Chi phí 109.000.000–149.000.000 VNĐ của All-on-4 là phần Implant, chưa bao gồm phục hình cố định sau cùng. Khi cộng hàm nhựa hoặc hàm sứ trên thanh bar, tổng chi phí hoàn tất một hàm hiện dao động khoảng 139.000.000–223.000.000 VNĐ, tùy dòng trụ và vật liệu phục hình Cô lựa chọn.
Tình trạng: Đang tìm hiểu chi phí Implant toàn hàm All-on-4 trọn gói. “Chi phí làm Implant toàn hàm All-on-4 trọn gói cho một hàm là bao nhiêu, đã bao gồm răng sứ hay chưa?” |
Chào Cô Trang, cảm ơn Cô đã gửi câu hỏi về cho Bác sĩ Dr. Care.
Bác sĩ trả lời thẳng: tại Dr. Care, tổng chi phí hoàn tất Implant toàn hàm All-on-4 cho một hàm hiện dao động khoảng 139.000.000–223.000.000 VNĐ, tùy dòng Implant và loại phục hình cố định sau cùng.
Mức 109.000.000–149.000.000 VNĐ mà Cô thường thấy trong bảng giá là chi phí phần Implant All-on-4, chưa bao gồm hàm răng cố định sau cùng. Nếu Cô muốn làm hàm sứ, chi phí phục hình được cộng thêm từ 54.000.000–74.000.000 VNĐ mỗi hàm. Như vậy, tổng chi phí All-on-4 có hàm sứ hiện khoảng 163.000.000–223.000.000 VNĐ cho một hàm.
Điểm dễ gây nhầm là hàm tạm và hàm răng sau cùng đều có hình dạng giống một cung răng hoàn chỉnh, nhưng đây là hai phục hình khác nhau. Hàm tạm được sử dụng trong giai đoạn Implant đang tích hợp với xương; hàm sau cùng được chế tác sau khi Bác sĩ xác nhận các trụ đã ổn định và mô nướu đủ điều kiện.
.png)
Theo bảng giá hiện tại, hàm tạm trị giá tham khảo 10.000.000 VNĐ mỗi hàm được thực hiện trong gói khi các Implant đạt độ vững ban đầu phù hợp và tình trạng lâm sàng cho phép. Thời điểm gắn thường khoảng 2–6 ngày sau phẫu thuật, tùy mức sưng, tình trạng mô mềm và khả năng kiểm soát khớp cắn.
Hàm tạm không phải hàm sứ cố định sau cùng. Vì vậy, khi nghe báo giá All-on-4 “có răng”, Cô cần hỏi rõ đó là hàm tạm trong giai đoạn lành thương hay phục hình cố định sử dụng lâu dài.
| Cấu phần chi phí | Mức giá tham khảo | Nội dung cần hiểu rõ |
| Phần Implant All-on-4 | 109.000.000–149.000.000 VNĐ/hàm | Chi phí thay đổi theo dòng Implant. Đây chưa phải tổng giá hoàn tất với hàm răng cố định sau cùng. |
| Hàm tạm trong giai đoạn lành thương | Trị giá tham khảo 10.000.000 VNĐ/hàm, được thực hiện trong gói khi đủ điều kiện | Giúp Cô giao tiếp và sử dụng thức ăn mềm trong thời gian chờ tích hợp xương; không phải phục hình sử dụng sau cùng. |
| Hàm nhựa cố định sau cùng | 30.000.000–44.000.000 VNĐ/hàm | Sử dụng răng nhựa Justy trên thanh bar đúc hoặc thanh bar CAD/CAM. |
| Hàm sứ cố định sau cùng | 54.000.000–74.000.000 VNĐ/hàm | Sử dụng phục hình sứ trên thanh bar đúc hoặc thanh bar CAD/CAM. |
| Tổng chi phí hoàn tất | 139.000.000–223.000.000 VNĐ/hàm | Được tính bằng chi phí phần Implant cộng với loại phục hình cố định sau cùng mà Cô lựa chọn. |
Chi phí phần Implant All-on-4 được chia theo ba nhóm như sau:
| Dòng Implant | Chi phí All-on-4 một hàm | Thời gian bảo hành trụ |
| Neodent | 109.000.000 VNĐ | 20 năm |
| JDental Care hoặc Straumann SLA | 129.000.000 VNĐ | 25 năm |
| Nobel Active hoặc Straumann SLActive | 149.000.000 VNĐ | 30 năm |
Các mức giá trên đã bao gồm VAT theo bảng giá hiện hành. Sự chênh lệch giữa các nhóm liên quan đến hệ thống Implant, công nghệ bề mặt, hồ sơ nghiên cứu, thời gian bảo hành và đặc tính cơ học của từng dòng trụ.
Tuy nhiên, dòng trụ có giá cao hơn không mặc nhiên phù hợp hơn với mọi người. Nếu xương của Cô có thể tích và mật độ thuận lợi, không cần tải lực sớm và kế hoạch phục hình được kiểm soát tốt, một dòng Implant ở phân khúc tiêu chuẩn vẫn có thể đáp ứng yêu cầu điều trị.
Ngược lại, trường hợp xương mềm, mất răng lâu năm, phải đặt trụ trong ổ răng mới nhổ hoặc cần rút ngắn giai đoạn lành thương có thể khiến Bác sĩ cân nhắc hệ thống Implant có thiết kế và bề mặt phù hợp hơn. Quyết định phải dựa trên phim CT, độ vững dự kiến và kế hoạch phục hình, không dựa riêng vào bảng giá.
Phục hình cố định sau cùng của All-on-4 tại Dr. Care có bốn lựa chọn:
| Phục hình sau cùng All-on-4 | Chi phí tham khảo | Đặc điểm cần cân nhắc |
| Hàm nhựa cố định Justy trên thanh bar đúc | 30.000.000 VNĐ/hàm | Chi phí thấp, trọng lượng tương đối nhẹ và thuận lợi khi cần sửa chữa; răng nhựa có thể mòn hoặc đổi màu theo thời gian. |
| Hàm nhựa cố định Justy trên thanh bar CAD/CAM | 44.000.000 VNĐ/hàm | Vẫn sử dụng răng nhựa nhưng khung được thiết kế và gia công số hóa, có độ chính xác cao hơn. |
| Hàm sứ cố định trên thanh bar đúc | 54.000.000 VNĐ/hàm | Thẩm mỹ, độ bóng và khả năng duy trì màu tốt hơn; trọng lượng và độ cứng cao hơn hàm nhựa, khó sửa chữa hơn khi nứt vỡ. |
| Hàm sứ cố định trên thanh bar CAD/CAM | 74.000.000 VNĐ/hàm | Kết hợp phục hình sứ với khung gia công số hóa có độ chính xác cao; chi phí cao nhất trong các lựa chọn hiện tại. |
Nếu Cô xác định muốn làm răng sứ sau cùng, tổng chi phí có thể được tính cụ thể như sau:
| Dòng Implant | Hàm sứ trên thanh bar đúc | Hàm sứ trên thanh bar CAD/CAM |
| Neodent | 109.000.000 + 54.000.000 = 163.000.000 VNĐ/hàm | 109.000.000 + 74.000.000 = 183.000.000 VNĐ/hàm |
| JDental Care hoặc Straumann SLA | 129.000.000 + 54.000.000 = 183.000.000 VNĐ/hàm | 129.000.000 + 74.000.000 = 203.000.000 VNĐ/hàm |
| Nobel Active hoặc Straumann SLActive | 149.000.000 + 54.000.000 = 203.000.000 VNĐ/hàm | 149.000.000 + 74.000.000 = 223.000.000 VNĐ/hàm |
Như vậy, nếu câu hỏi của Cô là “All-on-4 trọn gói có răng sứ bao nhiêu?”, mức tham khảo chính xác hơn là từ 163.000.000–223.000.000 VNĐ cho một hàm. Khoảng 139.000.000–193.000.000 VNĐ là các phương án sử dụng hàm nhựa Justy cố định sau cùng.
Bác sĩ không khuyên Cô chọn hàm sứ chỉ vì cho rằng vật liệu đắt hơn sẽ luôn ăn nhai tốt hơn. Hàm sứ có ưu thế về độ bóng, màu sắc và khả năng chống mài mòn, nhưng phục hình cứng hơn, nặng hơn và khó sửa chữa hơn khi xảy ra nứt vỡ.
Hàm nhựa có trọng lượng nhẹ, hấp thu một phần lực và dễ sửa chữa hơn. Nhược điểm là răng có thể mòn, xỉn màu hoặc phải thay sau một thời gian sử dụng. Việc chọn vật liệu cần xét đến lực nhai, thói quen nghiến răng, khoảng phục hình, khả năng vệ sinh và ngân sách của Cô.
Thanh bar đúc và thanh bar CAD/CAM cũng không chỉ khác nhau về giá. Thanh bar đúc có chi phí thấp và dễ điều chỉnh, nhưng quá trình chế tác có thể phát sinh sai số do vật liệu và kỹ thuật đúc. Thanh bar CAD/CAM được thiết kế, gia công từ dữ liệu số với độ chính xác cao hơn, nhưng cần nhiều công đoạn và chi phí cao hơn.
Đối với phục hình toàn hàm, độ khít thụ động của thanh bar rất quan trọng. Nếu khung không khít, lực có thể tập trung bất lợi lên vít, khớp nối hoặc các Implant. Vì vậy, việc lựa chọn khung phải dựa trên độ chính xác cần đạt, tình trạng khớp cắn và khả năng tài chính, không nên chỉ chọn theo tên vật liệu.
Hàm răng cố định trên All-on-4 cũng khác với cầu răng sứ truyền thống. Cầu răng thông thường dựa trên các răng thật được sửa soạn ở hai đầu khoảng mất răng, trong khi phục hình All-on-4 được nâng đỡ bởi bốn Implant phân bố trên toàn cung hàm.
Đồng thuận chuyên môn của ITI khuyến nghị tối thiểu bốn Implant được phân bố phù hợp để nâng đỡ một phục hình cố định toàn hàm liền khối. Tuy nhiên, điều đó không có nghĩa mọi người mất răng toàn hàm đều phù hợp với All-on-4.
Nếu cung hàm dài, lực nhai lớn, xương hàm trên mềm hoặc việc đặt thêm trụ giúp mở rộng vùng nâng đỡ có giá trị, Bác sĩ có thể cân nhắc cấy ghép Implant all on 6. Ngược lại, không nên tăng lên sáu trụ nếu hai vị trí bổ sung không có xương thuận lợi hoặc phải ghép xương lớn nhưng lợi ích đạt được không tương xứng.
Vì vậy, Cô chưa nên chọn All-on-4 chỉ dựa trên mức giá thấp hơn. Bác sĩ cần chụp CT Cone Beam 3D để đánh giá thể tích xương, vị trí xoang hàm, ống thần kinh, mức tiêu xương và các răng còn lại.
Dữ liệu CT được kết hợp với scan trong miệng, tương quan hai hàm và vị trí răng dự kiến. Bác sĩ thiết kế vị trí phục hình trước, sau đó mới xác định hướng và chiều sâu từng Implant. Cách lập kế hoạch này giúp trụ vừa nằm trong vùng xương an toàn, vừa phù hợp hướng bắt vít, độ dày phục hình và khả năng vệ sinh về sau.
Ở ca xương tiêu không đều hoặc vị trí đặt trụ cần kiểm soát sát cấu trúc giải phẫu, Bác sĩ có thể chỉ định hệ thống định vị động DCARER. Mức phụ thu tham khảo hiện là 5.000.000 VNĐ mỗi ca khi có chỉ định.
DCARER không bắt buộc cho mọi trường hợp All-on-4. Thiết bị chỉ được sử dụng khi mang lại giá trị rõ ràng trong việc theo dõi hướng và độ sâu của mũi khoan, hạn chế thao tác điều chỉnh không cần thiết và hỗ trợ Bác sĩ bám sát kế hoạch số.
Ngoài chi phí Implant và hàm răng sau cùng, Cô cần yêu cầu dự toán ghi rõ các thủ thuật có thể phát sinh. Nếu còn răng hư phải nhổ, có ổ viêm, thiếu xương, cần ghép xương, tạo hình sống hàm hoặc xử lý mô mềm, chi phí phải được xác định sau khi có phim CT và khám trực tiếp.
Không nên hiểu “trọn gói” là mọi tình trạng lâm sàng đều có cùng một giá. Một người đã mất răng hoàn toàn, xương tương đối đều và không cần ghép xương sẽ có cấu phần điều trị khác với người còn nhiều răng viêm, phải nhổ, làm sạch ổ nhiễm trùng và tái tạo xương.
| Khi nhận dự toán All-on-4 | Nội dung Cô cần kiểm tra |
| Phần Implant | Dòng trụ, số lượng bốn trụ, xuất xứ, thời gian bảo hành và các thành phần phục hình đi kèm trong giai đoạn đặt trụ. |
| Hàm tạm | Có được thực hiện trong gói hay không, thời điểm dự kiến gắn và điều kiện độ vững cần đạt. |
| Hàm cố định sau cùng | Hàm nhựa hay hàm sứ, thanh bar đúc hay CAD/CAM, chi phí và thời gian bảo hành. |
| Thủ thuật phát sinh | Nhổ răng, xử lý ổ viêm, ghép xương, tạo hình sống hàm, mô mềm hoặc kỹ thuật định vị nếu có chỉ định. |
| Thuế và thanh toán | Giá đã bao gồm VAT hay chưa, lịch thanh toán theo giai đoạn và điều kiện của chương trình trả chậm. |
| Bảo trì lâu dài | Lịch tái khám, vệ sinh dưới cầu, siết kiểm tra vít và phạm vi bảo hành đối với trụ, thanh bar và răng phục hình. |
Tại Dr. Care, lộ trình điều trị All-on-4 thường được chia thành hai giai đoạn chính. Ở giai đoạn đầu, Cô được khám, chụp CT, scan, xét nghiệm khi cần và lập kế hoạch. Sau đó Bác sĩ đặt bốn Implant, xử lý các răng không còn khả năng bảo tồn và thực hiện hàm tạm khi đủ điều kiện.
Hàm tạm có vai trò duy trì thẩm mỹ, hỗ trợ phát âm và giúp Cô sử dụng thức ăn mềm trong giai đoạn lành thương. Cô vẫn phải hạn chế thức ăn cứng, dai và không được thử độ chắc bằng cách cắn mạnh vì Implant chưa tích hợp hoàn toàn.
Sau khoảng 3–6 tháng, Bác sĩ kiểm tra độ ổn định Implant, tình trạng mô nướu và khớp cắn. Khi các điều kiện đạt yêu cầu, Cô được lấy dữ liệu để chế tác hàm cố định sau cùng.
Giai đoạn hàm tạm cũng là thời gian để Bác sĩ đánh giá chiều cao khớp cắn, vị trí môi, phát âm, đường cười và khả năng vệ sinh. Những dữ liệu này được điều chỉnh trước khi chuyển sang phục hình sau cùng, tránh làm hàm sứ ngay khi chưa kiểm nghiệm đầy đủ hình thể và khớp cắn.
Vì Cô ở TP.HCM, lịch điều trị có thể bố trí thuận lợi hơn khách ở xa. Sau phẫu thuật, Cô có thể tái khám sớm để kiểm tra vết thương, khớp cắn và hàm tạm mà không cần tập trung tất cả các bước trong một chuyến lưu trú dài.
| Giai đoạn | Lộ trình dự kiến cho Cô tại TP.HCM |
| Buổi thăm khám | Khám trực tiếp, chụp CT Cone Beam 3D, scan trong miệng, đánh giá các răng còn lại và trao đổi mong muốn về hàm nhựa hoặc hàm sứ. |
| Lập kế hoạch và dự toán | Bác sĩ xác định All-on-4 có phù hợp không, lựa chọn dòng trụ, dự kiến thủ thuật phát sinh và tách rõ chi phí phần Implant với phục hình sau cùng. |
| Ngày phẫu thuật | Nhổ các răng không thể bảo tồn khi có chỉ định, xử lý ổ viêm, đặt bốn Implant và lấy dữ liệu làm hàm tạm nếu độ vững đạt yêu cầu. |
| Khoảng 2–6 ngày | Thử và gắn hàm tạm, kiểm tra thẩm mỹ, phát âm, độ khít và các điểm chạm khớp cắn. |
| Tái khám sớm | Kiểm tra vết thương, vệ sinh dưới cầu tạm và điều chỉnh khớp cắn nếu có điểm chịu lực bất lợi. |
| Sau tích hợp xương | Thông thường sau khoảng 3–6 tháng, kiểm tra độ ổn định trụ, scan phục hình và bắt đầu chế tác hàm cố định sau cùng. |
| Hoàn tất và bảo trì | Gắn hàm sau cùng, kiểm tra lực nhai, hướng dẫn vệ sinh dưới cầu và sắp xếp lịch tái khám định kỳ. |
Lời khuyên cụ thể của Bác sĩ dành cho Cô Trang là khi nhận báo giá, Cô nên yêu cầu ghi hai con số riêng: chi phí giai đoạn đặt Implant và chi phí hàm răng cố định sau cùng. Sau đó cộng các cấu phần để có tổng ngân sách thực tế.
Nếu Cô muốn phục hình sứ, mức cần dự trù hiện khoảng 163.000.000–223.000.000 VNĐ cho một hàm All-on-4. Nếu chọn hàm nhựa cố định, tổng chi phí khoảng 139.000.000–193.000.000 VNĐ một hàm.
Cô chưa nên chốt vật liệu chỉ dựa trên giá. Bác sĩ cần đánh giá khoảng phục hình, lực nhai, nghiến răng, mức nâng đỡ môi, khả năng vệ sinh và độ vững của các Implant trước khi tư vấn hàm nhựa hay hàm sứ, thanh bar đúc hay CAD/CAM.
Cô có thể đến Dr. Care để được chụp CT, kiểm tra các răng còn lại và nhận dự toán ghi rõ từng hạng mục. Bài tư vấn này chỉ mang tính chất tham khảo vì Bác sĩ chưa có phim CT, chưa biết tình trạng xương, số răng cần nhổ, mức độ viêm và các thủ thuật có thể phát sinh của Cô.
- International Team for Implantology. Number of Implants Placed for Complete-Arch Fixed Prostheses — ITI Consensus Statement, 2018.
- International Team for Implantology. Loading Protocols for Fixed Prostheses in Edentulous Jaws — ITI Consensus Statement.
- Nobel Biocare. All-on-4 Treatment Concept: Temporary and Permanent Full-Arch Restorations — Thông tin chuyên môn của hãng.
- Dr. Care Implant Clinic. Chi phí, chỉ định và quy trình Implant toàn hàm All-on-4, All-on-6 — Cập nhật năm 2026.
- Dr. Care Implant Clinic. Bảng giá Implant toàn hàm All-on-4 và phục hình cố định sau cùng — Cập nhật năm 2026.
- Dr. Care Implant Clinic. Bảng giá Implant toàn hàm All-on-4, các dòng trụ và phục hình trên thanh bar — Tài liệu áp dụng từ ngày 01/08/2025.
- Dr. Care Implant Clinic. Quy trình khám, lập kế hoạch, đặt trụ, làm hàm tạm và phục hình cố định sau cùng trên Implant toàn hàm — Tài liệu quy trình điều trị.
Thông tin liên hệ Nha khoa Dr. Care
Trồng răng Implant
Dành riêng cho Cô Chú trung niên tại Việt Nam
Hiện nay, Dr. Care - Implant Clinic là một trong những nha khoa uy tín hàng đầu cung cấp dịch vụ trồng răng Implant chuẩn Y khoa giúp khách hàng phục hồi mất răng hiệu quả và an toàn đáp ứng 3 tiêu chí: Phục hồi khả năng ăn nhai, hoàn thiện thẩm mỹ và đảm bảo sử dụng lâu bền.
Đến nha khoa, Khách hàng được Đội ngũ Bác sĩ dày dặn kinh nghiệm tư vấn tận tâm, cặn kẽ về tình trạng răng miệng. tình trạng mất răng. Bác sĩ sau khi thăm khám kỹ càng sẽ đưa ra giải pháp tối ưu, tiết kiệm và an toàn.
Không chỉ có thế mạnh về chất lượng điều trị, Dr. Care còn không ngừng cập nhật trang thiết bị hiện đại và công nghệ điều trị tối tân hỗ trợ chẩn đoán chuẩn xác, rút ngắn thời gian điều trị, nha khoa với "Liệu pháp trồng răng không đau" cho Khách hàng trải nghiệm trồng răng êm ái, thoải mái như đi spa.
Đặt hẹn với Dr. Care - Implant Clinic để thăm khám, tư vấn và điều trị. Tại đây
(*) Kết quả điều trị có thể khác nhau tùy vào thể trạng mỗi người.
![[HỎI ĐÁP BÁC SĨ]: Xương hàm yếu phải ghép xương khi làm Implant toàn hàm, chi phí phát sinh bao nhiêu?](https://drcareimplant.com/upload/image/article/large/2026/07/27/fcf0d730e7a08fd0f0ae35f95accd71a.png)
![[HỎI ĐÁP BÁC SĨ]: Implant toàn hàm có được trả góp 0% không, điều kiện áp dụng thế nào?](https://drcareimplant.com/upload/image/article/large/2026/07/27/a4ee1daf23dd6daf8a2d6d359231ed02.png)
![[HỎI ĐÁP BÁC SĨ]: All-on-6 đắt hơn All-on-4 bao nhiêu, mức chênh lệch có xứng đáng không?](https://drcareimplant.com/upload/image/article/large/2026/07/27/2523e6fba7e53bf6e5b4e0ff3afdd6c9.png)
![[HỎI ĐÁP BÁC SĨ]: Ở tuổi 60, vết thương sau cấy Implant toàn hàm có lâu lành hơn người trẻ không?](https://drcareimplant.com/upload/image/article/large/2026/07/27/d4bf94d6357b603481df20eaf3b347de.png)
![[HỎI ĐÁP BÁC SĨ]: Sau khi cấy Implant toàn hàm nên chườm đá hay chườm ấm, mỗi lần bao lâu?](https://drcareimplant.com/upload/image/article/large/2026/07/27/c64c8ee4510be31edbb0544ed669578e.png)
![[HỎI ĐÁP BÁC SĨ]: Sau khi cấy Implant toàn hàm có đau đến mất ngủ không, có cần dùng thêm thuốc ngủ?](https://drcareimplant.com/upload/image/article/large/2026/07/27/2848307b4656ac5d6ec0dde5c22e9137.png)









