

Thạc sĩ - Bác sĩ CK II
ĐOÀN VŨ
CHUYÊN NGÀNH:
- Ghép xương hàm trong trồng răng Implant là gì? Có bao nhiêu vật liệu ghép xương hàm?
- Ghép xương giúp tăng tỷ lệ thành công của Implant như thế nào
- Các loại màng xương sử dụng trong cấy ghép răng Implant
- Đối tượng chỉ định và chống chỉ định ghép xương để Implant
- Các yếu tố ảnh hưởng chi phí ghép xương hàm
- Chi phí ghép xương hàm là bao nhiêu?
- Quy trình ghép xương hàm chuẩn y khoa (tham khảo quy trình tại bệnh viện)
- Một số thắc mắc liên quan đến chi phí ghép xương hàm
Ghép xương hàm là bước chuẩn bị quan trọng trong hành trình trồng răng Implant của nhiều Cô Chú, Anh Chị bị mất răng lâu năm, tiêu xương hoặc gặp chấn thương hàm mặt. Bài viết này giải đáp chi tiết ghép xương là gì, khi nào cần thực hiện, chi phí thực tế dao động ở mức nào và những yếu tố nào sẽ làm tăng hoặc giảm tổng chi phí điều trị.
Ghép xương hàm trong trồng răng Implant là gì? Có bao nhiêu vật liệu ghép xương hàm?
Ghép xương hàm trong Implant là thủ thuật ngoại khoa bổ sung vật liệu xương vào vị trí xương hàm bị thiếu hụt về thể tích hoặc mật độ, tạo nền móng vững chắc đủ điều kiện để đặt trụ Implant an toàn và đạt tỷ lệ tích hợp xương cao. Thủ thuật này thường được chỉ định khi Cô Chú, Anh Chị mất răng lâu ngày mà chưa phục hồi kịp thời, khiến xương hàm vùng mất răng tiêu dần do không còn chịu lực nhai.
Vật liệu ghép xương không thể thay thế hoặc tái tạo xương thật ngay lập tức, mà đóng vai trò như một giàn giáo sinh học, kích thích các tế bào xương của cơ thể bám vào, sinh sôi và dần dần hình thành xương mới tự nhiên tại vị trí ghép. Khi xương mới phát triển đủ vững, vật liệu ghép sẽ được cơ thể hấp thụ dần hoặc tồn tại cùng xương mới tùy theo loại vật liệu được sử dụng.

Có bốn nhóm vật liệu ghép xương chính đang được ứng dụng trong nha khoa hiện đại:
Xương tự thân (Autograft): lấy từ chính cơ thể người bệnh, thường từ vùng cằm, vùng răng khôn, xương hông hoặc xương sọ. Đây là loại cho tỷ lệ tích hợp cao nhất vì không có nguy cơ thải ghép, nhưng đòi hỏi thêm một vị trí phẫu thuật để lấy xương hiến.
Xương đồng chủng (Allograft): lấy từ người hiến tặng khác, đã qua xử lý tiệt trùng nghiêm ngặt để loại bỏ toàn bộ tế bào sống và mầm bệnh, chỉ giữ lại giàn collagen và khoáng xương kích thích tái tạo. Loại này phổ biến vì không cần phẫu thuật lấy xương thêm.
Xương dị chủng (Xenograft): sử dụng phần vô cơ của xương động vật, phổ biến nhất là từ bò (bovine), đã qua xử lý để chỉ còn lại khung hydroxyapatite. Loại này hấp thụ chậm, giúp duy trì không gian xương trong thời gian dài, phù hợp với các trường hợp cần tái tạo xương diện rộng.
Xương nhân tạo (Alloplast): vật liệu tổng hợp hoàn toàn, phổ biến là hydroxyapatite tổng hợp hoặc calcium phosphate. Không có nguồn gốc sinh học nên không có rủi ro lây bệnh, nhưng khả năng tích hợp xương phụ thuộc nhiều vào công thức sản phẩm.
Trên thực tế, bác sĩ thường kết hợp nhiều loại vật liệu trong cùng một ca ghép để tận dụng ưu điểm của từng loại, ví dụ phối hợp xương tự thân với xương dị chủng để vừa đảm bảo khả năng tích hợp tốt vừa duy trì đủ thể tích xương lâu dài.
Ghép xương giúp tăng tỷ lệ thành công của Implant như thế nào
Ghép xương không chỉ là điều kiện tiên quyết để cấy Implant khi xương hàm không đủ mật độ, mà còn đóng vai trò tích cực trong việc nâng cao chất lượng và độ bền lâu dài của toàn bộ ca điều trị. Dưới đây là bốn cơ chế cụ thể giúp ghép xương cải thiện tỷ lệ thành công của Implant.

Thúc đẩy tích hợp xương quanh trụ Implant
Tích hợp xương, hay osseointegration, là quá trình xương hàm phát triển và bám chặt vào bề mặt trụ Implant titanium, tạo ra liên kết cơ học bền vững tương tự chân răng thật. Quá trình này chỉ diễn ra hiệu quả khi xương hàm tại vị trí cấy ghép có đủ mật độ và thể tích bao quanh trụ ở tất cả các phía. Nếu xương thiếu hụt ở một mặt, trụ sẽ không được nâng đỡ đồng đều, nguy cơ lỏng trụ hoặc tiêu xương tiếp diễn sau cấy ghép tăng cao. Ghép xương bổ sung thêm lớp xương còn thiếu, đảm bảo trụ Implant được bao bọc và tích hợp đồng đều từ mọi phía.
Ngăn chặn tiêu xương tiếp diễn
Xương hàm có tính chất tự tiêu dần khi mất đi lực kích thích từ chân răng, thường tốc độ tiêu xương mạnh nhất trong 12 tháng đầu sau khi mất răng và tiếp tục giảm dần sau đó. Nếu không được phục hồi kịp thời, vùng xương mất răng có thể tiêu đến mức không còn đủ điều kiện để cấy Implant mà không cần can thiệp ghép xương. Thực hiện ghép xương không chỉ bổ sung thể tích đã mất mà còn kích hoạt lại quá trình tái tạo và duy trì xương tại vùng thiếu hụt, ngăn tình trạng tiêu xương lan rộng sang các vùng lân cận.
Nâng xoang hàm an toàn để đặt Implant vùng răng hàm trên
Vùng răng hàm trên phía sau thường có xương rất mỏng do tiếp giáp với xoang hàm phía trên, khiến trụ Implant không có đủ chiều cao xương để neo giữ. Kỹ thuật nâng xoang (sinus lift) là dạng ghép xương chuyên biệt, trong đó bác sĩ nâng màng xoang lên và bơm vật liệu xương vào khoảng trống giữa màng xoang và nền xoang, tạo thêm chiều cao xương đủ để đặt trụ Implant an toàn mà không đâm vào khoang xoang.

Đây là kỹ thuật đòi hỏi bác sĩ có kinh nghiệm chuyên sâu về phẫu thuật nha khoa vùng hàm trên.
Tạo nền móng vững chắc, ổn định cho khu vực trồng Implant
Một ca Implant thành công về lâu dài không chỉ phụ thuộc vào bản thân trụ Implant mà còn vào chất lượng xương hàm nâng đỡ xung quanh. Ghép xương giúp khôi phục chiều rộng và chiều cao xương về gần với trạng thái tự nhiên, tạo ra môi trường xương đồng nhất và đủ mật độ để phân tán lực nhai đồng đều lên toàn bộ xương hàm. Kết quả là trụ Implant sau khi tích hợp sẽ ổn định lâu dài hơn, giảm nguy cơ tiêu xương quanh trụ và kéo dài tuổi thọ của phục hình.

Các loại màng xương sử dụng trong cấy ghép răng Implant
Màng xương (membrane) là vật liệu được đặt phủ lên trên vùng vật liệu ghép xương nhằm ngăn cản các tế bào mô mềm từ nướu xâm nhập vào vùng ghép và cạnh tranh không gian với tế bào xương đang tái tạo. Đây là thành phần không thể thiếu trong kỹ thuật tái sinh xương có hướng dẫn (Guided Bone Regeneration, viết tắt là GBR), giúp định hướng sự phát triển của xương mới theo đúng không gian và hình dạng mong muốn. Có hai loại màng chính đang được sử dụng phổ biến trong nha khoa phục hồi hiện đại.
Màng xương tự tiêu
Màng xương tự tiêu là loại màng được cơ thể hấp thụ và phân hủy tự nhiên sau một khoảng thời gian nhất định, thường từ 4 đến 24 tuần tùy vật liệu, mà không cần thêm phẫu thuật lấy màng ra sau khi quá trình tái sinh xương hoàn tất. Vật liệu phổ biến nhất của loại màng này là collagen sinh học có nguồn gốc từ bò hoặc lợn, được xử lý kỹ lưỡng để loại bỏ kháng nguyên gây phản ứng miễn dịch. Ưu điểm lớn nhất là giảm được một lần phẫu thuật cho người bệnh, ít sang chấn tâm lý và chi phí thường thấp hơn. Tuy nhiên, do thời gian tồn tại có hạn, màng tự tiêu phù hợp hơn với các ca ghép xương diện nhỏ, thời gian tái sinh xương ngắn.
Màng xương không tiêu
Màng xương không tiêu là loại màng làm từ vật liệu bền vững không bị phân hủy trong cơ thể, chủ yếu là titanium lưới hoặc polytetrafluoroethylene (e-PTFE và d-PTFE). Loại màng này cho phép duy trì không gian tái tạo xương ổn định trong thời gian dài, phù hợp với các ca thiếu xương lớn cần thời gian tái sinh kéo dài hoặc các ca tái tạo xương phức tạp. Nhược điểm chính là bắt buộc phải thực hiện thêm một phẫu thuật để lấy màng ra sau khi xương tái sinh hoàn tất, thường sau 6 đến 9 tháng, làm tăng tổng số lần can thiệp và chi phí điều trị.

Lựa chọn loại màng nào phù hợp phụ thuộc vào mức độ thiếu hụt xương, vị trí cụ thể trên hàm, kỹ thuật ghép xương được áp dụng và đánh giá lâm sàng của bác sĩ phẫu thuật sau khi thăm khám và chụp phim CT Conebeam 3D.
Đối tượng chỉ định và chống chỉ định ghép xương để Implant
Ghép xương được chỉ định khi xương hàm không đủ điều kiện để đặt trụ Implant ngay, nhưng không phải mọi trường hợp đều có thể thực hiện ngay lập tức. Dưới đây là các tình huống cụ thể mà bác sĩ sẽ cân nhắc chỉ định hoặc chống chỉ định ghép xương.
Chỉ định ghép xương:
Tiêu xương hàm do mất răng lâu ngày, xương hàm không còn đủ chiều cao hoặc chiều rộng để neo giữ trụ Implant một cách vững chắc.
Chấn thương hàm mặt làm mất một phần xương hàm hoặc khiến xương bị gãy, lún và không tự hồi phục về hình dạng ban đầu.
Viêm nha chu nặng không được điều trị kịp thời gây tiêu xương ổ răng lan rộng.
Vùng răng hàm trên phía sau có xương quá mỏng do tiếp giáp xoang hàm, cần nâng xoang trước hoặc đồng thời với cấy Implant.
Nhổ răng và ghép xương đồng thời để bảo tồn xương ổ răng ngay tại thời điểm nhổ (socket preservation), rút ngắn tổng thời gian điều trị.

Chống chỉ định và cần hoãn:
Tiểu đường không kiểm soát (HbA1c trên 8%), tim mạch nặng hoặc đang dùng thuốc chống đông máu liều cao, do những trạng thái này làm chậm lành thương và tăng nguy cơ nhiễm trùng sau phẫu thuật.
Đang trong giai đoạn hóa trị, xạ trị vùng đầu cổ hoặc đang dùng thuốc bisphosphonate liều cao, vì những thuốc này ảnh hưởng nghiêm trọng đến chuyển hóa xương.
Đang có ổ viêm nhiễm cấp tính tại vùng dự kiến ghép xương, cần điều trị dứt điểm viêm nhiễm trước khi tiến hành.
Hút thuốc lá nhiều (trên 10 điếu/ngày) làm giảm đáng kể lưu lượng máu đến vùng ghép, ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng tái sinh xương và tích hợp Implant.
Trong nhiều trường hợp thuộc nhóm chống chỉ định tạm thời, sau khi kiểm soát được bệnh lý nền hoặc hoàn tất liệu trình điều trị, bác sĩ sẽ đánh giá lại và có thể tiến hành ghép xương khi tình trạng sức khỏe cho phép.
Các yếu tố ảnh hưởng chi phí ghép xương hàm
Chi phí ghép xương hàm trong trồng răng Implant không cố định mà thay đổi đáng kể tùy theo nhiều yếu tố. Hiểu rõ các yếu tố này giúp Cô Chú, Anh Chị chủ động dự trù tài chính và đặt câu hỏi đúng trọng tâm khi tư vấn với bác sĩ.
Loại vật liệu ghép xương
Xương tự thân lấy từ cơ thể người bệnh không mất chi phí mua vật liệu nhưng phát sinh thêm chi phí phẫu thuật tại vị trí lấy xương. Xương đồng chủng và xương dị chủng (xương bò) có chi phí vật liệu tầm trung, trong khi xương nhân tạo tổng hợp cao cấp thường có giá cao hơn. Ngoài ra, màng xương đi kèm (tự tiêu hoặc không tiêu) cũng là một hạng mục chi phí riêng biệt.
Mức độ tiêu xương, sự phức tạp của tình trạng xương hàm
Ca ghép xương nhỏ (ghép một điểm đơn lẻ) tốn kém ít hơn đáng kể so với ca ghép diện rộng toàn hàm hoặc kết hợp nâng xoang hàm. Những trường hợp tiêu xương nặng cần tái tạo cả chiều cao lẫn chiều rộng xương, hoặc vùng xương có địa hình phức tạp như gần ống dây thần kinh, đòi hỏi kỹ thuật phức tạp hơn và theo đó chi phí cũng cao hơn.

Số lượng Implant cần trồng và vị trí cấy ghép
Số vị trí cần ghép xương tỷ lệ thuận với chi phí. Cấy ghép nhiều răng liên tiếp đòi hỏi ghép xương trên diện rộng hơn so với cấy một răng đơn lẻ. Vị trí hàm trên phía sau thường tốn kém hơn hàm dưới hoặc hàm trên phía trước vì thường cần thêm kỹ thuật nâng xoang.
Kỹ thuật ghép xương được áp dụng
Kỹ thuật ghép xương đơn giản (bone grafting tại ổ răng ngay sau nhổ) có chi phí thấp hơn đáng kể so với kỹ thuật nâng xoang kín, kỹ thuật nâng xoang hở hoặc kỹ thuật tái sinh xương có hướng dẫn (GBR) diện rộng. Ứng dụng thêm công nghệ hỗ trợ như máy định vị Navigation hoặc phần mềm lập kế hoạch số hóa cũng ảnh hưởng đến cấu phần chi phí kỹ thuật.
Kinh nghiệm và chuyên môn của bác sĩ
Ghép xương là thủ thuật ngoại khoa đòi hỏi kinh nghiệm và kỹ năng chuyên sâu, đặc biệt với các ca nâng xoang hoặc tái sinh xương phức tạp. Bác sĩ có chứng chỉ đào tạo chuyên sâu về phẫu thuật Implant và kinh nghiệm thực hành nhiều năm sẽ có mức phí chuyên môn khác với bác sĩ mới vào nghề. Đây là yếu tố Cô Chú, Anh Chị không nên chọn cắt giảm để tiết kiệm chi phí, vì kết quả của ca ghép xương ảnh hưởng trực tiếp đến toàn bộ hành trình cấy Implant phía sau.
Chi phí ghép xương hàm là bao nhiêu?
Chi phí ghép xương hàm trong cấy Implant dao động trong khoảng khá rộng tùy vào từng trường hợp cụ thể, từ vài triệu đối với ca ghép nhỏ đơn giản đến vài chục triệu đồng với ca tái tạo xương diện rộng hoặc kết hợp nâng xoang. Bảng dưới đây tổng hợp khoảng giá tham khảo theo các nhóm kỹ thuật phổ biến nhất.

LOẠI KỸ THUẬT GHÉP XƯƠNG KHOẢNG GIÁ THAM KHẢO
| LOẠI KỸ THUẬT GHÉP XƯƠNG | KHOẢNG GIÁ THAM KHẢO (VNĐ) | GHI CHÚ |
| Ghép xương ổ răng (socket preservation) khi nhổ răng | 3.000.000 – 7.000.000/vị trí | Thường thực hiện đồng thời với nhổ răng, vật liệu tầm trung |
| Ghép xương cục bộ (ghép một điểm Implant đơn lẻ) | 5.000.000 – 12.000.000/vị trí | Bao gồm vật liệu và màng xương. Phụ thuộc loại vật liệu |
| Nâng xoang hàm kín (kỹ thuật Summers) | 8.000.000 – 18.000.000/bên | Áp dụng khi thiếu xương hàm trên mức nhẹ đến trung bình |
| Nâng xoang hàm hở (Lateral window) | 15.000.000 – 30.000.000/bên | Ca phức tạp hơn, thiếu xương nhiều, cần thêm vật liệu |
| Tái sinh xương có hướng dẫn (GBR) diện rộng | 20.000.000 – 50.000.000 | Tái tạo toàn bộ vùng xương lớn, thường phối hợp nhiều vật liệu |
*Các mức giá trên mang tính chất tham khảo dựa trên thông tin công bố của các cơ sở y tế và nha khoa tại TP.HCM. Giá thực tế phụ thuộc vào tình trạng cụ thể của từng bệnh nhân, vật liệu sử dụng và cơ sở điều trị.
Để có con số cụ thể và chính xác nhất, Cô Chú, Anh Chị cần được bác sĩ thăm khám trực tiếp và chụp phim CT Conebeam 3D để đánh giá mật độ xương và thể tích xương còn lại trước khi lên phác đồ điều trị.
Cô Chú, Anh Chị có thể tham khảo bảng giá dịch vụ ghép xương tại hai bệnh viện chuyên khoa công lập uy tín tại TP.HCM:
Bệnh viện Răng Hàm Mặt Trung ương TP.HCM – Bảng giá dịch vụ: benhvienranghammat.vn/bang-gia-dich-vu-kham-benh-chua-benh/
Bệnh viện Răng Hàm Mặt TP.HCM (Trần Hưng Đạo, Q.1) – Tham khảo tại: benhvienranghammat.vn
Quy trình ghép xương hàm chuẩn y khoa (tham khảo quy trình tại bệnh viện)
Quy trình ghép xương hàm trong trồng răng Implant gồm 5 bước chính, từ thăm khám lên kế hoạch đến theo dõi sau phẫu thuật. Thời gian thực hiện ca phẫu thuật ghép xương thường kéo dài từ 45 phút đến 2 giờ tùy mức độ phức tạp, trong khi giai đoạn chờ xương tái sinh và ổn định kéo dài từ 3 đến 9 tháng tùy loại vật liệu và tình trạng cụ thể.

Bước 1 – Thăm khám và lập kế hoạch điều trị: Bác sĩ thăm khám lâm sàng, chụp phim CT Conebeam 3D để đo lường chính xác thể tích xương hiện có, vị trí thiếu hụt và xác định loại ghép xương, vật liệu phù hợp. Giai đoạn này cũng bao gồm xét nghiệm máu để đánh giá sức khỏe tổng thể và kiểm tra các chống chỉ định.
Bước 2 – Chuẩn bị trước phẫu thuật: Người bệnh được hướng dẫn các bước chuẩn bị cần thiết, bao gồm tạm ngưng một số thuốc theo chỉ định bác sĩ, vệ sinh răng miệng đặc biệt trước ngày phẫu thuật và nhịn ăn nếu dự kiến sử dụng thuốc an thần.
Bước 3 – Thực hiện ghép xương: Sau gây tê cục bộ, bác sĩ rạch nướu để lộ vùng xương thiếu hụt, chuẩn bị bề mặt xương bằng cách đục nhỏ (decorticalization) để kích thích chảy máu nhẹ và thu hút tế bào tăng trưởng, sau đó đặt vật liệu ghép xương và phủ màng xương lên trên. Cuối cùng, vết mổ được khâu kín cẩn thận.
Bước 4 – Theo dõi lành thương và tái khám: Người bệnh dùng kháng sinh và thuốc giảm đau theo đơn trong 5 đến 7 ngày đầu. Tái khám cắt chỉ sau 7 đến 10 ngày và theo dõi định kỳ để đảm bảo vùng ghép xương không bị nhiễm trùng và lành thương tốt.
Bước 5 – Kiểm tra và tiến hành cấy Implant: Sau thời gian chờ xương tái sinh đủ (thường 4 đến 9 tháng tùy kỹ thuật và vật liệu), bác sĩ chụp phim kiểm tra lần cuối để xác nhận xương đã đạt đủ mật độ và thể tích trước khi tiến hành cấy trụ Implant.
Một số thắc mắc liên quan đến chi phí ghép xương hàm
Dưới đây là những câu hỏi Cô Chú, Anh Chị thường đặt ra khi tìm hiểu về ghép xương hàm trong trồng răng Implant.
Ghép xương hàm trên và ghép xương hàm dưới có khác nhau không?
Ghép xương hàm trên và hàm dưới có sự khác biệt rõ rệt về kỹ thuật, mức độ phức tạp và chi phí. Hàm trên vùng răng hàm phía sau đặc biệt khó vì tiếp giáp trực tiếp với xoang hàm, nên thường phải kết hợp thêm kỹ thuật nâng xoang, làm tăng thời gian phẫu thuật, thời gian chờ và chi phí tổng thể. Xương hàm trên cũng mềm hơn xương hàm dưới, đòi hỏi kỹ năng xử lý tinh tế hơn để tránh làm rách màng xoang trong quá trình phẫu thuật. Hàm dưới nói chung có xương đặc và mật độ cao hơn, quy trình ghép xương thường đơn giản hơn và ít tốn kém hơn so với hàm trên vùng sau.
Giai đoạn ghép xương khi trồng răng Implant mất bao lâu thì lành?
Thời gian lành sau ghép xương phụ thuộc vào loại vật liệu và quy mô ca ghép. Với ca ghép xương nhỏ tại ổ răng đơn lẻ, xương thường ổn định đủ để cấy Implant sau 3 đến 4 tháng. Với ca nâng xoang kín, thời gian chờ thường từ 4 đến 6 tháng, trong khi ca nâng xoang hở hoặc ghép xương diện rộng cần 6 đến 9 tháng. Trong giai đoạn chờ này, người bệnh không cần nằm viện nhưng cần tái khám định kỳ và tuân thủ chế độ ăn mềm, tránh va đập vùng hàm và không hút thuốc lá để không làm ảnh hưởng đến chất lượng tái sinh xương.
Ghép xương răng có đau không?
Bản thân ca phẫu thuật ghép xương được thực hiện dưới gây tê cục bộ tại chỗ nên người bệnh hầu như không cảm thấy đau trong suốt quá trình. Sau khi hết thuốc tê, thường từ 4 đến 8 giờ sau phẫu thuật, người bệnh có thể cảm thấy ê nhức và sưng nhẹ vùng hàm được điều trị, kéo dài từ 2 đến 5 ngày đầu. Cảm giác này hoàn toàn có thể kiểm soát bằng thuốc giảm đau theo đơn của bác sĩ. Mức độ khó chịu phụ thuộc vào quy mô ca ghép và ngưỡng chịu đau của mỗi người, nhưng hầu hết trường hợp người bệnh vẫn có thể sinh hoạt bình thường sau 2 đến 3 ngày.
Chi phí ghép xương Implant có được bảo hiểm chi trả không?
Hiện tại, ghép xương trong cấy ghép Implant nha khoa thẩm mỹ nhìn chung chưa được bảo hiểm y tế nhà nước chi trả, vì Implant và các thủ thuật đi kèm được phân loại là điều trị thẩm mỹ tự nguyện theo danh mục không bắt buộc. Tuy nhiên, tùy theo gói bảo hiểm sức khỏe tư nhân và nơi công tác của từng người, một số bảo hiểm thương mại có điều khoản hỗ trợ một phần chi phí phẫu thuật hàm mặt và ghép xương. Cô Chú, Anh Chị nên liên hệ trực tiếp công ty bảo hiểm của mình để xác nhận mức độ hỗ trợ cụ thể trước khi thực hiện điều trị.
Làm thế nào để không phát sinh chi phí ghép xương Implant?
Cách hiệu quả nhất để tránh hoặc giảm thiểu chi phí ghép xương là trồng răng Implant sớm ngay sau khi mất răng, lý tưởng nhất trong vòng 3 đến 6 tháng đầu khi xương hàm chưa tiêu đáng kể. Ở giai đoạn sớm này, xương hàm thường vẫn còn đủ thể tích để cấy Implant mà không cần ghép xương bổ sung, giúp tiết kiệm cả chi phí lẫn thời gian điều trị.
Bảo vệ sức khỏe nướu và xương hàm bằng cách điều trị sớm các bệnh viêm nha chu, giữ vệ sinh răng miệng tốt và tái khám nha khoa định kỳ 6 tháng một lần cũng là những biện pháp phòng ngừa tiêu xương hiệu quả. Ngoài ra, ghép xương bảo tồn ổ răng (socket preservation) ngay tại thời điểm nhổ răng là lựa chọn giúp duy trì xương ổ răng tốt nhất, dù có phát sinh thêm chi phí ban đầu nhưng sẽ giúp tránh được ca ghép xương lớn và tốn kém hơn về sau.
Kính mời Cô Chú, Anh Chị tìm hiểu thêm về chủ đề trồng răng
|
Thông tin liên hệ Nha khoa Dr. Care
Trồng răng Implant
Dành riêng cho Cô Chú trung niên tại Việt Nam
Hiện nay, Dr. Care - Implant Clinic là một trong những nha khoa uy tín hàng đầu cung cấp dịch vụ trồng răng Implant chuẩn Y khoa giúp khách hàng phục hồi mất răng hiệu quả và an toàn đáp ứng 3 tiêu chí: Phục hồi khả năng ăn nhai, hoàn thiện thẩm mỹ và đảm bảo sử dụng lâu bền.
Đến nha khoa, Khách hàng được Đội ngũ Bác sĩ dày dặn kinh nghiệm tư vấn tận tâm, cặn kẽ về tình trạng răng miệng. tình trạng mất răng. Bác sĩ sau khi thăm khám kỹ càng sẽ đưa ra giải pháp tối ưu, tiết kiệm và an toàn.
Không chỉ có thế mạnh về chất lượng điều trị, Dr. Care còn không ngừng cập nhật trang thiết bị hiện đại và công nghệ điều trị tối tân hỗ trợ chẩn đoán chuẩn xác, rút ngắn thời gian điều trị, nha khoa với "Liệu pháp trồng răng không đau" cho Khách hàng trải nghiệm trồng răng êm ái, thoải mái như đi spa.
Đặt hẹn với Dr. Care - Implant Clinic để thăm khám, tư vấn và điều trị. Tại đây
(*) Kết quả điều trị có thể khác nhau tùy vào thể trạng mỗi người.















