[HỎI ĐÁP BÁC SĨ]: All-on-4 bị lỏng và viêm sau 2 năm, làm lại có khác so với lần đầu không?

Bài viết được cố vấn chuyên môn bởi

Chú Kiệt từng làm All-on-4 nhưng sau 2 năm xuất hiện tình trạng lỏng và viêm quanh Implant. Bác sĩ giải thích vì sao cần phân biệt lỏng vít, lỏng phục hình với Implant thật sự lung lay; trường hợp nào có thể giữ trụ cũ, khi nào phải tháo Implant, ghép xương và cấy lại, cũng như lộ trình điều trị phù hợp cho khách hàng từ Hà Nội.

Huỳnh Văn Kiệt, 58 tuổi – Hà Nội

Tình trạng: Đã làm Implant toàn hàm All-on-4 tại một nha khoa khác, sau khoảng 2 năm xuất hiện tình trạng lỏng và viêm, hiện muốn điều trị lại.

“Tôi từng làm Implant toàn hàm All-on-4 ở một nha khoa khác nhưng bị lỏng và viêm sau 2 năm, giờ muốn làm lại thì quy trình có khác so với làm lần đầu không?”

Chào Chú Kiệt, có khác, và trong trường hợp của Chú quy trình làm lại thường cần đánh giá kỹ hơn lần đầu.

Lý do là Bác sĩ không chỉ phải tìm một phương án Implant mới, mà trước hết phải xác định hệ thống All-on-4 cũ đang hỏng ở thành phần nào, vì sao nó hỏng, những Implant nào vẫn còn sử dụng được, mức xương quanh từng trụ đã mất bao nhiêu và liệu nguyên nhân gây thất bại có còn tồn tại hay không.

Bác sĩ đặc biệt lưu ý chữ “lỏng” trong câu hỏi của Chú. Đây là thông tin rất quan trọng nhưng chưa đủ để kết luận rằng cả bốn Implant đều thất bại.

Một bộ răng All-on-4 gồm nhiều thành phần liên kết với nhau: Implant nằm trong xương, abutment nối Implant với phục hình, vít phục hình và cầu răng toàn hàm phía trên. Khi bệnh nhân nói “răng Implant bị lỏng”, có thể chỉ là vít hoặc cầu răng bị lỏng trong khi Implant bên dưới vẫn tích hợp tốt với xương. Nhưng cũng có trường hợp chính Implant đã mất tích hợp và có độ di động.

Hai tình trạng này khác nhau rất nhiều về tiên lượng và cách xử lý.

Tình trạng Bác sĩ phát hiệnÝ nghĩaHướng xử lý có thể cân nhắc
Vít phục hình hoặc cầu răng bị lỏng nhưng Implant vẫn ổn địnhĐây chủ yếu là biến chứng cơ học, chưa đồng nghĩa Implant thất bại.Có thể giữ Implant, kiểm tra vít, abutment, độ khít của cầu răng, khớp cắn và sửa chữa hoặc làm lại phục hình tùy mức độ.
Viêm mô quanh Implant nhưng chưa có mất xương tiến triển đáng kểCó thể thuộc nhóm viêm niêm mạc quanh Implant nếu đáp ứng tiêu chuẩn chẩn đoán.Tập trung kiểm soát mảng bám, làm sạch vùng quanh Implant, sửa thiết kế phục hình nếu cản trở vệ sinh và kiểm soát các yếu tố nguy cơ.
Chảy máu hoặc chảy mủ khi thăm khám, túi quanh Implant tăng và có mất xương tiến triểnBác sĩ phải nghĩ đến viêm quanh Implant và đánh giá mức độ tổn thương xương.Có thể cần điều trị không phẫu thuật kết hợp phẫu thuật làm sạch, tái tạo hoặc chỉnh sửa mô tùy hình dạng khuyết xương và tiên lượng từng Implant.
Chính Implant có độ di độngĐộ di động của Implant thường cho thấy trụ đã mất tích hợp xương hoặc có thất bại cơ học nghiêm trọng.Implant đó thường không còn được xem như một trụ nâng đỡ đáng tin cậy; Bác sĩ cần đánh giá chỉ định tháo trụ và kế hoạch phục hồi vùng xương trước khi cấy lại.
Implant gãy, đặt sai vị trí nghiêm trọng hoặc mất xương quá nhiềuKhả năng duy trì trụ lâu dài có thể rất hạn chế.Cần cân nhắc tháo Implant và lập lại toàn bộ kế hoạch phẫu thuật – phục hình cho vùng đó.

Vì vậy, với Chú Kiệt, câu hỏi đầu tiên của Bác sĩ sẽ không phải “Chú muốn làm lại All-on-4 loại trụ nào?”, mà là “Cái gì đang lỏng?”.

Nếu cầu răng lỏng nhưng bốn Implant đều còn tích hợp và tình trạng viêm có thể kiểm soát được, Chú có thể không cần trải qua lại toàn bộ quy trình cấy bốn trụ mới.

Ngược lại, nếu một hoặc nhiều Implant đã lung lay hoặc mất xương nghiêm trọng, kế hoạch sẽ phức tạp hơn rất nhiều.

Viêm quanh Implant cũng cần được xác định đúng. Theo đồng thuận của World Workshop về bệnh quanh Implant, chẩn đoán viêm quanh Implant không chỉ dựa vào việc bệnh nhân cảm thấy đau hay thấy nướu đỏ. Bác sĩ cần đánh giá chảy máu hoặc chảy mủ khi thăm dò, độ sâu túi quanh Implant và mức mất xương trên phim so với tình trạng ban đầu.

Một điểm khá đặc biệt là viêm quanh Implant có thể tiến triển mà bệnh nhân không đau nhiều. Vì vậy việc Chú chỉ thấy “hơi lỏng” hoặc “thỉnh thoảng viêm” không cho biết chính xác mức độ bệnh.

Ở một phục hình toàn hàm, Bác sĩ đôi khi còn phải tháo cầu răng cũ ra mới đánh giá đầy đủ được các mô quanh từng Implant, tình trạng abutment, vít và khả năng vệ sinh phía dưới phục hình.

Nếu Chú còn thẻ Implant, tên hệ trụ, hồ sơ phẫu thuật cũ, phim CT hoặc phim X-quang sau khi làm, Bác sĩ khuyên Chú nên mang theo. Những dữ liệu này rất có giá trị vì Bác sĩ có thể so sánh mức xương hiện tại với thời điểm các Implant mới được đặt.

Đây là một trong những điểm khiến quy trình làm lại khác với lần đầu.

Lần điều trị đầuKhi làm lại sau một All-on-4 đã có biến chứng
Đánh giá xương và răng trước khi đặt Implant.Ngoài đánh giá xương, Bác sĩ phải xác định từng Implant cũ còn hay mất tích hợp, mức viêm, kiểu mất xương và tình trạng của toàn bộ phục hình.
Lập kế hoạch vị trí Implant trên nền xương ban đầu.Phải lập kế hoạch trên một vùng xương có thể đã bị thay đổi bởi phẫu thuật trước, viêm quanh Implant, tháo trụ hoặc tiêu xương tiến triển.
Chưa có phục hình Implant cũ cần xử lý.Phải đánh giá cầu răng, vít, abutment, độ khít, đường vít, vệ sinh và khớp cắn để tìm nguyên nhân cơ học góp phần vào biến chứng.
Có thể tiến hành phẫu thuật sau khi điều kiện ban đầu phù hợp.Có trường hợp phải kiểm soát viêm, tháo Implant thất bại hoặc tái tạo xương trước rồi mới đủ điều kiện cấy lại.
Mục tiêu là tạo một hệ thống Implant – phục hình mới.Ngoài tạo hệ thống mới, Bác sĩ phải tìm và sửa nguyên nhân đã khiến hệ thống cũ thất bại để tránh lặp lại cùng một vấn đề.

Theo Bác sĩ, dòng cuối cùng là phần quan trọng nhất.

Nếu một All-on-4 đã hoạt động được hai năm rồi xuất hiện lỏng và viêm, chỉ tháo bốn trụ cũ rồi đặt bốn trụ mới ở vị trí gần giống như trước chưa phải là một kế hoạch điều trị lại đầy đủ.

Bác sĩ phải đặt câu hỏi vì sao ca cũ gặp vấn đề.

Nguyên nhân có thể đến từ yếu tố sinh học như tiền sử viêm nha chu, hút thuốc, kiểm soát mảng bám không tốt hoặc mô quanh Implant không thuận lợi. Nó cũng có thể liên quan đến thiết kế phục hình khiến Chú không thể vệ sinh được phía dưới cầu răng.

Ở nhóm cơ học, Bác sĩ phải kiểm tra liệu cầu răng có đạt độ khít phù hợp không, vít có bị lỏng tái diễn không, khớp cắn có tạo quá tải tại một số vị trí không, phần răng đưa ra phía sau có quá dài hay không và các Implant có được phân bố hợp lý cho phục hình hay không.

Trong thực tế, yếu tố sinh học và cơ học còn có thể tồn tại đồng thời.

Ví dụ, một cầu răng có phần tiếp xúc nướu quá khó vệ sinh khiến mảng bám tích tụ lâu ngày, trong khi khớp cắn lại tạo tải lực bất lợi lên một số vít. Người bệnh khi đó có thể vừa xuất hiện viêm mô quanh Implant vừa bị lỏng thành phần phục hình.

Nếu không sửa hai vấn đề này, đổi sang một thương hiệu Implant khác cũng không đảm bảo biến chứng sẽ không quay lại.

Đây là lý do Bác sĩ không khuyên Chú suy nghĩ theo hướng “All-on-4 của tôi thất bại nên lần sau cứ làm All-on-6 cho chắc hơn”.

Sáu Implant có thể mang lại thêm điểm nâng đỡ trong một số trường hợp có đủ xương và có lợi về mặt phân bố lực. Nhưng nếu nguyên nhân của ca cũ là vệ sinh kém, phục hình không khít, vị trí Implant bất lợi, viêm quanh Implant hoặc khớp cắn chưa được kiểm soát, thêm hai Implant không tự động giải quyết những vấn đề đó.

Số lượng trụ phải xuất phát từ xương còn lại, thiết kế bộ răng sau cùng và khả năng bảo trì của Chú.

Nếu sau khi tháo phục hình Bác sĩ xác định một Implant thất bại nhưng ba Implant còn lại vẫn ổn định và không có mất xương tiến triển, cũng không có nghĩa phải mặc định tháo cả ba trụ tốt.

Mỗi Implant sẽ được đánh giá riêng.

Có những trường hợp Bác sĩ có thể giữ lại các Implant có tiên lượng tốt và bổ sung hoặc thay thế Implant ở vị trí phù hợp. Nhưng cũng có trường hợp hệ thống cũ được đặt ở những vị trí khiến việc tận dụng lại một vài trụ sẽ làm kế hoạch phục hình mới bị lệch hoặc khó vệ sinh, khi đó việc giữ trụ chỉ vì “tiếc Implant cũ” chưa chắc là phương án tốt.

Quyết định giữ hay tháo phải dựa trên tiên lượng của toàn bộ hệ thống, không chỉ tiên lượng của một trụ đứng riêng lẻ.

Nếu chính Implant đã lung lay, Bác sĩ thường phải tính đến việc tháo trụ. Sau khi tháo, điều cần đánh giá tiếp là khuyết xương còn lại.

Có vùng sau khi tháo Implant vẫn còn đủ thành xương và có điều kiện thuận lợi để xử lý trong một kế hoạch tương đối đơn giản. Nhưng nếu viêm quanh Implant đã phá hủy một lượng xương lớn, Bác sĩ có thể phải làm sạch mô viêm, kiểm soát nhiễm trùng và tái tạo xương trước khi cấy trụ mới.

Khi đó thời gian điều trị lại có thể dài hơn lần đầu.

Bác sĩ không thể hứa với Chú rằng “tháo trụ hôm nay rồi đặt Implant mới ngay” trước khi xem mức xương và tình trạng nhiễm trùng. Trong một số trường hợp có thể thực hiện các bước trong cùng một cuộc phẫu thuật, nhưng ở những trường hợp khuyết xương lớn hoặc mô đang viêm nhiều, việc chia thành các giai đoạn có thể an toàn và dễ kiểm soát hơn.

Một điểm nữa Chú cần biết là Implant đặt lại ở vị trí từng có Implant thất bại vẫn có thể đạt kết quả tốt, nhưng đây không phải một vị trí hoàn toàn giống lần cấy đầu tiên.

Các tổng quan về cấy lại Implant tại vị trí từng thất bại cho thấy điều trị lại vẫn có thể đạt tỷ lệ tồn tại khả quan, tuy nhiên kết quả nhìn chung không nên được mặc định bằng Implant đặt lần đầu. Vì vậy việc nhận diện nguyên nhân thất bại và chuẩn bị lại vùng xương có ý nghĩa đặc biệt quan trọng.

Ở Dr. Care, với trường hợp Chú đã có một hệ thống All-on-4 cũ, Bác sĩ sẽ ưu tiên đánh giá lại toàn bộ hệ thống trước khi xây dựng kế hoạch cấy ghép Implant toàn hàm mới.

CT Cone Beam 3D có giá trị trong việc xác định vị trí các Implant cũ, phần xương còn lại, khuyết xương quanh vùng cần xử lý và tương quan với xoang hàm hoặc ống thần kinh. Tuy nhiên Bác sĩ vẫn phải kết hợp CT với khám lâm sàng và phim X-quang phù hợp vì hình ảnh quanh Implant kim loại có thể xuất hiện nhiễu.

Sau khi xác định vùng xương có thể đặt lại Implant, dữ liệu phục hình được đưa vào kế hoạch để Bác sĩ không chỉ tìm nơi còn xương mà còn kiểm tra xem vị trí mới có phục vụ tốt bộ răng sau cùng hay không.

Trong những ca làm lại, điều này đặc biệt quan trọng bởi phần xương thuận lợi có thể ít hơn lần đầu.

Khi cần kiểm soát sát hướng, độ sâu và tương quan của Implant với kế hoạch ba chiều, Bác sĩ có thể chỉ định hệ thống định vị động DCARER Navigation. Với một cung hàm đã từng phẫu thuật và có vị trí Implant cũ, công nghệ định vị có thể hỗ trợ Bác sĩ bám sát kế hoạch mới trong những trường hợp phù hợp.

Nhưng Bác sĩ muốn Chú hiểu rằng Navigation không phải công nghệ “sửa một ca Implant thất bại”. Công việc quan trọng nhất vẫn là chẩn đoán đúng nguyên nhân, xử lý viêm, đánh giá khả năng bảo tồn trụ cũ và xây dựng lại vị trí Implant – phục hình.

Trình tự điều trị của Chú vì vậy có thể khác đáng kể so với quy trình cấy ghép Implant chuẩn Y khoa của một ca chưa từng cấy trụ.

Với một trường hợp làm lại, Bác sĩ thường phải bổ sung giai đoạn “điều tra nguyên nhân thất bại” và “xử lý hệ thống cũ” trước khi quay lại các bước của một kế hoạch Implant mới.

Giai đoạnBác sĩ cần làm gì trong trường hợp của Chú Kiệt
Đánh giá hồ sơ cũXem thẻ Implant, thương hiệu và kích thước trụ nếu có, phim cũ, hồ sơ phẫu thuật, thời điểm bắt đầu xuất hiện lỏng hoặc viêm và lịch bảo trì trước đây.
Khám hệ thống hiện tạiXác định cầu răng hay Implant đang lỏng, kiểm tra mô quanh từng trụ, chảy máu hoặc chảy mủ, độ sâu thăm dò, độ di động, khớp cắn và khả năng vệ sinh.
Tháo phục hình khi cầnGiúp Bác sĩ quan sát trực tiếp các abutment, vít, độ khít và mô phía dưới cầu răng; đồng thời xác định Implant nào thực sự có tiên lượng tốt.
Kiểm soát viêmLàm sạch, kiểm soát mảng bám và các yếu tố nguy cơ; trường hợp viêm quanh Implant có mất xương có thể cần điều trị phẫu thuật tùy mức độ và hình thái khuyết xương.
Quyết định giữ hoặc tháo từng ImplantKhông tháo tất cả theo mặc định nhưng cũng không cố giữ một Implant có tiên lượng kém chỉ để giảm số trụ phải làm lại.
Xử lý xương nếu cầnSau khi tháo Implant thất bại, Bác sĩ đánh giá có thể cấy lại, ghép xương đồng thời hay cần chờ tái tạo xương trước.
Lập lại kế hoạch phục hìnhXác định số trụ, vị trí trụ, chiều dài phần cầu phía sau, khớp cắn, khả năng vệ sinh và thiết kế hàm tạm – hàm sau cùng.
Bảo trì lâu dàiThiết lập lịch kiểm tra mô quanh Implant, vệ sinh chuyên môn, vít phục hình và khớp cắn theo nguy cơ của Chú thay vì chỉ chờ đến khi có triệu chứng.

Về giá, trường hợp làm lại như Chú không nên được báo chỉ bằng câu “All-on-4 giá bao nhiêu”.

Nếu bốn Implant cũ đều phải tháo, phải ghép xương rồi cấy lại, tổng chi phí sẽ khác đáng kể trường hợp giữ được phần lớn Implant và chỉ cần điều trị viêm kết hợp làm lại phục hình.

Để Chú có cơ sở dự trù, theo bảng giá làm răng tại Dr. Care, phần Implant mới của một hàm hiện có mức tham khảo:

Dòng ImplantAll-on-4 một hàmAll-on-6 một hàm
Neodent109.000.000 VNĐ158.000.000 VNĐ
JD Dental Care hoặc Straumann SLA129.000.000 VNĐ188.000.000 VNĐ
Nobel Active hoặc Straumann SLActive149.000.000 VNĐ218.000.000 VNĐ

Đây là mức tham khảo phần Implant mới của một hàm và chưa bao gồm phục hình cố định sau cùng.

Phục hình sau cùngAll-on-4All-on-6
Hàm nhựa Justy trên thanh bar đúc30.000.000 VNĐ/hàm36.000.000 VNĐ/hàm
Hàm nhựa Justy trên thanh bar CAD/CAM44.000.000 VNĐ/hàm49.000.000 VNĐ/hàm
Hàm sứ trên thanh bar đúc54.000.000 VNĐ/hàm59.000.000 VNĐ/hàm
Hàm sứ trên thanh bar CAD/CAM74.000.000 VNĐ/hàm79.000.000 VNĐ/hàm

Nếu phải thực hiện lại toàn bộ một hàm, tổng chi phí Implant và phục hình sau cùng theo các mức tham khảo trên hiện khoảng 139.000.000–223.000.000 VNĐ đối với All-on-4 và khoảng 194.000.000–297.000.000 VNĐ đối với All-on-6.

Nhưng Bác sĩ nhấn mạnh đây không phải báo giá cho riêng trường hợp của Chú Kiệt.

Chi phí điều trị lại còn phụ thuộc việc giữ được bao nhiêu Implant cũ, có cần tháo trụ hay không, tình trạng xương sau tháo, có cần ghép xương hoặc xử lý mô mềm không và phục hình cũ có thể sửa chữa hay phải làm mới hoàn toàn.

Nếu Chú giữ được ba hoặc bốn trụ có tiên lượng tốt, Bác sĩ không có lý do tính Chú như một ca cấy mới toàn bộ. Ngược lại, nếu các Implant cũ đều mất tiên lượng và xương đã tổn thương nhiều, tổng điều trị có thể cao hơn một ca All-on-4 lần đầu vì có thêm giai đoạn xử lý thất bại.

Vì Chú ở Hà Nội, Bác sĩ khuyên Chú chuẩn bị hồ sơ trước khi vào TP.HCM để tránh một chuyến đi chỉ nhằm thu thập những thông tin có thể gửi từ xa.

Chú nên gửi trước phim CT hoặc phim toàn cảnh gần nhất nếu có, ảnh tình trạng hiện tại, thẻ Implant hoặc tên thương hiệu trụ, ngày phẫu thuật cũ, các lần đã sửa vít hoặc cầu răng, thuốc đang sử dụng và bệnh nền.

Nếu còn hồ sơ của nha khoa trước ghi kích thước Implant, loại abutment hoặc mã linh kiện, Chú nên gửi luôn. Trong một ca phục hình lại, biết chính xác hệ Implant giúp Bác sĩ đánh giá khả năng sử dụng linh kiện tương thích và tránh phải tháo một trụ vẫn còn tốt chỉ vì thiếu thông tin về hệ thống.

Chuyến đầu đến Dr. Care cần ưu tiên chẩn đoán chính xác. Bác sĩ khám, đánh giá phim, kiểm tra độ ổn định của cầu răng và từng Implant; khi cần sẽ tháo phục hình để khảo sát trực tiếp. Sau đó Chú mới nhận được kế hoạch theo một trong các hướng: giữ trụ và sửa phục hình, điều trị viêm rồi giữ trụ, tháo một số Implant và tái cấu trúc hệ thống, hoặc làm lại toàn bộ nếu tiên lượng của hệ thống cũ không còn tốt.

Nếu cần tháo Implant và ghép xương theo giai đoạn, Chú phải chuẩn bị khả năng có thêm một giai đoạn chờ lành trước khi cấy lại. Dr. Care sẽ sắp xếp các mốc điều trị để giảm những lần di chuyển không cần thiết cho Chú ở Hà Nội, nhưng không nên gom các bước chỉ để giảm số chuyến nếu điều đó làm tăng nguy cơ cho vùng đang viêm hoặc vùng xương cần tái tạo.

Trong thời gian giữa các chuyến, Bác sĩ cũng cần thống nhất rõ Chú sẽ sử dụng hàm tạm như thế nào, ăn nhai ở mức nào và khi có dấu hiệu bất thường thì liên hệ ra sao.

Sau một lần All-on-4 đã gặp biến chứng sau hai năm, Bác sĩ đặc biệt không muốn kết thúc ca làm lại bằng việc “gắn răng xong là xong”.

Chú sẽ cần một chương trình bảo trì cá nhân hóa.

Hướng dẫn của European Federation of Periodontology về phòng ngừa và điều trị bệnh quanh Implant nhấn mạnh kiểm soát mảng bám, yếu tố nguy cơ và chăm sóc hỗ trợ lâu dài là những thành phần thiết yếu của quản lý bệnh quanh Implant.

Với một phục hình toàn hàm, Bác sĩ còn phải kiểm tra xem Chú có thể đưa dụng cụ vệ sinh vào dưới cầu răng hay không. Một bộ răng nhìn đẹp nhưng không thể vệ sinh được sẽ không phải thiết kế tốt cho người đã từng bị viêm quanh Implant.

Khớp cắn, độ siết vít và tình trạng phục hình cũng phải được theo dõi vì các biến chứng kỹ thuật như lỏng vít, gãy vít, mòn hoặc gãy vật liệu vẫn có thể xuất hiện trong quá trình sử dụng phục hình cố định toàn hàm.

Lời khuyên cụ thể của Bác sĩ dành cho Chú Kiệt là hiện tại Chú không nên đặt mục tiêu “làm lại All-on-4” ngay.

Mục tiêu trước tiên phải là chẩn đoán xem hệ thống hiện tại còn cứu được bao nhiêu.

Nếu chỉ cầu răng hoặc vít lỏng và các Implant vẫn ổn định, hướng xử lý có thể đơn giản hơn Chú đang nghĩ. Nếu có viêm quanh Implant nhưng các trụ vẫn còn tiên lượng, Bác sĩ sẽ cân nhắc điều trị bệnh quanh Implant trước khi nghĩ tới tháo bỏ.

Chỉ khi Implant thật sự mất tích hợp, gãy, ở vị trí không thể phục hồi hoặc mất xương quá mức thì việc tháo và cấy lại mới trở thành phương án hợp lý.

Và nếu cuối cùng phải làm lại, Bác sĩ sẽ không chỉ thay bốn Implant cũ bằng bốn Implant mới. Ca điều trị cần trả lời được vì sao hệ thống trước thất bại và kế hoạch mới đã thay đổi điều gì để giảm nguy cơ lặp lại: vị trí Implant, số trụ, kiểm soát viêm, khớp cắn, thiết kế cầu răng, khả năng vệ sinh hay lịch bảo trì.

Chú có thể gửi trước phim và hồ sơ All-on-4 cũ cho Dr. Care, sau đó sắp xếp một lần khám trực tiếp để Bác sĩ đánh giá từng Implant và tình trạng xương. Bài tư vấn này chỉ mang tính tham khảo vì Bác sĩ chưa biết thành phần nào của hệ thống đang lỏng, số Implant đang viêm, mức mất xương, loại Implant cũ, thiết kế phục hình và bệnh nền của Chú. Những thông tin này mới quyết định Chú cần sửa chữa, điều trị viêm, thay một phần hay thực hiện lại toàn bộ.

Nguồn tham khảo
  1. Berglundh T và cộng sự. Peri-implant diseases and conditions: Consensus report of workgroup 4 of the 2017 World WorkshopĐồng thuận đưa ra các tiêu chí chẩn đoán viêm niêm mạc quanh Implant và viêm quanh Implant, trong đó tình trạng viêm phải được đánh giá cùng thay đổi độ sâu thăm dò và mất xương.
  2. Herrera D và cộng sự. Prevention and treatment of peri-implant diseases – The EFP S3 level clinical practice guidelineHướng dẫn lâm sàng của European Federation of Periodontology về phòng ngừa và điều trị bệnh quanh Implant, nhấn mạnh kiểm soát mảng bám, yếu tố nguy cơ, điều trị từng bước và chăm sóc hỗ trợ lâu dài.
  3. Smeets R và cộng sự. Definition, etiology, prevention and treatment of peri-implantitis – a reviewTổng quan về nguyên nhân, chẩn đoán và các phương án xử lý viêm quanh Implant, bao gồm điều trị không phẫu thuật và phẫu thuật tùy mức độ tổn thương.
  4. Papaspyridakos P và cộng sự. Biologic and technical complications with fixed implant rehabilitations for edentulous patientsTổng quan về biến chứng sinh học và kỹ thuật của phục hình cố định toàn hàm, trong đó các vấn đề về vít, phục hình và mô quanh Implant là những biến chứng cần được theo dõi lâu dài.
  5. International Team for Implantology. Number of Implants Placed for Complete-Arch Fixed ProsthesesKhuyến nghị số lượng và vị trí Implant toàn hàm phải xuất phát từ kế hoạch phục hình, thể tích xương và điều kiện lâm sàng; không thể kết luận nhiều Implant hơn luôn tạo tiên lượng tốt hơn.
  6. International Team for Implantology. Loading Protocols for Fixed Prostheses in Edentulous JawsNhấn mạnh việc lựa chọn ca, lập kế hoạch phục hình – phẫu thuật, độ vững Implant và các yếu tố nguy cơ trong phục hình cố định toàn hàm.
  7. Systematic reviews on replacement of failed dental implantsCác dữ liệu tổng hợp cho thấy Implant có thể được cấy lại tại vùng từng thất bại, nhưng vị trí này cần được đánh giá nguyên nhân thất bại và điều kiện xương trước khi tái cấy.
  8. Dr. Care Implant Clinic. Cấy ghép Implant toàn hàmThông tin về All-on-4, All-on-6 và quy trình phục hồi toàn hàm tại Dr. Care.
  9. Dr. Care Implant Clinic. Quy trình cấy ghép Implant chuẩn Y khoaThông tin về các giai đoạn chẩn đoán, lập kế hoạch, phẫu thuật, tích hợp xương và phục hình tại Dr. Care.
  10. Dr. Care Implant Clinic. Bảng giá ImplantMức chi phí Implant All-on-4, All-on-6 và phục hình sau cùng được sử dụng để tham khảo trong bài.

```

Thông tin liên hệ Nha khoa Dr. Care

Nha khoa chuyên sâu

Trồng răng Implant

Dành riêng cho Cô Chú trung niên tại Việt Nam

Hiện nay, Dr. Care - Implant Clinic là một trong những nha khoa uy tín hàng đầu cung cấp dịch vụ trồng răng Implant chuẩn Y khoa giúp khách hàng phục hồi mất răng hiệu quả và an toàn đáp ứng 3 tiêu chí: Phục hồi khả năng ăn nhai, hoàn thiện thẩm mỹ và đảm bảo sử dụng lâu bền.

Đến nha khoa, Khách hàng được Đội ngũ Bác sĩ dày dặn kinh nghiệm tư vấn tận tâm, cặn kẽ về tình trạng răng miệng. tình trạng mất răng. Bác sĩ sau khi thăm khám kỹ càng sẽ đưa ra giải pháp tối ưu, tiết kiệm và an toàn.

Không chỉ có thế mạnh về chất lượng điều trị, Dr. Care còn không ngừng cập nhật trang thiết bị hiện đại và công nghệ điều trị tối tân hỗ trợ chẩn đoán chuẩn xác, rút ngắn thời gian điều trị, nha khoa với "Liệu pháp trồng răng không đau" cho Khách hàng trải nghiệm trồng răng êm ái, thoải mái như đi spa.

Đặt hẹn với Dr. Care - Implant Clinic để thăm khám, tư vấn và điều trị. Tại đây

(*) Kết quả điều trị có thể khác nhau tùy vào thể trạng mỗi người.

Bài viết cùng chủ đề
img-right-banner
img-right-bannerimg-right-banner