[HỎI ĐÁP BÁC SĨ]: Mất răng toàn hàm nên chọn All-on-4 hay All-on-6 dựa trên yếu tố nào?

Bài viết được cố vấn chuyên môn bởi

All-on-6 không mặc định bền hơn All-on-4 trong mọi trường hợp. Lựa chọn số trụ phải dựa trên chất lượng và thể tích xương, khả năng phân bố Implant, chiều dài phần răng nhô phía sau, lực nhai, hàm đối diện, thiết kế phục hình, khả năng vệ sinh và mức độ can thiệp phẫu thuật cần thiết.

Võ Thị Kim Loan, 56 tuổi – Đồng Tháp

Tình trạng: Mất răng toàn hàm, đang chuẩn bị điều trị nhưng chưa rõ sự khác biệt giữa All-on-4 và All-on-6.

“All-on-4 là cấy 4 trụ, All-on-6 là 6 trụ, trường hợp mất răng toàn hàm của tôi thì nên chọn loại nào, dựa vào yếu tố gì để quyết định?”

Chào Cô Loan, cảm ơn Cô đã gửi câu hỏi về cho Bác sĩ Dr. Care.

Bác sĩ trả lời thẳng: Cô không nên chọn All-on-6 chỉ vì có nhiều hơn hai trụ và cũng không nên mặc định All-on-4 là phương án tiết kiệm nên kém bền hơn. Cả hai đều có thể là phương án phục hình toàn hàm có độ ổn định cao nếu được chỉ định đúng, các Implant được phân bố hợp lý và phục hình phía trên được thiết kế đúng cơ học.

All-on-4 phù hợp khi bốn vị trí xương có giá trị có thể tạo thành một vùng nâng đỡ đủ rộng, lực nhai được kiểm soát và phần răng nhô ra phía sau không quá dài. All-on-6 được cân nhắc khi Cô có sáu vùng xương thuận lợi và hai trụ bổ sung thực sự cải thiện phân bố lực, giảm khoảng nhịp hoặc tạo thêm dự phòng cho hệ thống phục hình.

Nói cách khác, quyết định không nằm ở phép so sánh đơn giản “4 trụ hay 6 trụ”, mà nằm ở chất lượng của toàn bộ hệ thống gồm xương hàm, vị trí trụ, độ vững ban đầu, khớp cắn, vật liệu phục hình và khả năng vệ sinh lâu dài.

Đồng thuận của ITI khuyến nghị một phục hình cố định nguyên khối toàn hàm cần tối thiểu bốn Implant được phân bố phù hợp. Các nghiên cứu so sánh trực tiếp cũng chưa cho thấy sáu trụ luôn có tỷ lệ tồn tại cao hơn bốn trụ. Tuy nhiên, hai trụ bổ sung có thể mang lại lợi ích cơ học trong một số tình trạng cụ thể, nên Bác sĩ phải đánh giá từng hàm thay vì áp dụng một công thức chung.

Tiêu chíAll-on-4All-on-6
Số Implant nâng đỡ một hàmBốn Implant được phân bố trên cung hàm; hai trụ phía sau thường có thể đặt nghiêng để mở rộng vùng nâng đỡ.Sáu Implant được phân bố trên cung hàm; hướng đặt cụ thể phụ thuộc hình dạng và thể tích xương.
Yêu cầu về vị trí xươngCần tối thiểu bốn vùng xương có khả năng tạo độ vững và khoảng phân bố trước – sau phù hợp.Cần sáu vị trí xương có giá trị. Việc cố đặt đủ sáu trụ trong vùng xương không thuận lợi có thể làm tăng nhu cầu ghép xương.
Phân bố lựcCó thể đáp ứng tốt nếu bốn trụ được phân bố rộng, phục hình đủ cứng và phần nhô phía sau được kiểm soát.Có thể tăng số điểm nâng đỡ, rút ngắn khoảng cách giữa các trụ và giảm lực trên từng vị trí trong những tình trạng phù hợp.
Mức độ can thiệpÍt vị trí phẫu thuật hơn và có thể tận dụng trụ nghiêng để hạn chế một số thủ thuật ghép xương vùng sau.Nhiều vị trí phẫu thuật hơn; mức độ can thiệp tăng nếu phải mở rộng xương hoặc nâng xoang để có đủ sáu vị trí.
Dự phòng khi một Implant gặp vấn đềMỗi Implant giữ vai trò lớn trong hệ thống; mất một trụ có thể ảnh hưởng đáng kể đến kế hoạch phục hình.Hai trụ bổ sung có thể tạo thêm dự phòng, nhưng khả năng giữ lại phục hình còn phụ thuộc vị trí trụ gặp vấn đề và thiết kế khung.
Khả năng tải lực sớmCó thể thực hiện khi cả bốn trụ đạt độ vững phù hợp và được liên kết bằng một hàm tạm đủ cứng.Có thêm điểm nâng đỡ nhưng không mặc định được tải lực sớm; các trụ tham gia hệ thống vẫn phải đạt điều kiện cơ học cần thiết.
Chi phíThấp hơn do sử dụng ít trụ và linh kiện hơn.Cao hơn do có thêm Implant, khớp nối, thao tác phẫu thuật và phục hình tương ứng.

Điều đầu tiên Bác sĩ cần xác định là Cô mất răng ở hàm trên, hàm dưới hay cả hai hàm. Xương hàm trên thường xốp hơn, đồng thời vùng phía sau có thể bị giới hạn bởi xoang hàm. Xương hàm dưới thường đặc hơn nhưng phải tránh ống thần kinh và lỗ cằm.

Do khác biệt giải phẫu này, cùng một người có thể được chỉ định sáu trụ ở hàm trên nhưng chỉ cần bốn trụ ở hàm dưới. Cũng có trường hợp cả hai hàm đều phù hợp All-on-4 hoặc cả hai hàm cần sáu trụ. Bác sĩ không nên dùng số lượng giống nhau cho hai hàm chỉ để kế hoạch nhìn cân đối.

Đối với hàm trên, đồng thuận quốc tế mới về phục hồi hàm mất răng khuyến nghị vùng lựa chọn thường nằm trong khoảng bốn đến sáu Implant. Tuy nhiên, số lượng cụ thể phải được cá nhân hóa theo thể tích xương, vị trí có thể đặt trụ, thiết kế phục hình và mức độ chấp nhận can thiệp của người bệnh.

Hàm trên có xương tốt, cung hàm thuận lợi và bốn trụ có thể được phân bố đủ rộng vẫn có thể đạt kết quả tốt với All-on-4. Ngược lại, khi xương mềm, cung hàm rộng, lực nhai lớn hoặc vị trí bốn trụ tạo khoảng nhịp bất lợi, sáu trụ có thể mang lại giá trị rõ hơn nếu có đủ xương.

Trên hàm dưới, bốn Implant được phân bố tốt thường đã tạo được nền nâng đỡ có tính dự đoán. Việc đặt thêm hai trụ chỉ có ý nghĩa khi chúng giúp cải thiện rõ vùng phân bố, giảm khoảng nhịp hoặc đáp ứng một thiết kế phục hình cụ thể. Nếu hai trụ bổ sung phải đặt quá gần nhau hoặc không mở rộng được vùng nâng đỡ, lợi ích cơ học có thể không tương xứng với chi phí và mức độ can thiệp.

Do đó, câu hỏi quan trọng không phải chỉ là “Cô có đủ xương để đặt sáu Implant hay không”, mà còn là “hai Implant bổ sung sẽ nằm ở đâu và chúng có thực sự làm hệ thống tốt hơn hay không”.

Phim CT Cone Beam 3D giúp Bác sĩ đánh giá chiều cao, chiều rộng, hình dạng và cấu trúc xương tại từng vị trí. Trên hàm trên, phim còn cho biết mức độ mở rộng của xoang hàm và tình trạng sàn mũi. Trên hàm dưới, Bác sĩ cần xác định đường đi của ống thần kinh và khoảng an toàn quanh lỗ cằm.

Tuy nhiên, chỉ nhìn phim thấy “nhiều xương” vẫn chưa đủ để quyết định All-on-6. Implant phải được đặt theo vị trí răng sau cùng, không phải đặt ở bất kỳ nơi nào còn xương rồi mới tìm cách làm hàm răng nối phía trên.

Tại Dr. Care, dữ liệu CT được kết hợp với scan trong miệng, hình ảnh khuôn mặt, tương quan hai hàm và thiết kế thử vị trí răng. Từ đó, Bác sĩ xác định các Implant có thể được phân bố theo chiều trước – sau như thế nào và phục hình cần bao nhiêu khoảng để vừa đủ cứng, vừa có đường vệ sinh thuận lợi.

Kết quả đánh giá xươngPhương án thường được cân nhắc
Bốn vị trí xương tốt, phân bố rộng và không tạo phần răng nhô phía sau quá dàiAll-on-4 có thể đáp ứng tốt mà không cần đặt thêm trụ chỉ để tăng số lượng.
Có sáu vị trí xương tốt và hai trụ bổ sung giúp mở rộng vùng nâng đỡAll-on-6 có thể giúp phân bố lực tốt hơn và tạo thêm dự phòng cho hệ thống.
Vùng răng sau tiêu xương nhiều nhưng vùng phía trước còn tốtAll-on-4 với trụ sau đặt nghiêng có thể giúp tận dụng xương hiện có và hạn chế một số thủ thuật ghép xương.
Muốn đặt sáu trụ nhưng hai vị trí sau cần nâng xoang hoặc ghép xương lớnCần so sánh lợi ích thực tế của hai trụ bổ sung với thời gian, chi phí và nguy cơ của thủ thuật xương; All-on-4 có thể hợp lý hơn.
Xương quá mềm hoặc không tạo được bốn vị trí có độ vững phù hợpKhông nên cố gắn hàm chịu lực sớm. Bác sĩ có thể thay đổi vị trí, số trụ, ghép xương hoặc áp dụng thời gian lành thương dài hơn.

Một yếu tố cơ học quan trọng là khoảng phân bố trước – sau của các Implant. Khi hai trụ phía sau nằm càng về phía sau trong giới hạn giải phẫu an toàn, vùng nâng đỡ của hệ thống càng rộng và phần phục hình không được nâng đỡ trực tiếp phía sau càng ngắn.

Phần phục hình kéo dài ra sau Implant cuối cùng được gọi là phần nhô. Nếu phần nhô quá dài, lực nhai ở vùng răng hàm có thể tạo hiệu ứng đòn bẩy, làm tăng lực lên Implant, vít và khung phục hình.

All-on-4 thường sử dụng hai trụ phía trước đặt thẳng và hai trụ phía sau đặt nghiêng. Mục tiêu của việc đặt nghiêng không phải để làm Implant “mạnh hơn”, mà để đưa đầu phục hình của trụ về phía sau, mở rộng vùng nâng đỡ và tránh một số cấu trúc giải phẫu.

All-on-6 có thể tạo khoảng cách giữa các trụ ngắn hơn và có thêm điểm đỡ ở vùng sau nếu xương cho phép. Tuy nhiên, sáu trụ đặt tập trung ở vùng phía trước vẫn không hiệu quả bằng bốn trụ được phân bố hợp lý. Phân bố có giá trị quan trọng hơn số lượng đơn thuần.

Bác sĩ cũng phải đánh giá hàm đối diện. Một hàm toàn hàm Implant đối diện với hàm tháo lắp tạo tải lực khác với trường hợp đối diện là răng tự nhiên khỏe, cầu sứ hoặc một hàm Implant cố định khác.

Nếu Cô còn răng tự nhiên ở hàm đối diện, đặc biệt là các răng hàm có lực nhai mạnh, hệ thống phục hình Implant phải chịu tải cao hơn. Khi đó, sáu trụ có thể được cân nhắc nếu chúng cải thiện rõ phân bố lực. Tuy nhiên, việc điều chỉnh khớp cắn và lựa chọn vật liệu phục hình vẫn quan trọng hơn việc chỉ tăng số trụ.

Nếu Cô có thói quen nghiến răng, siết chặt hàm, thường đau cơ hàm vào buổi sáng hoặc răng cũ bị mòn, nứt nhiều, Bác sĩ sẽ xem đây là yếu tố nguy cơ cơ học. All-on-6 có thể tạo thêm điểm nâng đỡ khi xương phù hợp, nhưng sáu trụ không loại bỏ nguy cơ nứt hàm tạm, lỏng vít hoặc quá tải.

Trong trường hợp nghiến răng, phục hình cần có khung đủ cứng, chiều dày vật liệu phù hợp, khớp cắn được phân bố đều và lịch kiểm tra chặt chẽ. Sau khi phục hình ổn định, Cô có thể cần máng bảo vệ ban đêm tùy tình trạng.

Yếu tố lực nhai và phục hìnhÝ nghĩa khi lựa chọn số trụ
Phần nhô phía sau ngắn, cung hàm hẹp và lực nhai có thể kiểm soátBốn Implant phân bố tốt thường có thể đáp ứng yêu cầu cơ học.
Cung hàm rộng hoặc phần nhô dự kiến dàiCần tìm cách mở rộng phân bố Implant; sáu trụ có thể phù hợp nếu các trụ sau tạo thêm vùng nâng đỡ thực sự.
Hàm đối diện là răng tự nhiên hoặc phục hình Implant cố địnhLực nhai thường cao hơn, nên cần phân tích kỹ số trụ, khung phục hình và cách điều chỉnh khớp cắn.
Có nghiến răng hoặc siết hàmCó thể cân nhắc thêm trụ nếu nền xương thuận lợi, nhưng bắt buộc phải kiểm soát lực và thiết kế phục hình phù hợp.
Khoảng phục hình không đủ chiều caoTăng số Implant không giải quyết được thiếu khoảng. Cần điều chỉnh thiết kế, vật liệu hoặc nền xương để bảo đảm độ dày khung.

Khoảng phục hình là yếu tố thường bị bỏ qua khi người bệnh chỉ tập trung vào số trụ. Một hàm toàn hàm cần đủ không gian cho khớp nối, khung chịu lực, thân răng và phần nướu nhân tạo nếu có.

Nếu khoảng quá thấp, khung có thể không đủ độ dày và dễ xảy ra biến chứng cơ học. Nếu khoảng quá cao nhưng thiết kế không hợp lý, hàm có thể nặng, khó phát âm hoặc khó vệ sinh.

Việc thêm hai Implant không thể sửa được một thiết kế phục hình thiếu khoảng. Bác sĩ phải xác định trước vị trí răng, chiều cao khớp cắn, đường cười và mức độ nâng đỡ môi rồi mới chọn số lượng và vị trí trụ.

Số lượng Implant còn liên quan đến loại khung và vật liệu răng sau cùng. Một khung CAD/CAM được thiết kế và gia công từ dữ liệu số có độ chính xác cao, nhưng điều này không có nghĩa mọi trường hợp đều bắt buộc lựa chọn phương án có chi phí cao nhất.

Khung đúc có ưu điểm về chi phí và thuận lợi khi cần chỉnh sửa. Khung CAD/CAM có độ chính xác cao hơn và được gia công từ hợp kim nguyên khối, phù hợp khi Cô cần một kết cấu chịu lực lớn, nhưng quy trình thường cần nhiều lần thử và chi phí cao hơn.

Răng nhựa có trọng lượng nhẹ, dễ sửa chữa và hấp thu lực tốt hơn trong một số giai đoạn. Răng phủ sứ có độ cứng, độ bóng và khả năng duy trì màu tốt hơn nhưng nặng hơn, chi phí cao hơn và khó sửa khi nứt vỡ.

Do đó, Bác sĩ không quyết định All-on-4 hay All-on-6 tách rời khỏi vật liệu phục hình. Một All-on-4 được thiết kế với khung đủ cứng và khớp cắn hợp lý có thể ổn định hơn một All-on-6 có khung sai lệch hoặc phần nhô quá dài.

Cô cũng cần phân biệt việc “đủ điều kiện đặt bốn hoặc sáu trụ” với việc “đủ điều kiện gắn hàm tạm sớm”. Hai quyết định này không hoàn toàn giống nhau.

Khả năng tải lực sớm phụ thuộc vào độ vững thực tế của từng Implant khi phẫu thuật, chất lượng xương, kích thước trụ, mức độ ghép xương và khả năng liên kết các trụ bằng một hàm tạm đủ cứng.

Nếu Cô chọn All-on-6 nhưng hai trong sáu trụ không đạt độ vững phù hợp, Bác sĩ không nên xem việc có đủ sáu trụ là lý do để bắt buộc toàn bộ hệ thống chịu lực ngay. Ngược lại, bốn Implant có độ vững tốt và được phân bố hợp lý vẫn có thể được cân nhắc tải lực sớm.

Một lợi ích thường được nhắc đến của All-on-6 là dự phòng khi một Implant gặp vấn đề. Điều này đúng về nguyên tắc nhưng không nên được hiểu rằng mất một trong sáu trụ thì hàm răng chắc chắn vẫn sử dụng bình thường.

Khả năng giữ lại phục hình phụ thuộc Implant nào gặp vấn đề, vị trí còn lại có đủ phân bố hay không, khung là nguyên khối hay chia đoạn và lực nhai của Cô. Nếu trụ phía sau bị mất, phần nhô có thể tăng đáng kể dù vẫn còn năm trụ.

Với All-on-4, mỗi trụ có vai trò lớn hơn trong hệ thống. Do đó, Bác sĩ phải đặc biệt chú ý đến chất lượng từng vị trí, độ chính xác của khung và lịch bảo trì. Điều này không đồng nghĩa All-on-4 có tỷ lệ thất bại cao hơn một cách mặc định.

Nghiên cứu ngẫu nhiên đa trung tâm theo dõi năm năm trên hàm trên cho thấy phục hình bốn trụ không kém hơn sáu trụ về thay đổi mức xương quanh Implant. Hai nhóm có tỷ lệ tồn tại và biến chứng sinh học tương đương, dù nhóm bốn trụ có chi phí thấp hơn và ghi nhận nhiều biến chứng kỹ thuật hơn trong một số phân tích.

Một tổng quan hệ thống năm 2024 cũng không tìm thấy khác biệt có ý nghĩa về tỷ lệ tồn tại của Implant, phục hình hoặc tổng số biến chứng giữa nhóm bốn và sáu trụ. Một số kết quả nghiêng về sáu trụ ở mức tiêu xương và biến chứng, nhưng dữ liệu giữa các nghiên cứu không đồng nhất về thiết kế khung, phân bố trụ và thời gian theo dõi.

Vì vậy, bằng chứng khoa học không ủng hộ cách tư vấn đơn giản rằng All-on-6 luôn tốt hơn. Bác sĩ phải giải thích cho Cô lợi ích cụ thể mà hai trụ bổ sung mang lại trong chính phim CT và thiết kế phục hình của Cô.

Trong trường hợp hai trụ bổ sung giúp rút ngắn phần nhô, tạo vùng nâng đỡ rộng hơn và không làm tăng đáng kể nhu cầu ghép xương, All-on-6 có thể là lựa chọn hợp lý. Nếu phải nâng xoang hoặc ghép xương lớn chỉ để đạt đủ sáu trụ trong khi bốn trụ đã tạo được vùng phân bố tốt, All-on-4 có thể ít xâm lấn và cân bằng hơn.

Cô cũng cần cân nhắc khả năng vệ sinh. Nhiều Implant hơn không đồng nghĩa dễ vệ sinh hơn. Mỗi trụ và khớp nối tạo thêm một vùng cần làm sạch dưới hàm.

Phục hình phải có mặt dưới đủ trơn, đường chuyển tiếp hợp lý và khoảng tiếp cận cho bàn chải kẽ, chỉ luồn hoặc máy tăm nước. Nếu sáu trụ được đặt quá gần hoặc vị trí thoát của khớp nối không thuận lợi, việc vệ sinh có thể khó hơn.

Khả năng duy trì lâu dài phụ thuộc rất nhiều vào việc Cô có vệ sinh hằng ngày và tái khám đúng lịch hay không. Viêm quanh Implant có thể xảy ra ở cả All-on-4 lẫn All-on-6 nếu mảng bám tích tụ, hút thuốc hoặc phục hình khó làm sạch.

Tình trạng của người bệnhAll-on-4 thường được ưu tiên khiAll-on-6 thường được cân nhắc khi
Xương vùng phía sauTiêu nhiều hoặc bị giới hạn bởi xoang và thần kinh; trụ nghiêng giúp tận dụng xương phía trước.Có đủ xương để đặt thêm hai trụ phía sau mà không cần can thiệp xương quá mức.
Phân bố trước – sauBốn trụ đã tạo được vùng nâng đỡ đủ rộng và phần nhô ngắn.Hai trụ bổ sung mở rộng rõ vùng nâng đỡ hoặc rút ngắn khoảng nhịp.
Lực nhaiLực nhai ở mức kiểm soát, hàm đối diện thuận lợi và không nghiến răng nặng.Lực nhai lớn, cung hàm rộng hoặc hàm đối diện là răng tự nhiên và có đủ nền xương.
Mục tiêu giảm can thiệpCô ưu tiên hạn chế ghép xương, rút ngắn phẫu thuật và bốn trụ vẫn đáp ứng cơ học.Cô chấp nhận thêm vị trí phẫu thuật vì chúng mang lại lợi ích cơ học và dự phòng rõ ràng.
Ngân sách điều trịCần tối ưu chi phí nhưng vẫn đạt đủ điều kiện sinh học và phục hình.Có khả năng đầu tư cao hơn và hai trụ bổ sung có chỉ định thực sự.

Đối với trường hợp của Cô Loan, Bác sĩ chưa thể chọn All-on-4 hay All-on-6 khi chưa có phim CT và chưa biết Cô mất răng ở hàm nào, thời gian mất răng, mức tiêu xương, tình trạng hàm đối diện và lực nhai.

Nếu CT cho thấy bốn vùng xương tốt, hai trụ sau có thể đặt ở vị trí tạo phân bố rộng, phần nhô được kiểm soát và Cô không có nghiến răng nặng, cấy ghép Implant toàn hàm all on 4 có thể là lựa chọn hợp lý, ít can thiệp hơn và không cần thêm hai trụ chỉ vì tâm lý “nhiều hơn sẽ chắc hơn”.

Nếu Cô có sáu vùng xương thuận lợi, cung hàm rộng, lực nhai cao hoặc hai trụ bổ sung giúp mở rộng rõ vùng nâng đỡ, All-on-6 có thể đem lại lợi ích về phân bố lực và dự phòng lâu dài.

Nếu muốn đặt sáu trụ nhưng hai vị trí bổ sung phải ghép xương lớn, nâng xoang hoặc nằm trong vùng khó vệ sinh, Bác sĩ sẽ cân nhắc liệu lợi ích có đủ để đổi lấy thời gian, chi phí và mức độ can thiệp cao hơn hay không.

Trong những ca xương tiêu không đều hoặc vị trí đặt trụ gần xoang hàm, dây thần kinh, hệ thống định vị Implant DCARER có thể được chỉ định tại Dr. Care. Dữ liệu từ CT và kế hoạch phục hình được sử dụng để hỗ trợ Bác sĩ theo dõi hướng khoan, vị trí và độ sâu trong lúc đặt trụ.

Công nghệ định vị đặc biệt có giá trị khi cần phân bố chính xác bốn hoặc sáu Implant theo kế hoạch phục hình. Tuy nhiên, DCARER không thay thế kinh nghiệm của Bác sĩ, chất lượng xương hoặc yêu cầu đạt độ vững ban đầu.

Về bảng giá Implant, sự chênh lệch giữa All-on-4 và All-on-6 không chỉ nằm ở giá của hai Implant bổ sung mà còn liên quan đến khớp nối, quy trình phẫu thuật và cấu trúc phục hình.

Theo bảng giá Dr. Care áp dụng từ ngày 01/08/2025, chi phí tham khảo cho phần Implant và hàm tạm của một hàm như sau:

Nhóm phương ánDòng Implant tham khảoAll-on-4All-on-6
StandardNeodent109.000.000 VNĐ/hàm158.000.000 VNĐ/hàm
DeluxeJDental Care hoặc Straumann SLA129.000.000 VNĐ/hàm188.000.000 VNĐ/hàm
PremiumNobel Active hoặc Straumann SLActive149.000.000 VNĐ/hàm218.000.000 VNĐ/hàm

Các mức trên đã bao gồm VAT và hàm tạm trị giá 10.000.000 VNĐ theo tài liệu bảng giá. Thời điểm dự kiến gắn hàm tạm khoảng 2–6 ngày còn phụ thuộc vào độ vững của các Implant, tình trạng vết thương và kế hoạch tải lực.

Phục hình cố định sau cùng được tính riêng. Với All-on-4, chi phí tham khảo theo vật liệu và loại khung như sau:

Phục hình sau cùng All-on-4Chi phí tham khảo
Hàm nhựa cố định Justy trên thanh bar đúc30.000.000 VNĐ/hàm
Hàm nhựa cố định Justy trên thanh bar CAD/CAM44.000.000 VNĐ/hàm
Hàm sứ cố định trên thanh bar đúc54.000.000 VNĐ/hàm
Hàm sứ cố định trên thanh bar CAD/CAM74.000.000 VNĐ/hàm

Với All-on-6, kích thước và cấu trúc khung lớn hơn nên chi phí phục hình sau cùng có sự khác biệt:

Phục hình sau cùng All-on-6Chi phí tham khảo
Hàm nhựa cố định Justy trên thanh bar đúc36.000.000 VNĐ/hàm
Hàm nhựa cố định Justy trên thanh bar CAD/CAM49.000.000 VNĐ/hàm
Hàm sứ cố định trên thanh bar đúc59.000.000 VNĐ/hàm
Hàm sứ cố định trên thanh bar CAD/CAM79.000.000 VNĐ/hàm

Hệ thống định vị DCARER chỉ được sử dụng khi có chỉ định lâm sàng, không phải mọi trường hợp đều bắt buộc. Theo bảng giá được cung cấp, phụ thu tham khảo là 5.000.000 VNĐ trên mỗi ca điều trị.

Các mức giá trên là dữ liệu tham khảo từ bảng giá áp dụng ngày 01/08/2025 và cần được Dr. Care xác nhận lại tại thời điểm Cô thăm khám. Chi phí chính thức còn phụ thuộc số răng cần nhổ, điều trị nha chu, ghép xương, loại Implant, vật liệu phục hình và tình trạng của từng hàm.

Cô không nên lựa chọn All-on-4 chỉ vì giá thấp hơn nếu kết quả phân tích cho thấy bốn trụ không tạo được vùng nâng đỡ phù hợp. Ngược lại, Cô cũng không nên trả thêm chi phí cho All-on-6 khi hai trụ bổ sung không mang lại lợi ích rõ về phân bố lực hoặc dự phòng.

Do Cô ở Đồng Tháp, trước khi lên TP.HCM, Cô có thể gửi phim toàn cảnh hoặc CT đang có, hình ảnh răng miệng, thông tin bệnh nền và các thuốc đang sử dụng để Bác sĩ đánh giá sơ bộ. Việc xem hồ sơ từ xa không thay thế khám trực tiếp nhưng giúp xác định trước những dữ liệu cần bổ sung và thời gian lưu trú dự kiến.

Giai đoạnNội dung dự kiến tại Dr. CareKết quả cần xác định
Đánh giá từ xaXem phim hiện có, tình trạng mất răng, bệnh nền và mong muốn về thời gian, vật liệu, chi phí.Dự kiến các kiểm tra cần thực hiện và khả năng sắp xếp điều trị trong một chuyến đi.
Khám trực tiếpKhám niêm mạc, các răng còn lại, chụp CT Cone Beam 3D, scan hai hàm và ghi nhận khớp cắn.Xác định tình trạng xương, giải phẫu, lực nhai và chỉ định phục hình toàn hàm.
Thiết kế phục hìnhXác định vị trí răng, chiều cao khớp cắn, nâng đỡ môi, đường cười và khoảng vệ sinh.So sánh trực tiếp phương án bốn và sáu trụ trên dữ liệu của Cô.
Lập kế hoạch phẫu thuậtChọn vị trí, hướng, kích thước Implant và chỉ định DCARER khi cần kiểm soát chính xác vị trí.Xác nhận hai trụ bổ sung có cải thiện phân bố hay chỉ làm tăng can thiệp.
Đặt ImplantThực hiện theo kế hoạch và đo độ vững thực tế của từng trụ.Quyết định có thể gắn hàm tạm cố định sớm hay cần giảm tải.
Gắn và điều chỉnh hàm tạmDự kiến khoảng 2–6 ngày nếu điều kiện lâm sàng phù hợp; kiểm tra lại khớp cắn sau khoảng 3 ngày đến 1 tuần.Hàm tạm ổn định, lực nhai được giảm và Cô thực hiện vệ sinh đúng cách.
Theo dõi tích hợp xươngTái khám theo lịch, kiểm tra mô mềm, mảng bám, hàm tạm và độ ổn định của Implant.Xác nhận Implant tích hợp trước khi chuyển sang phục hình cố định sau cùng.
Phục hình sau cùngThực hiện sau giai đoạn tích hợp, thường được đánh giá lại vào khoảng 6 tháng theo lộ trình toàn hàm.Lựa chọn loại răng, thanh bar và thiết kế phù hợp với lực nhai, vệ sinh và ngân sách.

Cô có thể đến Dr. Care để được khám, chụp CT và lập kế hoạch cấy ghép Implant nha khoa. Bác sĩ sẽ mô phỏng đồng thời phương án bốn và sáu trụ khi cần, từ đó giải thích rõ lợi ích, giới hạn, mức độ ghép xương và chi phí của từng lựa chọn.

Bài tư vấn này chỉ mang tính tham khảo vì Bác sĩ chưa có phim CT, chưa biết Cô mất răng ở hàm trên, hàm dưới hay cả hai hàm, tình trạng hàm đối diện, mức độ tiêu xương, lực nhai và các bệnh nền đang có. Chỉ định chính thức phải được đưa ra sau khi đối chiếu đầy đủ yếu tố giải phẫu, sinh học và phục hình.

Nguồn tham khảo
  1. International Team for Implantology. Number of Implants Placed for Complete-Arch Fixed ProsthesesITI Consensus Statement, 2018.
  2. Donos N, et al. Consensus Report of Group 1 of the 1st Global Consensus for Clinical Guidelines for the Rehabilitation of the Edentulous Maxilla: Number of Implants, Timing of Implant Placement and LoadingClinical Oral Implants Research, 2026.
  3. Toia M, et al. Fixed Full-Arch Maxillary Prostheses Supported by Four Versus Six Implants: 5-Year Results of a Multicenter Randomized Clinical TrialClinical Oral Implants Research, 2025.
  4. Sharaf MA, et al. Outcomes That May Affect Implant and Prosthesis Survival and Complications in Maxillary Fixed Prosthesis Supported by Four or Six Implants: A Systematic Review and Meta-analysisHeliyon, 2024.
  5. Caramês JMM, et al. Four vs. Six Implant Full-Arch Restorations: A Direct Comparative Retrospective Analysis in a Large Controlled Treatment CohortJournal of Clinical Medicine, 2025.
  6. International Team for Implantology. Interocclusal Space Assessment for Full-Arch Implant-Supported ProsthesesITI Clinical Insights.
  7. Dr. Care Implant Clinic. Bảng giá cấy ghép Implant toàn hàm All-on-4 và All-on-6 — Tài liệu áp dụng từ ngày 01/08/2025.
  8. Dr. Care Implant Clinic. Quy trình và các bước thực hiện Implant toàn hàm — Tài liệu quy trình điều trị toàn hàm.

Thông tin liên hệ Nha khoa Dr. Care

Nha khoa chuyên sâu

Trồng răng Implant

Dành riêng cho Cô Chú trung niên tại Việt Nam

Hiện nay, Dr. Care - Implant Clinic là một trong những nha khoa uy tín hàng đầu cung cấp dịch vụ trồng răng Implant chuẩn Y khoa giúp khách hàng phục hồi mất răng hiệu quả và an toàn đáp ứng 3 tiêu chí: Phục hồi khả năng ăn nhai, hoàn thiện thẩm mỹ và đảm bảo sử dụng lâu bền.

Đến nha khoa, Khách hàng được Đội ngũ Bác sĩ dày dặn kinh nghiệm tư vấn tận tâm, cặn kẽ về tình trạng răng miệng. tình trạng mất răng. Bác sĩ sau khi thăm khám kỹ càng sẽ đưa ra giải pháp tối ưu, tiết kiệm và an toàn.

Không chỉ có thế mạnh về chất lượng điều trị, Dr. Care còn không ngừng cập nhật trang thiết bị hiện đại và công nghệ điều trị tối tân hỗ trợ chẩn đoán chuẩn xác, rút ngắn thời gian điều trị, nha khoa với "Liệu pháp trồng răng không đau" cho Khách hàng trải nghiệm trồng răng êm ái, thoải mái như đi spa.

Đặt hẹn với Dr. Care - Implant Clinic để thăm khám, tư vấn và điều trị. Tại đây

(*) Kết quả điều trị có thể khác nhau tùy vào thể trạng mỗi người.

Bài viết cùng chủ đề
img-right-banner
img-right-bannerimg-right-banner