[HỎI ĐÁP BÁC SĨ]: Huyết áp 145/90 có đủ điều kiện cấy Implant toàn hàm không?

Bài viết được cố vấn chuyên môn bởi

Người đang uống thuốc hạ áp và có huyết áp khoảng 145/90 thường không bị loại khỏi phẫu thuật Implant chỉ vì chỉ số này. Tuy nhiên, đây vẫn là mức cao hơn mục tiêu điều trị, nên cần đo lại đúng kỹ thuật, xem nhật ký huyết áp và đánh giá bệnh tim mạch; nếu huyết áp lặp lại từ 160/100 trở lên hoặc xuất hiện triệu chứng bất thường, phẫu thuật toàn hàm nên được hoãn để phối hợp bác sĩ nội khoa.

Trần Văn Minh, 62 tuổi – TP.HCM

Tình trạng: Cao huyết áp, đang sử dụng thuốc điều trị hằng ngày

“Tôi bị cao huyết áp uống thuốc đều mỗi ngày, huyết áp khoảng 145/90, vậy có đủ điều kiện phẫu thuật cấy Implant toàn hàm không?”

Chào Chú Minh, cảm ơn Chú đã gửi câu hỏi về cho Bác sĩ Dr. Care.

Với mức huyết áp khoảng 145/90 mmHg và Chú vẫn uống thuốc đều, Bác sĩ trả lời thẳng: chỉ số này không đồng nghĩa Chú bị chống chỉ định cấy Implant toàn hàm. Nếu kết quả được đo đúng, tương đối ổn định qua nhiều ngày, Chú không có triệu chứng bất thường và không mắc bệnh tim mạch đang mất ổn định, Chú vẫn có thể được khám và xem xét phẫu thuật.

Tuy nhiên, 145/90 mmHg vẫn là mức cao hơn mục tiêu kiểm soát huyết áp thông thường. Với một ca toàn hàm có thời gian điều trị dài hơn, có thể phải nhổ nhiều răng và đặt bốn hoặc sáu trụ, Bác sĩ không nên chỉ nhìn một lần đo rồi xác nhận Chú chắc chắn đủ điều kiện. Cần kiểm tra huyết áp nhiều lần, xem thuốc đang sử dụng, đánh giá bệnh tim mạch đi kèm và dự kiến mức độ phẫu thuật thực tế.

Nếu 145/90 mmHg là mức trung bình Chú thường đo tại nhà, không tăng thêm khi đến phòng khám và sức khỏe tim mạch ổn định, kế hoạch Implant có thể tiếp tục sau khi hoàn tất đánh giá. Nếu đây chỉ là một lần đo, còn những ngày khác huyết áp thường lên 165/100 mmHg hoặc cao hơn, mức nguy cơ sẽ khác và Chú nên được bác sĩ điều trị huyết áp điều chỉnh thuốc trước.

Điều quan trọng là phân biệt giữa “đủ điều kiện để khám và lập kế hoạch” với “đủ điều kiện để thực hiện phẫu thuật ngay trong ngày”. Chú có thể chụp CT Cone Beam 3D, scan hai hàm, đánh giá các răng còn lại và xây dựng phương án toàn hàm ngay cả khi huyết áp chưa đạt mục tiêu tối ưu. Ngày phẫu thuật chỉ được xác nhận sau khi Bác sĩ kiểm tra lại chỉ số sinh tồn và toàn bộ nguy cơ liên quan.

Cao huyết áp chủ yếu làm tăng nguy cơ tim mạch trong và sau phẫu thuật nếu bệnh không được kiểm soát. Tâm lý lo lắng, đau, thiếu ngủ, uống cà phê, hút thuốc hoặc tự ngưng thuốc trước ngày điều trị đều có thể làm huyết áp tăng thêm. Vì vậy, một chỉ số vốn ở mức 145/90 mmHg tại nhà có thể cao hơn đáng kể khi Chú ngồi trên ghế nha khoa.

Implant không trực tiếp làm huyết áp tăng kéo dài, nhưng buổi phẫu thuật có thể tạo đáp ứng căng thẳng tạm thời. Đối với ca toàn hàm, thời gian há miệng, tiếng dụng cụ, cảm giác hồi hộp và việc sử dụng thuốc tê cần được kiểm soát tốt hơn so với một thủ thuật đơn giản.

Huyết áp được xác nhận tại phòng khámKhả năng thực hiện điều trị tự chọnHướng xử lý phù hợp
Dưới 160/100 mmHg, không có triệu chứng và sức khỏe tim mạch ổn địnhThường không phải lý do tự động trì hoãn điều trị nha khoa.Đánh giá toàn diện, kiểm soát lo âu, theo dõi huyết áp và cá nhân hóa kế hoạch phẫu thuật.
Từ 160/100 mmHg trở lên khi đo lần đầuChưa nên kết luận ngay vì căng thẳng và cách đo có thể làm chỉ số tăng tạm thời.Cho Chú nghỉ, đo lại đúng kỹ thuật; nếu vẫn cao, nên hoãn phẫu thuật tự chọn và phối hợp bác sĩ điều trị.
Khoảng 160–180/100–109 mmHg nhưng không có triệu chứng cấpKhông thuận lợi cho một ca Implant toàn hàm tự chọn kéo dài.Ưu tiên kiểm soát huyết áp tốt hơn; chỉ xử lý vấn đề nha khoa cấp thiết theo kế hoạch giám sát phù hợp.
Khoảng 180/110 mmHg trở lênKhông nên thực hiện phẫu thuật Implant toàn hàm tự chọn.Cần đánh giá y khoa trước; nếu kèm triệu chứng bất thường phải xử lý cấp cứu.
Huyết áp cao kèm đau ngực, khó thở, yếu liệt, nói khó, nhìn mờ hoặc đau đầu dữ dộiCó thể là tình trạng tim mạch hoặc thần kinh cấp tính.Dừng điều trị nha khoa và chuyển đánh giá cấp cứu ngay.

Các ngưỡng trong bảng là mốc thực hành tham khảo, không phải quy tắc duy nhất áp dụng cho mọi người. Một người có huyết áp 150/90 mmHg nhưng vừa bị nhồi máu cơ tim, đang đau ngực hoặc suy tim chưa ổn định có nguy cơ cao hơn nhiều so với người có cùng chỉ số nhưng vẫn sinh hoạt bình thường và được bác sĩ tim mạch theo dõi tốt.

Ngược lại, một người có huyết áp cao tại phòng khám do lo lắng nhưng nhật ký đo tại nhà ổn định có thể thuộc tình trạng tăng huyết áp áo choàng trắng. Vì vậy, Bác sĩ cần xem cả diễn tiến huyết áp và bệnh sử thay vì chỉ dựa vào một con số.

Để đo chính xác tại phòng khám, Chú nên ngồi nghỉ yên khoảng 5 phút, không nói chuyện, đặt hai chân trên sàn, lưng được tựa và cánh tay ngang mức tim. Băng quấn phải phù hợp kích thước cánh tay. Nếu chỉ số cao, Bác sĩ sẽ đo lại sau khi Chú nghỉ thêm thay vì sử dụng ngay kết quả đầu tiên.

Trong những ngày trước buổi khám, Chú nên ghi lại huyết áp tại nhà vào buổi sáng và buổi tối theo hướng dẫn của bác sĩ điều trị. Nên sử dụng máy đo bắp tay đã được kiểm tra độ chính xác, ngồi nghỉ trước khi đo và ghi cả nhịp tim, thời điểm uống thuốc cùng các triệu chứng nếu có.

Nhật ký huyết áp có giá trị hơn việc Chú chỉ nhớ “thường khoảng 145/90”. Bác sĩ sẽ biết chỉ số này ổn định hay dao động, có thường tăng vào buổi sáng không, thuốc có kiểm soát được suốt ngày không và liệu buổi phẫu thuật nên được bố trí vào thời điểm nào.

Chú không nên tự ngưng thuốc hạ áp vào ngày cấy Implant vì lo thuốc làm chảy máu hoặc tụt huyết áp. Ngưng thuốc đột ngột có thể làm huyết áp tăng trở lại. Chú cũng không được tự uống gấp đôi liều nếu thấy chỉ số cao vào buổi sáng phẫu thuật.

Cách dùng thuốc trong ngày điều trị phải dựa trên loại thuốc, thời điểm phẫu thuật và hướng dẫn của bác sĩ kê đơn. Với thủ thuật chỉ gây tê tại chỗ và không yêu cầu nhịn ăn, nhiều người vẫn dùng thuốc hạ áp theo lịch hằng ngày. Nếu có an thần, gây mê hoặc Chú đang dùng nhóm thuốc cần điều chỉnh quanh phẫu thuật, kế hoạch sẽ được bác sĩ phụ trách xác nhận riêng.

Chú cần mang theo đầy đủ tên thuốc thay vì chỉ nói đang uống “thuốc huyết áp màu trắng” hoặc “mỗi sáng một viên”. Một số thuốc hạ áp có thể gây khô miệng, thay đổi vị giác, phì đại nướu hoặc hạ huyết áp tư thế. Những tác dụng này không cấm cấy Implant nhưng cần được nhận biết để chăm sóc răng miệng và tổ chức buổi điều trị phù hợp.

Sau khi nằm ghế lâu, Chú có thể bị chóng mặt nếu đứng dậy quá nhanh. Bác sĩ sẽ nâng ghế từ từ, cho Chú ngồi nghỉ trước khi đứng và kiểm tra lại huyết áp khi cần. Chú nên báo ngay nếu thấy choáng, tối mắt, buồn nôn hoặc yếu bất thường.

Thuốc tê có chứa chất co mạch giúp kéo dài tác dụng gây tê và kiểm soát chảy máu. Tuy nhiên, nếu chất co mạch đi nhanh vào mạch máu hoặc sử dụng liều không phù hợp, nhịp tim và huyết áp có thể tăng tạm thời.

Với người có bệnh tim mạch cần thận trọng, một khuyến nghị thường được sử dụng là giới hạn tổng liều epinephrine ở mức khoảng 0,04 mg cho một buổi điều trị. Bác sĩ sẽ tiêm chậm, hút thử trước khi tiêm, theo dõi phản ứng và điều chỉnh loại thuốc tê theo tình trạng thực tế. Đây không phải công thức để Chú tự tính hoặc yêu cầu một loại thuốc cụ thể.

Việc gây tê không đủ cũng có thể làm đau, tăng căng thẳng và khiến huyết áp cao hơn. Do đó, mục tiêu không phải loại bỏ chất co mạch bằng mọi giá mà là sử dụng lượng phù hợp, đúng kỹ thuật và theo dõi sinh hiệu.

Nếu ca toàn hàm dự kiến kéo dài, Bác sĩ có thể chia thành các giai đoạn hoặc bố trí khoảng nghỉ thay vì cố hoàn thành toàn bộ hai hàm trong một buổi. Việc giảm thời gian căng thẳng liên tục có thể hữu ích với người đang điều trị cao huyết áp.

Biện pháp kiểm soát trong buổi phẫu thuậtMục đích
Đo huyết áp trước khi bắt đầu và đo lại khi cầnXác nhận Chú đang ở mức an toàn và phát hiện sớm xu hướng tăng huyết áp trong điều trị.
Bố trí lịch buổi sáng và hạn chế chờ lâuGiảm mệt mỏi, căng thẳng và giúp Chú duy trì lịch dùng thuốc quen thuộc.
Gây tê đầy đủ, tiêm chậm và kiểm soát chất co mạchHạn chế đau, tránh thuốc đi nhanh vào tuần hoàn và giảm phản ứng tim mạch.
Bố trí khoảng nghỉ trong ca dàiGiảm thời gian căng thẳng liên tục và giúp theo dõi tình trạng của Chú.
Theo dõi mạch, huyết áp và độ bão hòa oxy khi có chỉ địnhTăng khả năng phát hiện sớm thay đổi sinh hiệu, đặc biệt nếu có an thần hoặc nhiều bệnh nền.
Nâng ghế từ từ sau điều trịHạn chế chóng mặt và tụt huyết áp tư thế do thuốc hoặc nằm ghế lâu.

Bên cạnh huyết áp, Bác sĩ vẫn phải xác định Chú có thật sự cần Implant toàn hàm hay không. Cao huyết áp không phải lý do để nhổ sớm các răng còn điều trị được. Nếu Chú chỉ mất một số răng và các răng còn lại vẫn khỏe, phương án phù hợp có thể là Implant đơn lẻ hoặc cầu trên Implant.

Implant toàn hàm được cân nhắc khi một hàm đã mất toàn bộ răng, gần mất toàn bộ răng hoặc phần lớn răng còn lại có tiên lượng rất kém, không thể tạo lại một hệ thống ăn nhai ổn định. Bác sĩ sẽ đánh giá từng răng, nha chu, ổ viêm, khớp cắn và thể tích xương trước khi quyết định.

Nếu một hàm thực sự có chỉ định cấy ghép Implant all on 4, bốn trụ được phân bố trên cung hàm để nâng đỡ một phục hình cố định. Hai trụ phía sau có thể được đặt nghiêng để tận dụng vùng xương hiện có và hạn chế một số can thiệp xương vùng sau.

Cao huyết áp không tự động khiến Chú phải chọn All-on-6 thay vì All-on-4. Thêm hai trụ không làm giảm huyết áp và cũng không tự động làm ca phẫu thuật an toàn hơn. Ngược lại, số vị trí phẫu thuật và thời gian điều trị có thể tăng nếu đặt thêm trụ.

All-on-6 được cân nhắc khi có sáu vị trí xương thuận lợi và hai trụ bổ sung mang lại giá trị cho việc phân bố lực, giảm phần răng chìa hoặc hỗ trợ cung hàm lớn. Việc chọn bốn hay sáu trụ phụ thuộc thể tích xương, hàm đối diện, lực nhai, vị trí trụ và thiết kế phục hình, không dựa trên chỉ số huyết áp.

Với người có bệnh tim mạch ổn định nhưng cần hạn chế thời gian phẫu thuật, All-on-4 có thể là phương án ít vị trí can thiệp hơn nếu bốn trụ đã đáp ứng đầy đủ yêu cầu cơ học. Tuy nhiên, Bác sĩ không nên giảm số trụ chỉ để rút ngắn ca mổ nếu bốn vị trí không thể tạo một phục hình ổn định.

CT Cone Beam 3D giúp Bác sĩ đo chiều cao, chiều rộng xương, xác định xoang hàm, sàn mũi và dây thần kinh hàm dưới. Dữ liệu scan trong miệng, hình ảnh khuôn mặt và khớp cắn được kết hợp để thiết kế vị trí răng sau cùng trước khi chọn vị trí trụ.

CT không đánh giá được mức độ kiểm soát cao huyết áp. Vì vậy, một phim CT thuận lợi không đồng nghĩa Chú chắc chắn được phẫu thuật ngay. Kết luận cuối cùng phải kết hợp dữ liệu xương với huyết áp, thuốc, bệnh tim mạch và khả năng chịu đựng một ca điều trị dài.

Nếu cần đặt nhiều trụ trong vùng xương hẹp hoặc gần cấu trúc giải phẫu quan trọng, hệ thống định vị Implant DCARER có thể được chỉ định để hỗ trợ theo dõi hướng khoan, độ sâu và vị trí dụng cụ. Công nghệ giúp thực hiện sát kế hoạch hơn nhưng không thay thế việc theo dõi huyết áp và đánh giá tim mạch.

Tại một nha khoa Implant chuyên sâu, kế hoạch cho người cao huyết áp cần phối hợp cả phẫu thuật, phục hình và kiểm soát sức khỏe toàn thân. Chỉ chụp CT rồi đặt trụ mà không đo lại huyết áp, không xem thuốc và không hỏi tiền sử tim mạch là chưa đầy đủ.

Khả năng gắn hàm tạm cố định sớm cũng không được quyết định bởi huyết áp đơn thuần. Điều kiện chính là các trụ đạt độ vững sơ khởi phù hợp, được phân bố hợp lý và có thể liên kết bằng một phục hình đủ cứng.

Nếu huyết áp ổn định nhưng một số trụ chưa đủ vững, Bác sĩ vẫn phải trì hoãn tải lực. Ngược lại, trụ đạt độ vững tốt nhưng huyết áp trong và sau phẫu thuật tăng bất thường cũng là lý do để ưu tiên theo dõi sức khỏe trước khi tiếp tục các bước phục hình.

Trong giai đoạn hàm tạm, Chú cần ăn mềm, tránh cắn thức ăn cứng và tái khám để điều chỉnh điểm cắn. Đau kéo dài có thể làm huyết áp tăng, nên những vùng cấn, hàm tạm nhúc nhích hoặc vết thương bất thường cần được xử lý sớm.

Tình trạng sau khi đặt ImplantKhả năng gắn hàm tạm cố địnhLưu ý về huyết áp
Trụ đạt độ vững tốt, phẫu thuật thuận lợi và huyết áp ổn địnhCó thể cân nhắc thực hiện hàm tạm trong vài ngày nếu điều kiện phục hình đáp ứng.Tiếp tục thuốc theo hướng dẫn, kiểm soát đau và theo dõi chỉ số tại nhà.
Trụ đủ vững nhưng huyết áp tăng trong hoặc sau phẫu thuậtCó thể trì hoãn bước phục hình để ưu tiên theo dõi sức khỏe.Đánh giá nguyên nhân do đau, lo âu, thuốc hoặc bệnh tim mạch trước khi tiếp tục.
Một số trụ chưa đủ vững hoặc cần ghép xương lớnThường chưa nên tải lực tức thì.Chia giai đoạn cũng giúp giảm thời gian và mức căng thẳng trong một buổi điều trị.
Xuất hiện đau ngực, khó thở, choáng hoặc triệu chứng thần kinhKhông tiếp tục quy trình phục hình tự chọn.Cần đánh giá y khoa hoặc cấp cứu tùy biểu hiện.

Sau phẫu thuật, Chú không nên tự sử dụng thuốc giảm đau kéo dài hoặc phối hợp nhiều loại thuốc khi chưa có hướng dẫn. Một số thuốc có thể ảnh hưởng huyết áp, thận hoặc tương tác với thuốc tim mạch. Bác sĩ cần biết toàn bộ thuốc Chú đang dùng trước khi kê toa.

Nếu Chú đang dùng aspirin, clopidogrel hoặc thuốc chống đông vì bệnh tim mạch, Chú không được tự ý ngưng thuốc để hạn chế chảy máu. Nguy cơ hình thành huyết khối sau khi tự ngưng thuốc có thể nghiêm trọng hơn chảy máu nha khoa. Bác sĩ Implant sẽ đánh giá loại thuốc, chỉ định sử dụng và phối hợp bác sĩ kê đơn khi cần.

Huyết áp cũng cần được theo dõi trong giai đoạn lành thương. Đau, mất ngủ, ăn uống kém hoặc lo lắng có thể làm chỉ số dao động. Chú nên tiếp tục đo tại nhà và liên hệ bác sĩ điều trị nếu huyết áp tăng kéo dài.

Về giá trồng răng, cao huyết áp không tự động làm tăng số lượng trụ hoặc bắt buộc Chú chọn dòng Implant cao cấp. Chi phí phụ thuộc Chú điều trị một hay hai hàm, lựa chọn All-on-4 hay All-on-6, vật liệu phục hình, nhu cầu nhổ răng, ghép xương và mức độ theo dõi y khoa.

Nếu một hàm thật sự có chỉ định phục hồi toàn hàm, chi phí tham khảo cho giai đoạn cấy trụ và hàm tạm theo bảng giá Dr. Care được cung cấp như sau:

Phương ánStandardDeluxePremium
All-on-4109.000.000 VNĐ/hàm – Neodent129.000.000 VNĐ/hàm – JDental Care hoặc Straumann SLA theo chỉ định149.000.000 VNĐ/hàm – Nobel Active hoặc Straumann SLActive theo chỉ định
All-on-6158.000.000 VNĐ/hàm – Neodent188.000.000 VNĐ/hàm – JDental Care hoặc Straumann SLA theo chỉ định218.000.000 VNĐ/hàm – Nobel Active hoặc Straumann SLActive theo chỉ định

Các mức trên được trích từ tài liệu bảng giá áp dụng từ ngày 01/08/2025 và cần được xác nhận lại tại thời điểm Chú thăm khám. Theo tài liệu, giá đã bao gồm VAT và hàm tạm trị giá 10.000.000 VNĐ; khả năng thực hiện hàm tạm sau khoảng 2–6 ngày còn phụ thuộc tình trạng lâm sàng và độ vững của trụ.

Do Chú ở TP.HCM, việc kiểm tra lại huyết áp, phối hợp bác sĩ nội khoa và điều chỉnh lịch điều trị có thể thực hiện thuận tiện. Chú nên mang theo sổ khám, đơn thuốc, nhật ký huyết áp và các kết quả tim mạch gần nhất nếu có.

Giai đoạnNội dung dự kiếnĐiều kiện cần xác nhận
Khám và lập kế hoạchĐo huyết áp đúng kỹ thuật, xem thuốc, khám răng, nha chu, chụp CT Cone Beam 3D và scan hai hàm.Xác định Chú cần Implant từng vùng hay toàn hàm và mức độ phẫu thuật dự kiến.
Đánh giá tim mạchXem nhật ký huyết áp, tiền sử đau ngực, đột quỵ, suy tim, rối loạn nhịp và thuốc chống đông nếu có.Huyết áp tương đối ổn định, không có bệnh tim mạch cấp hoặc triệu chứng chưa được kiểm soát.
Chuẩn bị ngày phẫu thuậtThống nhất thời điểm uống thuốc, chế độ ăn, phương pháp gây tê hoặc an thần và kế hoạch theo dõi sinh hiệu.Chú không tự ngưng hoặc tăng liều thuốc; huyết áp ngày điều trị nằm trong mức được chấp nhận.
Phẫu thuật ImplantĐặt bốn hoặc sáu trụ theo kế hoạch; bố trí khoảng nghỉ hoặc chia giai đoạn khi cần.Huyết áp, mạch và tình trạng toàn thân ổn định trong suốt buổi điều trị.
Hàm tạm và tích hợp xươngGắn hàm tạm nếu các trụ đủ vững; theo dõi vết thương, khớp cắn và mức đau.Không có dấu hiệu nhiễm trùng, đau bất thường hoặc huyết áp tăng kéo dài.
Phục hình và bảo trìHoàn tất hàm cố định, hướng dẫn vệ sinh và kiểm tra định kỳ.Tiếp tục kiểm soát huyết áp và tái khám y khoa theo lịch lâu dài.

Lời khuyên cụ thể của Bác sĩ dành cho Chú Minh là: huyết áp khoảng 145/90 mmHg khi đang uống thuốc đều thường chưa phải mức khiến Chú bị loại khỏi phẫu thuật Implant toàn hàm. Chú có thể đến Dr. Care khám, chụp CT và lập kế hoạch ngay.

Bài tư vấn này chỉ mang tính tham khảo vì Bác sĩ chưa có nhật ký huyết áp, tên thuốc, tiền sử tim mạch, phim CT và tình trạng các răng còn lại của Chú. Chú nên mang đầy đủ hồ sơ đến Dr. Care để được đánh giá trực tiếp và nhận kế hoạch phối hợp nha khoa – nội khoa trước khi quyết định phẫu thuật.

Nguồn tham khảo
  1. Jones DW, Ferdinand KC, Taler SJ, et al. 2025 AHA/ACC/AANP/AAPA/ABC/ACCP/ACPM/AGS/AMA/ASPC/NMA/PCNA Guideline for the Prevention, Detection, Evaluation, and Management of High Blood Pressure in Adults — Circulation and Hypertension, 2025.
  2. American Dental Association. Hypertension: Outpatient Dental Care Recommendations and Dental Treatment Considerations — ADA Oral Health Topics.
  3. Thompson A, Fleischmann KE, Smilowitz NR, et al. 2024 AHA/ACC Guideline for Perioperative Cardiovascular Management for Noncardiac Surgery — Journal of the American College of Cardiology, 2024.
  4. Yarows SA, Vornovitsky O, Eber RM, Bisognano JD, Basile J. Canceling dental procedures due to elevated blood pressure: Is it appropriate? — Journal of the American Dental Association, 2020.
  5. Bader JD, Bonito AJ, Shugars DA. A systematic review of cardiovascular effects of epinephrine on hypertensive dental patients — Oral Surgery, Oral Medicine, Oral Pathology, Oral Radiology and Endodontology, 2002.
  6. International Team for Implantology. Number of Implants Placed for Complete-Arch Fixed Prostheses — ITI Consensus Statement.
  7. International Team for Implantology. Implant Placement and Loading Protocols — ITI Consensus Statement.
  8. International Team for Implantology. Loading Protocols for Fixed Prostheses in Edentulous Jaws — ITI Consensus Statement.
  9. Dr. Care Implant Clinic. Bảng giá cấy ghép Implant toàn hàm All-on-4 và All-on-6 — Tài liệu áp dụng từ ngày 01/08/2025.
  10. Bộ Y tế Việt Nam. Hướng dẫn quy trình kỹ thuật chuyên ngành Răng Hàm Mặt — Quyết định số 2121/QĐ-BYT.

Thông tin liên hệ Nha khoa Dr. Care

Nha khoa chuyên sâu

Trồng răng Implant

Dành riêng cho Cô Chú trung niên tại Việt Nam

Hiện nay, Dr. Care - Implant Clinic là một trong những nha khoa uy tín hàng đầu cung cấp dịch vụ trồng răng Implant chuẩn Y khoa giúp khách hàng phục hồi mất răng hiệu quả và an toàn đáp ứng 3 tiêu chí: Phục hồi khả năng ăn nhai, hoàn thiện thẩm mỹ và đảm bảo sử dụng lâu bền.

Đến nha khoa, Khách hàng được Đội ngũ Bác sĩ dày dặn kinh nghiệm tư vấn tận tâm, cặn kẽ về tình trạng răng miệng. tình trạng mất răng. Bác sĩ sau khi thăm khám kỹ càng sẽ đưa ra giải pháp tối ưu, tiết kiệm và an toàn.

Không chỉ có thế mạnh về chất lượng điều trị, Dr. Care còn không ngừng cập nhật trang thiết bị hiện đại và công nghệ điều trị tối tân hỗ trợ chẩn đoán chuẩn xác, rút ngắn thời gian điều trị, nha khoa với "Liệu pháp trồng răng không đau" cho Khách hàng trải nghiệm trồng răng êm ái, thoải mái như đi spa.

Đặt hẹn với Dr. Care - Implant Clinic để thăm khám, tư vấn và điều trị. Tại đây

(*) Kết quả điều trị có thể khác nhau tùy vào thể trạng mỗi người.

Bài viết cùng chủ đề
img-right-banner
img-right-bannerimg-right-banner