Phần Implant All-on-6 hiện cao hơn All-on-4 khoảng 49.000.000–69.000.000 VNĐ mỗi hàm. Khi cộng cùng loại phục hình cố định sau cùng, tổng mức chênh lệch khoảng 54.000.000–75.000.000 VNĐ. Hai trụ bổ sung chỉ đáng đầu tư khi giúp mở rộng vùng nâng đỡ, giảm đoạn răng chìa, phân bố lực tốt hơn hoặc tăng dự phòng cơ học cho tình trạng xương và khớp cắn cụ thể.
Tình trạng: Đang so sánh chi phí giữa All-on-4 và All-on-6. “Làm All-on-6 có đắt hơn All-on-4 nhiều không, mức chênh lệch đó có xứng đáng để tôi chọn 6 trụ thay vì 4 trụ không?” |
Chào Chú Tùng, cảm ơn Chú đã gửi câu hỏi về cho Bác sĩ Dr. Care.
Bác sĩ trả lời thẳng: phần Implant All-on-6 hiện cao hơn All-on-4 khoảng 49.000.000–69.000.000 VNĐ cho một hàm, tùy dòng trụ. Khi cộng cùng loại hàm răng cố định sau cùng, tổng mức chênh lệch vào khoảng 54.000.000–75.000.000 VNĐ mỗi hàm.
Mức chênh lệch này chỉ xứng đáng khi hai Implant bổ sung được đặt ở những vị trí có giá trị về mặt nâng đỡ, giúp mở rộng phân bố trụ theo chiều trước–sau, rút ngắn phần răng chìa phía sau hoặc giảm tải cho từng Implant. Nếu bốn trụ đã được phân bố tốt và đủ khả năng nâng đỡ phục hình, All-on-6 không mặc nhiên bền hơn chỉ vì có thêm hai trụ.
Ngược lại, nếu xương của Chú cho phép đặt sáu trụ ở vị trí thuận lợi, đặc biệt tại hàm trên có xương mềm, cung hàm dài, lực nhai mạnh hoặc hàm đối diện là răng tự nhiên hay một phục hình Implant cố định, hai trụ bổ sung có thể mang lại giá trị cơ học đáng cân nhắc.
Vì vậy, Bác sĩ không xem All-on-4 là phiên bản tiết kiệm còn All-on-6 là phiên bản cao cấp hơn. Đây là hai thiết kế điều trị khác nhau. Phương án tốt hơn là phương án dùng đủ số trụ cần thiết cho xương, khớp cắn và phục hình của Chú, không phải phương án có nhiều trụ nhất.
All-on-4 sử dụng tối thiểu bốn Implant được phân bố trên cung hàm để nâng đỡ một phục hình cố định liền khối. Hai trụ phía sau có thể được đặt nghiêng trong một số tình huống nhằm tận dụng vùng xương còn lại, tránh cấu trúc giải phẫu và mở rộng vùng nâng đỡ mà không nhất thiết phải ghép xương lớn.
All-on-6 bổ sung thêm hai vị trí Implant. Nếu hai trụ này nằm đủ xa về phía sau và đạt độ vững tốt, chúng có thể giúp giảm chiều dài phần phục hình không có trụ nâng đỡ trực tiếp, giảm lực uốn lên thanh bar, vít và các Implant phía sau.
Tuy nhiên, nếu do tiêu xương hoặc giới hạn giải phẫu mà hai trụ bổ sung vẫn phải đặt gần bốn trụ còn lại ở vùng phía trước, lợi ích cơ học có thể không tương xứng với chi phí và phạm vi phẫu thuật tăng thêm.
| Tiêu chí | All-on-4 | All-on-6 |
| Số điểm nâng đỡ | Bốn Implant được phân bố phù hợp để nâng đỡ một phục hình toàn hàm liền khối. | Sáu Implant tạo thêm hai điểm nâng đỡ nếu vị trí xương cho phép đặt trụ có giá trị. |
| Phân bố lực | Có thể đạt kết quả ổn định khi khoảng cách trước–sau của các trụ tốt, đoạn răng chìa được kiểm soát và khớp cắn phù hợp. | Có khả năng giảm lực trên từng trụ và trên thanh bar khi hai trụ bổ sung giúp mở rộng vùng nâng đỡ. |
| Khả năng dự phòng | Nếu một trụ mất tích hợp hoặc gặp biến chứng, hệ thống còn lại có ít điểm nâng đỡ hơn và thường phải đánh giá lại toàn bộ phục hình. | Có thêm lựa chọn khi một vị trí gặp vấn đề, nhưng không có nghĩa mất một trụ thì hàm chắc chắn vẫn sử dụng bình thường mà không cần sửa đổi. |
| Phạm vi phẫu thuật | Ít hơn hai vị trí đặt trụ; có thể giảm thời gian và chi phí nếu xương phù hợp. | Thêm hai vị trí phẫu thuật, lượng thuốc tê và thời gian can thiệp có thể tăng; đôi khi cần ghép xương để tạo vị trí đặt trụ. |
| Vệ sinh | Ít trụ hơn nhưng vẫn cần làm sạch kỹ dưới toàn bộ cầu răng. | Có thêm khớp nối và vùng quanh trụ cần vệ sinh; thiết kế mặt đáy phải bảo đảm Chú có thể làm sạch hằng ngày. |
| Chi phí Implant | 109.000.000–149.000.000 VNĐ/hàm. | 158.000.000–218.000.000 VNĐ/hàm. |
| Trường hợp thường được cân nhắc | Bốn vùng xương tốt, trụ phân bố rộng, lực nhai có thể kiểm soát và cần tối ưu mức độ xâm lấn cùng chi phí. | Xương đủ để đặt thêm trụ ở vị trí có lợi, cung hàm dài, lực nhai mạnh, xương hàm trên mềm hoặc cần tăng mức nâng đỡ cho phục hình. |
Về bằng chứng khoa học, đồng thuận của ITI không ghi nhận khác biệt có ý nghĩa thống kê về tỷ lệ tồn tại Implant và phục hình toàn hàm khi so sánh nhóm sử dụng dưới năm Implant với nhóm sử dụng từ năm Implant trở lên.
ITI vẫn khuyến nghị tối thiểu bốn Implant được phân bố phù hợp cho phục hình cố định toàn hàm liền khối. Khi lựa chọn số lượng trụ, Bác sĩ phải tính đến thể tích và chất lượng xương, độ trải trước–sau của các trụ, chiều dài phần răng chìa, vật liệu phục hình, hàm đối diện, khả năng vệ sinh và hậu quả nếu một Implant gặp biến chứng.
Một thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên theo dõi năm năm ở phục hình toàn hàm trên cho thấy bốn Implant không kém sáu Implant về thay đổi xương quanh trụ. Hai nhóm có tỷ lệ tồn tại và biến chứng sinh học tương đương; nhóm bốn trụ có chi phí thấp hơn nhưng ghi nhận nhiều biến chứng kỹ thuật hơn.
Kết quả này cho thấy sáu trụ có thể tạo thêm mức an toàn cơ học trong một số trường hợp, nhưng không chứng minh mọi bệnh nhân dùng sáu trụ sẽ có Implant tồn tại lâu hơn. Nghiên cứu cũng chủ yếu áp dụng cho nhóm bệnh nhân và thiết kế phục hình được lựa chọn kỹ, nên không thể thay thế việc đánh giá riêng cho Chú.
Ở Dr. Care, phần Implant được tính theo dòng trụ như sau:
| Dòng Implant | All-on-4 | All-on-6 | Chênh lệch |
| Neodent | 109.000.000 VNĐ/hàm | 158.000.000 VNĐ/hàm | 49.000.000 VNĐ |
| JDental Care hoặc Straumann SLA | 129.000.000 VNĐ/hàm | 188.000.000 VNĐ/hàm | 59.000.000 VNĐ |
| Nobel Active hoặc Straumann SLActive | 149.000.000 VNĐ/hàm | 218.000.000 VNĐ/hàm | 69.000.000 VNĐ |
Các mức trên là chi phí phần Implant, đã bao gồm VAT theo bảng giá áp dụng nhưng chưa bao gồm hàm răng cố định sau cùng. Hàm tạm trị giá tham khảo 10.000.000 VNĐ mỗi hàm được thực hiện trong gói khi các trụ đạt độ vững ban đầu và tình trạng lâm sàng cho phép.
Thời điểm làm hàm tạm thường khoảng 2–6 ngày, tùy mức sưng, độ ổn định của các Implant, mô mềm và khả năng kiểm soát khớp cắn. Hàm tạm giúp Chú giao tiếp và ăn thức ăn mềm trong giai đoạn tích hợp xương, không phải phục hình cố định sử dụng lâu dài.
Phục hình cố định sau cùng cũng có mức chênh lệch giữa All-on-4 và All-on-6:
| Loại phục hình sau cùng | All-on-4 | All-on-6 | Chênh lệch |
| Hàm nhựa Justy trên thanh bar đúc | 30.000.000 VNĐ/hàm | 36.000.000 VNĐ/hàm | 6.000.000 VNĐ |
| Hàm nhựa Justy trên thanh bar CAD/CAM | 44.000.000 VNĐ/hàm | 49.000.000 VNĐ/hàm | 5.000.000 VNĐ |
| Hàm sứ trên thanh bar đúc | 54.000.000 VNĐ/hàm | 59.000.000 VNĐ/hàm | 5.000.000 VNĐ |
| Hàm sứ trên thanh bar CAD/CAM | 74.000.000 VNĐ/hàm | 79.000.000 VNĐ/hàm | 5.000.000 VNĐ |
Khi cộng phần Implant với cùng nhóm phục hình sau cùng, tổng ngân sách dự kiến được thể hiện như sau:
| Nhóm Implant | Tổng All-on-4 | Tổng All-on-6 | Chênh lệch khi chọn cùng loại hàm sau cùng |
| Neodent | 139.000.000–183.000.000 VNĐ/hàm | 194.000.000–237.000.000 VNĐ/hàm | Khoảng 54.000.000–55.000.000 VNĐ |
| JDental Care hoặc Straumann SLA | 159.000.000–203.000.000 VNĐ/hàm | 224.000.000–267.000.000 VNĐ/hàm | Khoảng 64.000.000–65.000.000 VNĐ |
| Nobel Active hoặc Straumann SLActive | 179.000.000–223.000.000 VNĐ/hàm | 254.000.000–297.000.000 VNĐ/hàm | Khoảng 74.000.000–75.000.000 VNĐ |
Các tổng chi phí trên chưa bao gồm những thủ thuật phát sinh theo tình trạng riêng như nhổ răng còn sót, làm sạch ổ viêm, ghép xương, nâng xoang hoặc tạo hình mô mềm. Khi có chỉ định sử dụng hệ thống định vị DCARER, mức phụ thu tham khảo là 5.000.000 VNĐ mỗi ca.
Khi xem bảng giá nha khoa, Chú nên so sánh cùng một dòng trụ và cùng một loại phục hình. Nếu lấy giá All-on-4 Neodent để so với All-on-6 Straumann SLActive, phần chênh lệch sẽ bao gồm cả số trụ lẫn phân khúc Implant nên không phản ánh đúng giá trị của việc tăng từ bốn lên sáu trụ.
Hai trụ bổ sung thường đáng cân nhắc khi phim CT cho thấy chúng có thể đặt ở vùng phía sau hơn, giúp mở rộng vùng nâng đỡ và giảm phần răng không có trụ bên dưới. Đây là lợi ích rõ ràng hơn việc chỉ đặt thêm hai trụ ngay cạnh bốn trụ đã có.
All-on-6 cũng có thể phù hợp hơn ở hàm trên vì xương hàm trên thường xốp hơn hàm dưới và lực được truyền trên một cung hàm rộng. Sáu trụ có thể giúp chia tải lực nếu từng vị trí trụ đều đạt chất lượng và độ vững phù hợp.
Ở hàm dưới, xương thường đặc hơn và bốn trụ được phân bố tốt có thể tạo nền nâng đỡ ổn định. Vì vậy, nhiều trường hợp hàm dưới không cần tăng lên sáu trụ chỉ để tạo cảm giác an tâm.
.png)
Nếu Chú có lực nhai mạnh, nghiến răng, cung hàm dài hoặc hàm đối diện là răng tự nhiên, Bác sĩ phải đánh giá tải lực kỹ hơn. Sáu trụ có thể được cân nhắc, nhưng nghiến răng vẫn cần được kiểm soát bằng thiết kế khớp cắn, vật liệu phục hình và máng bảo vệ phù hợp. Thêm trụ không tự loại bỏ nguy cơ quá tải.
Hai trụ bổ sung cũng có thể tạo thêm lựa chọn nếu sau này một Implant gặp biến chứng. Tuy nhiên, All-on-6 không phải một hình thức bảo hiểm tuyệt đối. Nếu một trụ quan trọng mất tích hợp, Bác sĩ vẫn có thể phải tháo cầu, sửa thanh bar, thay đổi thiết kế hoặc đặt lại Implant.
Ngược lại, All-on-6 thường không xứng đáng nếu muốn đặt hai trụ bổ sung phải ghép xương hoặc nâng xoang rộng chỉ để đạt đủ con số sáu. Khi phần phẫu thuật tăng đáng kể nhưng vị trí trụ không làm cải thiện rõ phân bố lực, All-on-4 có thể là phương án hợp lý hơn.
Nếu bốn vùng xương đã đủ tốt, các trụ đạt độ vững, đoạn răng phía sau ngắn, Chú không có lực nhai bất thường và có khả năng vệ sinh tốt, All-on-4 không phải lựa chọn kém an toàn chỉ vì chi phí thấp hơn.
| Kết quả đánh giá | Phương án thường hợp lý hơn |
| Bốn vị trí Implant phân bố rộng, xương tốt, phần răng chìa ngắn và lực nhai có thể kiểm soát | All-on-4 có thể đáp ứng tốt, giúp giảm chi phí và phạm vi phẫu thuật mà không phải đánh đổi tiên lượng. |
| Hàm trên có xương mềm, cung hàm rộng và đủ vùng xương để đặt thêm hai trụ có giá trị | All-on-6 đáng cân nhắc để tăng số điểm nâng đỡ và giảm tải cho từng Implant. |
| Lực nhai mạnh, hàm đối diện là răng tự nhiên hoặc Implant cố định | All-on-6 có thể tạo thêm dự phòng cơ học, nhưng vẫn phải kiểm soát khớp cắn và thói quen nghiến răng. |
| Hai trụ bổ sung chỉ có thể đặt gần nhau ở vùng phía trước | Cần xem lại lợi ích thực tế; tăng số lượng nhưng không mở rộng vùng nâng đỡ có thể không tương xứng với chi phí. |
| Phải ghép xương hoặc nâng xoang lớn chỉ để đặt đủ sáu trụ | All-on-4 có thể ít xâm lấn và hợp lý hơn nếu bốn trụ vẫn đáp ứng được thiết kế phục hình. |
| Khả năng vệ sinh hạn chế hoặc khó tái khám định kỳ | Không nên tăng số trụ máy móc; thiết kế mặt đáy và khả năng làm sạch quan trọng hơn số lượng trụ. |
Hàm răng cố định toàn hàm trên Implant cũng khác với cầu răng sứ truyền thống. Cầu răng thông thường dựa trên các răng thật được sửa soạn ở hai đầu khoảng mất răng, còn phục hình All-on-4 hoặc All-on-6 được nâng đỡ bởi các Implant trên toàn cung hàm.
Do đó, Bác sĩ không thể quyết định số trụ bằng cách chỉ nhìn số răng cần phục hồi. Cần tính toàn bộ chiều dài cung hàm, vị trí răng sau cùng, độ dày thanh bar, vật liệu hàm, không gian dành cho lưỡi và khả năng vệ sinh dưới phục hình.
Trước khi tư vấn Chú chọn All-on-4 hay trồng răng Implant toàn hàm all on 6, tại Dr. Care, Bác sĩ cần chụp CT Cone Beam 3D để đánh giá thể tích xương, mật độ tương đối, vị trí xoang hàm, ống thần kinh và các vùng xương có thể đặt trụ.
Dữ liệu CT được kết hợp với scan trong miệng, tương quan hai hàm và vị trí răng dự kiến. Bác sĩ thiết kế phục hình trước, sau đó mới xác định vị trí Implant. Quy trình này giúp đánh giá hai Implant bổ sung có thực sự mở rộng vùng nâng đỡ hay chỉ làm tăng số lượng trên giấy tờ.
Trên bản kế hoạch số, Bác sĩ có thể đo độ trải trước–sau của các trụ, dự kiến chiều dài phần răng chìa, hướng thoát vít và khoảng cách giữa Implant. Đồng thời, Chú được giải thích vì sao bốn trụ đã đủ hoặc vì sao sáu trụ mang lại lợi ích cụ thể.
Ở trường hợp xương tiêu không đều, trụ phía sau nằm gần xoang hàm hoặc ống thần kinh, Bác sĩ có thể chỉ định hệ thống định vị động DCARER. Thiết bị hỗ trợ theo dõi hướng và độ sâu mũi khoan trong quá trình phẫu thuật.
DCARER không quyết định Chú phải đặt bốn hay sáu Implant. Công nghệ chỉ có giá trị khi hỗ trợ Bác sĩ thực hiện chính xác phương án đã được lựa chọn trên cơ sở xương và phục hình.
Nếu chọn All-on-6, mục tiêu không phải chỉ đặt được thêm hai trụ mà phải đặt chúng ở vị trí có khả năng chịu lực, có đủ xương quanh trụ và thuận lợi cho thanh bar. Không nên đổi lấy sáu trụ bằng một cuộc ghép xương lớn nếu lợi ích cơ học dự kiến nhỏ.
Nếu chọn All-on-4, Bác sĩ cần kiểm soát chặt độ vững ban đầu, độ nghiêng trụ phía sau, chiều dài phần răng cuối, khớp cắn và vật liệu hàm tạm. All-on-4 đạt kết quả tốt khi được chỉ định đúng, nhưng biên độ sai số về cơ học có thể thấp hơn trong một số trường hợp lực nhai lớn.
Ở tuổi 58, tuổi của Chú không phải lý do bắt buộc phải chọn sáu trụ. Những yếu tố cần hỏi thêm là Chú làm hàm trên hay hàm dưới, còn răng phải nhổ không, có nghiến răng không, hàm đối diện là răng thật hay hàm tháo lắp, mức tiêu xương và khả năng vệ sinh hằng ngày.
Vì Chú ở TP.HCM, lộ trình có thể bố trí theo từng buổi để Chú có thời gian hiểu rõ kế hoạch và so sánh ngân sách trước khi quyết định:
| Giai đoạn | Lộ trình dự kiến cho Chú tại TP.HCM |
| Buổi thăm khám | Khám lâm sàng, chụp CT Cone Beam 3D, scan trong miệng, đánh giá các răng còn lại, xương và khớp cắn. |
| So sánh kế hoạch | Bác sĩ mô phỏng phương án bốn và sáu trụ, so sánh vị trí trụ phía sau, đoạn răng chìa, thủ thuật ghép xương và mức dự phòng cơ học. |
| Dự toán chi phí | Tách riêng phần Implant, hàm tạm, phục hình cố định sau cùng, thủ thuật phát sinh và công nghệ định vị nếu có chỉ định. |
| Ngày phẫu thuật | Nhổ các răng không thể bảo tồn, xử lý ổ viêm và đặt số trụ đã được thống nhất theo kế hoạch phục hình. |
| Khoảng 2–6 ngày | Thử và gắn hàm tạm khi các Implant đạt độ vững phù hợp; kiểm tra thẩm mỹ, phát âm và khớp cắn. |
| Giai đoạn tích hợp xương | Chú ăn mềm, vệ sinh dưới cầu, tái khám và điều chỉnh điểm cắn khi cần. Thời gian thường khoảng 3–6 tháng tùy từng hàm. |
| Phục hình sau cùng | Kiểm tra độ ổn định Implant, lấy dữ liệu số và chế tác hàm nhựa hoặc hàm sứ trên thanh bar theo phương án đã chọn. |
Lời khuyên cụ thể của Bác sĩ dành cho Chú Tùng là không nên quyết định chi thêm 54.000.000–75.000.000 VNĐ chỉ để có cảm giác sáu trụ chắc chắn hơn bốn trụ. Trước tiên, Chú cần yêu cầu Bác sĩ chỉ rõ trên phim CT hai trụ bổ sung sẽ được đặt ở đâu và chúng cải thiện điều gì.
Nếu hai trụ giúp mở rộng rõ vùng nâng đỡ, giảm phần răng chìa, phân bố lực tốt hơn trên hàm trên xương mềm hoặc phù hợp với lực nhai mạnh của Chú, mức chênh lệch có thể xứng đáng trong một kế hoạch sử dụng lâu dài.
Nếu bốn trụ đã được phân bố thuận lợi, xương tốt, phần răng chìa ngắn và việc đặt thêm hai trụ đòi hỏi ghép xương lớn hoặc chỉ tạo thêm các vị trí gần nhau, All-on-4 có thể là lựa chọn hợp lý hơn cả về chuyên môn lẫn tài chính.
Chú cũng nên dành ngân sách cho loại thanh bar, vật liệu phục hình và chương trình bảo trì thay vì dồn toàn bộ vào số lượng Implant. Một hệ thống sáu trụ nhưng phục hình không khít, khớp cắn quá tải hoặc vệ sinh kém vẫn có thể gặp biến chứng.
Chú có thể đến Dr. Care để được chụp CT và so sánh trực tiếp hai phương án trên cùng dữ liệu xương. Sau khi có kế hoạch số, Bác sĩ sẽ cho Chú biết phần chênh lệch là khoản đầu tư có lợi về cơ học hay chỉ làm tăng số trụ mà không cải thiện đáng kể tiên lượng.
Bài tư vấn này chỉ mang tính chất tham khảo vì Bác sĩ chưa có phim CT, chưa biết Chú mất răng hàm trên hay hàm dưới, mức tiêu xương, lực nhai, tình trạng nghiến răng, hàm đối diện và các răng còn lại.
- International Team for Implantology. Number of Implants Placed for Complete-Arch Fixed Prostheses — ITI Consensus Statement, 2018.
- Polido WD, Aghaloo T, Taylor TD, Morton D. Number of Implants Placed for Complete-Arch Fixed Prostheses: A Systematic Review and Meta-Analysis — Clinical Oral Implants Research, 2018.
- Toia M, et al. Fixed Full-Arch Maxillary Prostheses Supported by Four or Six Implants: Five-Year Results of a Multicenter Randomized Clinical Trial — Clinical Implant Dentistry and Related Research, 2025.
- Toia M, et al. Fixed Full-Arch Maxillary Prostheses Supported by Four or Six Implants: Three-Year Clinical and Radiographic Outcomes — Clinical Oral Implants Research, 2021.
- Caramês JMM, et al. Four vs. Six Implant Full-Arch Restorations: A Direct Comparison of Implant Survival — Clinical and Experimental Dental Research, 2025.
- Heydecke G, et al. What Is the Optimal Number of Implants for Fixed Reconstructions? — Clinical Oral Implants Research, 2012.
- Dr. Care Implant Clinic. Bảng giá Implant toàn hàm All-on-4, All-on-6 và phục hình sau cùng — Cập nhật năm 2026.
- Dr. Care Implant Clinic. Quy trình và chỉ định Implant toàn hàm All-on-4, All-on-6 — Tài liệu tư vấn điều trị.
- Dr. Care Implant Clinic. Bảng giá Implant toàn hàm All-on-4 và All-on-6, các loại thanh bar và phục hình sau cùng — Tài liệu áp dụng từ ngày 01/08/2025.
- Dr. Care Implant Clinic. Quy trình khám, lập kế hoạch số, đặt trụ, làm hàm tạm và phục hình cố định sau cùng trên Implant toàn hàm — Tài liệu quy trình điều trị.
Thông tin liên hệ Nha khoa Dr. Care
Trồng răng Implant
Dành riêng cho Cô Chú trung niên tại Việt Nam
Hiện nay, Dr. Care - Implant Clinic là một trong những nha khoa uy tín hàng đầu cung cấp dịch vụ trồng răng Implant chuẩn Y khoa giúp khách hàng phục hồi mất răng hiệu quả và an toàn đáp ứng 3 tiêu chí: Phục hồi khả năng ăn nhai, hoàn thiện thẩm mỹ và đảm bảo sử dụng lâu bền.
Đến nha khoa, Khách hàng được Đội ngũ Bác sĩ dày dặn kinh nghiệm tư vấn tận tâm, cặn kẽ về tình trạng răng miệng. tình trạng mất răng. Bác sĩ sau khi thăm khám kỹ càng sẽ đưa ra giải pháp tối ưu, tiết kiệm và an toàn.
Không chỉ có thế mạnh về chất lượng điều trị, Dr. Care còn không ngừng cập nhật trang thiết bị hiện đại và công nghệ điều trị tối tân hỗ trợ chẩn đoán chuẩn xác, rút ngắn thời gian điều trị, nha khoa với "Liệu pháp trồng răng không đau" cho Khách hàng trải nghiệm trồng răng êm ái, thoải mái như đi spa.
Đặt hẹn với Dr. Care - Implant Clinic để thăm khám, tư vấn và điều trị. Tại đây
(*) Kết quả điều trị có thể khác nhau tùy vào thể trạng mỗi người.
![[HỎI ĐÁP BÁC SĨ]: Làm Implant toàn hàm cả hai hàm cùng lúc có được ưu đãi hơn làm từng hàm không?](https://drcareimplant.com/upload/image/article/large/2026/07/27/b1a64c4bab93970e9c9f330b50e92862.png)
![[HỎI ĐÁP BÁC SĨ]: Xương hàm yếu phải ghép xương khi làm Implant toàn hàm, chi phí phát sinh bao nhiêu?](https://drcareimplant.com/upload/image/article/large/2026/07/27/fcf0d730e7a08fd0f0ae35f95accd71a.png)
![[HỎI ĐÁP BÁC SĨ]: Implant toàn hàm có được trả góp 0% không, điều kiện áp dụng thế nào?](https://drcareimplant.com/upload/image/article/large/2026/07/27/a4ee1daf23dd6daf8a2d6d359231ed02.png)
![[HỎI ĐÁP BÁC SĨ]: Chi phí Implant toàn hàm All-on-4 trọn gói một hàm bao nhiêu, đã gồm răng sứ chưa?](https://drcareimplant.com/upload/image/article/large/2026/07/27/ad58d387969ef0fdca2ae0d213489613.png)
![[HỎI ĐÁP BÁC SĨ]: Ở tuổi 60, vết thương sau cấy Implant toàn hàm có lâu lành hơn người trẻ không?](https://drcareimplant.com/upload/image/article/large/2026/07/27/d4bf94d6357b603481df20eaf3b347de.png)
![[HỎI ĐÁP BÁC SĨ]: Sau khi cấy Implant toàn hàm nên chườm đá hay chườm ấm, mỗi lần bao lâu?](https://drcareimplant.com/upload/image/article/large/2026/07/27/c64c8ee4510be31edbb0544ed669578e.png)









