[HỎI ĐÁP BÁC SĨ]: Cấy Implant toàn hàm dưới có nguy cơ chạm dây thần kinh gây tê môi vĩnh viễn không?

Bài viết được cố vấn chuyên môn bởi

Cấy Implant toàn hàm dưới có nguy cơ ảnh hưởng dây thần kinh răng dưới nhưng tê môi vĩnh viễn không phải biến chứng thường gặp khi vị trí trụ được khảo sát bằng CT 3D và kiểm soát đúng kế hoạch. Bài viết giải thích dấu hiệu tê do thuốc gây tê, biểu hiện tổn thương thần kinh cần xử trí sớm và cách giảm rủi ro trong phương án All-on-4 hoặc All-on-6.

Trương Văn Hải, 63 tuổi – TP.HCM

Tình trạng: Chuẩn bị cấy Implant toàn hàm dưới, lo ngại trụ có thể chạm dây thần kinh gây tê môi kéo dài.

“Cấy Implant toàn hàm dưới có nguy cơ chạm vào dây thần kinh gây tê môi vĩnh viễn không?”

Chào Chú Hải, cảm ơn Chú đã gửi câu hỏi về cho Bác sĩ Dr. Care.

Bác sĩ trả lời thẳng: cấy Implant toàn hàm dưới có nguy cơ ảnh hưởng dây thần kinh răng dưới, nhưng tê môi vĩnh viễn không phải biến chứng thường gặp nếu Chú được chụp CT Cone Beam 3D, xác định chính xác đường đi của ống thần kinh và đặt Implant trong giới hạn an toàn.

Nguy cơ không thể đưa về 0% tuyệt đối. Dây thần kinh có thể bị tác động trực tiếp bởi mũi khoan hoặc Implant, bị chèn ép khi trụ nằm quá sát, bị tổn thương do nhiệt trong quá trình tạo vị trí đặt trụ hoặc bị ảnh hưởng bởi phù nề và tụ máu sau phẫu thuật.

Điều quan trọng là nếu sau khi thuốc tê đã hết mà môi dưới hoặc cằm vẫn mất cảm giác rõ, Chú phải thông báo ngay trong ngày. Tổn thương thần kinh được phát hiện và xử trí sớm thường có tiên lượng thuận lợi hơn trường hợp chờ nhiều ngày hoặc nhiều tuần.

Dây thần kinh răng dưới chạy trong ống xương hàm dưới, sau đó đi ra ngoài tại lỗ cằm và tiếp tục chi phối cảm giác vùng môi dưới cùng cằm. Vì vậy, khi dây thần kinh bị kích thích hoặc tổn thương, Chú có thể thấy tê, châm chích, cảm giác như kiến bò, nóng rát, điện giật hoặc đau dù chỉ chạm nhẹ vào da.

Đây chủ yếu là dây thần kinh cảm giác. Tổn thương không đồng nghĩa Chú sẽ bị liệt cơ môi theo kiểu tổn thương dây thần kinh mặt, nhưng tình trạng mất hoặc rối loạn cảm giác có thể ảnh hưởng việc ăn uống, phát âm và khiến Chú dễ cắn nhầm môi.

Trong phục hình toàn hàm dưới All-on-4, các Implant thường được bố trí ở vùng phía trước hai lỗ cằm. Hai trụ phía sau có thể được đặt nghiêng để kéo dài vùng nâng đỡ phục hình mà không phải đưa Implant sâu vào vùng răng hàm phía sau, nơi ống thần kinh thường nằm gần vị trí đặt trụ hơn.

Về mặt giải phẫu, đây là một lợi thế của All-on-4. Tuy nhiên, vùng phía trước hàm dưới vẫn có thể có đoạn vòng ra trước của dây thần kinh tại lỗ cằm và ống thần kinh răng cửa. Hình dạng, chiều dài và vị trí của những cấu trúc này khác nhau giữa từng người nên không thể ước lượng chỉ bằng cách nhìn phim hai chiều.

Cấu trúc cần bảo vệVị trí và vai tròBiểu hiện khi bị ảnh hưởng
Dây thần kinh răng dướiChạy trong ống xương hàm dưới, chủ yếu ở vùng thân và phía sau xương hàm.Giảm hoặc mất cảm giác môi dưới, cằm; châm chích, đau bỏng hoặc cảm giác điện giật.
Thần kinh cằmLà nhánh đi ra tại lỗ cằm, thường gần vùng răng tiền hàm.Tê khu trú ở môi dưới và cằm cùng bên; khó nhận biết thức ăn hoặc nước dính ở môi.
Vòng ra trước của thần kinhMột đoạn dây thần kinh có thể đi ra trước lỗ cằm rồi vòng ngược lại.Có nguy cơ bị ảnh hưởng nếu Bác sĩ chỉ xác định vị trí lỗ cằm nhưng không đánh giá đoạn vòng ra trước.
Ống thần kinh răng cửaTiếp tục đi về phía trước trong xương hàm, chi phối cảm giác các răng và vùng xương phía trước.Có thể gây đau, tê hoặc khó chịu vùng phía trước hàm dù môi và cằm không mất cảm giác hoàn toàn.

Mức độ tổn thương thần kinh có thể khác nhau. Nếu dây thần kinh chỉ bị chèn ép hoặc kéo căng nhẹ, cảm giác có thể hồi phục dần trong vài ngày, vài tuần hoặc vài tháng. Nếu tổn thương nặng, thời gian hồi phục kéo dài hơn và một phần rối loạn cảm giác có thể tồn tại lâu dài.

Một tổng quan hệ thống về phẫu thuật Implant hàm dưới ghi nhận rối loạn cảm giác sau phẫu thuật có sự biến thiên rất lớn giữa các nghiên cứu. Phân tích này ước tính khoảng 13% người bệnh có thay đổi cảm giác trong giai đoạn ngắn và khoảng 3% còn biểu hiện tại thời điểm một năm; đa số trường hợp ban đầu có xu hướng hồi phục.

Những con số này không phải tỷ lệ riêng của All-on-4 hiện đại. Các nghiên cứu được tổng hợp có khác biệt về vị trí đặt Implant, mức tiêu xương, kỹ thuật phẫu thuật, thời kỳ điều trị và cách ghi nhận triệu chứng. Vì vậy, Bác sĩ không dùng tỷ lệ 3% để nói rằng cứ 100 người làm toàn hàm dưới sẽ có ba người tê vĩnh viễn.

Một tổng quan mới hơn cho thấy khoảng cách từ Implant đến ống thần kinh có liên quan rõ đến nguy cơ rối loạn cảm giác. Trong các nghiên cứu được đưa vào phân tích, nguy cơ tăng mạnh khi Implant nằm cách ống thần kinh dưới 1 mm hoặc xâm nhập vào trong ống.

Kết quả này không có nghĩa chỉ cần cách đúng 1 mm là an toàn tuyệt đối. CBCT vẫn có sai số hình ảnh, thao tác phẫu thuật có sai số kỹ thuật và đường khoan có thể lệch so với kế hoạch. Bác sĩ phải lựa chọn khoảng dự phòng phù hợp với chất lượng hình ảnh, giải phẫu, hệ thống hướng dẫn và kinh nghiệm điều trị.

Đối với người mất răng lâu năm, xương hàm có thể tiêu thấp dần khiến khoảng cách từ mào xương đến ống thần kinh ngắn lại. Nếu Chú đã mất răng hàm dưới nhiều năm hoặc từng mang hàm tháo lắp lâu ngày, việc chụp CT càng có ý nghĩa vì phim toàn cảnh có thể không phản ánh chính xác chiều rộng xương và vị trí dây thần kinh theo ba chiều.

Yếu tố làm tăng nguy cơVì sao nguy cơ tăng?Hướng kiểm soát
Xương hàm tiêu nhiềuỐng thần kinh nằm gần mào xương hơn, làm giảm chiều cao xương có thể sử dụng.Đo trên CT 3D, thay đổi vị trí hoặc góc trụ, dùng Implant ngắn hơn hay lựa chọn phương án phục hình khác khi cần.
Không khảo sát đoạn vòng ra trướcImplant có thể được đặt phía trước lỗ cằm nhưng vẫn đi vào đường đi thực tế của dây thần kinh.Đọc từng lát cắt CBCT và đánh dấu đầy đủ ống thần kinh, lỗ cằm, đoạn vòng cùng ống răng cửa.
Chỉ dựa vào phim toàn cảnhPhim hai chiều có độ phóng đại và chồng hình, không cho biết đầy đủ chiều rộng cùng hình dạng xương.Sử dụng dữ liệu cắt lớp ba chiều cho vị trí Implant dự kiến.
Đường khoan lệch hoặc sâu hơn kế hoạchMũi khoan hoặc Implant có thể đến gần, chèn ép hay xâm nhập ống thần kinh.Kiểm soát chiều sâu bằng hệ thống khoan, máng hướng dẫn hoặc định vị động khi được chỉ định.
Xương đặc, khoan sinh nhiệtNhiệt hoặc lực cơ học quá mức có thể gây tổn thương mô xương và cấu trúc thần kinh lân cận.Khoan theo trình tự phù hợp, làm mát đầy đủ và không dùng lực quá mức.
Không nhận biết tê bất thường sớmDây thần kinh có thể tiếp tục bị Implant hoặc phù nề chèn ép trong thời gian dài hơn.Ghi nhận cảm giác trước phẫu thuật và kiểm tra lại ngay sau khi thuốc tê dự kiến đã hết.

Ngay sau phẫu thuật, Chú chưa thể kết luận dây thần kinh bị tổn thương vì thuốc gây tê vùng hàm dưới có thể làm môi, cằm và một phần lưỡi mất cảm giác trong vài giờ. Thời gian này thay đổi tùy loại thuốc, liều lượng, vị trí tiêm và cơ địa.

Điều cần theo dõi là cảm giác có trở lại dần theo thời gian Bác sĩ đã thông báo hay không. Khi thuốc tê giảm, Chú thường cảm nhận ngứa nhẹ, châm chích rồi cảm giác môi và cằm trở lại tương đối đồng đều.

Nếu sau thời gian thuốc tê dự kiến đã hết mà một bên môi dưới hoặc cằm vẫn hoàn toàn không có cảm giác, cảm giác hai bên khác biệt rõ hoặc xuất hiện đau bỏng, điện giật, Chú cần liên hệ ngay với Bác sĩ.

Biểu hiện sau phẫu thuậtKhả năng thường gặpCách xử trí
Môi và cằm tê ngay sau phẫu thuật, sau đó cảm giác trở lại dầnTác dụng của thuốc gây tê vùng.Tránh nhai khi còn tê để không cắn nhầm môi; tiếp tục theo dõi theo hướng dẫn.
Một vùng tê nhẹ nhưng cải thiện từng ngàyCó thể liên quan phù nề, tụ máu hoặc kích thích thần kinh tạm thời.Báo cho Bác sĩ và tái khám đúng lịch; không tự dùng thuốc thần kinh hoặc xoa bóp mạnh.
Mất cảm giác hoàn toàn sau khi thuốc tê lẽ ra đã hếtCần loại trừ dây thần kinh bị chèn ép hoặc tổn thương trực tiếp.Liên hệ Bác sĩ ngay trong ngày để khám cảm giác và chụp kiểm tra khi cần.
Đau bỏng, điện giật hoặc đau khi chạm nhẹCó thể là rối loạn cảm giác đau do tổn thương thần kinh.Cần đánh giá sớm; không chờ đến khi tái khám định kỳ.
Tê tăng dần, kèm sưng nhiều hoặc tụ máuCó thể có hiện tượng chèn ép do phù nề hoặc máu tụ.Liên hệ Bác sĩ trong ngày; nếu sưng lan nhanh, khó nuốt hoặc khó thở thì đến cấp cứu.
Tê lưỡi, thay đổi vị giác hoặc cắn nhầm lưỡiCó thể liên quan thuốc tê hoặc ảnh hưởng đến thần kinh lưỡi.Thông báo sớm để Bác sĩ phân biệt vị trí tổn thương.

Nếu Chú báo tê bất thường, Bác sĩ sẽ không chỉ hỏi “có tê hay không”. Cần xác định vùng da bị ảnh hưởng, mức độ nhận biết chạm nhẹ, cảm giác đau, nóng lạnh, hướng thay đổi theo thời gian và sự khác biệt giữa hai bên.

Phim kiểm tra sau phẫu thuật có thể giúp đánh giá vị trí Implant. Theo khuyến cáo của Hiệp hội X-quang Răng Hàm Mặt Hoa Kỳ, khi người bệnh có thay đổi cảm giác sau đặt Implant, đặc biệt ở vùng hàm dưới phía sau, hình ảnh cắt lớp có thể được chỉ định ngay để xác định tương quan giữa trụ và ống thần kinh.

Nếu Implant chỉ nằm gần nhưng không chạm ống thần kinh, Bác sĩ sẽ đánh giá thêm khả năng phù nề, tụ máu hoặc tổn thương do quá trình khoan. Nếu phim cho thấy Implant xâm nhập hoặc chèn ép rõ, Bác sĩ có thể cần tháo, lùi hoặc thay trụ sớm.

Việc xử trí không nên trì hoãn chỉ để chờ xem cảm giác có tự hồi phục hay không khi đã có bằng chứng trụ đang chèn vào dây thần kinh. Các báo cáo lâm sàng và tổng quan cho thấy chẩn đoán sớm cùng loại bỏ nguyên nhân chèn ép sớm có thể cải thiện cơ hội hồi phục.

Sau khi loại bỏ nguyên nhân, Chú có thể được theo dõi cảm giác theo từng mốc và sử dụng thuốc phù hợp với loại tổn thương. Trường hợp có đau thần kinh hoặc cảm giác không cải thiện cần phối hợp bác sĩ phẫu thuật hàm mặt hoặc đơn vị chuyên về tổn thương dây thần kinh.

Không phải cứ tê là phải tháo Implant. Nếu tê do thuốc, phù nề nhẹ hoặc kích thích tạm thời mà phim cho thấy trụ nằm trong giới hạn an toàn, tháo trụ không cần thiết có thể gây thêm tổn thương. Quyết định phải dựa trên khám cảm giác, hình ảnh và diễn biến thực tế.

Tại Dr. Care, trước khi đặt Implant toàn hàm dưới, Bác sĩ chụp CT Cone Beam 3D để dựng lại xương hàm theo ba chiều. Trên từng lát cắt, Bác sĩ xác định ống thần kinh răng dưới, lỗ cằm, đoạn vòng ra trước, chiều cao và chiều rộng xương còn lại.

Dữ liệu CT được kết hợp với scan trong miệng và kế hoạch vị trí răng sau cùng. Mục tiêu là đặt Implant ở nơi vừa có xương phù hợp, vừa tạo được hướng phục hình thuận lợi, thay vì chỉ chọn vị trí nhìn thấy nhiều xương nhưng làm trụ lệch khỏi cầu răng dự kiến.

Với ca toàn hàm dưới có xương tiêu nhiều, vị trí trụ phía sau gần lỗ cằm hoặc cần kiểm soát chặt góc nghiêng, Bác sĩ có thể chỉ định hệ thống định vị động DCARER. Hệ thống hiển thị hướng và độ sâu mũi khoan trong quá trình phẫu thuật, giúp Bác sĩ đối chiếu thao tác thực tế với kế hoạch trên CT. DCARER không loại bỏ hoàn toàn sai số. Hệ thống vẫn phụ thuộc vào việc đăng ký dữ liệu, hiệu chuẩn dụng cụ, độ ổn định của bộ phận theo dõi và thao tác của Bác sĩ. Vì vậy, công nghệ là lớp kiểm soát bổ sung, không thay thế việc đọc CT và kinh nghiệm phẫu thuật.

Nếu CT cho thấy chiều cao xương không đủ, Bác sĩ không cố sử dụng Implant dài chỉ để tăng độ bám. Có thể cân nhắc thay đổi góc trụ, dùng Implant ngắn phù hợp, điều chỉnh số lượng trụ hoặc thay đổi vị trí phân bố.

Trong một số trường hợp, phương án cấy ghép Implant toàn hàm all on 6 được cân nhắc để tăng số điểm nâng đỡ. Tuy nhiên, sáu trụ không mặc nhiên an toàn hơn bốn trụ đối với dây thần kinh.

Nếu hai Implant bổ sung phải đặt quá gần lỗ cằm hoặc vùng xương phía sau có chiều cao hạn chế, việc tăng số trụ có thể làm kế hoạch phẫu thuật phức tạp hơn. Bác sĩ chỉ chọn All-on-6 khi có thể phân bố sáu Implant ở vị trí an toàn và tạo được lợi ích thực sự về cơ học.

Phục hình Implant toàn hàm cũng khác với cầu răng sứ truyền thống. Cầu răng thông thường dựa trên các răng thật đã được mài làm trụ và không có bước khoan vào xương, nên không có nguy cơ tổn thương ống thần kinh từ thao tác đặt Implant.

Tuy nhiên, cầu răng truyền thống chỉ thực hiện được khi còn các răng trụ đủ khỏe và không phải phương án phù hợp cho người mất toàn bộ răng hàm dưới. Việc lựa chọn không nên chỉ dựa vào nỗi lo dây thần kinh mà phải đánh giá số răng còn lại, tiên lượng nha chu, khả năng ăn nhai và độ bền lâu dài.

Về bảng giá nha khoa, chi phí phần Implant All-on-4 tại Dr. Care hiện được tham khảo như sau:

Dòng Implant All-on-4Chi phí tham khảo một hàmBảo hành trụ
Neodent109.000.000 VNĐ/hàm20 năm
JDental Care hoặc Straumann SLA129.000.000 VNĐ/hàm25 năm
Nobel Active hoặc Straumann SLActive149.000.000 VNĐ/hàm30 năm

Các mức trên là phần Implant của một hàm và đã bao gồm VAT theo bảng giá áp dụng. Hàm tạm có giá trị công bố 10.000.000 VNĐ/hàm được thực hiện trong chương trình khi các trụ đạt độ vững phù hợp và tình trạng lâm sàng cho phép.

Phục hình cố định sau cùng được tính riêng:

Phục hình sau cùng All-on-4Chi phí tham khảo
Hàm nhựa cố định Justy trên thanh bar đúc30.000.000 VNĐ/hàm
Hàm nhựa cố định Justy trên thanh bar CAD/CAM44.000.000 VNĐ/hàm
Hàm sứ cố định trên thanh bar đúc54.000.000 VNĐ/hàm
Hàm sứ cố định trên thanh bar CAD/CAM74.000.000 VNĐ/hàm

Như vậy, tổng chi phí tham khảo để hoàn tất một hàm All-on-4 nằm trong khoảng 139.000.000–223.000.000 VNĐ, tùy dòng Implant và loại phục hình cố định sau cùng.

Các mức trên chưa bao gồm những thủ thuật chỉ phát sinh khi có chỉ định như nhổ răng, xử lý ổ viêm, ghép xương hoặc tạo hình mô mềm. Hệ thống định vị DCARER có mức phụ thu tham khảo 5.000.000 VNĐ mỗi ca khi Bác sĩ xác định việc sử dụng mang lại lợi ích cho kế hoạch điều trị.

Dòng Implant có giá cao hơn không tự động làm nguy cơ tổn thương dây thần kinh thấp hơn. Yếu tố quyết định nằm ở việc xác định đúng giải phẫu, chọn chiều dài và đường kính trụ phù hợp, kiểm soát đường khoan và nhận biết sớm biểu hiện bất thường.

Bảo hành Implant cũng không đồng nghĩa có thể khắc phục hoàn toàn mọi tổn thương thần kinh. Vì vậy, việc phòng ngừa trước phẫu thuật và xử trí sớm sau phẫu thuật quan trọng hơn nhiều so với chỉ dựa vào thời gian bảo hành của trụ.

Với Chú ở TP.HCM, Bác sĩ có thể theo dõi cảm giác và vết thương trực tiếp theo các mốc gần nhau:

Thời điểmNội dung theo dõiKhi nào cần đến sớm hơn lịch?
Trước phẫu thuậtGhi nhận cảm giác môi, cằm và lưỡi; chụp CT, đánh dấu ống thần kinh và lập kế hoạch từng Implant.Thông báo nếu Chú đã có tê môi, đau thần kinh hoặc từng phẫu thuật vùng hàm dưới trước đây.
Ngay sau phẫu thuậtKiểm tra vị trí trụ, mức chảy máu, vận động và vùng cảm giác khi phù hợp.Đau điện giật dữ dội, sưng nhanh, chảy máu không kiểm soát hoặc bất thường khác ngoài dự kiến.
Khi thuốc tê giảmSo sánh cảm giác hai bên môi dưới và cằm, ghi nhận vùng tê có thu nhỏ dần hay không.Một bên vẫn mất cảm giác hoàn toàn, tê tăng hoặc xuất hiện đau bỏng và điện giật.
Trong 24–48 giờ đầuĐánh giá diễn biến cảm giác, sưng, đau và phim kiểm tra nếu có nghi ngờ.Cảm giác không cải thiện hoặc phim cho thấy Implant nằm sát, chèn ép hay xâm nhập ống thần kinh.
Khoảng 2–6 ngàyKiểm tra vết thương, cảm giác và thử hoặc gắn hàm tạm nếu các trụ đủ điều kiện.Tê lan rộng, đau tăng, hàm rung hoặc khớp cắn thay đổi.
Các tuần tiếp theoTheo dõi sự hồi phục cảm giác bằng các phép thử lâm sàng và ghi nhận vùng tê trên sơ đồ.Không có xu hướng hồi phục, đau thần kinh ảnh hưởng ăn ngủ hoặc xuất hiện tổn thương môi do cắn nhầm.

Lời khuyên cụ thể của Bác sĩ dành cho Chú Hải là trước khi phẫu thuật, Chú nên yêu cầu được xem vị trí ống thần kinh, lỗ cằm và từng Implant dự kiến trên phim CT. Bác sĩ cần giải thích rõ chiều dài trụ, hướng hai Implant phía sau và khoảng dự phòng được sử dụng.

Chú cũng nên hỏi trước phương án xử trí nếu trong ca phẫu thuật độ vững hoặc vị trí xương không đúng như dự kiến. Một kế hoạch an toàn phải cho phép Bác sĩ thay đổi chiều dài, góc hoặc số lượng Implant thay vì cố thực hiện đúng cấu hình ban đầu bằng mọi giá.

Sau phẫu thuật, Chú không chờ đến lần tái khám sau nếu môi hoặc cằm vẫn mất cảm giác rõ sau thời gian thuốc tê dự kiến đã hết. Chú nên liên hệ ngay trong ngày để Bác sĩ đánh giá và chỉ định phim kiểm tra khi cần.

Chú không tự xoa bóp mạnh, chườm nóng, châm kim hoặc mua thuốc điều trị thần kinh. Những biện pháp này không loại bỏ được nguyên nhân nếu Implant đang chèn ép dây thần kinh và có thể làm chậm thời điểm xử trí thích hợp.

Nhìn chung, nguy cơ tê môi vĩnh viễn có tồn tại nhưng có thể giảm đáng kể bằng việc khảo sát CT 3D, lập kế hoạch theo phục hình, lựa chọn kích thước Implant phù hợp, kiểm soát đường khoan và theo dõi cảm giác sớm sau phẫu thuật.

Chú có thể đến Dr. Care để Bác sĩ trực tiếp đánh giá chiều cao xương hàm dưới và tương quan từng vị trí trụ với dây thần kinh. Bài tư vấn này chỉ mang tính chất tham khảo vì Bác sĩ chưa có phim CT, chưa biết mức tiêu xương, vị trí lỗ cằm, bệnh sử thần kinh và phương án bốn hay sáu trụ phù hợp với Chú.

Nguồn tham khảo
  1. Peña-Cardelles JF, et al. Inferior Alveolar Nerve Damage Related to Dental Implant Placement: A Systematic Review and Meta-analysisMedicina Oral, Patología Oral y Cirugía Bucal, 2025; nguy cơ rối loạn cảm giác liên quan chặt với khoảng cách giữa Implant và ống thần kinh.
  2. Lin CS, et al. Systematic Review and Meta-analysis on Incidence of Altered Sensation of Mandibular Implant SurgeryPLOS ONE, 2016; phân tích rối loạn cảm giác ngắn hạn, dài hạn và khả năng hồi phục.
  3. Tyndall DA, et al. Position Statement of the American Academy of Oral and Maxillofacial Radiology on Imaging in Dental ImplantologyKhuyến nghị sử dụng hình ảnh cắt lớp và CBCT trong đánh giá vị trí Implant; cân nhắc CBCT ngay khi có thay đổi cảm giác sau phẫu thuật.
  4. Shavit I, Juodzbalys G. Inferior Alveolar Nerve Injuries Following Implant Placement: Importance of Early Diagnosis and TreatmentSystematic review về yếu tố nguy cơ, chẩn đoán sớm và xử trí tổn thương thần kinh.
  5. Juodzbalys G, et al. Injury of the Inferior Alveolar Nerve During Implant PlacementHướng dẫn nhận biết triệu chứng, phòng ngừa và xử trí tổn thương dây thần kinh răng dưới.
  6. Khawaja N, Renton T. Case Studies on Implant Removal Influencing the Resolution of Inferior Alveolar Nerve InjuryBritish Dental Journal, 2009; vai trò của xử trí sớm khi Implant liên quan trực tiếp đến dây thần kinh.
  7. Renton T. Prevention of Iatrogenic Inferior Alveolar Nerve Injuries in Relation to Dental ProceduresInternational Journal of Oral and Maxillofacial Surgery, 2010.
  8. Peña-Cardelles JF, et al. The Anatomy of the Mandibular Incisive Canal and Its Relevance to Implant TherapyScoping review về cấu trúc thần kinh ở vùng phía trước hàm dưới.
  9. Dr. Care Implant Clinic. Quy trình điều trị Implant toàn hàm All-on-4 và All-on-6Quy trình khám, chụp CT, lập kế hoạch, đặt Implant, làm hàm tạm và phục hình sau cùng.
  10. Dr. Care Implant Clinic. Bảng giá Implant toàn hàm và các loại phục hình cố địnhBảng giá đang áp dụng.
  11. Dr. Care Implant Clinic. Bảng giá Implant toàn hàm All-on-4 và quy trình toàn hàm — Tài liệu áp dụng từ ngày 01/08/2025.

Thông tin liên hệ Nha khoa Dr. Care

Nha khoa chuyên sâu

Trồng răng Implant

Dành riêng cho Cô Chú trung niên tại Việt Nam

Hiện nay, Dr. Care - Implant Clinic là một trong những nha khoa uy tín hàng đầu cung cấp dịch vụ trồng răng Implant chuẩn Y khoa giúp khách hàng phục hồi mất răng hiệu quả và an toàn đáp ứng 3 tiêu chí: Phục hồi khả năng ăn nhai, hoàn thiện thẩm mỹ và đảm bảo sử dụng lâu bền.

Đến nha khoa, Khách hàng được Đội ngũ Bác sĩ dày dặn kinh nghiệm tư vấn tận tâm, cặn kẽ về tình trạng răng miệng. tình trạng mất răng. Bác sĩ sau khi thăm khám kỹ càng sẽ đưa ra giải pháp tối ưu, tiết kiệm và an toàn.

Không chỉ có thế mạnh về chất lượng điều trị, Dr. Care còn không ngừng cập nhật trang thiết bị hiện đại và công nghệ điều trị tối tân hỗ trợ chẩn đoán chuẩn xác, rút ngắn thời gian điều trị, nha khoa với "Liệu pháp trồng răng không đau" cho Khách hàng trải nghiệm trồng răng êm ái, thoải mái như đi spa.

Đặt hẹn với Dr. Care - Implant Clinic để thăm khám, tư vấn và điều trị. Tại đây

(*) Kết quả điều trị có thể khác nhau tùy vào thể trạng mỗi người.

Bài viết cùng chủ đề
img-right-banner
img-right-bannerimg-right-banner