[HỎI ĐÁP BÁC SĨ]: HbA1c 6.5, đang tiêm insulin có đủ điều kiện làm Implant toàn hàm All-on-4 không?

Bài viết được cố vấn chuyên môn bởi

HbA1c khoảng 6.5 là dấu hiệu kiểm soát đường huyết thuận lợi và thấp hơn mục tiêu tham khảo dành cho phẫu thuật chủ động. Tuy nhiên, người đang dùng insulin chỉ được xác nhận đủ điều kiện làm All-on-4 sau khi đánh giá đường huyết trong ngày, nguy cơ hạ đường huyết, chức năng tim – thận, tình trạng nha chu, thể tích xương và độ vững dự kiến của các trụ Implant.

Nguyễn Văn Phát, 61 tuổi – Cần Thơ

Tình trạng: Tiểu đường tuýp 2 đang được kiểm soát bằng insulin, HbA1c khoảng 6.5

“Tôi tiêm insulin đều đặn, chỉ số HbA1c khoảng 6.5, ở mức này tôi đã đủ điều kiện làm Implant toàn hàm All-on-4 chưa?”

Chào Chú Phát, cảm ơn Chú đã gửi câu hỏi về cho Bác sĩ Dr. Care.

Với thông tin Chú cung cấp, Bác sĩ trả lời thẳng: HbA1c khoảng 6.5 là một kết quả thuận lợi và cho thấy mức đường huyết trung bình của Chú đang được kiểm soát khá tốt. Nếu kết quả này được xét nghiệm trong vòng ba tháng gần đây, Chú không thường xuyên bị hạ đường huyết, không có nhiễm trùng cấp và các bệnh tim – thận đang ổn định, Chú có thể được đưa vào quy trình đánh giá để làm Implant toàn hàm.

Tuy nhiên, chỉ số HbA1c 6.5 chưa đủ để kết luận Chú chắc chắn làm được All-on-4 hoặc được gắn hàm cố định chịu lực ngay. All-on-4 còn phụ thuộc vào tình trạng các răng còn lại, thể tích xương, vị trí dây thần kinh và xoang hàm, mức độ viêm nha chu, khả năng vệ sinh và độ vững thực tế của từng Implant khi phẫu thuật.

Việc Chú phải sử dụng insulin cũng không đồng nghĩa bệnh tiểu đường quá nặng đến mức không thể cấy Implant. Insulin là một phương pháp kiểm soát đường huyết. Điều Bác sĩ quan tâm là Chú dùng loại insulin nào, đường huyết có ổn định hay dao động nhiều, từng hạ đường huyết chưa và có biến chứng tim, thận, mắt hoặc thần kinh hay không.

Nói cách khác, HbA1c 6.5 giúp Chú vượt qua một điều kiện quan trọng về kiểm soát chuyển hóa, nhưng quyết định All-on-4 chỉ được xác nhận sau khi đánh giá đồng thời sức khỏe toàn thân và điều kiện tại xương hàm.

Nội dung đánh giáTình trạng của Chú hiện nayÝ nghĩa đối với All-on-4
HbA1cKhoảng 6.5, nếu là kết quả trong ba tháng gần đây.Là dấu hiệu thuận lợi và thấp hơn mục tiêu tham khảo dưới 8% dành cho phẫu thuật chủ động.
Điều trị bằng insulinĐang tiêm đều đặn.Không phải chống chỉ định; cần lập kế hoạch bữa ăn, liều insulin và theo dõi đường huyết trong ngày phẫu thuật.
Đường huyết trong ngàyChưa có thông tin về mức dao động hoặc các cơn hạ đường huyết.Cần bổ sung vì HbA1c tốt vẫn có thể che lấp tình trạng đường huyết lúc cao, lúc thấp.
Biến chứng tiểu đườngChưa rõ tình trạng thận, tim mạch, thần kinh và võng mạc.Ảnh hưởng đến mức độ an toàn, lựa chọn thuốc và khả năng hồi phục sau phẫu thuật.
Xương hàm và độ vững ImplantChưa có phim CT Cone Beam 3D và khám trực tiếp.Là điều kiện quyết định có làm All-on-4 và có thể tải lực sớm hay không.

HbA1c phản ánh mức đường huyết trung bình trong khoảng hai đến ba tháng. Kết quả 6.5 thường được xem là kiểm soát tốt đối với nhiều người bị tiểu đường tuýp 2, nhưng mục tiêu chính xác vẫn phải được bác sĩ nội tiết cá nhân hóa theo tuổi, thời gian mắc bệnh, nguy cơ hạ đường huyết và các bệnh phối hợp.

Bác sĩ không đánh giá HbA1c theo cách càng thấp càng tốt. Đối với người đang dùng insulin, một kết quả thấp có thể rất thuận lợi nếu đường huyết ổn định, nhưng cũng có thể đi kèm những cơn hạ đường huyết nếu liều insulin cao hơn nhu cầu hoặc bữa ăn thất thường.

Vì vậy, Chú cần cho Bác sĩ biết trong ba tháng gần đây có từng run tay, vã mồ hôi, đói cồn cào, hồi hộp, chóng mặt, lú lẫn hoặc phải uống nước ngọt để xử lý hạ đường huyết hay không. Những cơn này đặc biệt quan trọng khi lập kế hoạch cho một ca phẫu thuật kéo dài.

Nếu Chú đang sử dụng máy theo dõi đường huyết liên tục, dữ liệu thời gian trong khoảng mục tiêu và số lần hạ đường huyết sẽ giúp đánh giá rõ hơn. Tuy nhiên, trong lúc phẫu thuật, máy theo dõi liên tục không nên là phương tiện duy nhất; phòng khám vẫn cần kiểm tra đường huyết mao mạch bằng thiết bị tại chỗ khi cần.

Kết quả và biểu hiệnCách hiểu trước phẫu thuật
HbA1c khoảng 6.5, đường huyết ổn định và không hạ đường huyếtLà tình trạng thuận lợi để tiếp tục khám, chụp CT và lập kế hoạch phẫu thuật.
HbA1c 6.5 nhưng thường xuyên hạ đường huyếtChưa nên chỉ dựa vào HbA1c; cần điều chỉnh kế hoạch insulin và bữa ăn trước ca dài.
HbA1c 6.5 nhưng đường huyết ngày phẫu thuật tăng caoCó thể liên quan đến căng thẳng, nhiễm trùng, bỏ thuốc hoặc nguyên nhân khác; Bác sĩ cần đo lại và đánh giá trước khi thực hiện.
HbA1c tốt nhưng đang có áp-xe, viêm nha chu hoặc nhiễm trùng toàn thânVẫn phải kiểm soát nhiễm trùng; HbA1c không loại bỏ nguy cơ tại vùng phẫu thuật.
HbA1c tốt nhưng có suy thận hoặc bệnh tim chưa ổn địnhKhả năng phẫu thuật phụ thuộc thêm vào bệnh phối hợp và ý kiến bác sĩ điều trị.

Trong phẫu thuật chủ động, mức đường huyết quanh thời điểm điều trị thường được hướng đến khoảng 100–180 mg/dL. Đây là khoảng tham khảo chung, không phải ngưỡng cứng riêng cho mọi ca Implant.

Nếu đường huyết thấp, nguy cơ trước mắt là hạ đường huyết trong lúc Chú đang nằm ghế và không thể tự ăn uống bình thường. Nếu đường huyết tăng cao rõ, khả năng nhiễm trùng, mất nước và chậm lành thương có thể tăng.

Phòng khám cần có máy đo đường huyết, glucose sử dụng đường uống và quy trình xử trí hạ đường huyết. Nhân viên cũng phải nhận biết các biểu hiện như run, vã mồ hôi, thay đổi hành vi, lú lẫn hoặc mất phối hợp.

Nếu Chú tỉnh và có thể nuốt, hạ đường huyết thường được xử lý bằng carbohydrate hấp thu nhanh theo quy trình y khoa. Nếu Chú không tỉnh táo hoặc không thể nuốt, đây là tình trạng cấp cứu cần được xử trí ngay.

Chú không nên tự tiêm thêm insulin ngay trước khi đến phòng khám chỉ vì lo đường huyết tăng do căng thẳng. Việc điều chỉnh liều phải dựa trên loại insulin, thời điểm ăn và hướng dẫn của bác sĩ đang điều trị.

Chú cần cung cấp rõ tên insulin, liều buổi sáng – buổi tối, loại tác dụng nhanh hay kéo dài, thời điểm tiêm và bữa ăn tương ứng. Nếu dùng bút insulin, Chú nên chụp hoặc mang theo đúng loại bút đang sử dụng.

Tình huống ngày phẫu thuậtNguyên tắc chuẩn bị
Chỉ gây tê tại chỗ, không phải nhịn ănThường bố trí buổi sáng, ăn bữa bình thường và sử dụng thuốc theo kế hoạch đã được bác sĩ nội tiết xác nhận.
Gây tê kết hợp an thần và phải nhịn ănLiều insulin cùng thời điểm tiêm phải được điều chỉnh riêng; Chú không được tự áp dụng liều của ngày sinh hoạt thông thường.
Gây mê toàn thânCần bác sĩ gây mê phối hợp bác sĩ nội tiết, hướng dẫn rõ việc nhịn ăn, insulin nền, insulin bữa ăn và kiểm tra đường huyết.
Ăn uống sau phẫu thuật giảm đáng kểCần chuẩn bị trước thực đơn mềm và kế hoạch insulin phù hợp để tránh tiêm đủ liều nhưng ăn không đủ lượng.
Xuất hiện hạ hoặc tăng đường huyết bất thườngTạm dừng các bước điều trị tự chọn, xử lý chỉ số và xác định nguyên nhân trước khi tiếp tục.

Điểm quan trọng tiếp theo là HbA1c tốt không đồng nghĩa Chú mặc định có chỉ định All-on-4. Bác sĩ phải khám từng răng còn lại trước khi quyết định phục hồi toàn hàm.

Nếu Chú vẫn còn nhiều răng có chân răng, nha chu và khả năng phục hồi tốt, Bác sĩ sẽ ưu tiên bảo tồn. Tiểu đường không phải lý do để nhổ sớm những răng vẫn có thể sử dụng lâu dài.

Phục hình toàn hàm được cân nhắc khi một hàm đã mất hết răng, gần mất hết răng hoặc phần lớn răng còn lại có tiên lượng rất kém, không thể tạo thành một hệ thống ăn nhai ổn định.

Nếu một hàm thật sự có chỉ định cấy ghép Implant toàn hàm all on 4, bốn trụ sẽ được phân bố trên cung hàm để nâng đỡ một phục hình cố định. Trong một số trường hợp, hai trụ phía sau được đặt nghiêng nhằm tận dụng xương hiện có và hạn chế một số thủ thuật xương vùng sau.

Để xác định bốn trụ có đủ hay không, Chú cần chụp CT Cone Beam 3D. Phim giúp đánh giá chiều cao, chiều rộng và hình dạng xương, đồng thời xác định vị trí xoang hàm, sàn mũi và dây thần kinh hàm dưới.

Dữ liệu CT được kết hợp với scan trong miệng, khớp cắn, lực nhai và thiết kế hàm răng sau cùng. Một phim có nhiều xương chưa chắc phù hợp All-on-4 nếu vị trí phân bố trụ không tạo được vùng nâng đỡ ổn định.

Ngược lại, xương tiêu ở vùng răng sau không đồng nghĩa Chú chắc chắn phải ghép xương lớn. Trong một số trường hợp, hướng đặt trụ nghiêng giúp tận dụng vùng xương phía trước, nhưng quyết định phải dựa trên giải phẫu thực tế.

Điều kiện cần đạtVai trò đối với All-on-4
Tiểu đường được kiểm soátGiảm nguy cơ nhiễm trùng, chậm lành và tích hợp xương kém dự đoán.
Bốn vị trí xương có giá trịCho phép các trụ được phân bố đủ rộng và tránh những cấu trúc giải phẫu quan trọng.
Kiểm soát viêm nha chu và ổ nhiễm trùngGiảm lượng vi khuẩn và tạo môi trường mô mềm thuận lợi quanh Implant.
Độ vững ban đầu của các trụLà điều kiện quan trọng để cân nhắc liên kết trụ và gắn hàm tạm cố định sớm.
Khớp cắn có thể kiểm soátGiúp hạn chế lực quá mức và vi chuyển động trong giai đoạn tích hợp xương.
Khả năng vệ sinh và tái khámQuyết định nguy cơ viêm quanh Implant và độ ổn định lâu dài của phục hình.

Chú cũng cần phân biệt việc đủ điều kiện đặt bốn Implant với việc đủ điều kiện gắn hàm cố định sớm. Hai quyết định này không hoàn toàn giống nhau.

Nếu HbA1c 6.5, đường huyết ngày phẫu thuật ổn định, bốn trụ đạt độ vững tốt và có thể được liên kết bằng một hàm tạm đủ cứng, Bác sĩ có thể cân nhắc tải lực sớm.

Một số nghiên cứu cho thấy Implant tải lực sớm ở người tiểu đường tuýp 2 được kiểm soát có thể đạt kết quả thuận lợi. Tuy nhiên, dữ liệu còn khác nhau về loại Implant, vị trí phục hình và thời gian theo dõi, nên không thể chỉ dựa vào HbA1c để cam kết Chú sẽ có hàm chịu lực ngay.

Nếu một hoặc nhiều trụ không đạt độ vững cần thiết, xương quá mềm, phải ghép xương hoặc ổ viêm rộng, Bác sĩ có thể trì hoãn tải lực. Chú vẫn có phương án răng tạm phù hợp trong thời gian chờ tích hợp.

Việc trì hoãn không có nghĩa tiểu đường đã làm ca Implant thất bại. Đây là quyết định bảo vệ trụ trước nguy cơ vi chuyển động trong giai đoạn xương đang tái cấu trúc.

All-on-6 cũng không phải phương án mặc định dành cho người tiểu đường. Sáu trụ chỉ được cân nhắc khi có sáu vùng xương thuận lợi và hai trụ bổ sung mang lại giá trị rõ về phân bố lực.

Đặt thêm trụ không thể bù cho đường huyết mất kiểm soát và cũng không bảo đảm hàm tạm được tải lực ngay. Ngược lại, nếu bốn trụ không đủ khả năng nâng đỡ phục hình, Bác sĩ không nên cố làm All-on-4 chỉ để giảm chi phí hoặc rút ngắn thời gian.

Người tiểu đường được kiểm soát tốt vẫn cần chú trọng bảo trì lâu dài. HbA1c có thể thay đổi theo thời gian, trong khi viêm quanh Implant thường liên quan đến mảng bám, hút thuốc, thiết kế phục hình khó vệ sinh và việc bỏ tái khám.

Trước phẫu thuật, Chú cần điều trị viêm nha chu, làm sạch cao răng và xử lý các ổ áp-xe nếu có. Đặt Implant trong môi trường viêm nhiều sẽ làm tăng nguy cơ dù HbA1c đang ở mức 6.5.

Sau khi có hàm tạm, Chú phải ăn mềm theo hướng dẫn nhưng vẫn duy trì lượng carbohydrate phù hợp với insulin. Không nên chỉ ăn cháo loãng hoặc uống sữa ít hơn nhiều so với bữa ăn thông thường nhưng vẫn tiêm nguyên liều insulin mà chưa được hướng dẫn.

Gia đình nên chuẩn bị trước các món mềm có đủ đạm, rau và năng lượng, đồng thời hỗ trợ Chú kiểm tra đường huyết trong những ngày đầu. Nếu Chú ăn kém, buồn nôn hoặc bỏ bữa, cần liên hệ bác sĩ đang quản lý tiểu đường để được hướng dẫn về insulin.

Chú cần tái khám sớm nếu sưng tăng, đau ngày càng nhiều, sốt, chảy mủ, hàm tạm nhúc nhích hoặc đường huyết tăng kéo dài. Không nên đợi đến khi đau dữ dội vì người tiểu đường có thể có biểu hiện nhiễm trùng không hoàn toàn điển hình.

Về lâu dài, Bác sĩ sẽ kiểm tra mảng bám, chảy máu quanh Implant, khớp cắn, vít phục hình và mức xương quanh trụ. Tùy nguy cơ, lịch bảo trì có thể được bố trí khoảng ba đến bốn tháng trong giai đoạn đầu.

Nếu Chú hút thuốc, nguy cơ viêm quanh Implant và chậm lành sẽ tăng thêm. HbA1c tốt không loại bỏ được ảnh hưởng bất lợi của thuốc lá.

Trong trường hợp cần kiểm soát chính xác vị trí nhiều trụ, vùng xương hẹp hoặc nằm gần cấu trúc giải phẫu quan trọng, hệ thống định vị Implant DCARER có thể được chỉ định để hỗ trợ theo dõi hướng khoan và độ sâu trong lúc phẫu thuật.

Công nghệ có thể giúp thực hiện sát kế hoạch hơn nhưng không thay thế kiểm soát đường huyết, kỹ thuật phẫu thuật và bảo trì. Khi lựa chọn cơ sở cấy ghép Implant nha khoa, Chú cần được đánh giá đồng thời về nội tiết, xương hàm, phục hình, khả năng xử lý hạ đường huyết và chăm sóc lâu dài.

Về bảng giá Implant, việc dùng insulin không tự động khiến Chú phải chọn dòng trụ đắt nhất hoặc làm thêm Implant. Chi phí phụ thuộc số hàm điều trị, số trụ, dòng Implant, vật liệu phục hình, số răng phải nhổ và nhu cầu ghép xương.

Theo tài liệu bảng giá Dr. Care áp dụng từ ngày 01/08/2025, chi phí tham khảo cho phần trụ Implant và hàm tạm của một hàm như sau:

Phương ánChi phí tham khảoLưu ý
All-on-4Khoảng 109.000.000–149.000.000 VNĐ/hàm.Tùy dòng Implant; chưa bao gồm phục hình cố định sau cùng.
All-on-6Khoảng 158.000.000–218.000.000 VNĐ/hàm.Chỉ lựa chọn khi hai trụ bổ sung mang lại giá trị cơ học và nền xương đáp ứng.

Theo tài liệu được cung cấp, mức trên đã bao gồm VAT và hàm tạm trị giá 10.000.000 VNĐ. Thời điểm có thể thực hiện hàm tạm khoảng 2–6 ngày còn phụ thuộc độ vững của Implant, tình trạng vết thương và sức khỏe thực tế.

Phục hình cố định sau cùng được tính riêng theo vật liệu răng và loại thanh bar. Chi phí xét nghiệm, điều trị nha chu, nhổ răng, ghép xương, nâng xoang hoặc hội chẩn nội tiết nếu có cũng được tách theo tình trạng thực tế.

Các mức trên là dữ liệu tham khảo từ bảng giá áp dụng từ ngày 01/08/2025 và cần được Dr. Care xác nhận lại tại thời điểm Chú thăm khám. Báo giá chính thức chỉ được lập sau khi có CT, số răng cần xử lý và lựa chọn vật liệu phục hình.

Chú không nên chọn trụ Premium với suy nghĩ trụ có giá cao sẽ loại bỏ hoàn toàn nguy cơ do tiểu đường. Dòng trụ được lựa chọn theo nền xương, độ vững cần đạt, kế hoạch tải lực và thiết kế phục hình. Kiểm soát đường huyết vẫn là yếu tố không thể thay thế.

Do Chú ở Cần Thơ, trước chuyến khám Chú nên gửi phim răng đang có, kết quả HbA1c gần nhất, nhật ký đường huyết hoặc dữ liệu máy theo dõi và hình ảnh các loại insulin đang sử dụng.

Giai đoạnNội dung dự kiếnĐiều kiện cần xác nhận
Đánh giá hồ sơ từ xaXem HbA1c, nhật ký đường huyết, insulin, bệnh nền và phim răng.Kết quả HbA1c còn giá trị, không có hạ đường huyết thường xuyên hoặc biến chứng cấp.
Khám trực tiếpKhám từng răng, nha chu, chụp CT Cone Beam 3D, scan hai hàm và đánh giá khớp cắn.Xác định Chú thật sự cần phục hình toàn hàm và bốn vị trí trụ có khả thi hay không.
Kiểm soát viêm trước phẫu thuậtĐiều trị nha chu, làm sạch mảng bám và xử lý các ổ nhiễm trùng.Không còn viêm cấp và môi trường răng miệng đủ thuận lợi để đặt Implant.
Lập kế hoạch insulinThống nhất bữa ăn, thời điểm tiêm, kiểm tra đường huyết và cách xử lý nếu phải nhịn ăn.Có hướng dẫn rõ từ bác sĩ quản lý tiểu đường hoặc bác sĩ gây mê nếu sử dụng an thần.
Đặt ImplantTheo dõi đường huyết, thực hiện phẫu thuật và xác nhận độ vững từng trụ.Đường huyết và sinh hiệu ổn định, các vị trí Implant đáp ứng điều kiện lâm sàng.
Quyết định hàm tạmĐánh giá độ vững tổng thể, vết thương, khớp cắn và sức khỏe sau phẫu thuật.Chỉ tải lực sớm khi cả điều kiện chuyển hóa, sinh học và cơ học đều phù hợp.
Bảo trì lâu dàiKiểm soát đường huyết, vệ sinh dưới hàm, kiểm tra mô quanh trụ và khớp cắn.Chú duy trì HbA1c theo mục tiêu cá nhân và tái khám đúng lịch.

Bài tư vấn này chỉ mang tính tham khảo vì Bác sĩ chưa có ngày xét nghiệm HbA1c, nhật ký đường huyết, loại insulin, tiền sử hạ đường huyết, chức năng tim – thận, phim CT và tiên lượng các răng còn lại của Chú. Chỉ định chính thức phải được đưa ra sau khi đối chiếu đầy đủ sức khỏe chuyển hóa với điều kiện xương và phục hình.

Nguồn tham khảo
  1. American Diabetes Association Professional Practice Committee. Diabetes Care in the Hospital: Standards of Care in Diabetes—2026 — Diabetes Care, 2026.
  2. American Dental Association. Diabetes: Oral Manifestations, Dental Considerations and Implant Therapy — ADA Oral Health Topics.
  3. James Y, et al. Success Rates of Dental Implants in Patients With Diabetes: A Systematic Review — 2024.
  4. Bencze B, et al. Prediabetes and Poorly Controlled Type 2 Diabetes as Risk Indicators for Peri-implant Diseases: A Systematic Review and Meta-analysis — Journal of Dentistry, 2024.
  5. Andrade CAS, et al. Survival Rate and Peri-implant Evaluation of Immediately Loaded Dental Implants in Individuals With Type 2 Diabetes Mellitus: A Systematic Review and Meta-analysis — Clinical Oral Investigations, 2022.
  6. Cosola S, et al. Glycemic Control and Implant Stability in Patients With Type 2 Diabetes — Healthcare, 2025.
  7. International Team for Implantology. Implant Placement and Loading Protocols — ITI Consensus Statement.
  8. International Team for Implantology. Number of Implants Placed for Complete-Arch Fixed Prostheses — ITI Consensus Statement.
  9. Dr. Care Implant Clinic. Bảng giá và quy trình cấy ghép Implant toàn hàm All-on-4, All-on-6 — Tài liệu áp dụng từ ngày 01/08/2025.
  10. Bộ Y tế Việt Nam. Hướng dẫn quy trình kỹ thuật chuyên ngành Răng Hàm Mặt — Quyết định số 2121/QĐ-BYT.

Thông tin liên hệ Nha khoa Dr. Care

Nha khoa chuyên sâu

Trồng răng Implant

Dành riêng cho Cô Chú trung niên tại Việt Nam

Hiện nay, Dr. Care - Implant Clinic là một trong những nha khoa uy tín hàng đầu cung cấp dịch vụ trồng răng Implant chuẩn Y khoa giúp khách hàng phục hồi mất răng hiệu quả và an toàn đáp ứng 3 tiêu chí: Phục hồi khả năng ăn nhai, hoàn thiện thẩm mỹ và đảm bảo sử dụng lâu bền.

Đến nha khoa, Khách hàng được Đội ngũ Bác sĩ dày dặn kinh nghiệm tư vấn tận tâm, cặn kẽ về tình trạng răng miệng. tình trạng mất răng. Bác sĩ sau khi thăm khám kỹ càng sẽ đưa ra giải pháp tối ưu, tiết kiệm và an toàn.

Không chỉ có thế mạnh về chất lượng điều trị, Dr. Care còn không ngừng cập nhật trang thiết bị hiện đại và công nghệ điều trị tối tân hỗ trợ chẩn đoán chuẩn xác, rút ngắn thời gian điều trị, nha khoa với "Liệu pháp trồng răng không đau" cho Khách hàng trải nghiệm trồng răng êm ái, thoải mái như đi spa.

Đặt hẹn với Dr. Care - Implant Clinic để thăm khám, tư vấn và điều trị. Tại đây

(*) Kết quả điều trị có thể khác nhau tùy vào thể trạng mỗi người.

Bài viết cùng chủ đề
img-right-banner
img-right-bannerimg-right-banner