được chỉ định để theo dõi hướng khoan, độ sâu và vị trí dụng cụ trong quá trình phẫu thuật. Việc đặt trụ sát kế hoạch giúp tạo điều kiện thuận lợi hơn cho phục hình và kiểm soát lực.

Tuy nhiên, DCARER không chẩn đoán được đĩa khớp, không làm giảm đau cơ và không xác định thay Bác sĩ vị trí cắn ổn định. Công nghệ hỗ trợ phần phẫu thuật, trong khi vấn đề khớp thái dương hàm cần được quản lý bằng khám chức năng, điều trị bảo tồn và kiểm chứng qua phục hình tạm.

Tại một nha khoa Implant chuyên sâu, kế hoạch phẫu thuật và phục hình phải được phối hợp ngay từ đầu. Nếu Bác sĩ chỉ quan tâm vị trí xương để đặt trụ mà không ghi nhận triệu chứng cơ – khớp, hàm sau cùng có thể đạt yêu cầu về kỹ thuật nhưng người bệnh vẫn khó thích nghi.

Ngược lại, cũng không nên quy mọi cơn đau khớp cho khớp cắn hoặc Implant. Rối loạn khớp thái dương hàm có tính chất đa yếu tố, liên quan đến cơ, khớp, thói quen cắn, giấc ngủ, căng thẳng và cách cơ thể xử lý đau. Kế hoạch điều trị cần thực tế và tránh cam kết tuyệt đối.

Về giá trồng răng, trước hết Bác sĩ cần xác định Chú có thật sự cần toàn hàm hay chỉ cần phục hồi các vùng mất răng. Nếu nhiều răng còn khỏe, việc nhổ toàn bộ chỉ để tái lập khớp cắn hoặc hy vọng chữa đau khớp là không phù hợp.

Nếu một hàm được xác định không thể bảo tồn và có chỉ định Implant toàn hàm, chi phí tham khảo cho giai đoạn đặt trụ và hàm tạm tại Dr. Care hiện như sau:

Phương ánStandardDeluxePremium
All-on-4109.000.000 VNĐ/hàm – Neodent129.000.000 VNĐ/hàm – JDental Care hoặc Straumann SLA theo chỉ định149.000.000 VNĐ/hàm – Nobel Active hoặc Straumann SLActive theo chỉ định
All-on-6158.000.000 VNĐ/hàm – Neodent188.000.000 VNĐ/hàm – JDental Care hoặc Straumann SLA theo chỉ định218.000.000 VNĐ/hàm – Nobel Active hoặc Straumann SLActive theo chỉ định

Theo bảng giá được sử dụng làm cơ sở tham khảo, các mức trên chưa bao gồm phục hình cố định sau cùng trên Implant. Khả năng làm hàm tạm sớm còn phụ thuộc độ vững của trụ, thể tích xương, khớp cắn và khả năng thích nghi của Chú.

Phục hình cố định sau cùng được tính riêng theo vật liệu răng và loại khung:

Phục hình sau cùngAll-on-4All-on-6
Hàm nhựa cố định Justy trên thanh bar đúc30.000.000 VNĐ/hàm36.000.000 VNĐ/hàm
Hàm nhựa cố định Justy trên thanh bar CAD/CAM44.000.000 VNĐ/hàm49.000.000 VNĐ/hàm
Hàm sứ cố định trên thanh bar đúc54.000.000 VNĐ/hàm59.000.000 VNĐ/hàm
Hàm sứ cố định trên thanh bar CAD/CAM74.000.000 VNĐ/hàm79.000.000 VNĐ/hàm

Chi phí điều trị rối loạn khớp thái dương hàm, vật lý trị liệu, máng nhai, điều trị nha chu, nhổ răng, ghép xương hoặc các thủ thuật khác nếu có sẽ được tách theo tình trạng thực tế. Phụ thu 5.000.000 VNĐ mỗi ca có thể áp dụng khi Bác sĩ chỉ định hệ thống DCARER hoặc một số tình huống kỹ thuật đặc biệt theo bảng giá.

Chú không nên chọn All-on-6 hoặc dòng trụ Premium với suy nghĩ số trụ nhiều hơn hoặc giá cao hơn sẽ chữa được đau khớp. Số trụ và dòng trụ được lựa chọn theo thể tích xương, khả năng phân bố lực, kế hoạch tải lực, vật liệu phục hình và điều kiện tài chính.

Nếu bốn vị trí xương thuận lợi và cơ học phục hình phù hợp, All-on-4 vẫn có thể đáp ứng. Nếu cung hàm lớn, lực nhai cao hoặc cần tăng số điểm nâng đỡ, Bác sĩ mới cân nhắc All-on-6. Dù chọn phương án nào, vị trí cắn và phản ứng của cơ – khớp vẫn cần được kiểm chứng trên hàm tạm.

Do Chú ở Bình Thuận, trước chuyến khám Chú nên gửi phim răng đang có, danh sách thuốc, chẩn đoán khớp hàm và nội dung điều trị hiện tại. Nếu Chú đang sử dụng máng nhai, hãy mang theo máng khi đến Dr. Care.

Giai đoạnNội dung dự kiếnKết quả Chú cần nhận được
Đánh giá trước chuyến điGửi phim, hồ sơ điều trị khớp, tình trạng mất răng và danh sách thuốc đang sử dụng.Nhận định sơ bộ có thể khám và lập kế hoạch trong một chuyến hay cần hội chẩn thêm.
Chuyến khám trực tiếpKhám cơ – khớp, đo vận động hàm, đánh giá răng còn lại, chụp CT Cone Beam 3D và scan hai hàm.Xác định mức ổn định của khớp, chỉ định Implant và số lượng trụ dự kiến.
Giai đoạn chuẩn bịTiếp tục điều trị bảo tồn khớp, kiểm soát viêm răng miệng và thiết kế phục hình tạm.Đạt mức đau ổn định, đủ độ há miệng và có vị trí cắn lặp lại.
Chuyến phẫu thuậtĐặt Implant theo kế hoạch; bố trí khoảng nghỉ và hỗ trợ hàm trong thời gian điều trị.Xác định thực tế độ vững của trụ và có đủ điều kiện gắn hàm tạm hay không.
Theo dõi hàm tạmKiểm tra chiều cao cắn, điểm tiếp xúc, phát âm, cơ nhai và triệu chứng khớp.Điều chỉnh được các vấn đề trước khi sao chép sang phục hình sau cùng.
Phục hình và bảo trìThử khung, thử răng, hoàn tất hàm, làm máng khi có chỉ định và tái khám định kỳ.Khớp cắn ổn định, dễ vệ sinh và có kế hoạch xử lý nếu triệu chứng khớp tái phát.

Lời khuyên cụ thể của Bác sĩ dành cho Chú Lộc là: nếu tình trạng đau khớp của Chú đang ở mức nhẹ, đã được điều trị, không có khóa hàm và Chú vẫn há miệng đủ, Chú có thể đến khám và lập kế hoạch Implant toàn hàm ngay. Chú không nhất thiết phải chờ đến khi hoàn toàn không còn bất kỳ triệu chứng nào mới được chụp phim hoặc đánh giá xương.

Trước khi phẫu thuật, Bác sĩ cần xác định cơn đau đang ổn định và buổi điều trị có thể thực hiện mà không làm khớp quá tải. Nếu có ổ viêm hoặc răng không thể giữ, các vị trí này có thể được xử lý theo kế hoạch, đồng thời Chú tiếp tục điều trị bảo tồn khớp.

Điều Chú nên trì hoãn là việc làm ngay một phục hình cố định sau cùng khi vị trí cắn chưa ổn định, đau đang tăng hoặc hàm thường xuyên bị khóa. Trong trường hợp đó, Bác sĩ sẽ ưu tiên kiểm soát cơ – khớp, sử dụng hàm tạm có khả năng điều chỉnh và chỉ hoàn tất hàm chính thức sau khi Chú đã thích nghi.

Implant toàn hàm có thể tái lập khả năng ăn nhai nếu Chú thật sự mất toàn bộ hoặc gần toàn bộ răng, nhưng không nên được xem là phương pháp chữa viêm khớp thái dương hàm. Kết quả tốt phụ thuộc việc kiểm soát đồng thời xương, vị trí trụ, khớp cắn, hoạt động cơ nhai và lịch bảo trì lâu dài.

Bài tư vấn này chỉ mang tính tham khảo vì Bác sĩ chưa có chẩn đoán cụ thể về loại rối loạn khớp, mức độ há miệng, tình trạng răng, phim CT và thuốc Chú đang sử dụng. Chú nên mang hồ sơ điều trị khớp đến Dr. Care để được đánh giá trực tiếp, xác định có thể phẫu thuật ngay hay cần ổn định thêm, đồng thời nhận lộ trình và toàn bộ chi phí trước khi quyết định.

Nguồn tham khảo
  1. National Institute of Dental and Craniofacial Research. Temporomandibular Disorders: Diagnosis and Treatment — NIDCR, reviewed 2025.
  2. Busse JW, et al. Management of chronic pain associated with temporomandibular disorders: a clinical practice guideline — BMJ, 2023.
  3. Manfredini D, et al. Prosthodontic planning in patients with temporomandibular disorders and/or bruxism: a systematic review — Journal of Oral Rehabilitation, 2017.
  4. Manfredini D, et al. Temporomandibular disorders and dental occlusion: a systematic review of association studies — Journal of Oral Rehabilitation, 2017.
  5. Brazão-Silva MT, et al. Do dental Implant therapies arouse signs and symptoms of temporomandibular disorders? A scoping review — Clinical Oral Investigations, 2023.
  6. Fabbri G, et al. Increasing the vertical dimension of occlusion: a multicenter retrospective clinical comparative study on 100 patients with fixed tooth- or Implant-supported rehabilitations — International Journal of Periodontics & Restorative Dentistry, 2018.
  7. Yoon D, et al. Occlusal considerations for full-arch Implant-supported prostheses: a narrative review — Journal of Dental Sciences, 2022.
  8. International Team for Implantology. Implant Placement and Loading Protocols — ITI Consensus Statement.
  9. International Team for Implantology. Number of Implants Placed for Complete-Arch Fixed Prostheses — ITI Consensus Statement.
  10. Dr. Care Implant Clinic. Bảng giá cấy ghép Implant toàn hàm All-on-4 và All-on-6 — Bảng giá tham khảo hiện hành.
  11. Bộ Y tế Việt Nam. Hướng dẫn quy trình kỹ thuật chuyên ngành Răng Hàm Mặt — Quyết định số 2121/QĐ-BYT.

Thông tin liên hệ Nha khoa Dr. Care

Nha khoa chuyên sâu

Trồng răng Implant

Dành riêng cho Cô Chú trung niên tại Việt Nam

Hiện nay, Dr. Care - Implant Clinic là một trong những nha khoa uy tín hàng đầu cung cấp dịch vụ trồng răng Implant chuẩn Y khoa giúp khách hàng phục hồi mất răng hiệu quả và an toàn đáp ứng 3 tiêu chí: Phục hồi khả năng ăn nhai, hoàn thiện thẩm mỹ và đảm bảo sử dụng lâu bền.

Đến nha khoa, Khách hàng được Đội ngũ Bác sĩ dày dặn kinh nghiệm tư vấn tận tâm, cặn kẽ về tình trạng răng miệng. tình trạng mất răng. Bác sĩ sau khi thăm khám kỹ càng sẽ đưa ra giải pháp tối ưu, tiết kiệm và an toàn.

Không chỉ có thế mạnh về chất lượng điều trị, Dr. Care còn không ngừng cập nhật trang thiết bị hiện đại và công nghệ điều trị tối tân hỗ trợ chẩn đoán chuẩn xác, rút ngắn thời gian điều trị, nha khoa với "Liệu pháp trồng răng không đau" cho Khách hàng trải nghiệm trồng răng êm ái, thoải mái như đi spa.

Đặt hẹn với Dr. Care - Implant Clinic để thăm khám, tư vấn và điều trị. Tại đây

(*) Kết quả điều trị có thể khác nhau tùy vào thể trạng mỗi người.

Bài viết cùng chủ đề
img-right-banner
img-right-bannerimg-right-banner