Bác sĩ giải đáp trường hợp chú Trương Hữu Nghĩa, 53 tuổi, bị vảy nến thể nặng và đang điều trị bằng thuốc sinh học: nguy cơ đối với tích hợp xương Implant, nhiễm trùng sau phẫu thuật và có cần ngưng thuốc trước khi cấy trụ hay không.
Trương Hữu Nghĩa, 53 tuổi – Hà Nội Tình trạng: Vảy nến thể nặng, đang sử dụng thuốc sinh học điều trị toàn thân. “Tôi bị vảy nến thể nặng đang dùng thuốc sinh học trị liệu, hỏi loại thuốc sinh học này có ảnh hưởng gì đến khả năng tích hợp của trụ implant với xương hàm không?” |
Chào chú Nghĩa. Thuốc sinh học điều trị vảy nến có thể làm thay đổi đáp ứng miễn dịch và vì vậy Bác sĩ phải lưu ý đến khả năng lành thương, nhiễm trùng quanh thời điểm phẫu thuật Implant. Tuy nhiên, với bằng chứng hiện nay, chưa thể nói rằng người đang dùng thuốc sinh học trị vảy nến sẽ bị giảm tích hợp xương hoặc Implant dễ thất bại hơn một cách chắc chắn.
Điểm quan trọng là hiện chưa có đủ nghiên cứu lâm sàng trên người trực tiếp so sánh tỷ lệ tích hợp Implant ở bệnh nhân vảy nến đang dùng các thuốc sinh học như thuốc ức chế TNF-α, IL-17, IL-23 hoặc IL-12/23 với người không sử dụng thuốc. Vì vậy Bác sĩ không thể đưa cho chú một con số kiểu “thuốc làm giảm 20% hay 30% khả năng tích hợp xương”. Phần lớn dữ liệu hiện có tập trung vào nguy cơ nhiễm trùng và biến chứng quanh phẫu thuật nói chung hơn là riêng quá trình tích hợp của Implant nha khoa.
Tích hợp xương là một quá trình sinh học gồm phản ứng viêm ban đầu có kiểm soát, hình thành mạch máu, hoạt động của tế bào tạo xương và tái cấu trúc xương quanh bề mặt Implant. Các cytokine như TNF-α và IL-17 tham gia vào mạng lưới điều hòa miễn dịch – xương. Vì vậy về mặt cơ chế, việc ức chế những cytokine này có thể tác động đến môi trường lành thương. Nhưng từ cơ chế sinh học đến việc kết luận Implant sẽ tích hợp kém trên người là một khoảng cách khá lớn và hiện chưa có bằng chứng lâm sàng đủ mạnh để kết luận như vậy.
Với chú, thông tin Bác sĩ cần trước tiên là tên chính xác của thuốc. “Thuốc sinh học trị vảy nến” có nhiều nhóm và không thể xem tất cả giống nhau.
| Nhóm thuốc | Ví dụ thường gặp | Điều Bác sĩ quan tâm khi cấy Implant |
| Ức chế TNF-α | Adalimumab, infliximab, etanercept | Đánh giá nguy cơ nhiễm trùng, tình trạng bệnh và thời điểm dùng thuốc quanh phẫu thuật. |
| Ức chế IL-17 | Secukinumab, ixekizumab | Không có bằng chứng trực tiếp cho thấy làm Implant không tích hợp; vẫn cần đánh giá nguy cơ phẫu thuật theo từng trường hợp. |
| Ức chế IL-23 | Guselkumab, risankizumab, tildrakizumab | Cần phối hợp với bác sĩ da liễu thay vì tự ý bỏ hoặc trì hoãn liều thuốc. |
| Ức chế IL-12/23 | Ustekinumab | Dữ liệu phẫu thuật hiện tương đối thuận lợi nhưng không đồng nghĩa mọi ca Implant đều có thể xử lý giống nhau. |
Hướng dẫn năm 2024 của Medical Board thuộc National Psoriasis Foundation đã xem xét 48 nghiên cứu mới về bệnh nhân sử dụng thuốc điều hòa miễn dịch quanh thời điểm phẫu thuật. Hướng dẫn cho rằng với các thủ thuật nguy cơ thấp, thuốc ức chế TNF-α, IL-17, IL-23 và ustekinumab có thể tiếp tục sử dụng. Với một số phẫu thuật nguy cơ trung bình hoặc cao, IL-17, IL-23 và ustekinumab cũng được đánh giá là có khả năng tiếp tục an toàn, nhưng cần quyết định theo từng trường hợp.
Tuy nhiên, tài liệu này không đưa cấy Implant nha khoa thành một nhóm chỉ định riêng. Một Implant đơn lẻ ở vùng xương thuận lợi khác đáng kể với cấy nhiều Implant, ghép xương lớn hoặc phục hồi toàn hàm. Vì vậy Bác sĩ không áp dụng máy móc nguyên tắc “thuốc sinh học không cần ngưng” cho mọi ca Implant.
Chú cũng không nên tự bỏ một liều thuốc sinh học trước phẫu thuật với suy nghĩ hệ miễn dịch sẽ khỏe hơn và Implant sẽ dễ tích hợp. Ngưng thuốc không đúng thời điểm có thể làm vảy nến bùng phát; khi bệnh hoạt động mạnh, tình trạng viêm toàn thân lại trở thành một vấn đề khác đối với sức khỏe và quá trình điều trị. Nếu cần điều chỉnh khoảng cách giữa liều thuốc và ngày phẫu thuật, quyết định đó nên được Bác sĩ Implant thống nhất với bác sĩ da liễu đang quản lý bệnh của chú.
Bác sĩ còn quan tâm đến những thuốc được dùng kèm. Nếu ngoài thuốc sinh học chú còn sử dụng corticosteroid toàn thân kéo dài, methotrexate hoặc thuốc ức chế miễn dịch khác, hồ sơ nguy cơ sẽ khác so với người chỉ dùng một thuốc sinh học. Corticosteroid kéo dài đặc biệt cần được lưu ý vì có thể ảnh hưởng đến miễn dịch, chuyển hóa xương và lành thương. Chú không được tự ngưng những thuốc này trước phẫu thuật.
.png)
Một yếu tố khác khá quan trọng là sức khỏe nha chu. Các tổng quan hệ thống cho thấy bệnh vảy nến có liên quan với tỷ lệ viêm nha chu cao hơn, dù chưa chứng minh được quan hệ nhân quả. Trong khi đó, tiền sử viêm nha chu lại là yếu tố đã được nghiên cứu rõ hơn đối với viêm quanh Implant và mất xương quanh trụ. Vì vậy trước khi đặt Implant cho người bị vảy nến thể nặng, Bác sĩ sẽ kiểm tra kỹ tình trạng nướu, túi nha chu, mảng bám và các ổ nhiễm trùng trong miệng thay vì chỉ tập trung vào tên thuốc sinh học.
Nếu chú đang có áp-xe răng, viêm nha chu chưa kiểm soát, tổn thương niêm mạc nhiễm trùng hoặc đang có một đợt nhiễm trùng toàn thân thì đây thường không phải thời điểm phù hợp cho một phẫu thuật Implant chủ động. Ngược lại, nếu vảy nến đang ổn định, không có nhiễm trùng, sức khỏe toàn thân tốt và bác sĩ da liễu không ghi nhận vấn đề đặc biệt, việc đang sử dụng thuốc sinh học không phải là lý do để tự động loại bỏ phương án Implant.
Tại Dr. Care, chú sẽ được chụp CT Cone Beam 3D để Bác sĩ đánh giá chiều rộng, chiều cao và cấu trúc xương tại vị trí mất răng. CT giúp xác định lượng xương và kế hoạch đặt trụ nhưng không thể cho biết một thuốc sinh học có làm chậm tích hợp xương hay không. Với trường hợp phù hợp, kế hoạch số hóa và hệ thống định vị DCARER có thể hỗ trợ kiểm soát hướng và độ sâu đặt Implant, qua đó hạn chế những thao tác xương không cần thiết. Công nghệ đặt trụ chính xác hỗ trợ về mặt phẫu thuật nhưng không thay thế việc kiểm soát bệnh vảy nến và thuốc toàn thân.
Về lựa chọn Implant, Bác sĩ cũng không khuyên chú mặc định phải sử dụng dòng trụ đắt nhất chỉ vì đang dùng thuốc sinh học. Một số bề mặt Implant hiện đại được phát triển nhằm tối ưu giai đoạn lành xương sớm. Chẳng hạn bề mặt SLActive có tính ưa nước và một số nghiên cứu trên người ghi nhận hình thành tiếp xúc xương – Implant sớm thuận lợi hơn SLA trong vài tuần đầu.
Tuy nhiên, các tổng quan gần đây cho thấy lợi thế của bề mặt ưa nước đối với tỷ lệ sống còn Implant lâu dài chưa hoàn toàn nhất quán. Quan trọng hơn, hiện chưa có bằng chứng cho thấy SLActive hoặc một bề mặt Implant cụ thể có thể “bù lại” tác động của thuốc sinh học ở bệnh nhân vảy nến. Vì vậy lựa chọn trụ vẫn phải dựa trên chất lượng xương, vị trí mất răng, khả năng đạt ổn định ban đầu và kế hoạch phục hình.
Nếu chú muốn biết trồng răng sứ implant giá bao nhiêu trong trường hợp mất răng đơn lẻ, có thể tham khảo bảng giá Implant hiện hành tại Dr. Care:
[table-5tru]
Việc chú đang dùng thuốc sinh học không tự động làm tăng giá Implant. Chi phí chỉ thay đổi nếu tình trạng thực tế cần thêm xét nghiệm, hội chẩn chuyên khoa, xử lý viêm nha chu, ghép xương hoặc các thủ thuật bổ sung khác. Những hạng mục này cần được xác định sau thăm khám thay vì tính một khoản “phụ thu bệnh vảy nến”.
Nếu chú mất răng toàn hàm và sau đánh giá được chỉ định trồng răng implant all on 4, việc phối hợp với bác sĩ da liễu càng cần chặt chẽ hơn vì phạm vi phẫu thuật lớn hơn một Implant đơn lẻ. Giá All-on-4 hiện tại tại Dr. Care được phân theo phương án như sau:
| Phương án All-on-4 | Dòng Implant | Giá tham khảo |
| Standard | Neodent – Thụy Sĩ | 109.000.000 VNĐ/hàm |
| Deluxe | JDental Care – Ý / Straumann SLA – Thụy Sĩ | 129.000.000 VNĐ/hàm |
| Premium | Nobel Active – Mỹ / Straumann SLActive – Thụy Sĩ | 149.000.000 VNĐ/hàm |
Nếu sau khi có kế hoạch điều trị chú muốn phân bổ chi phí theo từng giai đoạn, có thể tham khảo chính sách trồng răng trả góp. Tuy nhiên với bệnh vảy nến đang dùng thuốc sinh học, Bác sĩ ưu tiên xác định thời điểm phẫu thuật an toàn trước rồi mới quyết định dòng trụ và phương án tài chính.
Vì chú ở Hà Nội, trước khi vào TP.HCM chú nên chuẩn bị tên thương mại và hoạt chất thuốc sinh học, liều dùng, khoảng cách giữa hai lần tiêm hoặc truyền, ngày sử dụng liều gần nhất, các thuốc khác đang dùng và thông tin bác sĩ da liễu đang điều trị. Hồ sơ này có thể được rà soát trước để hạn chế việc chú phải di chuyển nhiều lần. Nếu tình trạng toàn thân ổn định và kế hoạch đã rõ, lần vào Dr. Care có thể tập trung cho thăm khám, CT Cone Beam 3D và điều trị theo lịch phù hợp; các mốc kiểm tra lành thương và tích hợp xương vẫn được giữ theo chỉ định chuyên môn.
Riêng trường hợp của chú Nghĩa, Bác sĩ trả lời ngắn gọn: thuốc sinh học trị vảy nến có khả năng tác động đến đáp ứng miễn dịch quanh phẫu thuật, nhưng hiện chưa có bằng chứng lâm sàng đủ mạnh chứng minh các thuốc sinh học phổ biến làm trụ Implant không tích hợp với xương hàm. Chú không nên tự ngưng thuốc. Điều cần làm là xác định chính xác thuốc đang dùng, mức độ ổn định của vảy nến, các thuốc phối hợp và tình trạng nhiễm trùng – nha chu trước khi lên lịch cấy Implant.
Chú nên đến Dr. Care thăm khám và mang theo hồ sơ điều trị vảy nến để Bác sĩ đánh giá cùng tình trạng xương hàm. Nếu cần, Bác sĩ sẽ trao đổi với bác sĩ da liễu về thời điểm dùng thuốc quanh phẫu thuật trước khi quyết định cấy trụ. Bài tư vấn này mang tính tham khảo vì hiện Bác sĩ chưa biết chú đang sử dụng nhóm thuốc sinh học nào, lịch dùng thuốc và tình trạng răng – xương cụ thể.
- National Psoriasis Foundation – Perioperative Management of Systemic Immunomodulatory Agents in Patients With Psoriasis and Psoriatic Arthritis — Hướng dẫn năm 2024 đánh giá việc tiếp tục các thuốc ức chế TNF-α, IL-17, IL-23 và ustekinumab quanh phẫu thuật; quyết định với thủ thuật có nguy cơ cao hơn cần được cá thể hóa.
- Do Systemic Diseases and Medications Influence Dental Implant Osseointegration and Dental Implant Health? An Umbrella Review — Bằng chứng về ảnh hưởng của nhiều bệnh toàn thân và thuốc đối với tích hợp Implant còn hạn chế; không có dữ liệu đủ mạnh để quy kết mọi liệu pháp toàn thân làm giảm tích hợp xương.
- Periodontitis in Patients With Psoriasis: A Systematic Review and Meta-analysis — Vảy nến có liên quan với tỷ lệ viêm nha chu cao hơn, nhưng chưa thể khẳng định quan hệ nhân quả; việc kiểm soát sức khỏe nha chu vẫn đặc biệt quan trọng trước Implant.
- History of Periodontitis as a Risk Factor for Implant Failure and Peri-implantitis — Tiền sử viêm nha chu liên quan đến nguy cơ viêm quanh Implant, mất xương quanh Implant và thất bại Implant cao hơn trong các nghiên cứu đoàn hệ tiến cứu.
- Early Osseointegration to Hydrophilic and Hydrophobic Implant Surfaces in Humans — Nghiên cứu trên người ghi nhận bề mặt SLActive có tỷ lệ tiếp xúc xương mới cao hơn SLA ở giai đoạn 2–4 tuần đầu, nhưng khác biệt không còn rõ ở ngày 42.
- Do Super-hydrophilic Surfaces Affect Implant Primary Stability in the Early Healing Phase of Osseointegration? — Phân tích gộp năm 2025 chưa chứng minh lợi thế rõ về tỷ lệ sống Implant hay mất xương của bề mặt hoạt hóa so với bề mặt truyền thống; không nên xem công nghệ bề mặt là yếu tố duy nhất quyết định kết quả.
Thông tin liên hệ Nha khoa Dr. Care
Trồng răng Implant
Dành riêng cho Cô Chú trung niên tại Việt Nam
Hiện nay, Dr. Care - Implant Clinic là một trong những nha khoa uy tín hàng đầu cung cấp dịch vụ trồng răng Implant chuẩn Y khoa giúp khách hàng phục hồi mất răng hiệu quả và an toàn đáp ứng 3 tiêu chí: Phục hồi khả năng ăn nhai, hoàn thiện thẩm mỹ và đảm bảo sử dụng lâu bền.
Đến nha khoa, Khách hàng được Đội ngũ Bác sĩ dày dặn kinh nghiệm tư vấn tận tâm, cặn kẽ về tình trạng răng miệng. tình trạng mất răng. Bác sĩ sau khi thăm khám kỹ càng sẽ đưa ra giải pháp tối ưu, tiết kiệm và an toàn.
Không chỉ có thế mạnh về chất lượng điều trị, Dr. Care còn không ngừng cập nhật trang thiết bị hiện đại và công nghệ điều trị tối tân hỗ trợ chẩn đoán chuẩn xác, rút ngắn thời gian điều trị, nha khoa với "Liệu pháp trồng răng không đau" cho Khách hàng trải nghiệm trồng răng êm ái, thoải mái như đi spa.
Đặt hẹn với Dr. Care - Implant Clinic để thăm khám, tư vấn và điều trị. Tại đây
(*) Kết quả điều trị có thể khác nhau tùy vào thể trạng mỗi người.
![[HỎI ĐÁP BÁC SĨ]: Nang xương hàm dưới có ảnh hưởng đến vị trí và loại trụ Implant không?](https://drcareimplant.com/upload/image/article/large/2026/09/12/26c8d7b5a04203c383bab3951326952e.png)
![[HỎI ĐÁP BÁC SĨ]: HbA1c bao nhiêu thì có thể cấy Implant an toàn và tích hợp xương tốt?](https://drcareimplant.com/upload/image/article/large/2026/09/12/f7d075327e7e0ab3aaa6ce44651598d7.png)
![[HỎI ĐÁP BÁC SĨ]: Từng nong xoang nhiều lần do viêm xoang mạn có ảnh hưởng đến cấy Implant hàm trên không?](https://drcareimplant.com/upload/image/article/large/2026/09/12/3605406e6a1b988823563e4a0c60c141.png)
![[HỎI ĐÁP BÁC SĨ]: Tiêu xương hàm theo chiều ngang nên chọn loại trụ Implant nào?](https://drcareimplant.com/upload/image/article/large/2026/09/12/5e9c29beae7a353a61d9503a2a17f3a7.png)
![[HỎI ĐÁP BÁC SĨ]: Nghiến răng nặng có làm nứt gãy trụ Implant và nên chọn loại trụ nào chịu lực tốt?](https://drcareimplant.com/upload/image/article/large/2026/09/12/7de2660ebe8462a00da96d548aa3a792.png)
![[HỎI ĐÁP BÁC SĨ]: Implant đã dùng 15 năm có nên tháo để thay bằng trụ công nghệ mới không?](https://drcareimplant.com/upload/image/article/large/2026/09/12/ef367470e1fb350ad4e1f4fc189ba0a2.png)









