All-on-4 có tiên lượng cao khi được chỉ định đúng, với tỷ lệ tồn tại của Implant trong các nghiên cứu thường khoảng 94–99% tùy thời gian theo dõi; tỷ lệ duy trì phục hình toàn hàm thường cao hơn. Bài viết phân biệt thất bại Implant với biến chứng phục hình, phân tích các nguyên nhân thường gặp và cách kiểm soát rủi ro trước, trong và sau điều trị.
Tình trạng: Đang chuẩn bị điều trị Implant toàn hàm, lo ngại khả năng trụ không tích hợp hoặc phục hình gặp biến chứng. “Tỷ lệ thành công của Implant toàn hàm All-on-4 là bao nhiêu phần trăm, những trường hợp thất bại thường do đâu?” |
Chào Cô Hoa, cảm ơn Cô đã gửi câu hỏi về cho Bác sĩ Dr. Care.
Bác sĩ trả lời thẳng: All-on-4 là phương án có tiên lượng cao khi được chỉ định đúng và được theo dõi đầy đủ. Dựa trên các nghiên cứu đã công bố, tỷ lệ tồn tại của Implant thường nằm trong khoảng khoảng 94–99%, tùy thời gian theo dõi, vị trí hàm trên hay hàm dưới, đặc điểm người bệnh và tiêu chí của từng nghiên cứu.
Tỷ lệ tồn tại của phục hình toàn hàm thường cao hơn, có thể khoảng 98–100%. Điều này có nghĩa trong một số trường hợp, một Implant có thể gặp vấn đề nhưng cầu phục hình vẫn được sửa chữa, điều chỉnh hoặc tiếp tục sử dụng sau khi Bác sĩ xử lý.
Tuy nhiên, Bác sĩ không thể hứa với Cô một con số cố định như 99% cho chính trường hợp của Cô khi chưa khám, chụp CT và đánh giá sức khỏe. Tỷ lệ trong nghiên cứu là kết quả của một nhóm bệnh nhân được lựa chọn và điều trị theo quy trình; đó không phải bảo đảm tuyệt đối cho từng cá nhân.
Cô cũng cần phân biệt “tồn tại”, “thành công” và “không có biến chứng”. Implant được tính là còn tồn tại khi trụ vẫn ở trong xương và còn tham gia nâng đỡ phục hình. Nhưng một Implant còn tồn tại vẫn có thể bị viêm mô quanh trụ, mất một phần xương, đau, khó vệ sinh hoặc cần điều trị bổ sung.
Tiêu chí thành công chặt chẽ hơn: Implant phải ổn định, không đau kéo dài, không nhiễm trùng, mô quanh trụ được kiểm soát, mức xương không mất tiến triển bất thường và phục hình đáp ứng được chức năng ăn nhai, phát âm, thẩm mỹ cùng khả năng vệ sinh.
| Cách đánh giá | Ý nghĩa | Mức ghi nhận thường gặp trong nghiên cứu |
| Tỷ lệ tồn tại của Implant | Trụ Implant vẫn còn trong xương và tiếp tục tham gia nâng đỡ phục hình tại thời điểm theo dõi. | Khoảng 94–99% tùy nghiên cứu, thời gian theo dõi và đặc điểm ca điều trị. |
| Tỷ lệ tồn tại của phục hình | Hàm cố định toàn cung vẫn được duy trì, kể cả khi từng phải sửa chữa hoặc thay một thành phần. | Thường khoảng 98–100% trong nhiều báo cáo, nhưng không đồng nghĩa hoàn toàn không có sửa chữa. |
| Thành công sinh học | Mô quanh Implant ổn định, không viêm tiến triển, không đau và không mất xương bất thường. | Phụ thuộc nhiều vào vệ sinh, hút thuốc, tiền sử nha chu, bệnh nền và việc tái khám. |
| Thành công phục hình | Hàm khít, không lỏng vít, không gãy khung, khớp cắn ổn định và người bệnh ăn nhai thuận lợi. | Có thể thấp hơn tỷ lệ tồn tại vì các vấn đề kỹ thuật vẫn có thể xuất hiện trong quá trình sử dụng. |
Một tổng quan hệ thống về All-on-4 ghi nhận tỷ lệ tồn tại trên 24 tháng khoảng 99,8%. Tuy nhiên, chính nhóm tác giả cũng lưu ý chất lượng bằng chứng còn hạn chế do sự khác nhau giữa các nghiên cứu, thời gian theo dõi và tỷ lệ bệnh nhân không tiếp tục tái khám.
Khi thời gian theo dõi kéo dài hơn, tỷ lệ tích lũy thường giảm dần. Một tổng quan các phục hình toàn hàm cố định theo dõi từ 3–18 năm ghi nhận tỷ lệ tồn tại của Implant khoảng 93,91%, trong khi tỷ lệ tồn tại của phục hình khoảng 99,31%.
Một nghiên cứu All-on-4 theo dõi 10–18 năm ghi nhận tỷ lệ tồn tại Implant khoảng 93% và tỷ lệ tồn tại phục hình khoảng 98,8%. Những con số này cho thấy All-on-4 có thể duy trì lâu dài, nhưng không phải hệ thống miễn nhiễm với mất Implant, viêm quanh trụ hoặc biến chứng kỹ thuật.
Bác sĩ thường chia thất bại thành hai giai đoạn. Thất bại sớm xảy ra trước hoặc trong những tháng đầu, khi Implant chưa tích hợp ổn định với xương. Thất bại muộn xảy ra sau khi trụ đã tích hợp và đã tham gia chịu lực trong một thời gian.
| Loại vấn đề | Thời điểm thường gặp | Biểu hiện có thể gặp | Nguyên nhân cần xem xét |
| Implant không tích hợp xương | Những tuần hoặc tháng đầu | Trụ di động, đau khu trú kéo dài, chảy dịch hoặc không đạt độ ổn định khi kiểm tra. | Độ vững ban đầu không phù hợp, xương yếu, nhiễm trùng, vi chuyển động quá mức hoặc yếu tố sức khỏe chưa được kiểm soát. |
| Nhiễm trùng hậu phẫu | Những ngày hoặc tuần đầu | Đau và sưng tăng sau khi đã giảm, sốt, mùi hôi, chảy dịch hoặc vết thương không lành. | Ổ viêm còn lại, kiểm soát mảng bám kém, hút thuốc, chăm sóc hậu phẫu không phù hợp hoặc tình trạng miễn dịch suy giảm. |
| Quá tải hàm tạm | Giai đoạn chịu lực sớm | Đau khi cắn, nứt hàm tạm, lỏng vít, thay đổi khớp cắn hoặc một vùng Implant chịu lực nhiều. | Ăn cứng sớm, nghiến răng, điểm cắn cao, đoạn phục hình chìa dài hoặc bốn trụ không được liên kết cứng vững. |
| Viêm quanh Implant | Sau khi đã tích hợp và sử dụng lâu dài | Chảy máu khi vệ sinh, sưng nướu, mùi hôi, chảy dịch và mất xương quanh trụ. | Mảng bám tích tụ, tiền sử nha chu, hút thuốc, kiểm soát đường huyết chưa tốt, thiết kế hàm khó vệ sinh hoặc bỏ tái khám. |
| Biến chứng phục hình | Có thể xảy ra ở mọi giai đoạn sử dụng | Lỏng hoặc gãy vít, mòn răng nhựa, mẻ vật liệu, nứt hàm hoặc sai khớp cắn. | Nghiến răng, khung thiếu độ cứng, phục hình không khít, lực nhai không cân bằng hoặc vật liệu đã mỏi theo thời gian. |
Nguyên nhân quan trọng của thất bại sớm là Implant không đạt hoặc không duy trì được độ vững cần thiết trong thời gian hình thành tiếp xúc xương. All-on-4 thường được kết nối bằng một hàm tạm liền khối, nhưng việc liên kết bốn trụ không thể bù cho một Implant có độ vững quá thấp hoặc được đặt trong vùng xương không thuận lợi.
Khi hàm tạm chịu lực sớm, Implant cần được bảo vệ khỏi vi chuyển động quá mức. Cô có thể cảm thấy hàm tạm cố định và chắc ngay sau khi gắn, nhưng bên dưới, quá trình tích hợp xương vẫn đang diễn ra.
Vì vậy, trong giai đoạn đầu Cô phải ăn mềm, cắt thức ăn thành miếng nhỏ và tránh dùng răng để cắn những thực phẩm cứng hoặc dai. Một lần cắn mạnh không nhất thiết làm thất bại cả hệ thống, nhưng tải lực lặp lại và không kiểm soát có thể gây bất lợi cho một trụ đang lành thương.
Hút thuốc là yếu tố Bác sĩ đặc biệt quan tâm. Nicotine và các thành phần trong khói thuốc ảnh hưởng đến tưới máu mô, đáp ứng miễn dịch và quá trình lành thương. Các tổng quan nghiên cứu ghi nhận người hút thuốc có nguy cơ thất bại Implant cao hơn, đặc biệt ở người hút nhiều và ở hàm trên.
Nếu Cô đang hút thuốc, cần báo trung thực số lượng mỗi ngày và thời gian đã hút. Bác sĩ có thể yêu cầu ngưng trước và sau phẫu thuật, đồng thời đánh giá lại khả năng phục hình chịu lực sớm. Việc chỉ giảm số điếu trong vài ngày chưa loại bỏ hoàn toàn nguy cơ.
Tiểu đường không tự động khiến Cô không được làm Implant. Vấn đề nằm ở mức độ kiểm soát đường huyết, các biến chứng đi kèm và khả năng lành thương. Người có đường huyết ổn định vẫn có thể được điều trị, nhưng người đang kiểm soát kém có nguy cơ nhiễm trùng và bệnh quanh Implant cao hơn.
Tiền sử viêm nha chu cũng cần được xử lý trước khi đặt Implant. Mất hết răng không có nghĩa nguy cơ viêm do mảng bám đã biến mất. Vi khuẩn vẫn có thể tồn tại trên lưỡi, niêm mạc, các răng còn lại và vùng dưới phục hình.
Nếu Cô từng bị nha chu nặng, Bác sĩ phải kiểm soát ổ viêm, hướng dẫn vệ sinh và xây dựng lịch bảo trì chặt hơn. Thiết kế mặt dưới hàm cũng cần tạo đủ khoảng để Cô đưa dụng cụ vệ sinh vào mà không gây cấn hoặc tích tụ thức ăn.
Nghiến răng và cắn chặt thường liên quan nhiều đến biến chứng cơ học. Lực lặp lại có thể làm lỏng vít, nứt vật liệu tạm, mẻ sứ hoặc gây tải bất lợi lên Implant phía sau.
Nghiến răng không phải lúc nào cũng làm trụ mất tích hợp, nhưng nó làm giảm biên độ an toàn của hệ thống. Với người có dấu hiệu mòn răng, cơ nhai khỏe, đau cơ vào buổi sáng hoặc từng làm vỡ nhiều phục hình, Bác sĩ cần thiết kế khớp cắn thận trọng và cân nhắc máng bảo vệ sau khi hoàn tất hàm.
Thất bại cũng có thể liên quan đến sai lệch trong kế hoạch hoặc kỹ thuật phẫu thuật, chẳng hạn vị trí trụ không phục vụ được hình thể răng sau cùng, khoảng phân bố trước–sau quá ngắn, đoạn phục hình chìa phía sau dài hoặc Implant nằm gần cấu trúc giải phẫu cần bảo vệ.
.png)
Đặt trụ nghiêng trong All-on-4 không phải nguyên nhân thất bại khi được lập kế hoạch đúng. Mục đích của hai trụ nghiêng phía sau là tận dụng vùng xương còn lại và đưa điểm nâng đỡ ra phía sau. Rủi ro xuất hiện khi hướng đặt không phù hợp, độ vững không đạt hoặc phục hình không bù trừ được lực.
Đối với hàm trên, xương thường xốp hơn hàm dưới và có liên quan đến xoang hàm. Do đó, khả năng đạt độ vững ban đầu và kiểm soát tải lực có thể khó hơn. Đây là một trong những lý do tỷ lệ giữa các nghiên cứu khác nhau và Bác sĩ không thể dùng cùng một con số cho mọi cung hàm.
Tại Dr. Care, trước khi quyết định All-on-4, Bác sĩ chụp CT Cone Beam 3D để đánh giá thể tích, hình thái xương, vị trí xoang hàm, ống thần kinh và các vùng viêm còn lại. Dữ liệu CT được kết hợp với scan trong miệng và tương quan hai hàm để lập kế hoạch dựa trên vị trí phục hình dự kiến.
Với trường hợp cần kiểm soát chặt hướng và độ sâu của hai Implant phía sau, Bác sĩ có thể chỉ định hệ thống định vị động DCARER. Thiết bị hỗ trợ theo dõi đường khoan trong thời gian thực và giúp Bác sĩ bám sát kế hoạch trên dữ liệu số.
Công nghệ không làm tỷ lệ thất bại trở về 0%. Giá trị của công nghệ là hỗ trợ Bác sĩ kiểm soát vị trí đặt trụ và các cấu trúc giải phẫu tốt hơn. Quyết định có gắn hàm tạm chịu lực sớm hay không vẫn phải dựa vào độ vững thực tế của từng Implant trong ca phẫu thuật.
Nếu một hoặc nhiều trụ chưa đạt điều kiện, Bác sĩ có thể trì hoãn phục hình cố định chịu lực, sử dụng phương án tạm khác hoặc điều chỉnh kế hoạch. Việc không gắn răng cố định ngay trong trường hợp này không phải điều trị thất bại mà là quyết định bảo vệ quá trình tích hợp xương.
Cô cũng cần hiểu rằng biến chứng phục hình không đồng nghĩa Implant đã thất bại. Ví dụ, hàm tạm bị nứt, một vít bị lỏng hoặc một răng nhựa bị mòn thường có thể sửa chữa nếu phát hiện sớm.
Ngược lại, nếu Cô tiếp tục nhai khi hàm đã rung hoặc khớp cắn thay đổi, lực có thể truyền không đều xuống các trụ. Một vấn đề kỹ thuật nhỏ khi đó có thể phát triển thành biến chứng sinh học hoặc làm hỏng thêm linh kiện.
Dấu hiệu Cô cần liên hệ Bác sĩ sớm gồm đau tăng sau khi đã giảm, sưng tiếp tục nặng lên sau ngày thứ ba, sốt, chảy dịch, mùi hôi, chảy máu kéo dài, tê tăng, hàm tạm rung, tiếng kêu khi nhai hoặc cảm giác một vùng răng chạm trước.
Sau giai đoạn lành thương, chảy máu khi vệ sinh, nướu sưng tái diễn, có mủ, mùi hôi hoặc thức ăn thường xuyên mắc dưới hàm cũng không nên xem là bình thường. Đây có thể là dấu hiệu vệ sinh chưa đạt, thiết kế hàm cần điều chỉnh hoặc bệnh quanh Implant đang hình thành.
Nếu một Implant không tích hợp trong giai đoạn đầu, điều đó không đồng nghĩa Cô mất toàn bộ bốn trụ và phải bỏ cả phương án. Bác sĩ sẽ đánh giá vị trí trụ thất bại, tình trạng xương và độ ổn định của ba trụ còn lại.
Tùy trường hợp, trụ không tích hợp có thể được tháo, vùng xương được làm sạch và chờ lành trước khi đặt lại. Hàm tạm có thể phải được tháo, giảm tải hoặc điều chỉnh để bảo vệ các Implant còn lại.
Với All-on-4, việc mất một trụ có ảnh hưởng đáng kể vì hệ thống chỉ còn ba điểm nâng đỡ. Không nên tiếp tục sử dụng hàm như bình thường mà chưa đánh giá lại. Bác sĩ có thể cần đặt trụ thay thế, đổi vị trí hoặc điều chỉnh thiết kế phục hình.
Nếu mất Implant ở giai đoạn muộn, Bác sĩ phải tìm nguyên nhân trước khi đặt lại. Nếu nguyên nhân là viêm quanh Implant, hút thuốc, nghiến răng hoặc hàm khó vệ sinh mà chưa được xử lý, việc chỉ thay một trụ mới có thể lặp lại thất bại.
Điều này cũng giải thích vì sao cấy ghép Implant toàn hàm all on 6 đôi khi được cân nhắc ở những trường hợp cần thêm điểm nâng đỡ và dự phòng cơ học. Tuy nhiên, sáu trụ không tự động loại bỏ nguy cơ thất bại nếu bệnh nền, vệ sinh hoặc tải lực không được kiểm soát.
All-on-4 và All-on-6 đều là phục hình toàn cung trên Implant, khác với cầu răng sứ truyền thống dựa trên các răng thật đã mài làm trụ. Với phục hình toàn hàm, lực nhai được truyền qua thanh nâng đỡ và nhiều Implant nên độ khít của toàn bộ hệ thống có ý nghĩa rất lớn.
Bác sĩ không khuyên Cô chọn dòng Implant chỉ dựa vào một tỷ lệ quảng cáo. Các con số 98%, 99% hoặc 99,8% thường đến từ những nghiên cứu có nhóm bệnh nhân, thời gian theo dõi và tiêu chí khác nhau.
Dòng trụ có giá cao hơn có thể cung cấp vật liệu, bề mặt hoặc hệ linh kiện khác, nhưng không bảo đảm tuyệt đối rằng trụ sẽ không thất bại. Kết quả còn phụ thuộc vào chẩn đoán, vị trí đặt, độ vững, thiết kế phục hình, sức khỏe và việc chăm sóc của Cô.
Theo bảng giá nha khoa đang áp dụng, phần Implant All-on-4 tại Dr. Care có mức tham khảo như sau:
| Dòng Implant All-on-4 | Chi phí tham khảo một hàm | Thời gian bảo hành trụ |
| Neodent | 109.000.000 VNĐ/hàm | 20 năm |
| JDental Care hoặc Straumann SLA | 129.000.000 VNĐ/hàm | 25 năm |
| Nobel Active hoặc Straumann SLActive | 149.000.000 VNĐ/hàm | 30 năm |
Các mức trên đã bao gồm VAT theo bảng giá áp dụng. Hàm tạm có giá trị công bố 10.000.000 VNĐ/hàm được thực hiện trong chương trình khi các Implant đạt độ vững phù hợp và điều kiện lâm sàng cho phép.
Phục hình cố định sau cùng được tính riêng:
| Phục hình sau cùng All-on-4 | Chi phí tham khảo |
| Hàm nhựa cố định Justy trên thanh bar đúc | 30.000.000 VNĐ/hàm |
| Hàm nhựa cố định Justy trên thanh bar CAD/CAM | 44.000.000 VNĐ/hàm |
| Hàm sứ cố định trên thanh bar đúc | 54.000.000 VNĐ/hàm |
| Hàm sứ cố định trên thanh bar CAD/CAM | 74.000.000 VNĐ/hàm |
Tổng chi phí tham khảo để hoàn tất một hàm All-on-4 nằm trong khoảng 139.000.000–223.000.000 VNĐ, tùy dòng Implant và loại phục hình cố định sau cùng.
Các mức này chưa bao gồm những thủ thuật chỉ phát sinh khi có chỉ định như nhổ răng còn lại, xử lý ổ viêm, ghép xương, nâng xoang hoặc tạo hình mô mềm. Hệ thống định vị DCARER có mức phụ thu tham khảo 5.000.000 VNĐ mỗi ca khi Bác sĩ xác định có lợi cho kế hoạch điều trị.
Thời hạn bảo hành không đồng nghĩa trụ được bảo đảm không bao giờ thất bại. Bảo hành là chính sách xử lý theo điều kiện đã ký, còn tiên lượng sinh học phụ thuộc vào cơ thể, bệnh nền, vệ sinh, hút thuốc và việc tuân thủ tái khám.
Cô nên yêu cầu hợp đồng ghi rõ phạm vi bảo hành của thân trụ, linh kiện, thanh bar và răng phục hình; đồng thời hỏi cách xử lý nếu một Implant không tích hợp trong giai đoạn đầu hoặc bị viêm sau nhiều năm.
Với Cô ở Trà Vinh, Bác sĩ có thể sắp xếp lộ trình tập trung để hạn chế số lần đi lại nhưng vẫn phải bảo đảm đủ các mốc kiểm tra:
| Giai đoạn | Lộ trình dự kiến cho Cô ở Trà Vinh |
| Trước chuyến đi | Cô gửi phim răng nếu có, ảnh trong miệng, danh sách thuốc, bệnh sử, kết quả đường huyết và các xét nghiệm gần đây để Bác sĩ đánh giá sơ bộ. |
| Ngày thăm khám | Khám lâm sàng, chụp CT Cone Beam 3D, scan, kiểm tra khớp cắn và xác định yếu tố nguy cơ như hút thuốc, nghiến răng hoặc tiền sử nha chu. |
| Ngày phẫu thuật | Nhổ các răng không còn khả năng giữ, xử lý ổ viêm và đặt Implant theo kế hoạch. Bác sĩ đánh giá độ vững thực tế trước khi quyết định phục hình chịu lực sớm. |
| Khoảng 2–6 ngày | Thử hoặc gắn hàm tạm khi đủ điều kiện; kiểm tra vết thương, độ khít, phát âm và khớp cắn. Cô nên bố trí lưu trú khoảng 5–7 ngày nếu dự kiến làm hàm tạm trong cùng chuyến. |
| Khoảng 7–10 ngày | Kiểm tra lành thương và cắt chỉ khi cần. Nếu đã trở về Trà Vinh, lịch tái khám được sắp xếp theo loại chỉ và diễn biến thực tế. |
| Giai đoạn tích hợp xương | Theo dõi từ xa kết hợp tái khám trực tiếp. Khi đau tăng, hàm rung, khớp cắn thay đổi hoặc có chảy dịch, Cô phải trở lại kiểm tra sớm. |
| Sau khoảng 3–6 tháng | Đánh giá tích hợp xương, lấy dấu hoặc scan, thử răng, thử thanh bar và hoàn tất hàm cố định sau cùng. |
Do Cô ở xa, trước khi trở về Trà Vinh, Bác sĩ cần kiểm tra kỹ hàm tạm, điểm cắn và cách vệ sinh. Cô nên có kênh gửi hình ảnh theo dõi, nhưng đánh giá từ xa không thay thế khám trực tiếp khi có dấu hiệu bất thường.
Cô có thể đến Dr. Care để Bác sĩ chụp CT, đánh giá nguy cơ cá nhân và giải thích tiên lượng dựa trên tình trạng thật của Cô. Bài tư vấn này chỉ mang tính chất tham khảo vì Bác sĩ chưa biết Cô cần làm hàm trên hay hàm dưới, chất lượng xương, tình trạng bệnh nền, hút thuốc, nghiến răng và số răng cần xử lý.
- Soto-Peñaloza D, et al. The All-on-Four Treatment Concept: Systematic Review — Journal of Clinical and Experimental Dentistry, 2017; ghi nhận tỷ lệ tồn tại cao nhưng lưu ý giới hạn chất lượng bằng chứng.
- Del Fabbro M, et al. Outcomes of Fixed Full-Arch Rehabilitations Supported by Tilted and Axially Placed Implants: A Systematic Review and Meta-analysis — Clinical Implant Dentistry and Related Research, 2022; theo dõi 3–18 năm.
- Maló P, et al. The All-on-4 Concept for Full-Arch Rehabilitation of the Edentulous Maxillae: A Longitudinal Study with 10 to 18 Years of Follow-up — Clinical Implant Dentistry and Related Research, 2019.
- Patzelt SBM, et al. The All-on-Four Treatment Concept: A Systematic Review — Clinical Implant Dentistry and Related Research, 2014.
- Peñarrocha-Diago M, et al. Consensus Statements and Clinical Recommendations on Treatment Indications, Surgical Procedures, Prosthetic Protocols and Complications of the All-on-4 Treatment Concept — International Journal of Oral & Maxillofacial Implants, 2017.
- International Team for Implantology. Loading Protocols for Fixed Prostheses in Edentulous Jaws — Điều kiện lựa chọn ca và kiểm soát tải lực đối với phục hình cố định toàn hàm.
- Galarraga-Vinueza ME, et al. Risk Indicators for Peri-implantitis: An AO/AAP Systematic Review and Meta-analysis — Tiền sử nha chu, tiểu đường, hút thuốc và rượu là các chỉ dấu nguy cơ đáng lưu ý.
- Stiller HL, et al. The Effects of Smoking on Dental Implant Failure: A Review and Meta-analysis — International Journal of Implant Dentistry, 2024.
- Ionfrida JA, et al. Dental Implant Failure Risk in Patients with Bruxism: A Systematic Review and Meta-analysis — Journal of Clinical Medicine, 2024.
- Pjetursson BE, et al. A Systematic Review of the Survival and Complication Rates of Implant-Supported Fixed Dental Prostheses — Clinical Oral Implants Research, 2012; các biến chứng kỹ thuật gồm lỏng vít và gãy vật liệu.
- Dr. Care Implant Clinic. Quy trình điều trị Implant toàn hàm All-on-4 và All-on-6 — Quy trình khám, lập kế hoạch, đặt trụ, làm hàm tạm và phục hình sau cùng.
- Dr. Care Implant Clinic. Bảng giá Implant toàn hàm và các loại phục hình cố định — Bảng giá đang áp dụng.
- Dr. Care Implant Clinic. Bảng giá Implant toàn hàm All-on-4 — Tài liệu áp dụng từ ngày 01/08/2025.
Thông tin liên hệ Nha khoa Dr. Care
Trồng răng Implant
Dành riêng cho Cô Chú trung niên tại Việt Nam
Hiện nay, Dr. Care - Implant Clinic là một trong những nha khoa uy tín hàng đầu cung cấp dịch vụ trồng răng Implant chuẩn Y khoa giúp khách hàng phục hồi mất răng hiệu quả và an toàn đáp ứng 3 tiêu chí: Phục hồi khả năng ăn nhai, hoàn thiện thẩm mỹ và đảm bảo sử dụng lâu bền.
Đến nha khoa, Khách hàng được Đội ngũ Bác sĩ dày dặn kinh nghiệm tư vấn tận tâm, cặn kẽ về tình trạng răng miệng. tình trạng mất răng. Bác sĩ sau khi thăm khám kỹ càng sẽ đưa ra giải pháp tối ưu, tiết kiệm và an toàn.
Không chỉ có thế mạnh về chất lượng điều trị, Dr. Care còn không ngừng cập nhật trang thiết bị hiện đại và công nghệ điều trị tối tân hỗ trợ chẩn đoán chuẩn xác, rút ngắn thời gian điều trị, nha khoa với "Liệu pháp trồng răng không đau" cho Khách hàng trải nghiệm trồng răng êm ái, thoải mái như đi spa.
Đặt hẹn với Dr. Care - Implant Clinic để thăm khám, tư vấn và điều trị. Tại đây
(*) Kết quả điều trị có thể khác nhau tùy vào thể trạng mỗi người.
![[HỎI ĐÁP BÁC SĨ]: Viêm quanh trụ Implant có nguy hiểm không và phòng tránh thế nào?](https://drcareimplant.com/upload/image/article/large/2026/07/28/fecbdae29e24b2f91cc713bf3d6b4c2b.png)
![[HỎI ĐÁP BÁC SĨ]: Dấu hiệu nào cho thấy trụ Implant bị đào thải sớm sau khi cấy?](https://drcareimplant.com/upload/image/article/large/2026/07/28/280f994e998b9b4c29b82c5dc416a248.png)
![[HỎI ĐÁP BÁC SĨ]: Giá Implant toàn hàm rẻ hơn một nửa có nên chọn không?](https://drcareimplant.com/upload/image/article/large/2026/07/28/55b9a27103b3e23ce762de29af4f21fc.png)
![[HỎI ĐÁP BÁC SĨ]: Lương hưu 8 triệu đồng, làm Implant toàn hàm All-on-4 trả góp mỗi tháng bao nhiêu?](https://drcareimplant.com/upload/image/article/large/2026/07/28/2e231e1ce97d6588077c7da120ae8064.png)
![[HỎI ĐÁP BÁC SĨ]: Giá Implant toàn hàm All-on-4 đã bao gồm thuốc sau mổ và các lần tái khám chưa?](https://drcareimplant.com/upload/image/article/large/2026/07/28/128735c642eb6b98cc0127a8013dbb3f.png)
![[HỎI ĐÁP BÁC SĨ]: Người cao tuổi hoặc cựu chiến binh có được ưu đãi khi làm Implant toàn hàm không?](https://drcareimplant.com/upload/image/article/large/2026/07/28/c0da87af2f0bd782ce9fd1e8ddabc3c7.png)









