[HỎI ĐÁP BÁC SĨ]: Răng sứ trên Implant có phải thay định kỳ, khoảng bao nhiêu năm nên thay mới?

Bài viết được cố vấn chuyên môn bởi

Răng sứ phía trên Implant không có lịch thay bắt buộc theo số năm. Mão sứ đơn lẻ thường có thể hoạt động trên 10 năm, trong khi phục hình sứ toàn hàm cần được theo dõi riêng về độ mòn, tình trạng mẻ sứ, vít, thanh nâng đỡ, khớp cắn và khả năng vệ sinh trước khi quyết định sửa chữa hay làm mới.

Tình trạng: Thắc mắc về tuổi thọ của răng sứ so với thân trụ Implant.

“Trụ Implant thì bền nhưng răng sứ phía trên có phải thay định kỳ không, khoảng bao nhiêu năm thì nên thay răng sứ mới?”

Chào Cô Loan, cảm ơn Cô đã gửi câu hỏi về cho Bác sĩ Dr. Care.

 Răng sứ phía trên Implant không có một lịch thay bắt buộc, chẳng hạn cứ 7 năm hoặc 10 năm là phải tháo ra làm lại. Nếu răng sứ còn nguyên vẹn, khít với khớp nối, khớp cắn ổn định, mô quanh Implant khỏe và Cô vẫn vệ sinh được tốt thì có thể tiếp tục sử dụng, dù đã qua thời hạn bảo hành vật liệu.

Với mão sứ trên một Implant đơn lẻ, mốc sử dụng thường được tham khảo khoảng 10–15 năm và có thể lâu hơn. Tuy nhiên, đây không phải hạn sử dụng cố định. Với phục hình sứ toàn hàm, Bác sĩ thường đánh giá kỹ hơn sau nhiều năm hoạt động vì hệ thống này gồm một hàm răng dài, thanh nâng đỡ, vít và nhiều Implant cùng chịu lực; nhu cầu bảo trì có thể xuất hiện trước khi phải thay toàn bộ hàm.

Điều Cô cần phân biệt là thân trụ Implant và phần răng nhìn thấy phía trên không chịu cùng một loại tác động. Thân trụ nằm trong xương, còn răng sứ trực tiếp tiếp xúc thức ăn, lực nhai, nhiệt độ và hàm đối diện mỗi ngày. Vì vậy, răng sứ có thể mòn, mẻ hoặc cần thay trong khi thân Implant vẫn tích hợp chắc và không cần can thiệp.

Thành phầnVai trò và khả năng sử dụngKhi nào có thể cần xử lý?
Thân trụ Implant trong xươngCó thể duy trì nhiều thập kỷ nếu tích hợp xương ổn định, không viêm và không bị quá tải kéo dài.Chỉ cân nhắc tháo hoặc thay khi trụ lung lay, gãy, mất xương nghiêm trọng hoặc nhiễm trùng không thể kiểm soát.
Khớp nối và vít phục hìnhKết nối thân Implant với mão sứ hoặc hàm cố định.Có thể cần siết lại hoặc thay nếu vít lỏng, mòn ren, biến dạng hoặc gãy.
Mão sứ Implant đơn lẻThay thế phần thân của một răng đã mất và trực tiếp chịu lực nhai.Sửa hoặc thay khi mẻ lớn, nứt, mòn nhiều, mất độ khít, thay đổi khớp cắn hoặc không còn đáp ứng thẩm mỹ.
Phục hình sứ toàn hàmLà một hệ thống răng cố định toàn cung được nâng đỡ bởi 4–6 Implant và thanh bar.Có thể sửa cục bộ hoặc làm mới tùy mức độ mẻ sứ, tình trạng khung, vít, độ khít, khớp cắn và khả năng vệ sinh.

Các nghiên cứu tổng hợp cho thấy mão răng trên Implant có tỷ lệ tiếp tục tồn tại sau 5 năm ở mức cao. Tuy nhiên, “mão răng còn tồn tại” không đồng nghĩa trong thời gian đó hoàn toàn không xảy ra mẻ sứ, lỏng vít, mất chất trám lỗ vít hoặc cần điều chỉnh khớp cắn.

Đây là lý do Bác sĩ không chỉ hỏi răng sứ đã dùng được bao nhiêu năm. Một mão sứ 12 năm nhưng còn khít, không mẻ và mô quanh Implant khỏe có thể tiếp tục sử dụng. Ngược lại, một mão mới làm ba năm nhưng khớp cắn quá cao, lỏng vít tái diễn hoặc khó vệ sinh có thể cần làm lại sớm hơn.

Đối với răng sứ toàn khối, nguy cơ bong lớp sứ phủ có thể thấp hơn một số thiết kế sứ nhiều lớp, nhưng vật liệu vẫn có thể nứt hoặc gây mòn răng đối diện nếu bề mặt không được đánh bóng phù hợp. Đối với răng sứ có lớp phủ thẩm mỹ, mẻ lớp sứ bên ngoài là biến chứng kỹ thuật thường được theo dõi trong quá trình sử dụng.

Do đó, không nên lựa chọn chỉ dựa trên suy nghĩ vật liệu cứng nhất sẽ bền nhất. Răng quá cứng nhưng khớp cắn không được phân bố đúng có thể làm tăng lực lên vít, khớp nối, răng đối diện hoặc toàn bộ khung phục hình.

Mốc thời gian tham khảoCách hiểu phù hợpCó bắt buộc thay không?
Khoảng 5 nămLà mốc thường được dùng trong nghiên cứu và cũng có thể trùng với thời hạn bảo hành của một số vật liệu sứ.Không. Nếu mão còn tốt thì tiếp tục sử dụng.
Khoảng 7–10 nămNên đánh giá kỹ hơn độ mòn, vết nứt, khớp cắn, vít, độ khít và tình trạng mô quanh Implant.Không thay chỉ vì đã đủ năm; quyết định dựa trên khám trực tiếp.
Khoảng 10–15 nămLà khoảng tuổi thọ tham khảo thường được nhắc đến đối với mão sứ Implant đơn lẻ được thực hiện và chăm sóc tốt.Có thể tiếp tục dùng lâu hơn nếu phục hình vẫn đáp ứng chức năng và sinh học.
Trên 15 nămKhông hiếm gặp ở phục hình được kiểm soát tốt, nhưng nguy cơ tích lũy của mòn, lỏng vít và thay đổi khớp cắn tăng theo thời gian.Chỉ thay khi có chỉ định, không thay dự phòng một phục hình vẫn ổn định.

Đối với một răng Implant đơn lẻ, nếu mão sứ bị mẻ nhưng thân trụ vẫn ổn định, Bác sĩ có thể chỉ cần thay mão sứ hoặc xử lý phần phục hình. Không cần tháo trụ Implant đang tích hợp tốt khỏi xương.

Trước khi làm mão mới, Bác sĩ phải kiểm tra nguyên nhân khiến mão cũ hư. Nếu chỉ thay một mão khác nhưng vẫn giữ điểm chạm khớp cắn quá cao, thói quen nghiến răng hoặc vít đang lỏng, mão mới có thể tiếp tục gặp vấn đề.

Trong một số trường hợp, răng sứ nhìn bên ngoài vẫn nguyên nhưng khớp nối phía dưới đã lỏng. Cô có thể cảm thấy răng phát tiếng động, nhúc nhích nhẹ hoặc đau khi nhai. Đây là tình huống cần kiểm tra sớm, không nên tiếp tục sử dụng cho đến khi răng lung lay rõ.

Vít lỏng được phát hiện sớm có thể chỉ cần tháo mão, kiểm tra bề mặt kết nối, thay vít khi cần và siết lại theo lực phù hợp. Nếu Cô tiếp tục nhai trong thời gian dài, vít có thể gãy hoặc làm hư phần kết nối của Implant, khiến việc xử lý phức tạp hơn.

Tình trạng của răng sứHướng xử lý thường được cân nhắc
Mẻ một điểm nhỏ, không ảnh hưởng khớp cắnĐánh bóng hoặc sửa cục bộ nếu cấu trúc còn lại đủ an toàn và thẩm mỹ chấp nhận được.
Mẻ lớn hoặc nứt sâuThường cần làm lại mão hoặc phần phục hình bị hư để tránh gãy tiếp khi ăn nhai.
Lỏng vít nhưng mão còn nguyênKiểm tra vít, khớp nối, độ khít và khớp cắn; không mặc nhiên phải thay mão.
Mòn mặt nhai, giảm chiều cao răngĐánh giá mức độ mất chiều cao khớp cắn và lực nhai; có thể phải làm lại nếu chức năng đã thay đổi đáng kể.
Mão còn nguyên nhưng mô quanh Implant viêmƯu tiên kiểm soát mảng bám, thiết kế đường viền và tình trạng mô; có thể tháo mão để điều trị nhưng chưa chắc phải thay.
Màu sắc không còn phù hợpCó thể thay vì nhu cầu thẩm mỹ nếu cấu trúc bên dưới ổn định, nhưng đây không phải chỉ định bắt buộc về sức khỏe.

Đối với Implant toàn hàm, phần Cô nhìn thấy thường không phải 12 mão sứ độc lập. Đây là một phục hình cố định toàn cung gồm phần răng, phần mô nướu giả, thanh bar, vít và các khớp nối với Implant.

Vì vậy, khi một răng trên hàm bị mẻ, chưa chắc phải thay nguyên hàm. Bác sĩ cần xem thiết kế phục hình, vị trí mẻ, vật liệu, độ ổn định của thanh bar và khả năng sửa chữa tại labo.

Nếu chỉ mẻ một vùng nhỏ nhưng khung còn nguyên, phục hình vẫn khít và khớp cắn ổn định, có thể sửa phần hư. Nếu mẻ sứ tái diễn ở nhiều vị trí, thanh bar không còn khít, khung bị nứt hoặc mặt nhai đã mòn làm thay đổi chiều cao khớp cắn, làm mới toàn bộ phục hình có thể hợp lý hơn sửa chữa từng phần.

Đặc điểmMão sứ Implant đơn lẻPhục hình sứ toàn hàm
Phạm vi phục hồiThay thế một thân răng.Phục hồi gần như toàn bộ cung răng bằng một hệ thống liên kết.
Khi một răng bị mẻCó thể làm lại một mão riêng.Có thể sửa cục bộ hoặc phải tháo cả hàm để sửa, tùy cấu tạo.
Yếu tố quyết định tuổi thọVật liệu mão, khớp nối, khớp cắn, vị trí răng và nghiến răng.Vật liệu răng, độ cứng và độ khít của thanh bar, đoạn răng chìa, phân bố Implant, khớp cắn và vệ sinh dưới hàm.
Khi cần làm mớiLàm lại mão trong khi thường giữ nguyên thân Implant và khớp nối nếu còn tốt.Có thể phải làm lại phần răng, thanh bar hoặc toàn bộ phục hình nhưng vẫn giữ các trụ đã tích hợp tốt.

Độ bền của hàm sứ toàn hàm chịu ảnh hưởng lớn bởi khớp cắn. Khi chỉ có bốn hoặc sáu Implant nâng đỡ cả một cung răng, lực phải được phân bố để tránh dồn quá nhiều vào một trụ hoặc một đoạn răng phía sau.

Nếu Cô nghiến răng, siết hàm khi ngủ hoặc có cơ nhai khỏe, nguy cơ mẻ sứ, lỏng vít và nứt khung sẽ cao hơn. Bác sĩ có thể chỉ định máng bảo vệ ban đêm sau khi hoàn tất phục hình.

Máng bảo vệ không làm răng sứ không bao giờ hư, nhưng giúp giảm lực đỉnh truyền trực tiếp lên phục hình. Cô cũng cần tránh dùng răng để cắn xương, mở nắp, cắn đá hoặc thử độ cứng của thức ăn.

Một yếu tố khác là hàm đối diện. Răng sứ đối diện răng sứ có thể tạo ra môi trường chịu lực và mài mòn khác với răng sứ đối diện răng thật hoặc hàm tháo lắp. Vì vậy, Bác sĩ phải đánh giá cả hai hàm, không chỉ riêng phần răng sứ cần thay.

Răng sứ cũng có thể còn nguyên nhưng không còn phù hợp với mô nướu sau nhiều năm. Xương và nướu quanh Implant có thể thay đổi, làm khoảng dưới hàm trở nên quá hở, giữ thức ăn hoặc khó phát âm.

Ngược lại, nếu phục hình nằm quá sát mô, Cô không đưa được bàn chải kẽ hoặc chỉ luồn xuống dưới, mảng bám sẽ tích tụ. Trong trường hợp thiết kế không thể điều chỉnh để vệ sinh, làm lại phục hình có thể cần thiết dù lớp sứ chưa nứt.

Yếu tố làm răng sứ giảm tuổi thọCơ chế ảnh hưởngCách kiểm soát
Nghiến răng hoặc siết hàmTạo lực lặp lại lớn lên sứ, vít, khớp nối và thanh bar.Điều chỉnh khớp cắn và sử dụng máng bảo vệ khi được chỉ định.
Mão hoặc khung không khítTạo vi chuyển động, giữ mảng bám hoặc làm vít lỏng tái diễn.Kiểm tra độ khít bằng các bước thử phục hình và chụp phim khi cần.
Khớp cắn quá caoLực tập trung vào một răng hoặc một vùng của hàm.Kiểm tra khớp cắn sau khi gắn và trong các lần tái khám.
Vệ sinh không đầy đủGây viêm mô quanh Implant, tiêu xương và làm thay đổi nền nâng đỡ phục hình.Dùng bàn chải kẽ, chỉ luồn hoặc máy tăm nước theo hướng dẫn.
Cắn thức ăn hoặc vật quá cứngCó thể gây mẻ, nứt sứ hoặc gãy vít do ngoại lực đột ngột.Không dùng răng Implant cho những hoạt động vượt chức năng ăn nhai thông thường.
Không tái khám trong nhiều nămLỏng vít, mẻ nhỏ và viêm có thể tiến triển trước khi Cô nhận thấy.Tái khám theo nguy cơ, thông thường khoảng 3–12 tháng tùy tình trạng.

Tại Dr. Care, khi kiểm tra tuổi thọ răng sứ trên Implant, Bác sĩ sẽ khám mô quanh trụ, đánh giá độ ổn định của phục hình, chụp phim để kiểm tra mức xương khi có chỉ định và phân tích khớp cắn.

Scan kỹ thuật số có thể được sử dụng để ghi nhận hình dạng răng, vị trí Implant và tương quan hai hàm khi cần chế tác lại mão hoặc phục hình toàn hàm. Dữ liệu số giúp labo thiết kế phục hình mới, nhưng vẫn phải kết hợp với bước thử khung, thử răng và kiểm tra trực tiếp trong miệng.

Đối với hàm toàn cung, thanh bar cần có độ khít phù hợp. Một thanh bar CAD/CAM được gia công từ dữ liệu số có thể hỗ trợ kiểm soát độ chính xác và độ cứng, nhưng không thay thế việc kiểm tra lực nhai và khả năng vệ sinh.

Máy định vị DCARER có vai trò trong giai đoạn phẫu thuật đặt Implant, không phải thiết bị quyết định khi nào phải thay răng sứ. Khi thân trụ đã ổn định và chỉ xử lý phục hình phía trên, Bác sĩ tập trung vào dữ liệu scan, khớp cắn, vít, thanh bar và mô quanh Implant.

Cô cũng cần phân biệt răng sứ trên Implant với bắc cầu răng sứ trên răng thật. Cầu răng trên răng thật có thể phải thay do sâu răng, viêm tủy, gãy hoặc suy yếu răng trụ. Răng sứ trên Implant không bị sâu răng, nhưng vẫn có nguy cơ mẻ sứ, lỏng vít, viêm quanh Implant hoặc mất xương.

Vì vậy, không thể kết luận rằng răng sứ trên Implant chắc chắn bền hơn mọi cầu răng sứ chỉ dựa vào vật liệu. Độ bền còn phụ thuộc nền nâng đỡ, kỹ thuật phục hình, khớp cắn và chương trình bảo trì.

Nếu Cô chỉ mất một răng và cần thay mão sứ trên Implant đơn lẻ, theo bảng giá trồng răng đang áp dụng tại Dr. Care, chi phí mão sứ được tham khảo như sau:

Loại mão sứ trên ImplantChi phí tham khảoBảo hành vật liệu
Zirconia Sagemax4.000.000 VNĐ/răng5 năm
Cercon HT6.000.000 VNĐ/răng7 năm
Lava Premium8.000.000 VNĐ/răng10 năm

Đây là giá phần mão sứ. Nếu khớp nối cũ còn phù hợp, nguyên vẹn và tương thích với thiết kế mới, Bác sĩ có thể giữ lại. Nếu khớp nối hoặc vít đã hư, cần thay đổi đường viền nướu hoặc không còn xác định được hệ thống Implant, chi phí có thể thay đổi.

Thời hạn bảo hành 5, 7 hoặc 10 năm không phải mốc bắt buộc làm lại mão. Một mão Zirconia bảo hành 5 năm vẫn có thể sử dụng tốt lâu hơn nếu không có chỉ định thay.

Nếu Cô đang hỏi về phục hình sứ cố định toàn hàm, giá tham khảo khi phải chế tác mới toàn bộ hàm sau cùng tại Dr. Care như sau:

Phục hình sứ sau cùngAll-on-4All-on-6Bảo hành vật liệu răng
Hàm sứ cố định trên thanh bar đúc54.000.000 VNĐ/hàm59.000.000 VNĐ/hàmĐến 7 năm
Hàm sứ cố định trên thanh bar CAD/CAM74.000.000 VNĐ/hàm79.000.000 VNĐ/hàmĐến 7 năm

Các mức trên đã bao gồm VAT theo bảng giá hiện hành. Đây là giá chế tác mới toàn bộ phục hình tương ứng, không phải chi phí áp dụng cho mọi trường hợp mẻ một răng.

Nếu chỉ cần sửa một vùng sứ, thay vít hoặc xử lý một thành phần, Bác sĩ sẽ kiểm tra và báo chi phí theo phạm vi thực tế. Nếu thanh bar cũ vẫn đạt độ khít và có thể tiếp tục sử dụng, kế hoạch cũng có thể khác với việc làm mới cả khung và răng.

Cô không nên chọn thanh bar CAD/CAM chỉ vì nghĩ rằng phương án này sẽ không bao giờ phải sửa. Ưu điểm của thanh bar CAD/CAM nằm ở khả năng gia công chính xác và độ cứng của khung. Tuổi thọ toàn bộ hàm vẫn phụ thuộc dữ liệu lấy dấu, thiết kế, lực nhai và bảo trì.

Vì Cô ở An Giang, trước khi lên TP.HCM, Cô có thể gửi ảnh răng hiện tại, phim X-quang gần nhất, hồ sơ hoặc hộ chiếu Implant và mô tả triệu chứng đang gặp. Bác sĩ sẽ đánh giá sơ bộ liệu Cô đang cần kiểm tra định kỳ, sửa một phần hay có khả năng phải làm lại phục hình.

Giai đoạnLộ trình dự kiến cho Cô ở An GiangMục tiêu kiểm tra
Trước chuyến điGửi hình ảnh, phim, hồ sơ Implant, thời gian đã sử dụng răng sứ và triệu chứng hiện tại.Xác định thông tin hệ trụ, vị trí răng và chuẩn bị linh kiện phù hợp nếu có thể.
Buổi khám trực tiếpKhám mô quanh Implant, kiểm tra độ ổn định răng sứ, khớp cắn và chụp phim khi có chỉ định.Phân biệt hư mão sứ, lỏng vít, hư khớp nối hay vấn đề của thân Implant.
Nếu chỉ cần bảo trì hoặc sửa nhỏCó thể xử lý trong một chuyến ngắn tùy linh kiện và tình trạng thực tế.Giữ tối đa phục hình và thành phần còn sử dụng tốt.
Nếu cần làm lại mão đơn lẻScan hoặc lấy dấu, làm răng thử khi cần và gắn mão mới sau khi kiểm tra khớp cắn.Đảm bảo mão mới tương thích với khớp nối và không lặp lại nguyên nhân làm hư mão cũ.
Nếu cần làm lại hàm sứ toàn cungCần các bước scan, kiểm tra thanh bar, thử khung, thử răng và gắn hàm sau cùng; số lần hẹn phụ thuộc việc giữ hay làm lại thanh bar.Kiểm soát đồng thời độ khít, phát âm, thẩm mỹ, khoảng vệ sinh và khớp cắn.

Lời khuyên cụ thể của Bác sĩ dành cho Cô là không cần thay răng sứ theo lịch định kỳ chỉ vì đã dùng đủ 7, 10 hay 15 năm. Cô nên thay khi phục hình không còn đạt một trong bốn yêu cầu: đủ bền, đủ khít, khớp cắn ổn định và có thể vệ sinh tốt.

Nếu chỉ phần sứ bị hư nhưng Implant vẫn tích hợp chắc, phần lớn trường hợp Bác sĩ sẽ ưu tiên sửa hoặc thay phần phục hình phía trên, không tháo bỏ trụ. Cô có thể đến Dr. Care để Bác sĩ kiểm tra trực tiếp và xác định răng hiện tại chỉ cần bảo trì, sửa chữa hay phải làm mới. Bài tư vấn này chỉ mang tính chất tham khảo vì Bác sĩ chưa trực tiếp khám và chưa có phim cùng thông tin hệ thống Implant của Cô.

Nguồn tham khảo
  1. Pjetursson BE, et al. A Systematic Review of the Survival and Complication Rates of Zirconia-Ceramic and Metal-Ceramic Single CrownsTỷ lệ tồn tại sau 5 năm và các biến chứng của mão răng trên Implant.
  2. Kim W, et al. Clinical Outcomes of Implant-Supported Monolithic Zirconia Crowns and Fixed Partial DenturesKết quả lâm sàng của phục hình Zirconia toàn khối và giới hạn dữ liệu theo dõi trên 5 năm.
  3. Bidra AS, et al. Clinical Outcomes of Full-Arch Fixed Implant-Supported Zirconia ProsthesesTỷ lệ tồn tại và biến chứng kỹ thuật của phục hình Zirconia cố định toàn hàm.
  4. AlTarawneh S, et al. Full-Arch Implant-Supported Monolithic Zirconia Fixed Dental Prostheses: A Systematic ReviewĐánh giá phục hình Zirconia toàn khối cố định toàn cung.
  5. Pjetursson BE, et al. A Systematic Review of the Survival and Complication Rates of Implant-Supported Fixed Dental ProsthesesKết quả 5–10 năm và sự khác biệt giữa tồn tại của phục hình với tình trạng không có biến chứng.
  6. International Team for Implantology. Implant Survival and ComplicationsCác biến chứng sinh học, vít, kết nối và phần phục hình trên Implant.
  7. Lanzetti J, et al. How Often Should Implant-Supported Full-Arch Dental Prostheses Be Maintained?Tổng quan về theo dõi và bảo trì phục hình toàn hàm trên Implant.
  8. Dr. Care Implant Clinic. Bảng giá cấy ghép Implant năm 2026Giá và thời gian bảo hành mão sứ đơn lẻ, Implant All-on-4 và All-on-6.
  9. Dr. Care Implant Clinic. Bảng giá Implant toàn hàm All-on-4 và All-on-6 — Giá phục hình nhựa, phục hình sứ, thanh bar đúc và thanh bar CAD/CAM áp dụng từ ngày 01/08/2025.
  10. Dr. Care Implant Clinic. Quy trình khám, kiểm tra tích hợp xương, lấy dữ liệu, thử khung, thử răng và hoàn tất phục hình toàn hàm — Tài liệu quy trình điều trị.

Thông tin liên hệ Nha khoa Dr. Care

Nha khoa chuyên sâu

Trồng răng Implant

Dành riêng cho Cô Chú trung niên tại Việt Nam

Hiện nay, Dr. Care - Implant Clinic là một trong những nha khoa uy tín hàng đầu cung cấp dịch vụ trồng răng Implant chuẩn Y khoa giúp khách hàng phục hồi mất răng hiệu quả và an toàn đáp ứng 3 tiêu chí: Phục hồi khả năng ăn nhai, hoàn thiện thẩm mỹ và đảm bảo sử dụng lâu bền.

Đến nha khoa, Khách hàng được Đội ngũ Bác sĩ dày dặn kinh nghiệm tư vấn tận tâm, cặn kẽ về tình trạng răng miệng. tình trạng mất răng. Bác sĩ sau khi thăm khám kỹ càng sẽ đưa ra giải pháp tối ưu, tiết kiệm và an toàn.

Không chỉ có thế mạnh về chất lượng điều trị, Dr. Care còn không ngừng cập nhật trang thiết bị hiện đại và công nghệ điều trị tối tân hỗ trợ chẩn đoán chuẩn xác, rút ngắn thời gian điều trị, nha khoa với "Liệu pháp trồng răng không đau" cho Khách hàng trải nghiệm trồng răng êm ái, thoải mái như đi spa.

Đặt hẹn với Dr. Care - Implant Clinic để thăm khám, tư vấn và điều trị. Tại đây

(*) Kết quả điều trị có thể khác nhau tùy vào thể trạng mỗi người.

Bài viết cùng chủ đề
img-right-banner
img-right-bannerimg-right-banner